wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz từ vựng tiếng Anh

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

"adult" nghĩa là …

a)

tuổi thành niên

b)

người lớn

c)

trẻ mới học đi

d)

già

2.

"infant" nghĩa là …

a)

trẻ sơ sinh

b)

người sống trăm tuổi

c)

già

d)

tranh cãi

3.

"toddler" nghĩa là …

a)

già

b)

trẻ mới học đi

c)

người lớn

d)

hào hứng

4.

"elderly" nghĩa là …

a)

di cư

b)

trẻ sơ sinh

c)

già

d)

vòng đời

5.

"emigrate" nghĩa là …

a)

thừa kế

b)

di cư

c)

chuyển đổi

d)

tranh luận

6.

"inherit" nghĩa là …

a)

thừa kế

b)

phụ thuộc

c)

độc lập

d)

giàu có

7.

"lifespan" nghĩa là …

a)

vòng đời, tuổi thọ

b)

người lớn

c)

trẻ sơ sinh

d)

hào hứng

8.

"argument" nghĩa là …

a)

tranh cãi, tranh luận

b)

thừa kế

c)

độc lập

d)

già

9.

"trung niên" trong tiếng Anh là …

a)

centenarian

b)

adolescence

c)

middle-aged

d)

enthusiastic

10.

"người sống trăm tuổi" trong tiếng Anh là …

a)

toddler

b)

elderly

c)

centenarian

d)

adult

11.

"tuổi thành niên" trong tiếng Anh là …

a)

adolescence

b)

miserable

c)

independent

d)

critical

12.

"giàu có" trong tiếng Anh là …

a)

wealthy

b)

disconnected

c)

controlling

d)

poor

13.

"độc lập, không còn phụ thuộc" trong tiếng Anh là …

a)

dependent

b)

independent

c)

dependable

d)

distrustful

14.

"phụ thuộc" trong tiếng Anh là …

a)

dependent

b)

inherit

c)

transform

d)

wealthy

15.

"chuyển đổi" trong tiếng Anh là …

a)

argument

b)

enthusiastic

c)

transform

d)

lifespan

16.

"hào hứng, vui vẻ" trong tiếng Anh là …

a)

enthusiastic

b)

critical

c)

miserable

d)

distrustful

17.

"dependable" gần nghĩa với …

a)

unreliable

b)

responsible

c)

independent

d)

critical

18.

"wealthy" gần nghĩa với …

a)

poor

b)

rich

c)

modest

d)

miserable

19.

"miserable" gần nghĩa với …

a)

happy

b)

sad

c)

enthusiastic

d)

wealthy

20.

"critical" gần nghĩa với …

a)

supportive

b)

judgmental

c)

reliable

d)

enthusiastic

21.

"enthusiastic" gần nghĩa với …

a)

eager

b)

distrustful

c)

elderly

d)

controlling

22.

"distrustful" gần nghĩa với …

a)

suspicious

b)

wealthy

c)

independent

d)

joyful

23.

"independent" trái nghĩa với …

a)

dependent

b)

dependable

c)

wealthy

d)

idealistic

24.

"wealthy" trái nghĩa với …

a)

poor

b)

rich

c)

well-to-do

d)

luxurious

25.

"enthusiastic" trái nghĩa với …

a)

eager

b)

controlling

c)

miserable

d)

idealistic