wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

lop 5 bai 6

Total questions: 120

Worksheet time: 2hrs 31mins

Name
Class
Date
1.

trường học

(a)  

2.

phòng âm nhạc

(a)  

3.

phòng máy tính

(a)  

4.

thư viện

(a)  

5.

phòng nghệ thuật

(a)  

6.

tầng trệt/tầng hầm(dưới tầng 1)

(a)  

7.

tầng 1.

(a)  

8.

tầng 2.

(a)  

9.

tầng 3.

(a)  

10.

đi lên cầu thang.

(a)  

11.

đi xuống cầu thang.

(a)  

12.

đi dọc cầu thang và rẽ trái.

(a)  

13.

đi dọc cầu thang và rẽ phải.

(a)  

14.

ở bên trái.

(a)  

15.

ở bên phải.

(a)  

16.

giáo viên

(a)  

17.

người viết văn.

(a)  

18.

thông minh.

(a)  

19.

chơi tennis.

(a)  

20.

chơi bóng chày.

(a)  

21.

trường học

(a)  

22.

phòng âm nhạc

(a)  

23.

phòng máy tính

(a)  

24.

thư viện

(a)  

25.

phòng nghệ thuật

(a)  

26.

tầng trệt/tầng hầm(dưới tầng 1)

(a)  

27.

tầng 1.

(a)  

28.

tầng 2.

(a)  

29.

tầng 3.

(a)  

30.

đi lên cầu thang.

(a)  

31.

đi xuống cầu thang.

(a)  

32.

đi dọc cầu thang và rẽ trái.

(a)  

33.

đi dọc cầu thang và rẽ phải.

(a)  

34.

ở bên trái.

(a)  

35.

ở bên phải.

(a)  

36.

giáo viên

(a)  

37.

người viết văn.

(a)  

38.

thông minh.

(a)  

39.

chơi tennis.

(a)  

40.

chơi bóng chày.

(a)  

41.
a)

school

b)

classroom

c)

library

42.
a)

school

b)

library

c)

classroom

43.
a)

school

b)

library

c)

playground

44.
a)

school

b)

classroom

c)

library

45.

Đâu là cách viết đúng?

a)

classrom

b)

classroom

c)

clasroom

d)

classmoor

46.

Đâu là cách viết đúng?

a)

schol

b)

skool

c)

school

d)

scoohl

47.

Đâu là cách viết đúng?

a)

library

b)

librory

c)

librari

d)

lybrari

48.

Đâu là cách viết đúng?

a)

payground

b)

playgraod

c)

playground

d)

pleiground

49.

classroom

a)

b)

c)

50.

school

a)

b)

c)

51.

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:

this/our/is/playground/?

a)

This is our school?

b)

This our school is?

c)

Is this our school?

52.

ĐIền từ còn thiếu vào chỗ trống:

Lan: Is this our library?

Minh: No, it..............

a)

is

b)

isn't

c)

doesn't

53.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:

Libr_ry

a)

a

b)

e

c)

o

54.

Điền 2 chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:

Pl_yg_ound

a)

a,l

b)

e,r

c)

a,r

55.

go/let's/ art/to/the/room/

a)

Let's go to the art room.

b)

Let's go the art room to.

c)

Let's to go the art room.

56.
a)

art room

b)

computer room

c)

music room

57.

Let's go to the gym.

a)

b)

c)

58.

Is this our school?

Yes, it (a)  

59.

2. Điền từ thích hợp

(a)  

60.

4. Điền từ thích hợp

(a)  

61.

Is this a library?

a)

Yes, it is.

b)

No, it isn't.

62.

A: Is this a classroom?

B: .............................................

a)

No it isn't.

b)

Yes, it is.

c)

It's a school.

63.

A: Is this our library?

B: No, it isn't. It's our classroom.

a)
b)
c)
64.

A: ...................?

B: Yes, it is.

a)

Is this our library?

b)

Is this our school?

c)

Is this our classroom?

d)

Is this our playground?

65.

A: Is this a library?

B:......................................

a)

Yes, it is.

b)

No, it isn't.

66.
a)

school

b)

classroom

c)

library

67.
a)

school

b)

classroom

c)

library

68.
a)

school

b)

library

c)

classroom

69.
a)

school

b)

library

c)

playground

70.
a)

school

b)

classroom

c)

library

71.

Đâu là cách viết đúng?

a)

schol

b)

skool

c)

school

d)

scoohl

72.

Đâu là cách viết đúng?

a)

classrom

b)

classroom

c)

clasroom

d)

classmoor

73.

Đâu là cách viết đúng?

a)

library

b)

librory

c)

librari

d)

lybrari

74.

Đâu là cách viết đúng?

a)

payground

b)

playgraod

c)

playground

d)

pleiground

75.

Chép lại câu sau

Is this our school?

(a)  

76.

Gõ lại câu sau

Is this our classroom?

(a)  

77.

Gõ lại câu sau:

Is this your playground?

(a)  

78.

Gõ lại câu sau:

Is this your library?

(a)  

79.
a)

library

b)

sclassroom

c)

school

80.

classroom

a)

b)

c)

81.
a)

library

b)

school

c)

playground

82.

school

a)

b)

c)

83.

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng:

this/our/is/playground/?

a)

This is our school?

b)

This our school is?

c)

Is this our school?

84.

ĐIền từ còn thiếu vào chỗ trống:

Lan: Is this our library?

Minh: No, it..............

a)

is

b)

isn't

c)

doesn't

85.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:

Libr_ry

a)

a

b)

e

c)

o

86.

Điền 2 chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:

Pl_yg_ound

a)

a,l

b)

e,r

c)

a,r

87.

go/let's/ art/to/the/room/

a)

Let's go to the art room.

b)

Let's go the art room to.

c)

Let's to go the art room.

88.
a)

art room

b)

computer room

c)

music room

89.

Let's go to the gym.

a)

b)

c)

90.

Is this our school?

Yes, it (a)  

91.
a)

school

b)

classroom

c)

library

92.
a)

school

b)

library

c)

classroom

93.

Đâu là cách viết đúng?

a)

classrom

b)

classroom

c)

clasroom

d)

classmoor

94.

Điền chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:

Libr_ry

a)

a

b)

e

c)

o

95.

Điền 2 chữ cái còn thiếu vào chỗ trống:

Pl_yg_ound

a)

a,l

b)

e,r

c)

a,r

96.

Let's go to the gym.

a)

b)

c)

97.
a)

art room

b)

computer room

c)

music room

98.

Đâu là cách viết đúng?

a)

library

b)

librory

c)

librari

d)

lybrari

99.

ĐIền từ còn thiếu vào chỗ trống:

Lan: Is this our library?

Minh: No, it..............

a)

is

b)

isn't

c)

doesn't

100.

go/let's/ art/to/the/room/

a)

Let's go to the art room.

b)

Let's go the art room to.

c)

Let's to go the art room.

101.

trường học

(a)  

102.

phòng âm nhạc

(a)  

103.

phòng máy tính

(a)  

104.

thư viện

(a)  

105.

phòng nghệ thuật

(a)  

106.

tầng trệt/tầng hầm(dưới tầng 1)

(a)  

107.

tầng 1.

(a)  

108.

tầng 2.

(a)  

109.

tầng 3.

(a)  

110.

đi lên cầu thang.

(a)  

111.

đi xuống cầu thang.

(a)  

112.

đi dọc cầu thang và rẽ trái.

(a)  

113.

đi dọc cầu thang và rẽ phải.

(a)  

114.

ở bên trái.

(a)  

115.

ở bên phải.

(a)  

116.

giáo viên

(a)  

117.

người viết văn.

(a)  

118.

thông minh.

(a)  

119.

chơi tennis.

(a)  

120.

chơi bóng chày.

(a)