wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Khí động học Hầm ĐS

Total questions: 44

Worksheet time: 2hrs 12mins

Name
Class
Date
1.

Yếu tố nào trở thành nhân tố chi phối toàn bộ quá trình thiết kế khi tốc độ tàu trong hầm vượt quá 250 km/h?

a)

Khí động học

b)

Địa kỹ thuật

c)

Tải trọng tĩnh của đoàn tàu

d)

Kết cấu nền móng

2.

Khi một đoàn tàu tốc độ cao đi vào hầm, nó tạo ra một sóng áp suất cao ở phía trước, được gọi là gì?

a)

Sóng nén (Compression wave)

b)

Sóng xung kích (Shock wave)

c)

Sóng giãn nở (Expansion wave)

d)

Sóng âm thanh ngang (Transverse sound wave)

3.

Sóng áp suất do tàu tạo ra trong hầm lan truyền với tốc độ nào?

a)

Tốc độ âm thanh (khoảng 340 m/s)

b)

Tốc độ của đoàn tàu

c)

Gấp đôi tốc độ của đoàn tàu

d)

Một nửa tốc độ của đoàn tàu

4.

Hiện tượng gì xảy ra khi sóng nén đến một cửa hầm mở và bị phản xạ ngược trở lại?

a)

Nó phản xạ lại thành một sóng giãn nở

b)

Nó phản xạ lại thành một sóng nén mạnh hơn

c)

Nó bị triệt tiêu hoàn toàn

d)

Nó dội lại mà không thay đổi đặc tính

5.

"Tiếng nổ hầm" (Tunnel Boom) là hệ quả môi trường của hiện tượng nào?

a)

Sóng vi áp (Micro-Pressure Wave - MPW)

b)

Tàu vượt qua tốc độ âm thanh

c)

Hiệu ứng piston thuần túy

d)

Rung động của kết cấu đường ray

6.

Quá trình nào làm cho sóng nén ban đầu trở nên "dốc" và sắc nét hơn khi nó lan truyền trong hầm dài?

a)

Dốc hóa phi tuyến (Nonlinear steepening)

b)

Suy giảm do ma sát

c)

Giao thoa triệt tiêu

d)

Phản xạ toàn phần

7.

Nguyên nhân chính gây ra hiện tượng hiệu ứng piston là gì?

a)

Sự dịch chuyển cưỡng bức của không khí trong không gian hạn chế

b)

Ma sát giữa bánh tàu và đường ray

c)

Lực ly tâm khi tàu vào cua

d)

Nhiệt lượng tỏa ra từ động cơ tàu

8.

Khi đuôi tàu đi vào hầm, nó tạo ra một sóng áp suất thấp ở phía sau, được gọi là gì?

a)

Sóng giãn nở (Expansion wave)

b)

Sóng nén thứ cấp

c)

Vùng nhiễu loạn khí động học

d)

Sóng phản xạ

9.

Áp suất tại một điểm bất kỳ trong hầm là sự chồng chập phức tạp của yếu tố nào?

a)

Sóng nén, sóng giãn nở ban đầu và vô số các phản xạ của chúng

b)

Chỉ có sóng nén ban đầu do mũi tàu tạo ra

c)

Chỉ có luồng không khí do hiệu ứng piston

d)

Chỉ có các sóng phản xạ từ cửa ra của hầm

10.

Mối quan hệ giữa biên độ của sóng áp suất ban đầu và vận tốc tàu là gì?

a)

Tỷ lệ thuận với bình phương vận tốc tàu

b)

Tỷ lệ thuận với vận tốc tàu

c)

Tỷ lệ thuận với lũy thừa bậc ba của vận tốc tàu

d)

Tỷ lệ nghịch với vận tốc tàu

11.

Mối quan hệ giữa cường độ của Sóng Vi áp (MPW) và vận tốc tàu là gì?

a)

Tỷ lệ thuận với lũy thừa bậc ba của vận tốc tàu

b)

Tỷ lệ thuận với bình phương vận tốc tàu

c)

Tỷ lệ thuận với vận tốc tàu

d)

Không phụ thuộc vào vận tốc tàu

12.

"Tỷ lệ chắn" (Blockage Ratio) được định nghĩa là gì?

a)

Tỷ lệ giữa diện tích mặt cắt ngang của tàu và diện tích mặt cắt ngang của hầm

b)

Tỷ lệ giữa chiều dài tàu và chiều dài hầm

c)

Tỷ lệ giữa chiều cao tàu và chiều cao hầm

d)

Tỷ lệ giữa tốc độ tàu và tốc độ âm thanh

13.

Tỷ lệ chắn cao hơn (tàu vừa khít hơn) dẫn đến hệ quả khí động học nào?

a)

Sóng áp suất mạnh hơn và hiệu ứng piston rõ rệt hơn

b)

Sóng áp suất yếu hơn và hiệu ứng piston giảm đi

c)

Không ảnh hưởng đến sóng áp suất nhưng làm tăng lực cản

d)

Chỉ làm tăng "tiếng nổ hầm"

14.

Hình dạng mũi tàu ảnh hưởng trực tiếp đến thông số nào của sóng nén ban đầu?

a)

Độ dốc (gradient) của sóng nén

b)

Tốc độ lan truyền của sóng nén

c)

Tần số của sóng nén

d)

Biên độ của sóng giãn nở

15.

Yếu tố nào của hầm cung cấp khoảng cách để hiệu ứng dốc hóa phi tuyến xảy ra, làm tăng nguy cơ "tiếng nổ hầm"?

a)

Chiều dài hầm

b)

Độ nhám bề mặt vỏ hầm

c)

Hình dạng tiết diện hầm (tròn hay vuông)

d)

Vật liệu làm vỏ hầm

16.

Loại đường ray nào cho phép sóng áp suất lan truyền và dốc hóa hiệu quả hơn?

a)

Đường ray dạng tấm (slab track)

b)

Đường ray có đá ba lát (ballasted track)

c)

Đường ray bằng gỗ

d)

Đường ray có bôi trơn

17.

Việc tăng tốc độ từ 300 km/h lên 350 km/h có thể làm cường độ MPW tăng lên khoảng bao nhiêu?

a)

Gần 60%

b)

Khoảng 17%

c)

Gấp đôi (100%)

d)

Không thay đổi đáng kể

18.

Yếu tố nào của sự thay đổi áp suất gây khó chịu nhất cho tai hành khách?

a)

Tốc độ thay đổi áp suất (gradient áp suất)

b)

Biên độ áp suất cực đại

c)

Thời gian duy trì áp suất thấp

d)

Tần số dao động của áp suất

19.

Theo tiêu chuẩn an toàn y tế của châu Âu (TSI), tổng biên độ thay đổi áp suất tuyệt đối bên ngoài tàu không được vượt quá bao nhiêu để tránh tổn thương tai?

a)

10 kPa

b)

5 kPa

c)

20 kPa

d)

1 kPa

20.

Hiện tượng lặp đi lặp lại của các chu kỳ áp suất lớn trong hầm gây ra nguy cơ gì lớn nhất cho kết cấu tàu và vỏ hầm?

a)

Hư hỏng do mỏi vật liệu (fatigue)

b)

Phá hủy tức thời do quá tải

c)

Ăn mòn hóa học

d)

Biến dạng dẻo

21.

Ở tốc độ 300 km/h trong hầm, lực cản khí động học chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm tổng lực cản của tàu?

a)

Khoảng 85%

b)

Khoảng 50%

c)

Khoảng 25%

d)

Dưới 10%

22.

Việc tăng lực cản khí động học trong hầm dẫn đến hệ quả trực tiếp nào về mặt kinh tế?

a)

Tăng tiêu thụ năng lượng và chi phí vận hành

b)

Giảm chi phí bảo trì đường ray

c)

Tăng tuổi thọ của đoàn tàu

d)

Giảm chi phí đầu tư ban đầu

23.

Năng lượng tiêu tốn để thắng lực cản khí động học trong các hầm dài chủ yếu được chuyển hóa thành dạng năng lượng nào?

a)

Nhiệt năng, làm nóng không khí trong hầm

b)

Động năng, làm tăng tốc độ luồng không khí

c)

Thế năng, làm tăng áp suất tĩnh

d)

Âm năng, gây ra tiếng ồn

24.

Theo tiêu chuẩn tiện nghi cao (UIC 660), sự thay đổi áp suất bên trong toa xe trong 1 giây phải nhỏ hơn bao nhiêu?

a)

0.5 kPa

b)

1.0 kPa

c)

1.6 kPa

d)

2.0 kPa

25.

Tình huống nào tạo ra các xung áp suất đột ngột và khắc nghiệt nhất đối với hành khách trong hầm?

a)

Hai đoàn tàu ngược chiều giao nhau trong hầm

b)

Tàu đi vào hầm với tốc độ tối đa

c)

Tàu đi ra khỏi hầm

d)

Tàu đi qua một giếng thông gió

26.

Giải pháp hạ tầng cơ bản và có ảnh hưởng sâu rộng nhất để giảm cường độ của mọi hiệu ứng khí động học là gì?

a)

Tăng diện tích mặt cắt ngang của hầm

b)

Tối ưu hóa hình dạng mũi tàu

c)

Lắp đặt các bộ giảm chấn trong hầm

d)

Giảm tốc độ của tàu khi vào hầm

27.

Nguyên tắc hoạt động chính của các cửa hầm chuyên dụng (Hoods/Portals) là gì?

a)

"Làm mềm" sóng nén ban đầu bằng cách kéo dài thời gian tăng áp suất

b)

Chặn hoàn toàn sóng nén không cho nó hình thành

c)

Phản xạ sóng nén ra ngoài trước khi nó vào hầm

d)

Hấp thụ năng lượng của sóng nén bằng vật liệu xốp

28.

Thiết kế mũi tàu Shinkansen series 500 nổi tiếng được lấy cảm hứng từ hình dạng của bộ phận nào của con vật nào?

a)

Mỏ của chim bói cá

b)

Vây của cá mập

c)

Đầu của rắn hổ mang

d)

Cánh của chim ưng

29.

Biện pháp nào là tuyến phòng thủ cuối cùng và quan trọng nhất để bảo vệ hành khách khỏi sự thay đổi áp suất khó chịu?

a)

Làm kín khoang hành khách (Airtightness)

b)

Tăng độ dày

30.

Biện pháp nào là tuyến phòng thủ cuối cùng và quan trọng nhất để bảo vệ hành khách khỏi sự thay đổi áp suất khó chịu?

a)

Làm kín khoang hành khách (Airtightness)

b)

Tăng độ dày của cửa sổ toa tàu

c)

Phát tai nghe chống ồn cho hành khách

d)

Trang bị hệ thống điều hòa công suất lớn

31.

Thiết kế "cửa hầm xốp" (porous portals) của dự án HS2 (Anh) hoạt động dựa trên cơ chế nào?

a)

Cho phép không khí bị nén thoát ra ngoài một cách có kiểm soát qua các lỗ thông

b)

Sử dụng vật liệu xốp để hấp thụ âm thanh

c)

Mở rộng tiết diện cửa hầm một cách đột ngột

d)

Tạo ra một sóng ngược pha để triệt tiêu sóng nén

32.

Giếng giảm áp (Pressure Relief Shafts) giúp giảm biên độ sóng áp suất bằng cách nào?

a)

Cho phép một phần không khí bị nén thoát ra ngoài khí quyển

b)

Làm mát không khí bị nén

c)

Tạo ra một vùng chân không để hút sóng áp suất

d)

Chuyển hướng sóng áp suất xuống lòng đất

33.

Việc che chắn khu vực gầm tàu và giá chuyển hướng (bogies) nhằm mục đích chính là gì?

a)

Giảm lực cản ma sát và nhiễu loạn không khí

b)

Tăng độ bám của tàu lên đường ray

c)

Bảo vệ các thiết bị khỏi bụi bẩn

d)

Giảm trọng lượng của đoàn tàu

34.

Giải pháp nào sau đây được coi là rất hiệu quả về chi phí, có thể cho phép giảm tiết diện hầm mà vẫn đảm bảo tiện nghi cho hành khách?

a)

Lắp đặt các giếng/ống giảm áp

b)

Tăng gấp đôi độ dày vỏ hầm

c)

Yêu cầu tất cả các tàu phải có mũi dài trên 20 mét

d)

Xây dựng các hầm song song cách xa nhau

35.

Triết lý thiết kế của Nhật Bản đối với hầm Shinkansen là gì?

a)

Xây hầm tiết diện nhỏ để tiết kiệm chi phí, và bù lại bằng tàu có khí động học cao

b)

Xây hầm tiết diện rất lớn để đơn giản hóa yêu cầu cho tàu

c)

Chỉ tập trung vào việc làm kín toa xe mà không cần các biện pháp khác

d)

Luôn sử dụng cấu hình hầm ống đơn hai ray

36.

Động lực chính thúc đẩy sự phát triển các giải pháp chống "tiếng nổ hầm" ở Nhật Bản là gì?

a)

Các quy định về tiếng ồn môi trường rất nghiêm ngặt

b)

Nhu cầu tương tác với các hệ thống đường sắt khác

c)

Chi phí năng lượng quá cao

d)

Yêu cầu về an toàn kết cấu

37.

Cách tiếp cận chung của các nước châu Âu lục địa (Pháp, Đức) trong thiết kế hầm ĐSTC là gì?

a)

Xây dựng các hầm có diện tích mặt cắt ngang lớn để giảm nhẹ vấn đề từ gốc

b)

Yêu cầu các đoàn tàu phải có mũi dài và thon như Shinkansen

c)

Áp dụng rộng rãi các hệ thống kiểm soát khí động học chủ động

d)

Giảm tốc độ tàu xuống dưới 250 km/h khi qua hầm

38.

Dự án HS2 của Anh đã lựa chọn giải pháp nào để cân bằng giữa chi phí xây dựng và hiệu quả khí động học?

a)

Hầm tiết diện vừa phải và đầu tư vào công nghệ cửa hầm "xốp" tiên tiến

b)

Sao chép hoàn toàn mô hình hầm lớn của châu Âu

c)

Sao chép hoàn toàn mô hình hầm nhỏ và tàu chuyên dụng của Nhật Bản

d)

Không sử dụng cửa hầm mà chỉ dựa vào việc làm kín toa xe

39.

Lựa chọn chiến lược của HS2 cho phép họ ưu tiên yếu tố nào trên các đoàn tàu?

a)

Tối đa hóa sức chứa hành khách bằng cách cho phép mũi tàu ngắn hơn

b)

Tốc độ vận hành tối đa trên 400 km/h

c)

Chi phí mua sắm đoàn tàu rẻ nhất

d)

Khả năng vận hành trên cả đường sắt thông thường

40.

Cấu hình hầm nào đang trở thành lựa chọn ưu tiên cho các dự án ĐSTC hiện đại vì ưu thế vượt trội về an toàn và linh hoạt trong bảo trì?

a)

Hầm ống đôi một ray (Twin-tube, single-track)

b)

Hầm ống đơn hai ray (Single-tube, double-track)

c)

Hầm ba ống song song

d)

Hầm đào hở (Cut-and-cover)

41.

Thách thức địa chất nào được xem là đặc biệt nghiêm trọng và tiềm ẩn rủi ro lớn cho việc xây dựng hầm ĐSTC ở Việt Nam?

a)

Các vùng đá vôi Karst với hang động và sông ngầm

b)

Các vùng đất sét trương nở

c)

Các vùng cát chảy

d)

Các vùng đá granite nguyên khối

42.

Yếu tố khí hậu nào của Việt Nam đòi hỏi phải có các giải pháp đặc biệt cho chất lượng bê tông và độ bền của vật liệu chống thấm?

a)

Nhiệt độ và độ ẩm cao quanh năm

b)

Mùa đông lạnh và khô ở miền Bắc

c)

Gió Lào khô nóng

d)

Sự chênh lệch nhiệt độ ngày và đêm lớn ở vùng núi

43.

Để đối phó với địa chất karst phức tạp, công nghệ máy đào hầm (TBM) nào được khuyến nghị áp dụng?

a)

TBM bùn áp lực cân bằng biến đổi tỷ trọng (Variable Density Slurry TBM)

b)

TBM khiên hở (Open-face shield TBM)

c)

TBM đá cứng (Hard Rock TBM)

d)

TBM đào bằng tay (Hand-mining TBM)

44.

Việc phân tích và ra quyết định thiết kế hầm nên dựa trên yếu tố nào để đảm bảo tính tối ưu lâu dài?

a)

Chi phí vòng đời (Life Cycle Cost - LCC)

b)

Chỉ chi phí xây dựng ban đầu (CAPEX)

c)

Chỉ chi phí vận hành (OPEX)

d)

Tốc độ thi công nhanh nhất

Similar Resources on Wayground