NEW
Font size
WorksheetsBÀI 9 BT TỪ VỰNG HSK5 TIÊU CHUẨN
Total questions: 41
Worksheet time: 21mins
他的___很突出,得到了老师的认可。
表现
说明
发现
参加
Chọn cụm đúng:
突出表现
突出问题
突出时间
突出书
Từ nào có nghĩa gần với 文学家?
作家
学生
教师
记者
这道题很难,___不出来答案。
算
算法
算计
算命
Chọn cụm từ đúng:
地道的口味
地道的地方
地道的时间
地道的风景
Chọn cụm đúng:
行家里手
行家朋友
行家老师
行家学生
他___去参加了会议。
亲自
亲朋
亲手
亲口
Chọn cụm từ đúng:
提出见解
提出见面
提出见闻
提出见证
Từ nào gần nghĩa với 时尚?
流行
古老
传统
过时
他每天坚持___练习。
写作
写字
写信
写书
Chọn cụm từ đúng:
点心店
点心衣服
点心书籍
点心学校
___一个老师,他非常负责。
作为
作用
作为人
作为的
Từ nào KHÔNG mang nghĩa “kiến thức, học thức”?
学问
知识
见识
学生
Chọn cụm từ đúng:
讲究生活
讲究问题
讲究时间
讲究天气
Chọn cụm từ đúng:
平均水平
平均天气
平均书籍
平均食物
他是公司的___席经理。
首
头
末
尾
Từ nào gần nghĩa với 豪华?
奢侈
简朴
朴素
寒酸
Chọn cụm từ đúng:
欢迎光临
欢迎光顾
欢迎离开
欢迎逃离
他很善于___,结交了很多朋友。
交际
交流
交往
交通
他喜欢___,经常邀请朋友一起出去玩。
呼朋唤友
呼朋唤友谊
呼朋
唤友
Chọn cụm từ đúng:
招待客人
招待汽车
招待天气
招待学习
这家餐厅的菜品属于___。
高档
低档
普通
便宜
他今天___很好,吃了很多好吃的东西。
胃口
口味
食欲
Từ nào gần nghĩa với 明明?
显然
模糊
含糊
朦胧
Từ nào liên quan nhất đến chữ 胃?
胃痛
心脏
肺部
肝脏
他决定___喝酒,从今天开始。
戒
戒指
戒备
戒律
Chọn cụm từ đúng:
保存文件
保存天气
保存汽车
保存学习
我们需要更多的___来完成研究。
资料
资源
文字
数据
我___去过那个地方。
曾经
现在
将来
以后
夜晚的灯光显得很___。
朦胧
明亮
清楚
明显
Từ nào gần nghĩa với 悠悠?
悠闲
悠扬
缓慢
急促
这本书的主人公给人留下了深刻的 ___ 。
形象
外表
表现
Chọn cụm đúng mô tả phong cách鲁迅:
写实主义
写情主义
写梦主义
写法主义
Từ nào mang nghĩa “quốc gia do nhân dân làm chủ”?
国家
民国
帝国
政权
Chọn cụm đúng với hoạt động của稻香村:
生产糕点
生产服务
生产月亮
生产文化
Chọn cụm đúng:
菜市口执行任务
菜市口开店铺
菜市口写文章
菜市口当老师
Chọn cụm đúng về đề tài thường gặp trong văn郁达夫:
表达情感
表达法律
表达经济
表达结果
Từ nào KHÔNG thể hiện đúng tâm trạng hoặc chủ đề của《彷徨》?
迷茫
犹豫
坚定
反思
Từ nào mang nghĩa “kêu gọi, la hét” gần nghĩa với “呐喊”?
呼喊
哭泣
微笑
微笑
Chọn cụm từ đúng:
地道的北京
地道的方法
地道的卫生
地道的至今
Chọn cụm từ đúng:
一首歌
一首得上
一首北京小吃
一首不上
