wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第4課の単語

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.
べんきょうします  
a)
Kết thúc
b)
Vận động  
c)
Học
d)
Chơi
2.
なんぷん
a)
Mấy giây
b)
Mấy phút
c)
Mấy giờ
d)
Mấy tuổi
3.
ゆうびんきょく 
a)
Công ty
b)
Bưu điện
c)
Lớp học
d)
Ngân hàng
4.
ごぜん
a)
Tối
b)
Chiều
c)
Sáng
d)
Ban đêm
5.
あさって
a)
Hôm nay
b)
Hôm kia
c)
Ngày mai
d)
Ngày kia
6.
やすみ
a)
Ngày nghỉ
b)
Nghỉ trưa
c)
Tối nay
d)
Buổi sáng
7.
はたらきます
a)
Ăn
b)
Đi đến
c)
Kết thúc
d)
Làm việc
8.
ばんごう
a)
Số
b)
Cơm tối
c)
Bây giờ
d)
Số mấy
9.
まいあさ
a)
Hàng ngày
b)
Mỗi sang
c)
Mỗi tối
d)
Hàng tuần
10.
けさ
a)
Buổi sang
b)
Sáng nay
c)
Tối nay
d)
Nghỉ trưa
11.
デパート
a)
Cửa hàng
b)
Đất nước
c)
Bách hóa
d)
Ngân hàng
12.
ねます
a)
Kết thúc
b)
Uống
c)
Trở về
d)
Ngủ
13.
びじゅつかん 
a)
Bảo tàng mỹ thuật
b)
Nhà ga
c)
Thẩm mỹ viện
d)
Khách sạn
14.
はん
a)
Buổi tối
b)
Phút
c)
Rưỡi, nửa
d)
Giờ
15.
あさ
a)
Buổi chiều
b)
Buổi sang
c)
Đêm khuya
d)
Buổi trưa
16.
Nghỉ ngơi
a)
やすみます
b)
やみます
c)
やきます
d)
すみます
17.
Thư viện
a)
どしょかん
b)
とじょかん
c)
とうしょかん
d)
としょかん
18.
Buổi trưa
a)
ひる
b)
ひんる
c)
ひろ
d)
ひんろ
19.
Mỗi tối
a)
まんばん
b)
まんはん
c)
まいばん
d)
まいはん
20.
Kết thúc
a)
おります
b)
おわります
c)
わります
d)
おわれます
21.
Mấy giờ
a)
なんにち
b)
なんし
c)
なんじ
d)
なんかい
22.
Hôm nay
a)
ぎょう
b)
きょ
c)
きょう
d)
ぎょ
23.
Thứ mấy
a)
なんよぴ
b)
なんよび
c)
なんようぴ
d)
なんようび
24.
Thức dậy
a)
おきます
b)
あきます
c)
おぎます
d)
あぎます
25.
Nghỉ trưa
a)
ひろやすみ
b)
ひるやすみ
c)
びるやすみ
d)
びろやすみ
26.
Tối nay
a)
こんはん
b)
ごんばい
c)
こんばん
d)
こんばい
27.
Bây giờ
a)
うま
b)
いま
c)
えま
d)
あま
28.
Thứ sáu
a)
きんようび
b)
ぎんよび
c)
きんようぴ
d)
ぎんようび
29.
Phòng học 
a)
ぎょしつ
b)
ぎょうしつ
c)
きょしつ
d)
きょうしつ
30.
Buổi tối
a)
はん
b)
ばい
c)
ばん
d)
はい