wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lý Thuyết Kinh Tế Phương Tây

Total questions: 13

Worksheet time: 7mins

Name
Class
Date
1.

Lạm phát được đo lường chủ yếu thông qua hai chỉ số: __________ phản ánh sự thay đổi giá cả của rổ hàng hóa tiêu dùng cố định và __________ phản ánh mức giá của toàn bộ hàng hóa, dịch vụ được sản xuất trong nền kinh tế.

a)

CPI; Chỉ số giảm phát GDP

b)

GDP; CPI

c)

PPI; CPI

d)

CPI; Lãi suất thực

2.

Lạm phát chi phí đẩy thường xảy ra khi:

a)

Chính phủ tăng chi tiêu công.

b)

Giá nguyên liệu tăng cao.

c)

Thị trường lao động dư thừa.

d)

Cầu tiêu dùng tăng mạnh.

3.

Theo lý thuyết Keynes, nguyên nhân chủ yếu dẫn đến thất nghiệp là do __________, trong khi Milton Friedman cho rằng thất nghiệp trong dài hạn luôn tồn tại ở mức __________.

a)

cung lao động dư thừa; thất nghiệp cơ cấu

b)

cầu hiệu quả thấp; thất nghiệp tự nhiên (NAIRU)

c)

chi phí sản xuất cao; thất nghiệp tạm thời

d)

tiền lương tăng nhanh; thất nghiệp không tự nguyện

4.

Đường cong Phillips mô tả mối quan hệ giữa lạm phát và thất nghiệp:

a)

Luôn tỷ lệ thuận trong cả ngắn hạn và dài hạn.

b)

Luôn tỷ lệ nghịch trong cả ngắn hạn và dài hạn.

c)

Tỷ lệ nghịch trong ngắn hạn, nhưng trong dài hạn thất nghiệp trở về mức tự nhiên (NAIRU).

d)

Không tồn tại bất kỳ mối quan hệ nào giữa lạm phát và thất nghiệp.

5.

Theo Milton Friedman, biện pháp căn cơ để kiểm soát lạm phát là:

a)

Cắt giảm chi tiêu công.

b)

Tăng thuế thu nhập để giảm cầu.

c)

Kiểm soát tốc độ tăng trưởng cung tiền.

d)

Thắt chặt thị trường lao động, hạ tiền lương tối thiểu.

6.

Trong giai đoạn 2009, Việt Nam tung gói kích cầu 122 nghìn tỷ đồng nhằm hỗ trợ lãi suất và tăng chi tiêu công. Hệ quả ngắn hạn là GDP tăng trở lại, thất nghiệp giảm nhưng lạm phát cũng gia tăng. Hiện tượng này phản ánh:

a)

Tác động của lạm phát cầu kéo theo lý thuyết Keynes.

b)

Nền kinh tế đạt tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên (NAIRU).

c)

Hiệu ứng chi phí đẩy do tiền lương tăng nhanh.

d)

Thị trường lao động dư thừa lao động phi chính thức.

7.

Theo quan điểm của Milton Friedman và Edmund Phelps, trong dài hạn, đường Phillips trở thành __________ thẳng đứng tại mức __________, phản ánh rằng không tồn tại sự đánh đổi bền vững giữa lạm phát và thất nghiệp.

a)

Đường dốc xuống; tỷ lệ thất nghiệp tạm thời

b)

Đường cong; tỷ lệ thất nghiệp cơ cấu

c)

Đường thẳng; tỷ lệ thất nghiệp tự nhiên (NAIRU)

d)

Đường ngang; tỷ lệ thất nghiệp toàn dụng

8.

Lạm phát do __________ xảy ra khi tổng chi tiêu vượt quá năng lực sản xuất, trong khi lạm phát do __________ phát sinh từ việc chi phí đầu vào (như tiền lương, giá nguyên liệu) tăng nhanh hơn năng suất lao động.

a)

cung – cầu; chi phí đẩy

b)

cầu kéo; chi phí đẩy

c)

chi phí đẩy; cầu kéo

d)

cung thiếu; cầu vượt

9.

Sau đại dịch Covid-19, nhiều doanh nghiệp Việt Nam không phục hồi đơn hàng, phải cắt giảm lao động dù lạm phát vẫn ở mức thấp. Trường hợp này phù hợp nhất với dạng thất nghiệp nào?

a)

Thất nghiệp tạm thời (frictional).

b)

Thất nghiệp cơ cấu (structural).

c)

Thất nghiệp tự nguyện (voluntary).

d)

Thất nghiệp không tự nguyện (involuntary).

10.

Quan điểm của trường phái Cổ điển và Tân cổ điển về thị trường lao động cho rằng:

a)

Thất nghiệp tồn tại lâu dài vì thị trường lao động tự điều chỉnh chậm.

b)

Thị trường lao động luôn đạt trạng thái cân bằng nhờ điều chỉnh linh hoạt tiền lương.

c)

Tiền lương thực tế cứng nhắc, vượt quá mức cân bằng, gây thất nghiệp.

d)

Chính phủ cần tăng chi tiêu công để kéo cầu, giảm thất nghiệp.

11.

Năm 2022, khi giá xăng dầu thế giới tăng mạnh có thể tăng 30-40% so với năm 2021 sau xung đột Nga–Ukraine, Việt Nam chứng kiến lạm phát tăng nhưng nhiều doanh nghiệp vận tải, sản xuất vẫn cắt giảm lao động. Hiện tượng này phản ánh dạng nào của mối quan hệ lạm phát – thất nghiệp?

a)

Lạm phát cầu kéo

b)

Thất nghiệp tạm thời

c)

Stagflation (lạm phát kèm suy thoái)

d)

Lạm phát bình thường

12.

Chính sách tiền tệ nới lỏng thường được áp dụng trong trường hợp nào?

a)

Khi lạm phát cao.

b)

Khi nền kinh tế suy thoái.

c)

Khi tỷ lệ thất nghiệp thấp.

d)

Khi giá cả hàng hóa ổn định.

13.

Trong lý thuyết kinh tế, thất nghiệp tự nhiên (NAIRU) được định nghĩa là:

a)

Thất nghiệp do chính sách tiền tệ.

b)

Thất nghiệp không thể tránh khỏi trong nền kinh tế.

c)

Thất nghiệp do thiếu kỹ năng lao động.

d)

Thất nghiệp do chu kỳ kinh tế.