wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập 26~28

Total questions: 34

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

「出す」có nghĩa là gì?

a)

đóng

b)

đổ, để (rác)

c)

mở

d)

đau

2.

Từ 「宇宙飛行士」nghĩa là gì?

a)

phi hành gia

b)

vũ trụ

c)

kính viễn vọng

d)

khoa học

3.

「もえるごみ」là loại rác…

a)

vô cơ

b)

tái chế

c)

cháy được

d)

đặc biệt

4.

「もえるごみ」kanji là?

a)

燃える紙

b)

燃えるごみ

c)

燃える木

d)

燃える物

5.

「見えます」là thể khả năng của động từ nào?

a)

みます

b)

みせます

c)

みえます

d)

みられます

6.

「聞こえます」được dùng khi…

a)

bạn nghe rõ theo ý muốn

b)

âm thanh lọt tự nhiên vào tai

c)

Cố gắng nghe rõ

d)

Không nghe được gì

7.

「できます」không có nghĩa nào sau đây?

a)

có thể làm

b)

hoàn thành

c)

phát sinh

d)

A và B

8.

「V1 ます + ながら V2」diễn đạt gì?

a)

làm xong việc 1 mới làm 2

b)

làm đồng thời việc 1 và 2

c)

chỉ làm việc 2

d)

cả A và B

9.

Cách dùng 「それに」dùng để…

a)

bắt đầu câu hỏi

b)

nối thêm thông tin

c)

kết luận

d)

từ chối

10.

「くる」来るchia thể khả năng

a)

きける

b)

きられる

c)

こられる

d)

こける

11.

Khi muốn nhờ ai làm việc gì một cách lịch sự, dùng mẫu…

a)

~てください

b)

~てもらえませんか

c)

~ていただけませんか

d)

~が欲しいです

12.

「どうしたらいいですか」thường dùng để…

a)

đưa ra lời khuyên

b)

hỏi vì sao

c)

xác nhận

d)

xin lời khuyên

13.

「~んです」trong câu giải thích lý do dùng khi…

a)

chỉ đơn thuần nói thực tế

b)

muốn giải thích nguyên nhân

c)

hỏi thông tin mới

d)

trả lời ngắn gọn

14.

Khi nói “Tại trường tôi có thể học tiếng Trung”, bạn dùng…

a)

習ます

b)

習えます

c)

習しました

d)

習しています

15.

「しか」được dùng để…

a)

nói “chỉ… là…” với phủ định

b)

so sánh

c)

thêm nhấn mạnh

d)

liệt kê

16.

「Vています」là…

a)

thể hoàn thành

b)

thể liên tục/trạng thái

c)

thể phủ định

d)

thể tương lai

17.

Trong câu “よくこの喫茶店に来るんですか。” “~んですか” thể hiện…

(a)  

18.

「Vています」là…

a)

thể hoàn thành

b)

thể liên tục/trạng thái

c)

thể phủ định

d)

thể tương lai

19.

「それで」dùng để…

a)

thêm thông tin

b)

kết nối nguyên nhân → kết quả

c)

đưa ra điều kiện

d)

nghi vấn

20.

「~し、~」dùng để…

a)

liệt kê nguyên nhân

b)

nối hai mệnh đề cùng ý

c)

nhấn mạnh

d)

đối lập

21.

「~ながら」luôn đi với hình thức nào ở V2?

a)

ます

b)

c)

từ điển

d)

ない

22.

「~ていただけませんか」thường dùng khi nói với…

a)

người ngang hàng

b)

cấp dưới

c)

người lớn, giáo viên

d)

bạn thân

23.

「どうしたらいいですか」gợi ý người nói đang…

a)

Xin lời khuyên

b)

thông báo

c)

xác nhận

d)

chúc mừng

24.

「~んですか」trong câu hỏi dùng để…

a)

bộc lộ sự ngạc nhiên nhẹ

b)

phủ định lời nói người nghe

c)

ra mệnh lệnh

d)

miêu tả sự vật

25.

「~んですが…」dùng khi…

a)

nói thẳng yêu cầu

b)

gián tiếp nhờ vả hoặc mở đề tài

c)

mô tả quá khứ

d)

tăng tính khẳng định

26.

「~たらいいですか」dịch sát nghĩa là…

a)

nếu làm ~ thì tốt nhỉ?

b)

nếu ~ thì cũng được

c)

phải làm ~

d)

đã làm ~ rồi

27.

Kanji của 「ばしょ」là…

a)

所合

b)

所場

c)

場合

d)

場所

28.

「診る」viết là…

a)

しる

b)

しらべる

c)

みる

d)

かえる

29.

「国会議事堂」

a)

こっかいぎじどう

b)

こかいぎじどう

c)

こかいきじど

d)

こっかいぎじど

30.

「こわれました」nghĩa là…

a)

khóa

b)

hỏng

c)

vỡ

d)

đóng

31.

「よごれました」là…

a)

bẩn

b)

tuột

c)

khô

d)

hỏng

32.
  1. 10時までに会議の準備を__________が、

(手伝います…)( điền ngữ pháp phù hợp)

4 lines
33.

渡辺わたなべ:{今度、最近、もうすぐ}の運動会に参加したいんですが。

高橋たかはし:{だれか、だれも、だれでも}参加することができますから、田中さん   に{直接、特に、きっと}申し込んでください。

4 lines
34.

本ほんを_____ながらバスばすを待まっていました。(よむ)

(a)