Font size
S
M
L
XL
WorksheetsLỚP 4 - UNIT 6+ UNIT 7 (BUỔI 1)
Total questions: 138
Worksheet time: 1hrs 11mins
Name
Class
Date
1.
there is
a)
trường học
b)
ngôi làng
c)
có (số ít)
d)
Trạng từ
e)
bóng chuyền
2.
near
a)
Ở đâu?
b)
gần
c)
bóng chuyền
d)
Động từ
e)
đến; tới
3.
flower
a)
cầu lông
b)
ngôi làng
c)
hoa
d)
và
e)
Có bao nhiêu?
4.
town
a)
nhiều (DTĐĐ)
b)
có (số ít)
c)
đến; tới
d)
tiếng Anh
e)
thị trấn
5.
in
a)
bóng đá
b)
vào (ngày; thứ)
c)
môn thể thao
d)
của chúng tôi; của chúng ta
e)
bên trong
6.
mountain
a)
tôi
b)
núi
c)
thành phố
d)
tòa nhà
e)
bóng chuyền
7.
maths
a)
trường học
b)
gần
c)
từ
d)
cầu lông
e)
toán học
8.
school
a)
mọi
b)
Đại từ
c)
gần
d)
Tính từ
e)
trường học
9.
Where?
a)
Ở đâu?
b)
ở; tại
c)
đi (gần➡xa) (1)
d)
to; lớn (kích thước)
e)
Mấy giờ?
10.
art
a)
Mấy giờ?
b)
mỹ thuật
c)
âm nhạc
d)
đi (gần➡xa) (1)
e)
có (số nhiều)
11.
from
a)
căn phòng
b)
từ
c)
Ở đâu?
d)
núi
e)
toán học
12.
English
a)
tiếng Anh
b)
cây cối
c)
động từ “be” ở hiện tại
d)
thành phố
e)
thị trấn
13.
science
a)
căn phòng
b)
Những môn học gì?
c)
động từ “be” ở hiện tại
d)
thành phố
e)
khoa học
14.
at*
a)
nó (động vật; đồ vật)
b)
nhiều (DTĐĐ)
c)
có (số nhiều)
d)
tiếng Anh
e)
lúc (giờ)
15.
the
a)
nhiều (DTĐĐ)
b)
ở; tại
c)
Tính từ
d)
mạo từ xác định
e)
cây cối
16.
play
a)
xa
b)
căn phòng
c)
từ
d)
chơi
e)
trường học
17.
When?
a)
Khi nào?
b)
gần
c)
rất; vô cùng (1)
d)
Động từ
e)
tôi
18.
your
a)
Danh từ
b)
của bạn; của các bạn
c)
đến; tới
d)
chơi
e)
cầu lông
19.
a
a)
rất; vô cùng (1)
b)
bạn; các bạn
c)
chơi
d)
khu vườn
e)
một (phụ âm)
20.
go
a)
xa
b)
môn thể thao
c)
thành phố
d)
động từ “be” ở hiện tại
e)
đi (gần➡xa) (1)
21.
much
a)
sân chơi
b)
đi (gần➡xa) (1)
c)
nhiều (DTKĐĐ)
d)
mỹ thuật
e)
có; sở hữu (văn viết)
22.
facility
a)
cơ sở; vật chất
b)
xa
c)
ngôi làng
d)
môn thể thao
e)
từ
23.
What subjects?
a)
Danh từ
b)
Trạng từ
c)
của bạn; của các bạn
d)
Khi nào?
e)
Những môn học gì?
24.
volleyball
a)
bóng chuyền
b)
tôi
c)
cây cối
d)
từ
e)
Động từ
25.
I
a)
mỹ thuật
b)
đến; tới
c)
bên trong
d)
tôi
e)
có (số ít)
26.
city
a)
hôm nay
b)
gần
c)
Mấy giờ?
d)
tiếng Việt
e)
thành phố
27.
and
a)
bạn; các bạn
b)
thị trấn
c)
có (số ít)
d)
và
e)
nhiều (DTKĐĐ)
28.
our
a)
máy tính
b)
tòa nhà
c)
ở đó
d)
của chúng tôi; của chúng ta
e)
hoa
29.
big
a)
vào (ngày; thứ)
b)
to; lớn (kích thước)
c)
môn thể thao
d)
ở đó
e)
có (số nhiều)
30.
every
a)
ngôi làng
b)
tiếng Việt
c)
mọi
d)
xa
e)
một (phụ âm)
31.
computer
a)
mạo từ xác định
b)
rất; vô cùng (1)
c)
cây cối
d)
máy tính
e)
sân chơi
32.
Adverb
a)
toán học
b)
âm nhạc
c)
nó (động vật; đồ vật)
d)
cơ sở; vật chất
e)
Trạng từ
33.
football
a)
từ
b)
nó (động vật; đồ vật)
c)
nhiều (DTKĐĐ)
d)
Động từ
e)
bóng đá
34.
Pronoun
a)
từ
b)
Mấy giờ?
c)
Đại từ
d)
vào (ngày; thứ)
e)
môn thể thao
35.
Adjective
a)
có (số nhiều)
b)
lúc (giờ)
c)
Tính từ
d)
Có bao nhiêu?
e)
Mấy giờ?
36.
have
a)
Đại từ
b)
hôm nay
c)
Tính từ
d)
trường học
e)
có; sở hữu (văn viết)
37.
garden
a)
thời khóa biểu
b)
tòa nhà
c)
khu vườn
d)
hôm nay
e)
cơ sở; vật chất
38.
How many?
a)
và
b)
ở; tại
c)
Có bao nhiêu?
d)
hoa
e)
môn thể thao
39.
there are
a)
đến; tới
b)
có (số nhiều)
c)
bóng chuyền
d)
Trạng từ
e)
mỹ thuật
40.
Vietnamese
a)
Những môn học gì?
b)
ở đó
c)
có; sở hữu (văn viết)
d)
tôi
e)
tiếng Việt
41.
Verb
a)
cầu lông
b)
bạn; các bạn
c)
Động từ
d)
to; lớn (kích thước)
e)
núi
42.
music
a)
hôm nay
b)
máy tính
c)
tiếng Anh
d)
âm nhạc
e)
từ
43.
you
a)
bạn; các bạn
b)
khoa học
c)
thị trấn
d)
Có bao nhiêu?
e)
cơ sở; vật chất
44.
my
a)
của tôi
b)
Ở đâu?
c)
cầu lông
d)
núi
e)
bên trong
45.
far
a)
ở; tại
b)
tòa nhà
c)
một (phụ âm)
d)
lúc (giờ)
e)
xa
46.
tree
a)
tiếng Việt
b)
Trạng từ
c)
bên trong
d)
trường học
e)
cây cối
47.
building
a)
tòa nhà
b)
một (phụ âm)
c)
bóng đá
d)
cầu lông
e)
khoa học
48.
room
a)
tiếng Việt
b)
thành phố
c)
cơ sở; vật chất
d)
căn phòng
e)
của bạn; của các bạn
49.
Noun
a)
sân chơi
b)
Danh từ
c)
toán học
d)
hôm nay
e)
tôi
50.
it
a)
sân chơi
b)
của chúng tôi; của chúng ta
c)
tiếng Việt
d)
đi (gần➡xa) (1)
e)
nó (động vật; đồ vật)
51.
on*
a)
vào (ngày; thứ)
b)
đi (gần➡xa) (1)
c)
ở đó
d)
Những môn học gì?
e)
Mấy giờ?
52.
very
a)
Ở đâu?
b)
tòa nhà
c)
mọi
d)
Danh từ
e)
rất; vô cùng (1)
53.
village
a)
âm nhạc
b)
Những môn học gì?
c)
ngôi làng
d)
toán học
e)
Đại từ
54.
timetable
a)
Danh từ
b)
thời khóa biểu
c)
tiếng Việt
d)
của bạn; của các bạn
e)
khoa học
55.
to
a)
tiếng Việt
b)
từ
c)
động từ “be” ở hiện tại
d)
đến; tới
e)
núi
56.
badminton
a)
tôi
b)
cầu lông
c)
Đại từ
d)
động từ “be” ở hiện tại
e)
đến; tới
57.
What time?
a)
có (số nhiều)
b)
Mấy giờ?
c)
bóng chuyền
d)
thời khóa biểu
e)
bạn; các bạn
58.
there
a)
bạn; các bạn
b)
tiếng Việt
c)
núi
d)
ở đó
e)
và
59.
sport
a)
môn thể thao
b)
của tôi
c)
máy tính
d)
nhiều (DTKĐĐ)
e)
vào (ngày; thứ)
60.
playground
a)
sân chơi
b)
toán học
c)
của chúng tôi; của chúng ta
d)
Tính từ
e)
Mấy giờ?
61.
many
a)
lúc (giờ)
b)
của chúng tôi; của chúng ta
c)
ở; tại
d)
nhiều (DTĐĐ)
e)
bên trong
62.
today
a)
hôm nay
b)
núi
c)
của tôi
d)
nó (động vật; đồ vật)
e)
sân chơi
63.
at
a)
mỹ thuật
b)
máy tính
c)
của tôi
d)
Mấy giờ?
e)
ở; tại
64.
am, is, are
a)
Trạng từ
b)
khu vườn
c)
động từ “be” ở hiện tại
d)
có (số ít)
e)
bên trong
65.
khu vườn
a)
play
b)
mountain
c)
art
d)
garden
e)
you
66.
từ
a)
am, is, are
b)
school
c)
from
d)
I
e)
far
67.
hoa
a)
flower
b)
there
c)
playground
d)
very
e)
Adjective
68.
Danh từ
a)
many
b)
Noun
c)
far
d)
our
e)
Pronoun
69.
thời khóa biểu
a)
building
b)
flower
c)
much
d)
you
e)
timetable
70.
nhiều (DTKĐĐ)
a)
badminton
b)
you
c)
much
d)
very
e)
play
71.
Có bao nhiêu?
a)
there
b)
facility
c)
How many?
d)
garden
e)
very
72.
Những môn học gì?
a)
What subjects?
b)
I
c)
Pronoun
d)
you
e)
Where?
73.
to; lớn (kích thước)
a)
big
b)
Pronoun
c)
maths
d)
mountain
e)
science
74.
một (phụ âm)
a)
much
b)
play
c)
in
d)
playground
e)
a
75.
mạo từ xác định
a)
room
b)
much
c)
science
d)
there are
e)
the
76.
ngôi làng
a)
at
b)
am, is, are
c)
room
d)
computer
e)
village
77.
gần
a)
tree
b)
go
c)
near
d)
big
e)
have
78.
cầu lông
a)
badminton
b)
sport
c)
much
d)
music
e)
there are
79.
của tôi
a)
play
b)
school
c)
English
d)
your
e)
my
80.
bạn; các bạn
a)
What time?
b)
and
c)
Noun
d)
a
e)
you
81.
trường học
a)
there are
b)
town
c)
science
d)
school
e)
Pronoun
82.
nó (động vật; đồ vật)
a)
What time?
b)
Where?
c)
it
d)
much
e)
facility
83.
vào (ngày; thứ)
a)
maths
b)
village
c)
on*
d)
Adjective
e)
you
84.
căn phòng
a)
football
b)
there
c)
facility
d)
room
e)
it
85.
Tính từ
a)
badminton
b)
Where?
c)
Vietnamese
d)
Adjective
e)
When?
86.
và
a)
and
b)
many
c)
you
d)
city
e)
How many?
87.
tiếng Anh
a)
school
b)
English
c)
sport
d)
Adverb
e)
go
88.
Trạng từ
a)
many
b)
Adverb
c)
Adjective
d)
have
e)
you
89.
toán học
a)
there is
b)
near
c)
you
d)
maths
e)
Pronoun
90.
sân chơi
a)
Adverb
b)
Vietnamese
c)
maths
d)
Pronoun
e)
playground
91.
thành phố
a)
football
b)
there
c)
go
d)
city
e)
Adverb
92.
nhiều (DTĐĐ)
a)
maths
b)
Adverb
c)
a
d)
it
e)
many
93.
hôm nay
a)
in
b)
many
c)
today
d)
maths
e)
playground
94.
bóng đá
a)
the
b)
football
c)
have
d)
town
e)
flower
95.
Mấy giờ?
a)
computer
b)
am, is, are
c)
science
d)
What time?
e)
Noun
96.
chơi
a)
timetable
b)
building
c)
play
d)
What time?
e)
my
97.
bóng chuyền
a)
town
b)
go
c)
there
d)
and
e)
volleyball
98.
Ở đâu?
a)
there
b)
computer
c)
our
d)
Where?
e)
every
99.
có (số nhiều)
a)
it
b)
room
c)
badminton
d)
city
e)
there are
100.
có (số ít)
a)
every
b)
badminton
c)
timetable
d)
there is
e)
mountain
101.
bên trong
a)
much
b)
many
c)
in
d)
room
e)
English
102.
Đại từ
a)
garden
b)
building
c)
When?
d)
Adjective
e)
Pronoun
103.
động từ “be” ở hiện tại
a)
Adjective
b)
art
c)
am, is, are
d)
my
e)
play
104.
mọi
a)
When?
b)
you
c)
play
d)
every
e)
volleyball
105.
môn thể thao
a)
it
b)
sport
c)
near
d)
today
e)
volleyball
106.
ở; tại
a)
at
b)
am, is, are
c)
have
d)
maths
e)
Noun
107.
tòa nhà
a)
building
b)
much
c)
very
d)
on*
e)
play
108.
của bạn; của các bạn
a)
science
b)
my
c)
your
d)
to
e)
Verb
109.
lúc (giờ)
a)
volleyball
b)
building
c)
room
d)
at*
e)
from
110.
cây cối
a)
tree
b)
volleyball
c)
to
d)
flower
e)
big
111.
đến; tới
a)
maths
b)
music
c)
badminton
d)
to
e)
facility
112.
Động từ
a)
timetable
b)
flower
c)
there is
d)
Where?
e)
Verb
113.
khoa học
a)
and
b)
room
c)
football
d)
there is
e)
science
114.
có; sở hữu (văn viết)
a)
volleyball
b)
have
c)
Adjective
d)
our
e)
am, is, are
115.
thị trấn
a)
town
b)
Pronoun
c)
there is
d)
tree
e)
a
116.
âm nhạc
a)
am, is, are
b)
music
c)
you
d)
village
e)
timetable
117.
tiếng Việt
a)
I
b)
Vietnamese
c)
music
d)
town
e)
play
118.
của chúng tôi; của chúng ta
a)
our
b)
big
c)
have
d)
and
e)
I
119.
máy tính
a)
What subjects?
b)
playground
c)
mountain
d)
I
e)
computer
120.
mỹ thuật
a)
art
b)
every
c)
English
d)
near
e)
Pronoun
121.
núi
a)
What subjects?
b)
Pronoun
c)
your
d)
timetable
e)
mountain
122.
Khi nào?
a)
music
b)
Adjective
c)
in
d)
have
e)
When?
123.
đi (gần➡xa) (1)
a)
you
b)
go
c)
art
d)
village
e)
Vietnamese
124.
cơ sở; vật chất
a)
Where?
b)
Vietnamese
c)
facility
d)
Adverb
e)
playground
125.
rất; vô cùng (1)
a)
have
b)
very
c)
Vietnamese
d)
Adverb
e)
Pronoun
126.
tôi
a)
there is
b)
music
c)
I
d)
badminton
e)
Verb
127.
ở đó
a)
sport
b)
there
c)
at*
d)
badminton
e)
village
128.
xa
a)
many
b)
to
c)
Where?
d)
in
e)
far
129.
(a)
130.
(a)
131.
(a)
132.
(a)
133.
a)
There is
b)
There are
134.
a)
There is
b)
There are
135.
a)
There is
b)
There are
136.
a)
There is
b)
There are
137.
a)
There is
b)
There are
138.
a)
There is
b)
There are
Reset
