NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsMKT Dịch vụ - chương 2
Total questions: 39
Worksheet time: 29mins
Name
Class
Date
1.
Hệ thống thông tin marketing là gì?
a)
Hệ thống hoạt động thu thập, phân tích và truyền thông tin cho quản trị
b)
Hệ thống bán hàng trực tuyến
c)
Hệ thống lưu trữ dữ liệu khách hàng
d)
Hệ thống truyền thông nội bộ
2.
Hệ thống thông tin marketing gồm mấy thành phần chính?
a)
2
b)
3
c)
4
d)
5
3.
Một chức năng cơ bản của hệ thống thông tin marketing là gì?
a)
Quản lý nhân sự
b)
Cung cấp và phát triển thông tin
c)
Đào tạo nhân viên
d)
Sản xuất dịch vụ
4.
Dữ liệu thứ cấp có đặc điểm nào sau đây?
a)
Chi phí thấp, tiết kiệm thời gian
b)
Độ tin cậy cao
c)
Luôn cập nhật
d)
Khách quan tuyệt đối
5.
Dữ liệu sơ cấp có đặc điểm gì?
a)
Chi phí thấp
b)
Cập nhật, khách quan, độ tin cậy cao
c)
Luôn không đầy đủ
d)
Luôn có sẵn
6.
Có mấy phương pháp thu thập dữ liệu marketing cơ bản?
a)
2
b)
3
c)
4
d)
5
7.
Phương pháp nào sau đây KHÔNG phải là phương pháp thu thập dữ liệu marketing?
a)
Quan sát
b)
Thực nghiệm
c)
Điều tra
d)
Sản xuất
8.
Môi trường bên ngoài của doanh nghiệp gồm?
a)
Môi trường vi mô và nội bộ
b)
Môi trường vĩ mô và ngành
c)
Môi trường chính trị
d)
Môi trường công nghệ
9.
Phân tích môi trường bên ngoài nhằm mục đích gì?
a)
Nhận diện điểm mạnh và yếu
b)
Nhận diện cơ hội và thách thức
c)
Xác định nguồn vốn
d)
Phát triển sản phẩm
10.
SWOT bao gồm những yếu tố nào?
a)
Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats
b)
Service, Work, Options, Time
c)
System, Weakness, Offer, Trend
d)
Strategy, Way, Option, Target
11.
Tính vô hình của dịch vụ ảnh hưởng đến yếu tố nào?
a)
Chi phí sản xuất
b)
Sự hài lòng của khách hàng
c)
Năng suất lao động
d)
Tài chính công ty
12.
Tính không ổn định của dịch vụ chủ yếu do yếu tố nào?
a)
Sản phẩm lỗi
b)
Sự tiếp xúc trực tiếp giữa nhân viên và khách hàng
c)
Thiếu vốn
d)
Thay đổi công nghệ
13.
Marketing mix của dịch vụ có thêm bao nhiêu yếu tố so với hàng hóa?
a)
1
b)
2
c)
3
d)
4
14.
Ba yếu tố bổ sung trong marketing dịch vụ là gì?
a)
Process, People, Physical Evidence
b)
Place, Price, Promotion
c)
Plan, Policy, Product
d)
Performance, Power, Position
15.
Tam giác dịch vụ gồm những thành phần nào?
a)
Doanh nghiệp, Khách hàng, Công nghệ
b)
Nhân viên, Quản lý, Khách hàng
c)
Khách hàng, Đối thủ, Cổ đông
d)
Người tiêu dùng, Nhà cung ứng, Nhà nước
16.
Marketing nội bộ trong tam giác dịch vụ hướng tới đối tượng nào?
a)
Nhân viên
b)
Khách hàng
c)
Cổ đông
d)
Đối thủ
17.
Người tiêu dùng dịch vụ thường mua cái gì?
a)
Quyền sở hữu dịch vụ
b)
Quyền được phục vụ hoặc sử dụng tài sản
c)
Sản phẩm hữu hình
d)
Cổ phần công ty
18.
Yếu tố quan trọng nhất trong mua sắm dịch vụ là gì?
a)
Thời gian
b)
Tiền bạc
c)
Công nghệ
d)
Mối quan hệ
19.
Nhu cầu tự nhiên (needs) là gì?
a)
Thiếu hụt mà con người cảm nhận
b)
Sự biểu hiện cụ thể của nhu cầu
c)
Nhu cầu kèm khả năng thanh toán
d)
Sự lựa chọn thương hiệu
20.
Nhu cầu cụ thể/mong muốn (wants) phản ánh điều gì?
a)
Khả năng thanh toán
b)
Biểu hiện cụ thể của nhu cầu tự nhiên
c)
Sự trung thành
d)
Sự hài lòng
21.
Nhu cầu có khả năng thanh toán (demand) là gì?
a)
Nhu cầu cụ thể kèm khả năng thanh toán
b)
Nhu cầu không thực hiện được
c)
Mong muốn không thực tế
d)
Nhu cầu xã hội
22.
Mong đợi của khách hàng được hình thành từ đâu?
a)
Giá cả
b)
Dịch vụ mong muốn và chấp nhận được
c)
Chi phí quảng cáo
d)
Quy trình cung ứng
23.
Quá trình ra quyết định mua dịch vụ có mấy giai đoạn?
a)
2
b)
3
c)
4
d)
5
24.
Ở giai đoạn trước khi mua, khách hàng thường chú ý đến điều gì?
a)
Rủi ro
b)
Giá thấp
c)
Khuyến mãi
d)
Dịch vụ sau bán
25.
Khách hàng thường dùng cách nào để giảm thiểu rủi ro?
a)
Tìm kiếm thông tin từ nguồn tin cậy
b)
Không mua dịch vụ
c)
Tránh quảng cáo
d)
Chỉ chọn giá rẻ
26.
Khách hàng đánh giá dịch vụ bằng cách nào?
a)
So sánh mong đợi với cảm nhận
b)
So sánh giá cả
c)
So sánh khuyến mãi
d)
So sánh quảng cáo
27.
Yếu tố nào ảnh hưởng đến ý định mua dịch vụ?
a)
Yếu tố chủ quan và khách quan
b)
Giá cả
c)
Khuyến mãi
d)
Thời gian
28.
Sau khi sử dụng dịch vụ, khách hàng có thể phản ứng như thế nào?
a)
Hài lòng hoặc không hài lòng
b)
Trung thành tuyệt đối
c)
Không bao giờ quay lại
d)
Luôn phàn nàn
29.
Lợi ích từ sự hài lòng của khách hàng là gì?
a)
Tăng chi phí marketing
b)
Giảm chi phí thu hút khách hàng mới
c)
Giảm lòng trung thành
d)
Giảm lợi nhuận
30.
Lòng trung thành của khách hàng thường bắt nguồn từ đâu?
a)
Sự hài lòng
b)
Giá rẻ
c)
Khuyến mãi
d)
Thói quen
31.
Một lợi ích của khách hàng trung thành là gì?
a)
Giới thiệu khách hàng mới
b)
Giảm chi phí vận hành
c)
Tăng chi phí quảng cáo
d)
Mất khách hàng cũ
32.
Yếu tố nào KHÔNG thuộc nhóm thúc đẩy phát triển dịch vụ?
a)
Internet tăng nhanh
b)
Tư nhân hóa
c)
Tăng nhượng quyền
d)
Giảm sự hài lòng của khách hàng
33.
Một yếu tố công nghệ thúc đẩy dịch vụ là gì?
a)
Internet tăng nhanh
b)
Tăng thuế
c)
Thiếu vốn
d)
Quản lý yếu
34.
Nhân tố xã hội nào ảnh hưởng đến cầu dịch vụ?
a)
Dân số tăng và già hóa
b)
Tăng giá nguyên liệu
c)
Suy thoái kinh tế
d)
Khủng hoảng chính trị
35.
Một thách thức lớn của dịch vụ là gì?
a)
Khác biệt và ngụ ý trong marketing
b)
Chi phí cố định
c)
Hàng tồn kho
d)
Cạnh tranh sản xuất
36.
Khách hàng truyền thông tích cực khi nào?
a)
Khi rất hài lòng
b)
Khi bị phàn nàn
c)
Khi giá tăng
d)
Khi không được phục vụ
37.
Điểm mạnh của dữ liệu sơ cấp là gì?
a)
Khách quan, độ tin cậy cao
b)
Chi phí thấp
c)
Không mất thời gian
d)
Dễ thu thập
38.
Khách hàng dịch vụ thường ít có xu hướng thử nhà cung cấp khác khi nào?
a)
Khi đã hài lòng với dịch vụ có rủi ro cao
b)
Khi giá thấp
c)
Khi khuyến mãi
d)
Khi có quảng cáo
39.
Trong quá trình tìm kiếm thông tin, khách hàng xây dựng danh sách gì?
a)
Bộ sản phẩm được biết đến
b)
Danh sách nhà cung cấp
c)
Danh sách giá cả
d)
Danh sách quảng cáo
Reset
