Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MUA SẮM QUẦN ÁO/ BÁN BUÔN

Total questions: 43

Worksheet time: 1hrs 26mins

Name
Class
Date
1.
a)

b)

c)

d)

2.
a)

b)

c)

d)

3.
a)

b)

c)

d)

4.
a)

mua sắm

b)

ăn cơm

c)

học bài

d)

đi ngủ

5.
a)

b)

c)

d)

6.
a)

b)

c)

d)

7.
a)

b)

c)

d)

8.
a)

Tuy đã thất bại nhưng phải vui vẻ.

b)

Thất bại thì bỏ cuộc thôi.

c)

Thất baị cũng không nên quá buồn.

d)

Thất ị rồi thì nên tức giận.

9.
a)

b)

c)

d)

10.
a)

Ngủ muộn dậy muộn

b)

Ngủ sớm dậy sớm

c)

Không cần đi ngủ

d)

Ngủ sớm dậy

11.
a)

b)

c)

d)

12.
a)

b)

c)

d)

13.
a)

gửi về

b)

gửi đi

c)

đổi

d)

nghỉ

14.
a)

b)

c)

d)

15.
a)

b)

c)

d)

16.
a)

đề nghị

b)

tuyển dụng

c)

hợp đồng

d)

hội

17.
a)

b)

c)

d)

18.
a)

b)

c)

d)

19.
a)

b)

c)

d)

20.
a)

b)

c)

d)

21.
a)

b)

c)

d)

22.
a)

b)

c)

d)

23.
a)

b)

c)

d)

24.
a)

b)

c)

d)

25.
a)

b)

c)

d)

26.
a)

b)

c)

d)

27.
a)

b)

c)

d)

28.
a)

b)

c)

d)

29.
a)

b)

c)

d)

30.
a)

b)

c)

d)

31.
a)

b)

c)

d)

32.
a)

b)

c)

d)

33.
a)

b)

c)

d)

34.
a)

b)

c)

d)

35-38.
35.

A. Điền từ vào chỗ trống

(a)  

36.

B. Điền từ vào chỗ trống

(a)  

37.

C. Điền từ vào chỗ trống

(a)  

38.

D. Điền từ vào chỗ trống

(a)  

39-44.
39.

A. Điền từ vào chỗ trống

(a)  

40.

B. Điền từ vào chỗ trống

(a)  

41.

C. Điền từ vào chỗ trống

(a)  

42.

D. Điền từ vào chỗ trống

(a)  

43.

E. Điền từ vào chỗ trống

(a)  

44.

E. Điền từ vào chỗ trống

(a)  

45-50.
45.

A. Điền từ vào chỗ trống

(a)  

46.

B. Điền từ vào chỗ trống

(a)  

47.

C. Điền từ vào chỗ trống

(a)  

48.

D. Điền từ vào chỗ trống

(a)  

49.

E. Điền từ vào chỗ trống

(a)  

50.

F. Điền từ vào chỗ trống

(a)  

51-55.
51.

A. Điền từ vào chỗ trống

(a)  

52.

B. Điền từ vào chỗ trống

(a)  

53.

C. Điền từ vào chỗ trống

(a)  

54.

D. Điền từ vào chỗ trống

(a)  

55.

E. Điền từ vào chỗ trống

(a)  

56-61.
56.

A. Điền từ vào chỗ trống

(a)  

57.

B. Điền từ vào chỗ trống

(a)  

58.

C. Điền từ vào chỗ trống

(a)  

59.

D. Điền từ vào chỗ trống

(a)  

60.

E. Điền từ vào chỗ trống

(a)  

61.

F. Điền từ vào chỗ trống

(a)  

62-66.
62.

A. Điền từ vào chỗ trống

(a)  

63.

B. Điền từ vào chỗ trống

(a)  

64.

C. Điền từ vào chỗ trống

(a)  

65.

D. Điền từ vào chỗ trống

(a)  

66.

E. Điền từ vào chỗ trống

(a)  

67-73.
67.

A. Điền từ vào chỗ trống

(a)  

68.

B. Điền từ vào chỗ trống

(a)  

69.

C. Điền từ vào chỗ trống

(a)  

70.

D. Điền từ vào chỗ trống

(a)  

71.

E. Điền từ vào chỗ trống

(a)  

72.

F. Điền từ vào chỗ trống

(a)  

73.

G. Điền từ vào chỗ trống

(a)  

74-79.
74.

A. Điền từ vào chỗ trống

(a)  

75.

B. Điền từ vào chỗ trống

(a)  

76.

C. Điền từ vào chỗ trống

(a)  

77.

D. Điền từ vào chỗ trống

(a)  

78.

E. Điền từ vào chỗ trống

(a)  

79.

F. Điền từ vào chỗ trống

(a)  

80-85.
80.

A. Điền từ vào chỗ trống

(a)  

81.

B. Điền từ vào chỗ trống

(a)  

82.

C. Điền từ vào chỗ trống

(a)  

83.

D. Điền từ vào chỗ trống

(a)  

84.

E. Điền từ vào chỗ trống

(a)  

85.

F. Điền từ vào chỗ trống

(a)