wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Minna no Nihongo Bài 2

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

きょうしつ

a)

Văn phòng

b)

Lớp học, phòng học

c)

Phòng họp

d)

Đại sảnh

2.

“chỗ đó” tiếng Nhật là?

a)

ここ

b)

あそこ

c)

そこ

d)

どちら

3.
しょくどう
a)
Quầy bán
b)
Nhà ăn
c)
Căn phòng
d)
Siêu thị
4.
しょくどう
a)
Quầy bán
b)
Nhà ăn
c)
Căn phòng
d)
Siêu thị
5.
“tầng mấy” trong tiếng Nhật là?
a)
―かい(-がい)
b)
なんがい
c)
―えん
d)
どこ
6.
じむしょ
a)
Phòng họp
b)
Công ty
c)
Văn phòng
d)
Lớp học
7.
“cầu thang” tiếng Nhật là?
a)
エスカレーター
b)
かいだん
c)
エレベーター
d)
うけつけ
8.
かいぎしつ
a)
Phòng họp
b)
Lớp học
c)
Nhà ăn
d)
Văn phòng
9.
“công ty” tiếng Nhật là?
a)
かいしゃ
b)
じむしょ
c)
しょくどう
d)
うち
10.
“căn phòng” tiếng Nhật là?
a)
へや
b)
うち
c)
きょうしつ
d)
じむしょ
11.
うけつけ
a)
Tầng hầm
b)
Lễ tân, tiếp tân
c)
Nhà vệ sinh
d)
Đại sảnh
12.
トイレ(おてあらい)
a)
Nhà vệ sinh
b)
Nhà ăn
c)
Phòng họp
d)
Phòng thường trực
13.
“thang máy” tiếng Nhật là?
a)
かいだん
b)
エスカレーター
c)
でんわ
d)
エレベーター
14.
“[お]くに” có nghĩa là?
a)
Công ty
b)
Nhà
c)
Đất nước
d)
Phòng học
15.
うち
a)
Nhà
b)
Trường học
c)
Phòng học
d)
Bệnh viện
16.
でんわ
a)
Máy tính
b)
Điện thoại
c)
Ti vi
d)
Máy fax
17.
くつ
a)
Túi
b)
Tất
c)
Cà vạt
d)
Giày
18.
ネクタイ
a)
Rượu vang
b)
Giày
c)
Cà vạt
d)
19.
ワイン
a)
Nước ngọt
b)
Rượu vang
c)
Bia
d)
Trà
20.
たばこ
a)
Thuốc lá
b)
Rượu
c)
Giày
d)
21.
うりば
a)
Nhà ăn
b)
Quầy bán
c)
Tầng hầm
d)
Văn phòng
22.
ちか
a)
Tầng hầm
b)
Phòng học
c)
Tầng 1
d)
Đại sảnh
23.
“tầng thứ –” tiếng Nhật là?
a)
―えん
b)
なんがい
c)
ひゃく
d)
―かい(―がい)
24.
ロビー
a)
Quầy bán
b)
Căn phòng
c)
Văn phòng
d)
Đại sảnh
25.
いくら
a)
Tầng mấy
b)
Bao nhiêu tiền
c)
Cái gì
d)
Ở đâu
26.
ひゃく
a)
Trăm
b)
Mười nghìn
c)
Nghìn
d)
Một
27.
“chỗ kia, kia” tiếng Nhật là?
a)
あそこ
b)
そこ
c)
ここ
d)
どこ
28.
どこ
a)
Kia
b)
Đó
c)
Đây
d)
Ở đâu, chỗ nào
29.
ここ
a)
Chỗ kia
b)
Chỗ này, đây
c)
Ở đâu
d)
Chỗ đó
30.

トイレは ___です。

a)

ここ

b)

これ

31.

A: おくにはどちらですか。
B: ___です。

a)

とうきょう

b)

にほん

32.

A: うちはどちらですか。

B: ___です。

a)

とうきょう

b)

かいしや

33.

A: おくには___ですか。

B: タイです。

a)

どちら

b)

なん

34.

A: パワーでんきは___かいしゃですか。

B: コンピューターの かいしゃです。

a)

どこの

b)

なんの

35.

A: カメラうりばは___ですか。

B: あちらです。

a)

なん

b)

どちら