Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TMĐT - Chương 1 - 30 câu 2

Total questions: 32

Worksheet time: 21mins

Name
Class
Date
1.

Theo định nghĩa, Thương mại Điện tử (TMĐT) được xem là việc sử dụng các phương tiện điện tử và mạng viễn thông để tiến hành các giao dịch thương mại. Điều nào sau đây KHÔNG được liệt kê là một phần của các dịch vụ mà TMĐT bao gồm, ngoài việc mua bán sản phẩm?

a)

Thanh toán điện tử

b)

Quản lý khách hàng

c)

Dịch vụ hỗ trợ khác

d)

Giao dịch tiền mặt trực tiếp tại quầy

2.

Mô hình Thương mại Điện tử nào thường chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng giá trị giao dịch TMĐT toàn cầu?

a)

B2C (Business-to-Consumer)

b)

B2B (Business-to-Business)

c)

C2C (Consumer-to-Consumer)

d)

G2C (Government-to-Consumer)

3.

Nếu một nhà thiết kế đồ họa tự do cung cấp dịch vụ thiết kế logo cho một công ty khởi nghiệp thông qua nền tảng Fiverr, đây là ví dụ điển hình cho mô hình TMĐT nào?

a)

B2B

b)

B2C

c)

C2C

d)

C2B (Consumer-to-Business)

4.

Mô hình Thương mại Điện tử nào cho phép Chính phủ cung cấp các dịch vụ công trực tuyến cho người dân, ví dụ như nộp thuế trực tuyến?

a)

G2B (Government-to-Business)

b)

G2C (Government-to-Consumer)

c)

B2G (Business-to-Government)

d)

C2G (Consumer-to-Government)

5.

Phát biểu nào sau đây mô tả đún

4 lines
6.

Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất điểm khác biệt chính giữa mô hình B2B và B2C trong TMĐT?

a)

B2B tập trung vào sản phẩm vật lý, còn B2C tập trung vào dịch vụ số.

b)

B2B có số lượng giao dịch ít hơn nhưng giá trị mỗi giao dịch cao hơn B2C.

c)

B2C yêu cầu hợp đồng phức tạp hơn B2B.

d)

B2B giao dịch giữa các doanh nghiệp, trong khi B2C giao dịch giữa doanh nghiệp và khách hàng cá nhân.

7.

Công nghệ nào được xem là tiền thân của TMĐT, xuất hiện vào những năm 1960-1980 và cho phép các doanh nghiệp trao đổi tài liệu kinh doanh theo định dạng điện tử?

a)

World Wide Web (WWW)

b)

Electronic Data Interchange (EDI)

c)

Internet băng thông rộng

d)

M-Commerce

8.

Sự kiện cụ thể nào vào năm 1994 đã đánh dấu sự xuất hiện của mô hình TMĐT B2C lần đầu tiên?

a)

Amazon được thành lập

b)

eBay được thành lập

c)

PayPal ra đời

d)

Pizza Hut cho phép đặt hàng trực tuyến

9.

Hai nền tảng Thương mại Điện tử lớn nào, được thành lập vào năm 1995, đã mở ra kỷ nguyên mới cho TMĐT toàn cầu với các mô hình B2C và C2C?

a)

Google và Facebook

b)

Alibaba và JD.com

c)

Amazon và eBay

d)

Shopee và Lazada

10.

PayPal, ra đời vào năm 2000, đã đóng vai trò quan trọng như thế nào đối với sự bùng nổ của TMĐT trong thập kỷ 2000?

a)

Cung cấp nền tảng đấu giá trực tuyến đầu tiên.

b)

Mở rộng TMĐT sang lĩnh vực bán lẻ đồ điện tử.

c)

Cung cấp dịch vụ thanh toán trực tuyến an toàn và nhanh chóng

11.

ĐT trong thập kỷ 2000?

a)

Cung cấp nền tảng đấu giá trực tuyến đầu tiên.

b)

Mở rộng TMĐT sang lĩnh vực bán lẻ đồ điện tử.

c)

Cung cấp dịch vụ thanh toán trực tuyến an toàn và nhanh chóng, khắc phục rào cản tin cậy trong giao dịch.

d)

Phát triển M-Commerce trên điện thoại di động.

12.

Sự bùng nổ của điện thoại thông minh trong thập kỷ 2010 đã thúc đẩy mạnh mẽ sự phát triển của hai hình thức TMĐT nào?

a)

EDI và B2B E-commerce

b)

World Wide Web (WWW) và Email Marketing

c)

M-Commerce (Thương mại di động) và Social Commerce (Thương mại xã hội)

d)

AI và Blockchain

13.

Trong giai đoạn hiện tại và tương lai, các công nghệ mới nào đang được tích hợp vào TMĐT để cung cấp trải nghiệm mua sắm thông minh và an toàn hơn?

a)

Fax và Modem

b)

Điện báo và Máy tính bỏ túi

c)

Trí tuệ nhân tạo (AI), Blockchain, và Dữ liệu lớn (Big Data)

d)

Thư tín và Điện thoại cố định

14.

Doanh thu TMĐT toàn cầu đã đạt khoảng bao nhiêu vào năm 2022 và tỷ lệ này chiếm bao nhiêu phần trăm tổng doanh thu bán lẻ toàn cầu?

a)

5.7 nghìn tỷ USD, chiếm khoảng 10%

b)

5.7 nghìn tỷ USD, chiếm khoảng 20%

c)

5.82 nghìn tỷ USD, chiếm khoảng 25%

d)

6.3 nghìn tỷ USD, chiếm khoảng 30%

15.

Quốc gia nào được xác định là thị trường TMĐT lớn nhất thế giới, chiếm hơn 50% tổng giá trị giao dịch TMĐT toàn cầu?

a)

Mỹ

b)

Nhật Bản

c)

Trung Quốc

d)

Hàn Quốc

16.

Tổng giá trị giao dịch TMĐT B2C tại Việt Nam đã đạt bao nhiêu vào năm 2022, và Việt Nam nằm trong top mấy quốc gia có tốc độ tăng trưởng TMĐT nhanh nhất Đông Nam Á?

4 lines
17.

Tổng giá trị giao dịch TMĐT B2C tại Việt Nam đã đạt bao nhiêu vào năm 2022, và Việt Nam nằm trong top mấy quốc gia có tốc độ tăng trưởng TMĐT nhanh nhất Đông Nam Á?

a)

10.2 tỷ USD, Top 5

b)

16.4 tỷ USD, Top 3

c)

20.5 tỷ USD, Top 2

d)

25 tỷ USD, Top 1

18.

Theo số liệu, có hơn bao nhiêu phần trăm dân số Việt Nam mua sắm trực tuyến, và các danh mục sản phẩm nào phổ biến nhất?

a)

30%, thời trang và đồ gia dụng

b)

40%, điện tử và sách

c)

50%, thời trang, điện tử và hàng tiêu dùng nhanh

d)

60%, thực phẩm và dịch vụ

19.

Nền tảng TMĐT nào sau đây KHÔNG được liệt kê là một trong những sàn TMĐT phổ biến nhất tại Việt Nam trong chương 1?

a)

Shopee

b)

Lazada

c)

Tiki

d)

Amazon

20.

Lợi ích nào của TMĐT giúp doanh nghiệp thu thập và phân tích dữ liệu khách hàng để cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm và xây dựng chiến lược marketing hiệu quả?

a)

Giảm chi phí vận hành

b)

Mở rộng thị trường

c)

Tăng cường tương tác với khách hàng

d)

Giảm sự phụ thuộc vào các cửa hàng vật lý

21.

Đối với người tiêu dùng, khả năng mua sắm mọi lúc, mọi nơi, không bị giới hạn bởi thời gian và không gian là lợi ích nào của TMĐT?

a)

Nhiều lựa chọn hơn

b)

Giá cả cạnh tranh

c)

So sánh sản phẩm dễ dàng

d)

Tiện lợi và linh hoạt

22.

Thách thức nào trong TMĐT đề cập đến các vấn đề về thuế, quyền sở hữu trí tuệ và quy định pháp lý khác nhau của từng quốc gia, đặc biệt đối với TMĐT xuyên biên giới?

a)

Bảo mật thông tin

b)

Cạnh tranh cao

c)

Vấn đề pháp lý

d)

Hạ tầng công nghệ

23.

Hữu trí tuệ và quy định pháp lý khác nhau của từng quốc gia, đặc biệt đối với TMĐT xuyên biên giới?

a)

Bảo mật thông tin

b)

Cạnh tranh cao

c)

Vấn đề pháp lý

d)

Hạ tầng công nghệ

24.

Rủi ro về an ninh mạng, tấn công mạng, đánh cắp thông tin cá nhân và dữ liệu tài chính được xem là một thách thức lớn của TMĐT, thuộc loại nào?

a)

Cạnh tranh khốc liệt

b)

Vấn đề pháp lý phức tạp

c)

Bảo mật thông tin

d)

Thiếu nguồn nhân lực chuyên môn

25.

Theo tổng kết của Chương 1, TMĐT được nhận định là một xu hướng như thế nào đối với các doanh nghiệp?

a)

Đang chững lại và cần thay đổi định hướng.

b)

Chỉ dành cho các tập đoàn lớn và có nguồn vốn mạnh.

c)

Là xu hướng tất yếu, yêu cầu doanh nghiệp phải thích nghi và tận dụng cơ hội.

d)

Không còn nhiều tiềm năng phát triển tại các thị trường truyền thống.

26.

Nhận định nào sau đây về giai đoạn lịch sử phát triển TMĐT là sai?

a)

EDI là tiền thân của TMĐT, giúp giảm thiểu lỗi và tăng tốc độ xử lý giao dịch giữa các doanh nghiệp.

b)

Sự ra đời của World Wide Web (WWW) vào năm 1990 đã tạo ra bước nhảy vọt cho TMĐT.

c)

Thập kỷ 2000 chứng kiến sự ra đời của PayPal, giải quyết rào cản tin cậy trong thanh toán trực tuyến.

d)

M-Commerce (Thương mại di động) bắt đầu bùng nổ mạnh mẽ ngay từ những năm 1990 cùng với sự ra đời của Internet.

27.

Lợi ích nào của TMĐT đối với doanh nghiệp có mối liên hệ mật thiết nhất với khả năng tiếp cận khách hàng toàn cầu mà không bị giới hạn bởi vị trí địa lý?

a)

Giảm chi phí vận hành

b)

Tăng cường tương tác với khách hàng

c)

Mở rộng thị trường

d)

Tối ưu hóa ngu

28.

Hả năng tiếp cận khách hàng toàn cầu mà không bị giới hạn bởi vị trí địa lý?

a)

Giảm chi phí vận hành

b)

Tăng cường tương tác với khách hàng

c)

Mở rộng thị trường

d)

Tối ưu hóa nguồn lực

29.

Thách thức nào của TMĐT đòi hỏi các doanh nghiệp phải không ngừng đổi mới và cải tiến dịch vụ để thu hút và giữ chân khách hàng trong một môi trường kinh doanh đầy biến động?

a)

Bảo mật thông tin

b)

Vấn đề pháp lý phức tạp

c)

Cạnh tranh cao

d)

Hạ tầng công nghệ chưa đồng bộ

30.

Tại Việt Nam, các nền tảng Shopee, Lazada, Tiki và Sendo được biết đến là những sàn TMĐT phổ biến nhất. Các nền tảng này chủ yếu hoạt động theo mô hình nào?

a)

B2B và C2B

b)

B2C và C2C

c)

G2C và B2G

d)

Chỉ B2B

31.

Sự phát triển của các dịch vụ như giáo dục trực tuyến và nội dung số trong thập kỷ 2000 cho thấy TMĐT đã mở rộng ra khỏi lĩnh vực nào ban đầu?

a)

Giao dịch giữa doanh nghiệp và chính phủ

b)

Lĩnh vực bán lẻ truyền thống

c)

Các giao dịch giữa cá nhân với nhau

d)

Sử dụng Electronic Data Interchange (EDI)

32.

Việc người tiêu dùng có thể dễ dàng so sánh giá cả và chất lượng sản phẩm từ nhiều nhà cung cấp khác nhau trên cùng một nền tảng là lợi ích nào của TMĐT?

a)

Tiện lợi và linh hoạt

b)

Nhiều lựa chọn và giá cả cạnh tranh

c)

Tăng cường tương tác khách hàng

d)

Giảm chi phí vận hành