wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Wellbeing

Total questions: 31

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Wellbeing được định nghĩa đúng nhất là gì?

a)

Chỉ là trạng thái không bị bệnh

b)

Cảm thấy vui, khỏe và sống tốt

c)

Có nhiều tiền và địa vị xã hội

d)

Không bao giờ gặp khó khăn

2.

Tại sao Wellbeing quan trọng trong giáo dục?

a)

Giúp học sinh đạt điểm cao hơn

b)

Liên quan đến khả năng phục hồi và kết quả học tập tốt hơn

c)

Tránh được mọi thất bại trong cuộc sống

d)

Không quan trọng trong học đường

3.

Đặc điểm nào KHÔNG phải của chương trình Wellbeing OIC?

a)

Dựa trên bằng chứng nghiên cứu

b)

Linh hoạt, thích ứng với bối cảnh

c)

Chỉ tập trung vào kiến thức hàn lâm

d)

Có thể đo lường được

4.

Chăm sóc cơ thể (Care of the Body) tập trung vào:

a)

Thực hành chú tâm

b)

Giấc ngủ, dinh dưỡng, vận động

c)

Kỹ năng giao tiếp

d)

Xác định điểm mạnh cá nhân

5.

Một kỹ thuật giúp học sinh thư giãn và nhận diện cơ thể là:

a)

Mind Scan

b)

Body Scan

c)

Thought Tunnel

d)

WOOP

6.

Chăm sóc tâm trí (Care of the Mind) nhấn mạnh vào kỹ năng nào?

a)

Giao tiếp phi bạo lực

b)

Quản lý thời gian

c)

Chú tâm (mindfulness)

d)

Tính toán nhanh

7.

“Sương mù não” (Brain fog) mô tả trạng thái nào?

a)

Rối loạn ăn uống

b)

Suy giảm tập trung, trí nhớ, dễ nhầm lẫn

c)

Mất ngủ liên tục

d)

Đau đầu mãn tính

8.

Chăm sóc mối quan hệ (Care of the Relationships) bao gồm:

a)

Thực hành viết nhật ký

b)

Tìm kiếm Ikigai

c)

Kỹ năng giao tiếp, lòng biết ơn, sự tử tế

d)

Quản lý tiền bạc

9.

Một hoạt động thực hành trong mối quan hệ là:

a)

Xác định người quan trọng và tác động của họ

b)

Quét cơ thể

c)

Nhật ký suy ngẫm

d)

Thực hành Ikigai

10.

Khái niệm Ikigai của Nhật Bản mô tả:

a)

Công thức đặt mục tiêu thông minh

b)

Lý do để sống, giao thoa giữa đam mê, khả năng, nhu cầu xã hội và thu nhập

c)

Kỹ thuật thư giãn cơ thể

d)

Một triết lý tiền bạc

11.

Kỹ thuật “Conscience alley/Thought tunnel” được dùng để:

a)

Thư giãn tâm trí

b)

Khám phá quan điểm trong tình huống khó xử

c)

Tăng cường vận động thể chất

d)

Thiết kế lịch trình học tập

12.

Cấu trúc chương trình Wellbeing gồm:

a)

5 cấp độ

b)

7 cấp độ

c)

9 cấp độ theo mô hình xoắn ốc

d)

12 cấp độ độc lập

13.

“Fight - Flight” đề cập đến:

a)

Phản ứng căng thẳng để tự vệ hoặc chạy trốn

b)

Tư duy lạc quan

c)

Sự gắn kết xã hội

d)

Tư duy sáng tạo

14.

“Neuroplasticity” (Khả biến thần kinh) giúp ta hiểu rằng:

a)

Não bộ không thay đổi

b)

Thói quen có thể thay đổi nhờ sự dẻo dai của não

c)

Trí thông minh cố định

d)

Stress luôn có hại

15.

Phương pháp học tập Wellbeing gồm mấy bước?

a)

3 bước

b)

4 bước

c)

5 bước (Act – Reflect – Write – Share in pair – Share in group)

d)

6 bước

16.

Tư duy phát triển (Growth mindset) tin rằng:

a)

Khả năng không thay đổi

b)

Trí thông minh có thể phát triển qua nỗ lực và học hỏi

c)

Thành công chỉ do bẩm sinh

d)

Phải tránh thất bại

17.

thông minh có thể phát triển qua nỗ lực và học hỏi

a)

Thành công chỉ do bẩm sinh

b)

Phải tránh thất bại

18.

Viết nhật ký trong Wellbeing giúp:

a)

Luyện chữ đẹp

b)

Hiểu bản thân và cải thiện sức khỏe tinh thần

c)

Tăng kỹ năng toán học

d)

Giảm áp lực học thuộc lòng

19.

Kỹ năng giao tiếp phi bạo lực (Non-violent communication) nhấn mạnh:

a)

Thể hiện quyền lực

b)

Thấu hiểu nhu cầu và cảm xúc, tránh bạo lực

c)

Nói nhanh, gọn, mạnh

d)

Sử dụng tranh luận căng thẳng

20.

“Reflection” trong học tập Wellbeing nghĩa là:

a)

Suy ngẫm, chiêm nghiệm về trải nghiệm

b)

Trả lời nhanh

c)

Ghi nhớ từ khóa

d)

Lặp lại kiến thức

21.

Khái niệm “Resilience” (Khả năng phục hồi) nghĩa là:

a)

Né tránh khó khăn

b)

Đối diện và vượt qua nghịch cảnh

c)

Chỉ sống an nhàn

d)

Không bao giờ thất bại

22.

Một trong “5 ways of wellbeing” là gì?

a)

Sở hữu nhiều đồ vật

b)

Kết nối với người khác

c)

Tránh chia sẻ cảm xúc

d)

Luôn học thuộc lòng

23.

“Wholefood” (Thực phẩm toàn phần) là:

a)

Thực phẩm qua nhiều công đoạn chế biến

b)

Thực phẩm gần với tự nhiên, ít chế biến

c)

Thức ăn nhanh

d)

Đồ uống có gas

24.

“Processed food” (Thực phẩm chế biến) bao gồm:

a)

Rau củ tươi

b)

Ngũ cốc nguyên hạt

c)

Xúc xích, mì ăn liền, nước ngọt

d)

Quả tươi

25.

“SMART” trong đặt mục tiêu có nghĩa là:

a)

Simple, Major, Active, Reliable, Timely

b)

Specific, Measurable, Achievable, Relevant, Time-bound

c)

Short, Meaningful, Attractive, Resilient, Timeless

d)

Safe, Motivated, Accurate, Realistic, Tested

26.

“WOOP” là mô hình gồm các yếu tố:

a)

Wish – Objective – Obstacle – Plan

b)

Work – Observe – Organize – Practice

c)

Write – Own – Open – Play

d)

Wellbeing – Optimism – Order – Purpose

27.

“Eudaimonia” theo triết lý Hy Lạp nghĩa là:

a)

Hạnh phúc đơn thuần dựa trên khoái lạc

b)

Sự thịnh vượng của con người, sống có trách nhiệm và đạo đức

c)

Thành công tài chính

d)

Sống không mục tiêu

28.

Kỹ năng “đối thoại khó khăn” giúp học sinh:

a)

Tránh mọi mâu thuẫn

b)

Xử lý cuộc trò chuyện không thoải mái một cách khéo léo

c)

Im lặng để tránh tranh cãi

d)

Luôn đúng trong mọi cuộc tranh luận

29.

“Stress signature” nghĩa là gì?

a)

Một dạng chữ ký cá nhân

b)

Dấu hiệu đặc trưng khi mỗi người gặp căng thẳng

c)

Kỹ thuật ghi nhớ stress

d)

Biểu hiện chung giống nhau ở tất cả mọi người

30.

“Amygdala” trong não bộ đóng vai trò:

a)

Kiểm soát vận động

b)

Định hình cảm xúc và phản ứng sợ hãi

c)

Điều khiển ngôn ngữ

d)

Tăng cường trí nhớ dài hạn

31.

Viết thư cho bản thân trong tương lai có tác dụng:

a)

Giải trí

b)

Xây dựng nhận thức bản thân và tăng động lực đạt mục tiêu

c)

Luyện viết văn nghị luận

d)

Giảm thời gian suy ngẫm