WorksheetsChinese Time and Daily Activities
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
Name
Class
Date
1.
中午
a)
Buổi trưa
b)
Sáng sớm
c)
Buổi tối
d)
Giữa trưa
2.
早饭
a)
Bữa sáng
b)
Trưa
c)
Tối
d)
Snack
3.
晚饭
a)
Bữa tối
b)
Buổi trưa
c)
Điểm tâm
d)
Bữa sáng
4.
洗澡
a)
Tắm
b)
Ngủ
c)
Ăn
d)
Chơi
5.
晚上
a)
Buổi tối
b)
Buổi sáng
c)
Giữa trưa
d)
Đêm khuya
6.
下午
a)
Buổi chiều
b)
Buổi sáng
c)
Buổi tối
d)
Giữa trưa
7.
差
a)
Kém
b)
Tốt
c)
Bình thường
d)
Xuất sắc
8.
睡觉
a)
Ngủ
b)
Dormir
c)
Sleep
d)
Siesta
9.
上午
a)
Buổi sáng (trước buổi trưa)
b)
Buổi chiều (sau buổi trưa)
c)
Buổi tối (sau buổi chiều)
d)
Nửa đêm (trước buổi sáng)
10.
操场
a)
Sân tập
b)
Sân bóng
c)
Sân chơi
d)
Sân thể thao
11.
一刻
a)
1 khắc, 30 phút
b)
15 phút
c)
1 giờ
d)
45 phút
12.
半
a)
nửa, 30 phút
b)
một giờ
c)
15 phút
d)
45 phút
13.
上课
a)
Lên lớp, vào học
b)
Học bài
c)
Nghỉ học
d)
Đi chơi
14.
教室
a)
Lớp học
b)
Thư viện
c)
Phòng thí nghiệm
d)
Nhà ăn
15.
准时
a)
Đúng giờ
b)
Không đúng giờ
c)
Trễ
d)
Đúng thời gian
16.
出发
a)
Khởi hành
b)
Xuất phát
c)
Điểm đến
d)
Chuyến đi
17.
早上
a)
Buổi sáng sớm
b)
Buổi chiều
c)
Buổi tối
d)
Giữa trưa
18.
起床
a)
Thức dậy
b)
Đi ngủ
c)
Ăn sáng
d)
Đi làm
19.
午饭
a)
Bữa tối
b)
Bữa sáng
c)
Bữa trưa
d)
Bữa khuya
20.
以前
a)
Trước khi
b)
Sau khi
c)
Trong khi
d)
Đã từng
100 %
