WorksheetsQuiz từ vựng tiếng Anh
Total questions: 25
Worksheet time: 13mins
"adult" nghĩa là …
tuổi thành niên
người lớn
trẻ mới học đi
già
"infant" nghĩa là …
trẻ sơ sinh
người sống trăm tuổi
già
tranh cãi
"toddler" nghĩa là …
già
trẻ mới học đi
người lớn
hào hứng
"elderly" nghĩa là …
di cư
trẻ sơ sinh
già
vòng đời
"emigrate" nghĩa là …
thừa kế
di cư
chuyển đổi
tranh luận
"inherit" nghĩa là …
thừa kế
phụ thuộc
độc lập
giàu có
"lifespan" nghĩa là …
vòng đời, tuổi thọ
người lớn
trẻ sơ sinh
hào hứng
"argument" nghĩa là …
tranh cãi, tranh luận
thừa kế
độc lập
già
"trung niên" trong tiếng Anh là …
centenarian
adolescence
middle-aged
enthusiastic
"người sống trăm tuổi" trong tiếng Anh là …
toddler
elderly
centenarian
adult
"tuổi thành niên" trong tiếng Anh là …
adolescence
miserable
independent
critical
"giàu có" trong tiếng Anh là …
wealthy
disconnected
controlling
poor
"độc lập, không còn phụ thuộc" trong tiếng Anh là …
dependent
independent
dependable
distrustful
"phụ thuộc" trong tiếng Anh là …
dependent
inherit
transform
wealthy
"chuyển đổi" trong tiếng Anh là …
argument
enthusiastic
transform
lifespan
"hào hứng, vui vẻ" trong tiếng Anh là …
enthusiastic
critical
miserable
distrustful
"dependable" gần nghĩa với …
unreliable
responsible
independent
critical
"wealthy" gần nghĩa với …
poor
rich
modest
miserable
"miserable" gần nghĩa với …
happy
sad
enthusiastic
wealthy
"critical" gần nghĩa với …
supportive
judgmental
reliable
enthusiastic
"enthusiastic" gần nghĩa với …
eager
distrustful
elderly
controlling
"distrustful" gần nghĩa với …
suspicious
wealthy
independent
joyful
"independent" trái nghĩa với …
dependent
dependable
wealthy
idealistic
"wealthy" trái nghĩa với …
poor
rich
well-to-do
luxurious
"enthusiastic" trái nghĩa với …
eager
controlling
miserable
idealistic
