Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Místo v Městě

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Silnice

a)

đường nhựa

b)

đường đất

c)

đường sắt

d)

đường cao tốc

2.

Krejčovství / švadlena

a)

Tiệm may vá

b)

Cửa hàng giày

c)

Cửa hàng tạp hóa

d)

Tiệm bánh

3.

Tržnice

a)

Chợ trong nhà

b)

Chợ ngoài trời

c)

Siêu thị

d)

Cửa hàng tạp hóa

4.

Trafika / tabák

a)

Tiệm báo / Tiệm thuốc lá

b)

Tiệm cà phê

c)

Tiệm bánh

d)

Tiệm sách

5.

Květinářství

a)

Tiệm hoa

b)

Tiệm cà phê

c)

Tiệm bánh

d)

Tiệm sách

6.

Klenotnictví

a)

Tiệm trang sức

b)

Cửa hàng quần áo

c)

Tiệm bánh

d)

Nhà hàng

7.

Panelák

a)

chưng cư

b)

biệt thự

c)

nhà phố

d)

nhà cấp 4

8.

Most

a)

cây cầu

b)

cây cối

c)

cây bút

d)

cây bàn

9.

Továrna = firma

a)

nhà máy, công ty

b)

cửa hàng, siêu thị

c)

trường học, viện nghiên cứu

d)

khách sạn, nhà hàng

10.

Autoservis

a)

Tiệm sửa xe

b)

Nhà hàng

c)

Cửa hàng tạp hóa

d)

Trường học

11.

Cukrárna

a)

Tiệm đồ ngọt

b)

Nhà hàng

c)

Quán cà phê

d)

Chợ

12.

Chirurgie

a)

Phòng phẫu thuật

b)

Phòng khám

c)

Phòng bệnh

d)

Phòng chờ

13.

Elektro

a)

Cửa hàng điện tử

b)

Cửa hàng thực phẩm

c)

Cửa hàng quần áo

d)

Cửa hàng sách

14.

Náměstí

a)

Quảng trường

b)

Đường phố

c)

Nhà thờ

d)

Công viên

15.

Garsonka

a)

căn hộ studio

b)

nhà phố

c)

biệt thự

d)

căn hộ chung cư

16.

Řeznictví

a)

Tiệm đồ tể

b)

Tiệm bánh

c)

Tiệm cà phê

d)

Tiệm tạp hóa

17.

Obuv

a)

Tiệm bán giày

b)

Cửa hàng bán quần

c)

Tiệm sửa xe

d)

Cửa hàng bán đồ điện tử

18.

Potraviny / Stravování

a)

Cửa hàng thực phẩm

b)

Nhà hàng

c)

Siêu thị

d)

Quán cà phê

19.

Knihkupectví

a)

Tiệm sách

b)

Quán cà phê

c)

Nhà hàng

d)

Siêu thị

20.

Hřiště

a)

sân chơi

b)

hřiště

c)

park

d)

ulice