wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu Hỏi Trắc Nghiệm Về CL 110. Bài 2 Bạn đang tập đi

Total questions: 20

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Hình ảnh mở đầu “em bé tập đi” dùng để minh họa điều gì trong đời sống Cơ Đốc?

a)

Khởi đầu sự nghiệp

b)

Hành trình tăng trưởng đức tin có vấp ngã nhưng tiếp tục đứng dậy

c)

Việc rèn luyện thể thao

d)

Học thuộc lòng Kinh Thánh

2.

“Nắm chặt tay Chúa Giê-su” có nghĩa chủ yếu là:

a)

Cố gắng bằng sức riêng

b)

Cầu nguyện, tin cậy, và để Chúa dẫn dắt trong mọi quyết định hằng ngày

c)

Chỉ đọc sách thần học

d)

Chờ đợi cảm xúc mạnh mẽ rồi mới làm theo

3.

Theo bài giảng, sự cứu rỗi dựa trên:

a)

Công đức cá nhân

b)

Cảm xúc tôn giáo

c)

Ân điển Đức Chúa Trời bởi đức tin nơi Chúa Giê-su

d)

Truyền thống gia đình

4.

Khi “vấp ngã” trong hành trình theo Chúa, phản ứng đúng là:

a)

Bỏ cuộc vì thấy mình không xứng đáng

b)

Trốn tránh cộng đồng đức tin

c)

Xưng tội, nhận ơn tha thứ và đứng dậy bước tiếp

d)

Đổ lỗi hoàn cảnh

5.

Câu Kinh Thánh khẳng định không ai cướp chúng ta khỏi tay Chúa là:

a)

Giăng 14:6

b)

Giăng 10:28

c)

1 Phi-e-rơ 5:8-9

d)

Ma-thi-ơ 5:10-12

6.

Câu nào kêu gọi “ăn năn và tin Tin Lành”:

a)

Mác 1:15

b)

Lu-ca 9:23

c)

Công-vụ 16:31

d)

1 Giăng 5:12

7.

Câu nào khẳng định “Ai có Đức Chúa Con thì có sự sống”:

a)

Rô-ma 8:31

b)

1 Giăng 5:11-12

c)

Thi-thiên 37:23-24

d)

Hê-bơ-rơ 13:6

8.

Câu nào dạy “Hãy tin Đức Chúa Giê-su thì… sẽ được cứu rỗi”:

a)

Công-vụ 16:31

b)

Giăng 10:28

c)

Phi-líp 4:13

d)

1 Cô-rinh-tô 10:13

9.

Câu nào dạy “mỗi ngày vác thập tự giá mình mà theo Ta”:

a)

Lu-ca 9:23

b)

Ma-thi-ơ 5:10-12

c)

Giăng 14:6

d)

1 Phi-e-rơ 5:8-9

10.

Lời phước hạnh dành cho người bị mắng nhiếc, bắt bớ vì danh Chúa thuộc đoạn nào?

a)

Ma-thi-ơ 5:10-12

b)

Ê-sai 41:10

c)

Rô-ma 8:31

d)

Hê-bơ-rơ 13:6

11.

Câu nào cảnh báo “ma quỉ như sư tử rống… hãy đứng vững trong đức tin mà chống cự nó”?

a)

1 Cô-rinh-tô 10:13

b)

2 Cô-rinh-tô 12:9

c)

1 Phi-e-rơ 5:8-9

d)

Phi-líp 4:13

12.

Đoạn Thi-thiên nào nhấn mạnh Đức Giê-hô-va nắm tay và lập bước người công bình?

a)

Thi-thiên 23:1

b)

Thi-thiên 37:23-24

c)

Thi-thiên 121:1-2

d)

Thi-thiên 34:19

13.

Theo bài giảng, điều **không** phải là nền tảng chắc chắn của sự cứu rỗi:

a)

Ân điển và lời hứa của Đức Chúa Trời

b)

Công việc cứu chuộc của Chúa Giê-su

c)

Cảm xúc lên xuống của con người

d)

Đức tin đặt nơi Đấng Christ

14.

Một ứng dụng **đúng** để “nắm tay Chúa” mỗi ngày là:

a)

Đẩy lịch tĩnh nguyện khi bận

b)

Cầu nguyện, đọc Lời Chúa, vâng theo sự soi dẫn

c)

Chỉ nghe giảng, không tự học Lời

d)

Chờ hết khó khăn rồi mới nhóm lại

15.

Khi bị chế nhạo vì đức tin, phản ứng phù hợp với bài giảng là:

a)

Đáp trả gay gắt

b)

Im lặng nhưng cay đắng

c)

Vui mừng vì phần thưởng trên trời và tiếp tục trung tín

d)

Tránh nhắc đến Chúa để “an toàn”

16.

Theo bài, “ăn năn” được hiểu đúng là:

a)

Cảm thấy buồn bã là đủ

b)

Hối tiếc + thay đổi, tha thứ

c)

Làm việc lành để bù đắp

d)

Né tránh nhắc đến lỗi lầm của mình

17.

“Tin Phúc Âm” bao gồm điều nào dưới đây?

a)

Tin Chúa chết thay tội mình, sống lại, ban sự sống đời đời

b)

Tin mình đủ tốt để vào thiên đàng

c)

Tin mọi tôn giáo đều dẫn đến Đức Chúa Trời như nhau

d)

Tin nghi thức cứu rỗi không cần đức tin

18.

Yếu tố **không** được khuyến nghị khi đối diện cám dỗ:

a)

Tìm lối thoát Chúa mở (1 Cô-rinh-tô 10:13)

b)

Nhờ ơn Chúa và cộng đồng nâng đỡ

c)

Tự cô lập, tránh mọi người

d)

Đứng vững trong đức tin (1 Phi-e-rơ 5:8-9)

19.

Mục tiêu trọng tâm của bài “Bạn đang tập đi” **không** bao gồm:

a)

Nắm tay Chúa Giê-su bước đi mỗi ngày

b)

Đối diện thử thách nhờ sức Chúa

c)

Tự đạt cứu rỗi bằng công đức

d)

Ăn năn và tin Phúc Âm

20.

Cặp câu Kinh Thánh cùng khẳng định chắc chắn về sự sống đời đời và địa vị con cái:

a)

Giăng 10:28 & 1 Giăng 5:11-12

b)

Lu-ca 9:23 & Mác 1:15

c)

Ma-thi-ơ 5:10-12 & Rô-ma 8:31

d)

Hê-bơ-rơ 13:6 & Phi-líp 4:13