wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chu vi và Diện tích Hình Vuông (20 câu)

Total questions: 72

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Một hình vuông có cạnh 7 cm. Chu vi của nó là bao nhiêu?

a)

14 cm

b)

49 cm2

c)

28 cm

d)

21 cm

2.

Công thức tính chu vi hình vuông là gì?

a)

Cạnh + Cạnh

b)

Cạnh x 2

c)

Cạnh x 4

d)

Cạnh x Cạnh

3.

Nếu chu vi của một hình vuông là 40 cm, thì độ dài một cạnh của nó là bao nhiêu?

a)

10 cm

b)

20 cm

c)

8 cm

d)

160 cm

4.

Một hình vuông có cạnh 5 cm. Diện tích của nó là bao nhiêu?

a)

10 cm2

b)

20 cm

c)

25 cm2

d)

30 cm2

5.

Công thức tính diện tích hình vuông là gì?

a)

Cạnh x 4

b)

Cạnh x 2

c)

Cạnh x Cạnh

d)

Cạnh + Cạnh

6.

Nếu diện tích của một hình vuông là 81 cm2, thì độ dài một cạnh của nó là bao nhiêu?

a)

8 cm

b)

9 cm

c)

40.5 cm

d)

16 cm

7.

Hình vuông có đặc điểm gì?

a)

Bốn cạnh có độ dài khác nhau.

b)

Bốn cạnh bằng nhau và bốn góc vuông.

c)

Hai cặp cạnh đối diện bằng nhau.

d)

Chỉ có ba cạnh.

8.

Một hình vuông có chu vi là 100 m. Diện tích của nó là bao nhiêu?

a)

10 m2

b)

25 m2

c)

100 m2

d)

625 m2

9.

Chu vi của một hình vuông có cạnh 15 cm là bao nhiêu?

a)

60 cm

b)

225 cm2

c)

30 cm

d)

75 cm

10.

Một tấm thảm hình vuông có cạnh 2 m. Diện tích của tấm thảm đó là bao nhiêu?

a)

4 m2

b)

8 m

c)

2 m2

d)

6 m2

11.

Câu hỏi: Chu vi của một hình vuông có cạnh 10 cm là bao nhiêu?

a)

100 cm

b)

40 cm

c)

20 cm

d)

100 cm2

12.

Diện tích của một hình vuông có cạnh 11 cm là bao nhiêu?

a)

44 cm

b)

11 cm2

c)

121 cm2

d)

22 cm2

13.

Nếu một hình vuông có diện tích 49 m2, chu vi của nó là bao nhiêu?

a)

7 m

b)

14 m

c)

28 m

d)

49 m

14.

Một hình vuông có cạnh 9 dm. Chu vi của nó là bao nhiêu?

a)

36 dm

b)

81 dm2

c)

18 dm

d)

9 dm

15.

Nếu chu vi của một hình vuông là 60 cm, diện tích của nó là bao nhiêu?

a)

15 cm2

b)

225 cm2

c)

30 cm2

16.

Diện tích của một hình vuông có cạnh 100 cm là bao nhiêu?

a)

400 cm

b)

1000 cm2

c)

10000 cm2

d)

100 cm

17.

Chu vi của một hình vuông có diện tích 16 m2 là bao nhiêu?

a)

4 m

b)

16 m

c)

8 m

d)

24 m

18.

Công thức C=a×4 dùng để tính gì?

a)

Diện tích hình vuông

b)

Chu vi hình chữ nhật

c)

Chu vi hình vuông

d)

Diện tích hình chữ nhật

19.

Hình vuông là hình có bốn góc...

a)

nhọn

b)

c)

vuông

d)

bẹt

20.

Nếu chu vi của hình vuông là 80 cm, độ dài cạnh là bao nhiêu?

a)

20 cm

b)

40 cm

c)

16 cm

d)

8 cm

21.

Một hình chữ nhật có chiều dài 8 cm và chiều rộng 5 cm. Chu vi của nó là bao nhiêu?

a)

40 cm2

b)

13 cm

c)

26 cm

d)

20 cm

22.

Công thức tính chu vi hình chữ nhật là gì?

a)

Chiều dài x Chiều rộng

b)

(Chiều dài + Chiều rộng) x 2

c)

Chiều dài + Chiều rộng

d)

Chiều dài x 2 + Chiều rộng x 2

23.

Một hình chữ nhật có chiều dài 12 m và chiều rộng 6 m. Diện tích của nó là bao nhiêu?

a)

36 m

b)

72 m2

c)

18 m2

d)

12 m2

24.

Công thức tính diện tích hình chữ nhật là gì?

a)

(Chiều dài + Chiều rộng) x 2

b)

Chiều dài x Chiều rộng

c)

Chiều dài x Chiều dài

d)

Chu vi chia 2

25.

Nếu một hình chữ nhật có chu vi là 30 m và chiều dài 10 m, thì chiều rộng của nó là bao nhiêu?

a)

5 m

b)

20 m

c)

10 m

d)

15 m

26.

Một mảnh đất hình chữ nhật có chiều rộng 4 m và diện tích là 36 m2. Chiều dài của mảnh đất là bao nhiêu?

a)

9 m

b)

18 m

c)

40 m

d)

8 m

27.

Chu vi của một hình chữ nhật có chiều dài 15 cm và chiều rộng 5 cm là bao nhiêu?

a)

20 cm

b)

40 cm

c)

30 cm

d)

75 cm2

28.

Diện tích của một hình chữ nhật có chiều dài 20 cm và chiều rộng 10 cm là bao nhiêu?

a)

30 cm

b)

60 cm

c)

200 cm2

d)

100 cm2

29.

Nếu một hình chữ nhật có chu vi là 50 m và chiều rộng 10 m, chiều dài của nó là bao nhiêu?

a)

15 m

b)

25 m

c)

30 m

d)

40 m

30.

Chiều dài và chiều rộng của một hình chữ nhật là gì?

a)

Hai cạnh bất kỳ của hình.

b)

Cạnh dài hơn và cạnh ngắn hơn của hình.

31.

Một tấm gương hình chữ nhật có chiều dài 1.5 m và chiều rộng 0.5 m. Chu vi của nó là bao nhiêu?

a)

2.0 m

b)

4.0 m

c)

0.75 m2

d)

3.0 m

32.

Diện tích của một hình chữ nhật có chiều dài 9 cm và chu vi 28 cm là bao nhiêu?

a)

72 cm2

b)

36 cm2

c)

45 cm2

d)

19 cm2

33.

Nửa chu vi của hình chữ nhật là gì?

a)

Chu vi chia 2

b)

Chiều dài cộng chiều rộng

c)

Cả A và B đều đúng

d)

Chu vi nhân 2

34.

Một hình chữ nhật có diện tích 50 cm2 và chiều rộng 5 cm. Chiều dài của nó là bao nhiêu?

a)

10 cm

b)

25 cm

c)

55 cm

d)

45 cm

35.

Nếu chiều dài gấp đôi chiều rộng và chu vi của hình chữ nhật là 42 cm, thì chiều rộng là bao nhiêu?

a)

7 cm

b)

14 cm

36.

Một mảnh vườn hình chữ nhật có chu vi 34 m và chiều rộng 7 m. Diện tích của nó là bao nhiêu?

a)

17 m2

b)

10 m2

c)

70 m2

d)

119 m2

37.

Chiều dài của hình chữ nhật là 16 cm, chiều rộng bằng một nửa chiều dài. Chu vi của nó là bao nhiêu?

a)

24 cm

b)

48 cm

c)

128 cm2

d)

32 cm

38.

Nếu một hình chữ nhật có diện tích 120 cm2 và chiều dài 15 cm, chu vi của nó là bao nhiêu?

a)

A. 46 cm

b)

B. 30 cm

c)

C. 8 cm

d)

D. 60 cm

39.

Một tấm kính hình chữ nhật có chiều dài 50 cm và chiều rộng 20 cm. Chu vi của nó là bao nhiêu?

a)

A. 140 cm

b)

B. 1000 cm2

c)

C. 70 cm

d)

D. 120 cm

40.

Công thức S=a×b dùng để tính gì?

a)

Chu vi hình chữ nhật

b)

Diện tích hình chữ nhật

c)

Độ dài hình chữ nhật

d)

Độ rộng hình chữ nhật

41.

Nếu chu vi của hình chữ nhật là 60 cm và chiều dài là 20 cm, diện tích của nó là bao nhiêu?

a)

10 cm2

b)

200 cm2

c)

100 cm2

d)

1200 cm2

42.

Hình chữ nhật có mấy cặp cạnh bằng nhau?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

43.

Một hình chữ nhật có chu vi là 18 m và chiều rộng 4 m. Chiều dài của nó là bao nhiêu?

a)

5 m

b)

9 m

c)

14 m

d)

10 m

44.

Nếu chiều rộng của hình chữ nhật là 6 cm và diện tích là 72 cm2, chu vi của nó là bao nhiêu?

a)

12 cm

b)

36 cm

c)

78 cm

d)

24 cm

45.

Một hình chữ nhật có chu vi 80 m và chiều rộng 15 m. Chiều dài là bao nhiêu?

a)

25 m

b)

30 m

c)

35 m

d)

40 m

46.

Đường kính của một hình tròn gấp mấy lần bán kính?

a)

1 lần

b)

2 lần

c)

3 lần

d)

4 lần

47.

Một hình tròn có bán kính 5 cm. Đường kính của nó là bao nhiêu?

a)

2.5 cm

b)

5 cm

c)

10 cm

d)

25 cm

48.

Một hình tròn có đường kính 20 cm. Bán kính của nó là bao nhiêu?

a)

40 cm

b)

20 cm

c)

10 cm

d)

5 cm

49.

Giá trị xấp xỉ của số Pi (π) thường được sử dụng trong toán học cơ bản là bao nhiêu?

a)

3.14

b)

3.14159

c)

3.15

d)

3.41

50.

Công thức nào sau đây là công thức tính chu vi hình tròn?

a)

C = 2πr

b)

C = πr2\pi r^2

c)

C=r2C = r^2

d)

C = 4πr

51.

Một hình tròn có bán kính 4 cm. Chu vi của nó là bao nhiêu? (π≈3.14)

a)

A. 12.56 cm

b)

B. 25.12 cm

c)

C. 50.24 cm2

d)

D. 8 cm

52.

Công thức tính diện tích hình tròn là gì?

a)

S=r×r×π

b)

S=d×π

c)

S=2×r×π

d)

S=d×d×π

53.

Một hình tròn có bán kính 3 cm. Diện tích của nó là bao nhiêu? (π≈3.14)

a)

9 cm2

b)

18.84 cm

c)

28.26 cm2

d)

56.52 cm2

54.

Nếu chu vi của một hình tròn là 31.4 cm, thì đường kính của nó là bao nhiêu? (π≈3.14)

a)

5 cm

b)

10 cm

c)

15.7 cm

d)

20 cm

55.

Đoạn thẳng nối tâm của hình tròn với một điểm bất kỳ trên đường tròn được gọi là gì?

a)

Bán kính

b)

Đường kính

c)

Tiếp tuyến

d)

Cung tròn

56.

Đường thẳng đi qua tâm của hình tròn và nối hai điểm trên đường tròn được gọi là gì?

a)

Đường kính

b)

Cung tròn

c)

Dây cung

d)

Bán kính

57.

Một hình tròn có đường kính 10 m. Diện tích của nó là bao nhiêu? (π≈3.14)

a)

31.4 m2

b)

78.5 m2

c)

314 m2

d)

157 m2

58.

Một hình tròn có diện tích 50.24 cm2. Bán kính của nó là bao nhiêu? (π≈3.14)

a)

4 cm

b)

8 cm

c)

16 cm

d)

2 cm

59.

Chu vi của một hình tròn có bán kính 8 cm là bao nhiêu? (π≈3.14)

a)

50.24 cm

b)

25.12 cm

c)

100.48 cm2

d)

16 cm

60.

Đường thẳng đi qua tâm của hình tròn và nối hai điểm trên đường tròn được gọi là gì?

a)

Bán kính

b)

Đường kính

c)

Chu vi

d)

Diện tích

61.

Chu vi của một hình tròn có đường kính 100 cm là bao nhiêu? (π≈3.14)

a)

314 cm

b)

157 cm

c)

100 cm

d)

50 cm

62.

Diện tích của một hình tròn có bán kính 7 cm là bao nhiêu? (π≈3.14)

a)

43.96 cm

b)

153.86 cm2

c)

21.98 cm

d)

49 cm2

63.

Nếu chu vi của một hình tròn là 62.8 cm, bán kính của nó là bao nhiêu? (π≈3.14)

a)

10 cm

b)

20 cm

c)

5 cm

d)

31.4 cm

64.

Diện tích của một hình tròn có đường kính 8 cm là bao nhiêu? (π≈3.14)

a)

25.12 cm2

b)

12.56 cm2

c)

50.24 cm2

d)

25.12 cm

65.

Cạnh của hình vuông và bán kính của hình tròn có mối liên hệ nào?

a)

Chúng luôn bằng nhau.

b)

Chúng không có mối liên hệ trực tiếp.

c)

Bán kính bằng một nửa cạnh.

d)

Cạnh bằng một nửa bán kính.

66.

Đơn vị đo diện tích là gì?

a)

cm

b)

m

67.

Đơn vị đo chu vi là gì?

a)

m2

b)

cm

c)

dm2

d)

km2

68.

Một hình vuông có chu vi 20 cm, một hình chữ nhật có chu vi 20 cm và một hình tròn có chu vi 20 cm. Điều gì đúng?

a)

Cả ba hình có cùng diện tích.

b)

Hình vuông có diện tích lớn nhất.

c)

Hình tròn có diện tích lớn nhất.

d)

Hình chữ nhật có diện tích lớn nhất.

69.

Bạn cần tính gì để tìm chu vi của một hình tròn?

a)

Bán kính hoặc đường kính

b)

Chỉ cần đường kính

c)

Chỉ cần bán kính

d)

Cả hai đều không cần

70.

Lượng không gian bề mặt mà một hình hai chiều chiếm giữ được gọi là gì?

a)

Chu vi

b)

Cạnh

c)

Diện tích

d)

Chiều dài

71.

Tổng độ dài các cạnh bao quanh một hình hai chiều được gọi là gì?

a)

Diện tích

b)

Bán kính

c)

Chu vi

d)

Cạnh

72.

Điền vào chỗ trống: 'Chiều rộng' trong tiếng Việt có nghĩa là gì?

a)

Chiều rộng

b)

Chiều cao

c)

Chiều sâu

d)

Chiều dài