wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

THAM VẤN TÂM LÝ

Total questions: 61

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Đạo đức trong tham vấn gắn liền với yếu tố nào?

a)

Pháp luật

b)

Văn hóa

c)

Tôn giáo

d)

Tập quán

2.

Mục đích của nguyên tắc đạo đức tham vấn là:

a)

Giúp nhà tham vấn thuận tiện hơn

b)

Bảo vệ thân chủ và nhà tham vấn

c)

Tạo uy tín cho ngành

d)

Phân biệt với các ngành khác

3.

Nguyên tắc “bảo mật” được ngoại lệ khi:

a)

Gia đình thân chủ yêu cầu

b)

Thân chủ đồng ý công khai

c)

Có nguy cơ gây hại cho thân chủ hoặc người khác

d)

Nhà tham vấn muốn chia sẻ

4.

Một trong những vi phạm đạo đức nghiêm trọng nhất là:

a)

Không phản hồi thân chủ

b)

Không ghi chép đầy đủ

c)

Thiết lập quan hệ tình cảm riêng với thân chủ

d)

Quên nhắc lại nội dung buổi trước

5.

Nguyên tắc “tôn trọng” trong tham vấn nghĩa là:

a)

Luôn đồng ý với thân chủ

b)

Để thân chủ tự quyết định vấn đề của họ

c)

Không bao giờ đưa lời khuyên

d)

Chấp nhận mọi yêu cầu của thân chủ

6.

Chứng chỉ hành nghề tham vấn có ý nghĩa:

a)

Xác nhận năng lực chuyên môn

b)

Đảm bảo tính pháp lý

c)

Tạo niềm tin cho thân chủ

d)

Tất cả các ý trên

7.

Nguyên tắc “không gây hại” (non-maleficence) có nghĩa là:

a)

Luôn mang lại lợi ích tối đa

b)

Không làm điều có thể gây tổn hại thân chủ

c)

Tránh mọi xung đột

d)

Không tham gia tham vấn khi thân chủ từ chối

8.

Đạo đức tham vấn nhấn mạnh mạnh mẽ nhất đến:

a)

Sự công bằng và bảo mật

b)

Lợi nhuận kinh tế

c)

Quan hệ bạn bè

d)

Trách nhiệm gia đình

9.

Khi làm việc với trẻ vị thành niên, nhà tham vấn cần:

a)

Không cần sự đồng ý của cha mẹ

b)

Chỉ cần sự đồng ý của trẻ

c)

Có sự đồng ý của người giám hộ hợp pháp

d)

Từ chối tham vấn

10.

Nguyên tắc “công bằng” trong tham vấn thể hiện:

a)

Tôn trọng thân chủ bất kể giới tính, tuổi tác, tôn giáo, tầng lớp

b)

Tập trung ưu tiên cho thân chủ giàu có

11.

Nguyên tắc “công bằng” trong tham vấn thể hiện:

a)

Tôn trọng thân chủ bất kể giới tính, tuổi tác, tôn giáo, tầng lớp

b)

Tập trung ưu tiên cho thân chủ giàu có

c)

Chỉ nhận thân chủ có vấn đề nghiêm trọng

d)

Chọn thân chủ dễ làm việc

12.

Quan hệ pháp luật và đạo đức trong tham vấn là:

a)

Pháp luật cao hơn đạo đức

b)

Đạo đức thay thế pháp luật

c)

Đạo đức và pháp luật hỗ trợ, bổ sung cho nhau

d)

Không liên quan

13.

Nguyên tắc “trung thực” trong tham vấn yêu cầu:

a)

Luôn nói ra mọi suy nghĩ

b)

Không che giấu thông tin cần thiết với thân chủ

c)

Chỉ nói điều thân chủ muốn nghe

d)

Không bao giờ từ chối yêu cầu thân chủ

14.

Trong tham vấn, nhà tham vấn cần tránh điều gì nhất?

a)

Thiếu đồng cảm

b)

Áp đặt quan điểm cá nhân

c)

Lắng nghe quá nhiều

d)

Đặt câu hỏi mở

15.

Trách nhiệm xã hội của nhà tham vấn là:

a)

Luôn tham gia các hoạt động cộng đồng

b)

Đảm bảo tham vấn góp phần xây dựng môi trường lành mạnh

c)

Giúp mọi người miễn phí

d)

Hạn chế hợp tác với tổ chức khác

16.

Trong đạo đức tham vấn, “tự quyết” nghĩa là:

a)

Nhà tham vấn quyết định thay thân chủ

b)

Thân chủ được quyền lựa chọn và quyết định vấn đề của họ

c)

Gia đình quyết định thay thân chủ

d)

Pháp luật quyết định

17.

Yếu tố quan trọng nhất của lắng nghe tích cực là:

a)

Ngắt lời khi cần

b)

Chú ý bằng cả ngôn ngữ và phi ngôn ngữ

c)

Ghi chép liên tục

d)

Đặt câu hỏi dồn dập

18.

Lỗi thường gặp khi lắng nghe:

a)

Tóm tắt lại ý chính

b)

Ngắt lời thân chủ

c)

Gật đầu khi nghe

d)

Giữ giao tiếp bằng mắt

19.

“Lắng nghe đồng cảm” nghĩa là:

a)

Chỉ nghe nội dung

b)

Nghe và cảm nhận được cảm xúc thân chủ

c)

Chỉ nghe để trả lời

d)

Nghe bằng thái độ phán xét

20.

“Lắng nghe đồng cảm” nghĩa là:

a)

Chỉ nghe nội dung

b)

Nghe và cảm nhận được cảm xúc thân chủ

c)

Chỉ nghe để trả lời

d)

Nghe bằng thái độ phán xét

21.

Lắng nghe không chỉ bằng tai mà còn bằng:

a)

Thái độ, ánh mắt, cử chỉ

b)

Suy luận

c)

Ý kiến cá nhân

d)

Ghi chép

22.

Một đặc điểm của lắng nghe tích cực:

a)

Giúp thân chủ cảm thấy được thấu hiểu và tôn trọng

b)

Tập trung vào nhà tham vấn

c)

Tạo khoảng cách với thân chủ

d)

Nói nhiều hơn nghe

23.

Câu hỏi mở giúp:

a)

Khuyến khích thân chủ nói nhiều hơn

b)

Giới hạn câu trả lời

c)

Tạo áp lực

d)

Làm thân chủ ngắn gọn

24.

Câu hỏi khép thường dùng để:

a)

Thu thập thông tin cụ thể

b)

Mở rộng chủ đề

c)

Khuyến khích tự do bộc lộ

d)

Giúp thân chủ giải tỏa cảm xúc

25.

Khi đặt câu hỏi, cần tránh:

a)

Câu hỏi mang tính phán xét

b)

Câu hỏi mở

c)

Câu hỏi khuyến khích

d)

Câu hỏi làm rõ

26.

Câu hỏi “Bạn cảm thấy thế nào về sự việc đó?” là:

a)

Câu hỏi khép

b)

Câu hỏi mở

c)

Câu hỏi gợi ý

d)

Câu hỏi thẩm vấn

27.

Tác dụng chính của câu hỏi thăm dò:

a)

Làm thân chủ khó chịu

b)

Khuyến khích đi sâu hơn vào vấn đề

c)

Ngăn thân chủ nói dài dòng

d)

Chuyển hướng chủ đề

28.

Thấu hiểu (empathy) khác đồng cảm (sympathy) ở điểm nào?

a)

Đặt mình vào vị trí thân chủ để hiểu

b)

Cảm thấy thương hại thân chủ

c)

Cùng khóc với thân chủ

d)

Luôn đưa lời khuyên

29.

Thấu hiểu giúp nhà tham vấn:

a)

Giữ khoảng cách an toàn

b)

Hiểu và chia sẻ cảm xúc thật của thân chủ

c)

Đưa ra giải pháp ngay

d)

Áp đặt quan điểm

30.

Một biểu hiện của sự thấu hiểu là:

a)

Lặp lại lời thân chủ

b)

Phản ánh cảm xúc thân chủ đang trải qua

c)

Giải thích bằng lý trí

d)

Đưa ra nhận xét

31.

Một biểu hiện của sự thấu hiểu là:

a)

Lặp lại lời thân chủ

b)

Phản ánh cảm xúc thân chủ đang trải qua

c)

Giải thích bằng lý trí

d)

Đưa ra nhận xét

32.

Thấu hiểu giúp thân chủ:

a)

Cảm thấy bị kiểm soát

b)

Cảm thấy được chấp nhận và an toàn

c)

Bị áp lực

d)

Trở nên phụ thuộc

33.

Để thể hiện thấu hiểu, nhà tham vấn nên:

a)

Phán xét hành vi thân chủ

b)

Lắng nghe và phản ánh lại cảm xúc chính

c)

Đưa ra giải pháp

d)

Tập trung vào lỗi sai

34.

Phản hồi là:

a)

Lặp lại nguyên văn lời thân chủ

b)

Đưa ra lời khuyên

c)

Diễn đạt lại nội dung và cảm xúc để xác nhận sự hiểu

d)

Đưa ra kết luận

35.

Một dạng phản hồi phổ biến:

a)

Phản hồi cảm xúc

b)

Phản hồi nội dung

c)

Phản hồi tổng hợp

d)

Cả A, B, C

36.

Phản hồi hiệu quả giúp:

a)

Thân chủ nhận thức rõ hơn vấn đề

b)

Nhà tham vấn chứng tỏ sự thông minh

c)

Rút ngắn buổi tham vấn

d)

Tránh trách nhiệm

37.

Khi phản hồi, cần tránh:

a)

Nói ngắn gọn, rõ ràng

b)

Thể hiện sự hiểu sai ý thân chủ

c)

Xác nhận cảm xúc

d)

Phản ánh trung thực

38.

Ví dụ phản hồi tốt:

a)

“Anh đang cảm thấy thất vọng vì điều đó, đúng không?”

b)

“Anh sai rồi, không nên như vậy”

c)

“Anh nên làm theo ý tôi”

d)

“Chuyện đó không quan trọng đâu”

39.

Diễn giải khác với phản hồi ở điểm:

a)

Giúp làm rõ và mở rộng ý nghĩa lời nói thân chủ

b)

Lặp lại nguyên văn

c)

Chỉ xác nhận cảm xúc

d)

Không cần phân tích

40.

Mục đích chính của diễn giải:

a)

Thể hiện nhà tham vấn có kiến thức

b)

Giúp thân chủ hiểu sâu hơn vấn đề

c)

Chuyển hướng câu chuyện

d)

Kết thúc nhanh buổi tham vấn

41.

Một ví dụ diễn giải:

a)

“Bạn nói mình buồn, có nghĩa là bạn đang cảm thấy cô đơn?”

b)

“Bạn buồn à?”

c)

“Tôi hiểu rồi”

d)

“Bạn nên vui

42.

Một ví dụ diễn giải:

a)

“Bạn nói mình buồn, có nghĩa là bạn đang cảm thấy cô đơn?”

b)

“Bạn buồn à?”

c)

“Tôi hiểu rồi”

d)

“Bạn nên vui lên”

43.

Khi diễn giải, cần tránh:

a)

Dùng từ đơn giản, dễ hiểu

b)

Diễn giải theo cách áp đặt

c)

Tóm tắt lại ý chính

d)

Nhấn mạnh cảm xúc

44.

Diễn giải hiệu quả giúp thân chủ:

a)

Nhận thức rõ mâu thuẫn nội tâm

b)

Tập trung vào lời khuyên

c)

Tránh bộc lộ cảm xúc

d)

Im lặng nhiều hơn

45.

Sự im lặng của thân chủ có thể mang ý nghĩa:

a)

Từ chối tham vấn

b)

Suy nghĩ hoặc trải nghiệm cảm xúc

c)

Không muốn hợp tác

d)

Kết thúc buổi gặp

46.

Khi thân chủ im lặng, nhà tham vấn nên:

a)

Tôn trọng và quan sát

b)

Ép buộc trả lời ngay

c)

Chuyển sang chủ đề khác lập tức

d)

Trách móc thân chủ

47.

Một chiến lược xử lý im lặng:

a)

Đặt câu hỏi nhẹ nhàng

b)

Dùng lời phản ánh cảm xúc

c)

Chia sẻ sự quan sát

d)

Tất cả các cách trên

48.

Ý nghĩa tích cực của im lặng:

a)

Thân chủ đang trốn tránh

b)

Tạo không gian suy nghĩ

c)

Chứng tỏ không hợp tác

d)

Làm mất thời gian

49.

Nhà tham vấn thiếu kỹ năng xử lý im lặng có thể:

a)

Tạo áp lực, làm thân chủ căng thẳng

b)

Giúp thân chủ thoải mái hơn

c)

Rút ngắn buổi tham vấn

d)

Giữ sự an toàn

50.

Thông đạt bao gồm:

a)

Ngôn ngữ

b)

Phi ngôn ngữ

c)

Thái độ, cử chỉ, ánh mắt

d)

Tất cả các yếu tố trên

51.

Thông điệp phi ngôn ngữ chiếm khoảng bao nhiêu % trong giao tiếp?

a)

10%

b)

30%

c)

60-70%

d)

90%

52.

Một biểu hiện thông đạt hiệu quả:

a)

Ánh mắt giao tiếp tự nhiên

b)

Tư thế lắng nghe

c)

Giọng nói nhẹ nhàng

d)

Tất cả các ý trên

53.

Một biểu hiện thông đạt hiệu quả:

a)

Ánh mắt giao tiếp tự nhiên

b)

Tư thế lắng nghe

c)

Giọng nói nhẹ nhàng

d)

Tất cả các ý trên

54.

Khi thông đạt, nhà tham vấn cần tránh:

a)

Dùng cử chỉ phù hợp

b)

Thể hiện thái độ mỉa mai

c)

Giữ giọng điệu trung tính

d)

Sử dụng từ đơn giản

55.

Thông đạt hiệu quả giúp:

a)

Tăng sự tin tưởng của thân chủ

b)

Giảm khoảng cách trong quan hệ

c)

Hỗ trợ kỹ năng lắng nghe

d)

Tất cả đều đúng

56.

Khi cung cấp thông tin, nhà tham vấn cần:

a)

Nói nhiều nhất có thể

b)

Nói ngắn gọn, chính xác, phù hợp

c)

Sử dụng thuật ngữ chuyên môn phức tạp

d)

Đưa ra ý kiến cá nhân

57.

Cung cấp thông tin giúp thân chủ:

a)

Tự quyết định dựa trên hiểu biết đầy đủ

b)

Làm theo nhà tham vấn

c)

Giảm căng thẳng ngay

d)

Tránh trách nhiệm

58.

Cần tránh khi cung cấp thông tin:

a)

Đảm bảo thông tin đúng, rõ

b)

Cung cấp thông tin sai lệch

c)

Phù hợp với hoàn cảnh thân chủ

d)

Sử dụng ngôn ngữ dễ hiểu

59.

Một ví dụ cung cấp thông tin đúng:

a)

“Có một số cách quản lý stress như hít thở sâu, tập thể dục, bạn muốn thử cách nào?”

b)

“Bạn phải tập thể dục ngay”

c)

“Bạn đừng nghĩ nhiều”

d)

“Cứ làm theo tôi”

60.

Nguyên tắc khi cung cấp thông tin:

a)

Tôn trọng sự lựa chọn của thân chủ

b)

Ép buộc thân chủ

c)

Chia sẻ mọi thông tin cá nhân

d)

Chỉ nói khi thân chủ yêu cầu

61.

Bộc lộ bản thân nên dùng khi:

a)

Giúp thân chủ thấy an toàn, tin tưởng

b)

Nhà tham vấn muốn kể chuyện mình

c)

Tránh sự im lặng

d)

Thuyết phục thân chủ