NEW
Font size
WorksheetsChinese Time and Daily Activities
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
中午
Buổi trưa
Sáng sớm
Buổi tối
Giữa trưa
早饭
Bữa sáng
Trưa
Tối
Snack
晚饭
Bữa tối
Buổi trưa
Điểm tâm
Bữa sáng
洗澡
Tắm
Ngủ
Ăn
Chơi
晚上
Buổi tối
Buổi sáng
Giữa trưa
Đêm khuya
下午
Buổi chiều
Buổi sáng
Buổi tối
Giữa trưa
差
Kém
Tốt
Bình thường
Xuất sắc
睡觉
Ngủ
Dormir
Sleep
Siesta
上午
Buổi sáng (trước buổi trưa)
Buổi chiều (sau buổi trưa)
Buổi tối (sau buổi chiều)
Nửa đêm (trước buổi sáng)
操场
Sân tập
Sân bóng
Sân chơi
Sân thể thao
一刻
1 khắc, 30 phút
15 phút
1 giờ
45 phút
半
nửa, 30 phút
một giờ
15 phút
45 phút
上课
Lên lớp, vào học
Học bài
Nghỉ học
Đi chơi
教室
Lớp học
Thư viện
Phòng thí nghiệm
Nhà ăn
准时
Đúng giờ
Không đúng giờ
Trễ
Đúng thời gian
出发
Khởi hành
Xuất phát
Điểm đến
Chuyến đi
早上
Buổi sáng sớm
Buổi chiều
Buổi tối
Giữa trưa
起床
Thức dậy
Đi ngủ
Ăn sáng
Đi làm
午饭
Bữa tối
Bữa sáng
Bữa trưa
Bữa khuya
以前
Trước khi
Sau khi
Trong khi
Đã từng
