wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài kiểm tra tiếng Việt tuần 2 và 3

Total questions: 141

Worksheet time: 4hrs 8mins

Name
Class
Date
1.

Khoanh tròn vào số thích hợp:

a)

1

b)

2

c)

3

2.

Số?

4 lines
3.

Mỗi hình sau có mấy que điểm?

4 lines
4.

Viết số thích hợp vào ô trống:

a)

3

b)

1

c)

5

5.

Cho các số: 2, 1, 3. Hãy sắp xếp các số đó theo thứ tự:

a)

Từ bé đến lớn:

b)

Từ lớn đến bé:

6.

Số?

4 lines
7.

Viết số thích hợp vào ô trống:

a)

2

b)

7

c)

4

d)

6

e)

4

8.

> <

a)

5

b)

4

c)

5

d)

3

e)

5

9.

Bμi 7: Sè?

a)

3 < ..... < .....

b)

4 > .... > ......

c)

5 > ..... > .....

d)

2 < ..... < ......

e)

1 < .... < .....

10.

Bμi 8: Sè?

a)

3

b)

2

c)

4

d)

1

e)

3

11.

Bμi 9: Nèi víi sè thÝch hîp:

a)

2 <

b)

1

c)

5

d)

4 >

e)

3 >

12.

Bμi 1: Nèi thμnh tõ ®óng:

a)

®á

b)

® ̧

c)

d)

e)

ch×

13.

Bμi 2: Khoanh trßn nh÷ng tiÕng cã ©m ®Çu kh; ®äc l¹i tiÕng ®ã.

a)

b)

c)

khØ

d)

e)

14.

Bμi 1: §iÒn dÊu: < > =

a)

4 ..... 6

b)

3 ..... 6

c)

6 ..... 3

d)

4 ....

15.

Bμi 1: §iÒn dÊu: < > =

4 lines
16.

Bμi 2: ViÕt sè thÝch hîp vμo « trèng:

a)

1

b)

5

c)

3

d)

4

e)

6

17.

Bμi 3: Số?

a)

3

b)

9

c)

8

d)

5

e)

6

18.

Bμi 4: Nèi víi sè thÝch hîp:

a)

4

b)

6

c)

7

d)

3

e)

8

19.

Bμi 1: ViÕt sè thÝch hîp vμo « trèng:

4 lines
20.

Bμi 2: §iÒn dÊu: < > =

a)

8

b)

6

c)

9

d)

4

e)

1

21.

Bμi 3: Sè?

4 lines
22.

Bμi 4: @) Khoanh vμo sè bÐ nhÊt: @) Khoanh vμo sè lín nhÊt:

a)

7, 9, 6, 1

b)

2, 0, 5, 9

c)

4, 7, 1, 9

d)

4, 8, 7, 6

e)

3, 6, 8, 1

23.

Bμi 5: Sè? ( Theo mÉu ):

4 lines
24.

Bμi 1: Sè?

4 lines
25.

Bμi 2: §iÒn dÊu: < > =

4 lines
26.

Bμi 3: §iÒn sè hoÆc dÊu thÝch hîp vμo chç chÊm:

4 lines
27.

Bμi 4: - ViÕt c ̧c sè cã mét ch÷ sè ®· häc vμo « trèng. - Khoanh trßn vμo sè lín nhÊt, khoanh vu«ng vμo sè bÐ nhÊt.

4 lines
28.

Bμi 5: Sè?

4 lines
29.

Bμi 6: ViÕt c ̧c sè 4, 1, 8, 10, 6 theo thø tù: + Tõ bÐ ®Õn lín: + Tõ lín ®Õn bÐ:

4 lines
30.

Bμi 7: Khoanh vμo ch÷ c ̧i tr-íc c©u tr¶ lêi ®óng.

a)

9, 8, 4, 3

b)

3, 4, 8, 9

c)

3, 4, 9, 8

31.

2) C ̧c sè: 0, 7, 5, 1, 10 ®-îc xÕp theo thø tù tõ lín ®Õn bÐ lμ:

a)

0, 1, 5, 7, 10

b)

1, 0, 5, 7, 10

c)

10, 7, 5, 1, 0

32.

Bài 1: Nèi thμnh tõ ®óng

a)

chØ

b)

c)

d)

ch ̈m

e)

lμm

33.

Bài 3: §iÒn an hay ̈n, ©n?

a)

ng.......... bμn

b)

b¹n th.........

c)

ng.......... nga

34.

Bài 1: Tõ 3 ®Õn 9 cã bao nhiªu sè ?

a)

2

b)

10

c)

9

d)

7

35.

Bài 2: Cã 10 sè cã 1 ch÷ sè

a)

§óng

b)

Sai

36.

Bài 3: Cã thÓ chän nh÷ng sè nμo ®iÒn vμo « trèng .

a)

5, 6, 7

b)

7, 8, 9

c)

4, 5, 6

d)

4, 5, 7

37.

Bài 4: Cã .... h×nh tam gi ̧c

a)

3

b)

4

c)

5

38.

Bài 5: Số?

4 lines
39.

Bài 6: ViÕt c ̧c sè: 7, 2, 8, 10, 5 theo thø tù:

4 lines
40.

Bài 7: Viết số thích hợp vào chỗ chấm:

4 lines
41.

Bài 8: Nèi « trèng víi sè thÝch hîp

a)

4

b)

5

c)

9

42.

Các số thích hợp viết vào ô trống của 6 < < 10 là: ......................

4 lines
43.

Bài 1. Em hãy nối từ ngữ với hình tương ứng

4 lines
44.

Bài 2. Điền ng hoặc ngh

a)

ng

b)

ngh

45.

Bài 3. Điền ua hoặc ưa

a)

ua

b)

ưa

46.

Bài 1: Sè?

4 lines
47.

Bài 2: Sè?

4 lines
48.

Bài 3: TÝnh

4 lines
49.

Bài 4: ViÕt phÐp tÝnh thÝch hîp

4 lines
50.

Bài 5: > < =

4 lines
51.

2 + 1 = .........

4 lines
52.

3 + 4 = ........

4 lines
53.

4 + 5 = .........

4 lines
54.

3 + 2 .... 2 + 3 1 + 4 ..... 1 + 3 2 + 1 ..... 2 + 3

4 lines
55.

5 + 0 ... 1 + 3 2 + 1 .... 0 + 5 3 + 2 .... 4 + 0

4 lines
56.

Cã (a)   h×nh vu«ng.

57.

Cã (a)   h×nh trßn.

58.

2 + 1

4 lines
59.

2 + 3

4 lines
60.

2 + 2

4 lines
61.

1 + 3

4 lines
62.

1 2 3 4 5

4 lines
63.

1 + 3 =...... 4 + 2 =...... 1 + 2 = ...... 2 + 1 + 1= ......

4 lines
64.

4 + 0 = ..... 2 + 2 = ..... 3 + 1 = ...... 2 + 3 + 0 =......

4 lines
65.

3 + 2 =...... 1 + 2 = ..... 4 + 1 =...... 2 + 1 + 2 = ......

4 lines
66.

6 + 1= ..... 2 + 1 = ..... 5 + 1 = .... 4 + 0 + 1 = .....

4 lines
67.

3 + 4 = .... 0 + 5 = .... 6 + 0 = ... 2 + 1 + 0 = ....

4 lines
68.

Viết c ̧c sè: 6; 3; 1; 7; 10

4 lines
69.

Điền dấu <, >, =

4 lines
70.

Bμi 1: Cho c ̧c sè: 5, 6, 4, 9, 3, 1 a, Sè bÐ nhÊt lμ: ....... Sè lín nhÊt lμ: ........ b, Sè ë gi÷a 6 vμ 4 lμ: ........ c, ViÕt c ̧c sè trªn theo thø tù: + tõ bÐ ®Õn lín: ...................................................... + tõ lín ®Õn bÐ: ......................................................

4 lines
71.

Bμi 2: Nèi víi sè thÝch hîp < 3 - 2 > 3 - 1 7 < < 10

4 lines
72.

Bμi 3: §iÒn sè thÝch hîp vμo 3 = 3 + 2 = 3 - + = 5 - = 1 1 + = 5 - 2 = 1 3 - = 2 + 0 = 5

4 lines
73.

Bμi 4: Sè ?

4 lines
74.

Bμi 5: Sè?

4 lines
75.

Bμi 6: TÝnh: 3 + 0 = ..... 2 + 3 = ...... 3 - 1 = ...... 3 - 2 = ..... 3 + 1 + 1 = ...... 1 + 1 + 2 = ..... 1 + 2 - 1 = ...... 3 - 1 + 3 = ...... 5 = 1 + .... 4 = .... + 2 2 = ..... - 1 1 = ...... - 2

4 lines
76.

Bμi 4: Điền dấu <, >, = 2 + 3 .... 3 + 1 5 + 0 .... 4 + 1 5 + 2 ..... 2 + 4 3 + 2 .... 4 + 0 1 + 6 .... 3 + 2 4 + 2 .... 6 + 2 2 + 1 ... 1 + 1 2 + 4 .... 5 + 2 3 + 3 .... 7 + 0

4 lines
77.

1 + 1 =.....

4 lines
78.

4 + 2 =.....

4 lines
79.

2 + 1 =......

4 lines
80.

3 + 2 =......

4 lines
81.

5 + 1 =........

4 lines
82.

2 + 4 =.........

4 lines
83.

1 + 6 =........

4 lines
84.

3 + 4 =.........

4 lines
85.

2 + ... = 3

(a)  

86.

3 + ... = 4

(a)  

87.

1 + (a)   = 4

88.

2 + (a)   = 4

89.

2 = (a)   + 1

90.

3 = 1 + (a)  

91.

3 = 2 + (a)  

92.

4 = 1 + (a)  

93.

Viết c ̧c số: 3, 10, 0, 5, 9.

4 lines
94.

Theo thứ tự từ lớn đến bé:...................................................................................................................................

4 lines
95.

Theo thứ tự từ bé đến lớn:.....................................................................................................................

4 lines
96.

Điền dấu > < = vào «trêng.

4 lines
97.

Nhận hình vẽ, viết phép tính thích hợp.

4 lines
98.

Cã (a)   hình tam giác.

99.

Cã (a)   hình vuông.

100.

Cã (a)   hình tam giác.

101.

Sắp xếp các từ ngữ sau thành câu đúng:

4 lines
102.

Sắp xếp các số sau thành câu đúng: a) trío, con mèo, cây cau

4 lines
103.

Cho các số sau: 4, 7, 0, 6, 9 a. Sắp theo thứ tự từ bé đến lớn:

4 lines
104.

Cho các số sau: 8, 5, 1, 3, 10 a. Sắp theo thứ tự tăng dần:

4 lines
105.

Tính: 3 + 7 = ..... 6 + 2 = ...... 8 + 1 = ...... 8 + 2 = ..... 10 + 0 = ...... 4 + 5 = ..... 6 - 4 = ..... 5 - 2 = ..... 6 - 3 = ..... 2 + 2 - 3 = ...... 3 - 2 + 1 = ...... 4 + 0 - 3 = .....

4 lines
106.

1 ..... 3 = 4 5 ...... 2 = 3 2 ...... 1 = 1 5 ..... 0 = 5 3 ...... 2 = 1 1 ..... 4 = 5 4 ...... 3 = 1 2 ...... 0 = 2 5 ...... 3 = 2

4 lines
107.

6 ..... 4 + 1 5 ..... 3 - 2 4 ...... 3 + 2 1 + 2 ..... 7 4 - 2 ...... 5 5 - 1 ...... 4 4 + 0 ...... 5 - 1 3 + 1 ...... 4 - 2 2 + 0 ...... 4 - 1 + 0

4 lines
108.

Số? 5 - ..... = 2 1 + ...... = 3 4 - ...... = 1 ..... + 1 = 5 5 = ..... + 0 2 = ...... - 1 1 = ..... - 2 5 = 3 + ...... ...... + 3 < 4 ..... - 1 > 2 4 - ...... > 1 0 + ...... < 5

4 lines
109.

Viết phép tính ứng với hình vẽ sau:

4 lines
110.

Số? (Theo mẫu): > < = M: 3 1 4 3 2 5 1 0 5 +, - ?

4 lines
111.

Đúng ghi Đ, sai ghi S: 2 + 1 = 4 ...... 3 + 2 = 5 ...... 4 + 1 = 4 ...... 1 + 3 - 2 = 2 ...... 5 - 1 + 0 = 3 ...... 4 - 4 + 2 = 2 ...... 1 + 2 < 4 .......

4 lines
112.

2 + 1 = 4 ......

a)

Đúng

b)

Sai

113.

3 + 2 = 5 ......

a)

Đúng

b)

Sai

114.

4 + 1 = 4 ......

a)

Đúng

b)

Sai

115.

1 + 3 - 2 = 2 ......

a)

Đúng

b)

Sai

116.

5 - 1 + 0 = 3 ......

a)

Đúng

b)

Sai

117.

4 - 4 + 2 = 2 ......

a)

Đúng

b)

Sai

118.

1 + 2 < 4 .....

a)

Đúng

b)

Sai

119.

5 - 2 > 3 .....

a)

Đúng

b)

Sai

120.

4 + 1 = 4 - 1 .....

a)

Đúng

b)

Sai

121.

2 + (a)   = 5

122.

1 + (a)   = 3

123.

(a)   - 2 = 2

124.

(a)   + 1 = 4

125.

5 = (a)   - 0

126.

2 = 4 - (a)  

127.

3 = (a)   - 2

128.

5 = 3 + (a)  

129.

3 < (a)   < 6

130.

7 < (a)   < 9

131.

(a)   > 1 > 0

132.

8 > 7 > (a)  

133.

1 + (a)   = 3

134.

2 + (a)   = 4

135.

(a)   + 3 = 5

136.

2 + (a)   = 5

137.

2 + (a)   + 1 = 4

138.

5 - 2 - (a)   = 0

139.

4 = 1 + (a)  

140.

5 = (a)   + 2

141.

5 = 3 + (a)   + 1