Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bộ Trắc Nghiệm Năng Lực

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Năng lực ”Manage My Work and Set Goals” (Quản lý công việc và đặt mục tiêu) nhấn mạnh vào việc gì?

a)

Xây dựng mối quan hệ với bạn bè.

b)

Theo dõi nhiệm vụ và đặt mục tiêu cá nhân để đạt kết quả tốt.

c)

Thiết kế giải pháp sáng tạo.

d)

Thuyết trình trước đám đông.

2.

Ở cấp độ cao nhất (Level 12), học sinh có thể làm gì trong kỹ năng ”Set Goals” (Đặt mục tiêu)?

a)

Đặt mục tiêu dài hạn, đơn giản để có động lực thực hiện

b)

Đặt mục tiêu dài hạn, đánh giá tiến độ và điều chỉnh dựa trên phản hồi.

c)

Tránh đặt mục tiêu quá khó

d)

Tập trung vào mục tiêu dài hạn, không quá khó để luôn đạt được mục tiêu

3.

Năng lực ”Build Networks” (Xây dựng mạng lưới mối quan hệ) giúp học sinh làm gì trong quá trình hướng nghiệp?

a)

Kết bạn với người cùng sở thích để có thể giao tiếp tốt

b)

Xây dựng mối quan hệ đa dạng để hỗ trợ mục tiêu học tập và sự nghiệp.

c)

Tương tác vừa đủ với người khác

d)

Tập trung vào mạng xã hội cá nhân mà không chuyên nghiệp.

4.

Kỹ năng ”Use social media responsibly” (Sử dụng mạng xã hội có trách nhiệm) ở cấp độ cao bao gồm việc gì?

a)

Đăng điều mình thích lên mạng xã hội

b)

Xây dựng hồ sơ chuyên nghiệp và kiểm tra dấu chân trực tuyến.

c)

Chỉ sử dụng mạng xã hội để giải trí.

d)

Không sử dụng mạng xã hội.

5.

Trong năng lực ”Navigate My Setting” (Điều hướng môi trường), kỹ năng ”Learn and follow requirements” (Học và tuân thủ yêu cầu) yêu cầu học sinh làm gì ở Level 8?

a)

Luôn đến muộn và không tuân thủ quy định.

b)

Đến đúng giờ, tuân thủ quy định công nghệ và ăn mặc phù hợp.

c)

Chỉ tuân thủ khi được nhắc nhở.

d)

Bỏ qua quy định nơi làm việc.

6.

Kỹ năng ”Adapt to change” (Thích ứng với thay đổi) ở cấp độ cao giúp học sinh hướng nghiệp như thế nào?

a)

Hạn chế sự thay đổi bản thân.

b)

Nhận ra và thích ứng với thông tin mới, tạo giải pháp sáng tạo.

c)

Thích ứng với sự thay đổi khi bị bắt buộc.

d)

Không lập kế hoạch cho thay đổi.

7.

Khi phản ánh và sửa đổi công việc (Reflect and revise my work), học sinh ở Level 10 có thể làm gì?

a)

Không sửa đổi gì cả.

b)

Sử dụng phản hồi từ giáo viên và bạn bè để cải thiện.

c)

Chỉ sửa khi bị bắt buộc.

d)

Bỏ qua phản hồi.

8.

Kỹ năng ”Communicate effectively” (Giao tiếp hiệu quả) bao gồm việc gì?

a)

Chỉ nói khi cần thiết.

b)

Sử dụng ngôn ngữ phù hợp, lắng nghe tích cực và điều chỉnh theo ngữ cảnh.

c)

Giao tiếp theo cảm xúc, suy nghĩ của mình.

d)

Tránh giao tiếp trực tiếp.

9.

Ý nào sau đây là đúng theo năng lực HOS.1 - Quản lý nhiệm vụ và thời hạn?

a)

Giúp học sinh tránh mục tiêu.

b)

Khuyến khích quản lý nhiệm vụ để hoàn thành dự án nhóm.

c)

Tập trung vào thất bại để học hỏi từ đó

d)

Không cần đặt mục tiêu.

10.

Năng lực ”Design Solutions” (Thiết kế giải pháp) yêu cầu học sinh làm gì?

a)

Chỉ hoàn thành sản phẩm cuối cùng tốt nhất.

b)

Lập kế hoạch chi tiết, sử dụng công cụ kỹ thuật số và đánh giá tác động.

c)

Tránh phản ánh.

d)

Không sử dụng phản hồi.

11.

Kỹ năng ”Create a project plan” (Tạo kế hoạch dự án) bao gồm việc gì?

a)

Không lập kế hoạch phức tạp

b)

Ưu tiên nhiệm vụ và điều chỉnh theo thời gian.

c)

Chỉ liệt kê nhiệm vụ đơn giản.

d)

Bỏ qua thời hạn.

12.

Trong năng lực ”Present to an Audience” (Thuyết trình trước khán giả), kỹ năng ”Introduce presentation” (Giới thiệu bài thuyết trình) có nội dung là gì?

a)

Không giới thiệu.

b)

Giới thiệu ý tưởng chính và sử dụng dẫn nhập tốt để thu hút.

c)

Tập trung nói về bản thân.

d)

Kết thúc ngay lập tức sau khi xong bài thuyết trình.

13.

Kỹ năng ”Use body language” (Sử dụng ngôn ngữ cơ thể) nhấn mạnh điều gì?

a)

Tránh cử chỉ vì gây rối cho người xem.

b)

Sử dụng cử chỉ tự nhiên để thu hút và nhấn mạnh ý chính.

c)

Chỉ đứng yên để tập trung.

d)

Không nhìn khán giả để tập trung bài thuyết trình của mình.

14.

Năng lực ”Collaborate Effectively” (Cộng tác hiệu quả) yêu cầu gì?

a)

Làm việc một mình để đạt hiệu quả cao nhất.

b)

Phân công vai trò rõ ràng và giải quyết xung đột.

c)

Tránh nói chuyện với nhóm quá nhiều.

d)

Không tôn trọng ý kiến.

15.

Kỹ năng ”Reflect on group work” (Phản ánh công việc nhóm) bao gồm việc gì?

a)

Không phản ánh vì quan điểm cá nhân là quan trọng.

b)

Đánh giá điểm mạnh và đặt mục tiêu cải thiện với mentor.

c)

Chỉ khen ngợi để có động lực hoàn thành các nhiệm vụ.

d)

Bỏ qua phản hồi, tập trung vào kết quả.

16.

Năng lực ”Write Effectively in the Workplace” (Viết hiệu quả nơi làm việc) nhấn mạnh điều gì?

a)

Viết ẩn ý, không cần rõ ràng.

b)

Truyền đạt mục đích, sử dụng ngôn ngữ chuyên nghiệp và chỉnh sửa lỗi.

c)

Chỉ viết ngắn gọn là được.

d)

Không chỉnh sửa, tôn trọng bản gốc.

17.

Kỹ năng ”Clearly communicate purpose” (Truyền đạt mục đích rõ ràng) là gì?

a)

Không cần chỉ ra mục đích rõ ràng vì chỉ cần viết đơn giản, ngắn gọn

b)

Viết phần giới thiệu mạnh mẽ với thông tin cơ bản cần thiết.

c)

Chỉ viết thân bài là quan trọng nhất.

d)

Sử dụng ngôn ngữ ẩn ý để bài diễn đạt được hay.

18.

Năng lực NGE.1 - Thiết kế giải pháp có nội dung như nào?

a)

Hạn chế làm dự án khi không đủ năng lực

b)

Khuyến khích thiết kế giải pháp có tác động thực tế cho cộng đồng.

c)

Chỉ cần đọc sách để có nguồn giải pháp hiệu quả.

d)

Cần tập trung nguồn lực từ con người.

19.

Để "Give an effective conclusion" (Kết luận hiệu quả) học sinh nên làm gì?

a)

Kết thúc ngắn gọn để nhanh chóng kết thúc bài học

b)

Tóm tắt ý chính và kêu gọi hành động hoặc suy nghĩ.

c)

Chỉ cần lặp lại điều đã trình bày.

d)

Không cần đưa ra kết luận vì các ý chính đã được trình bày.

20.

Với năng lực NGE.1 Thiết kế giải pháp, học sinh có thể tạo sản phẩm để làm gì và chia sẻ như thế nào?

a)

Giải quyết vấn đề thực tế cho đối tượng cụ thể và triển khai trực tiếp

b)

Giải quyết một vấn đề và chia sẻ với ai đó

c)

Đánh giá tác động lên khán giả

d)

Xem xét khán giả trong suốt quá trình thiết kế