wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

_EIS 10 Vocab Unit 1

Total questions: 37

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

prepare dinner

a)

chuẩn bị bữa tối

b)

làm việc nhà

c)

giặt quần áo

d)

đi làm việc vặt

2.

do the household chores

a)

làm công việc nhà

b)

rửa bát

c)

đi chợ

d)

chuẩn bị bữa tối

3.

help with the housework

a)

giúp đỡ việc nhà

b)

nấu ăn

c)

dọn rác

d)

đi học

4.

be busy with work

a)

bận rộn với công việc

b)

đi làm vặt

c)

giúp đỡ gia đình

d)

nghỉ ngơi

5.

take responsibility for

a)

chịu trách nhiệm cho

b)

rửa bát

c)

chuẩn bị bữa tối

d)

mang vác nặng

6.

divide the chores

a)

phân chia công việc nhà

b)

nghỉ ngơi

c)

dọn phòng

d)

rửa chén

7.

contribute to the family

a)

đóng góp cho gia đình

b)

đi chơi

c)

đi làm vặt

d)

ăn tối

8.

breadwinner

a)

người trụ cột tài chính

b)

người lo việc nội trợ

c)

học sinh

d)

hàng xóm

9.

homemaker

a)

người lo việc nội trợ

b)

trụ cột gia đình

c)

người đi làm

d)

giáo viên

10.

do the laundry

a)

giặt quần áo

b)

rửa bát

c)

chuẩn bị cơm

d)

đổ rác

11.

put out the rubbish

a)

đổ rác

b)

nấu ăn

c)

quét nhà

d)

lau bàn

12.

do the washing-up

a)

rửa bát

b)

giặt đồ

c)

dọn phòng

d)

đi chợ

13.

run errands

a)

đi làm việc lặt vặt

b)

chơi thể thao

c)

học bài

d)

quét nhà

14.

share responsibilities

a)

chia sẻ trách nhiệm

b)

đi làm thêm

c)

nấu ăn

d)

chuẩn bị bữa sáng

15.

be responsible for

a)

có trách nhiệm với

b)

nghỉ ngơi

c)

ăn uống

d)

đi mua sắm

16.

earn a living

a)

kiếm sống

b)

đi chợ

c)

giặt đồ

d)

nghỉ ngơi

17.

household duties

a)

nghĩa vụ gia đình

b)

việc học tập

c)

sở thích

d)

đi du lịch

18.

manage the household

a)

quản lý việc nhà

b)

nấu ăn

c)

quét dọn

d)

chăm con

19.

support the family financially

a)

hỗ trợ tài chính cho gia đình

b)

đi chợ

c)

dọn dẹp

d)

nghỉ ngơi

20.

household duties

a)

việc học tập

b)

sở thích

c)

đi du lịch

d)

nghĩa vụ gia đình

21.

manage the household

a)

quản lý việc nhà

b)

nấu ăn

c)

quét dọn

d)

chăm con

22.

balance work and family

a)

cân bằng giữa công việc và gia đình

b)

chỉ lo cho bản thân

c)

dọn dẹp

d)

nghỉ ngơi

23.

do the cooking

a)

nấu ăn

b)

quét nhà

c)

giặt quần áo

d)

đi chợ

24.

benefit

a)

lợi ích

b)

tác phong

c)

sự thật

d)

giá trị

25.

bond

a)

sự gắn bó, kết nối

b)

lợi ích

c)

đồ dùng

d)

thói quen

26.

character

a)

tính cách

b)

giá trị

c)

niềm vui

d)

tình bạn

27.

cheer up

a)

cổ vũ, làm (ai đó) vui lên

b)

làm hỏng

c)

dọn rác

d)

đi chợ

28.

damage

a)

phá hỏng, làm hỏng

b)

củng cố

c)

trung thực

d)

nghỉ ngơi

29.

gratitude

a)

sự biết ơn

b)

sự gắn bó

c)

lợi ích

d)

thói quen

30.

grocery

a)

thực phẩm và tạp hóa

b)

quần áo

c)

sách vở

d)

nội thất

31.

heavy lifting

a)

mang vác nặng

b)

nấu ăn

c)

đi chợ

d)

quét nhà

32.

manner

a)

tác phong, cách ứng xử

b)

lợi ích

c)

giá trị

d)

công việc

33.

routine

a)

công việc hằng ngày

b)

kế hoạch

c)

tình bạn

d)

nghỉ ngơi

34.

spotlessly

a)

không tì vết

b)

rất bẩn

c)

khó khăn

d)

bình thường

35.

strengthen

a)

củng cố, làm mạnh thêm

b)

phá hỏng

c)

chia sẻ

d)

nghỉ ngơi

36.

truthful

a)

trung thực

b)

gian dối

c)

ích kỷ

d)

lạnh lùng

37.

value

a)

giá trị

b)

niềm vui

c)

lợi ích

d)

tác phong