NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsS1-1
Total questions: 20
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
cái này
a)
이것
b)
그것
c)
저것
2.
cái gì
a)
이것
b)
무엇
c)
저것
3.
cái bàn
a)
책상
b)
창문
c)
문
4.
꽂
a)
áo
b)
cửa
c)
hoa
5.
quần
a)
바지
b)
치마
c)
옷
6.
치마
a)
cái bàn
b)
quần
c)
váy
7.
ngữ pháp
a)
발음
b)
문법
c)
볼펜
8.
sách
a)
책
b)
창문
c)
책상
9.
bút bi
a)
연필
b)
볼펜
c)
발음
10.
cái cặp
a)
가방
b)
시계
c)
연필
11.
máy vi tính
a)
컴푸터
b)
검푸터
c)
컴퓨터
12.
điện thoại di động
a)
휴대전화
b)
컴퓨터
c)
지우개
13.
ghế
a)
의자
b)
문
c)
책상
14.
cái này là cái gì?
a)
이것은 무엇입니까?
b)
그것은 무엇입니까?
c)
이것은 무엇입니다
15.
이것 ( ? )
a)
은
b)
는
c)
응
16.
이것은 책상입니다
a)
cái này là cái cửa sổ
b)
cái này là cái bàn
c)
cái này là cửa
17.
cái kia là áo
a)
이것는 옷입니다
b)
저것는 옷입니다
c)
저것은 옷입니다
18.
저것
a)
cái này
b)
cái đó
c)
cái kia
19.
bút chì
a)
연필
b)
볼펜
c)
지우개
20.
đồng hồ
a)
시계
b)
시게
c)
세계
Reset
