wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Chu vi và diện tích hình chữ nhật

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Một hình chữ nhật có chiều dài 12 cm và chiều rộng 8 cm. Chu vi của hình chữ nhật đó là bao nhiêu?

a)

20 cm

b)

40 cm

c)

96 cm

d)

48 cm

2.

Một mảnh vườn hình chữ nhật có chiều dài 15 m và chiều rộng 10 m. Diện tích của mảnh vườn đó là bao nhiêu?

a)

50 m2

b)

150 m2

c)

25 m2

d)

1500 m2

3.

Hình chữ nhật có chiều dài 20 m và chu vi 60 m. Chiều rộng của hình chữ nhật đó là bao nhiêu?

a)

10 m

b)

40 m

c)

20 m

d)

80 m

4.

Một hình chữ nhật có diện tích 84 cm2 và chiều rộng 7 cm. Chiều dài của hình chữ nhật là bao nhiêu?

a)

12 cm

b)

77 cm

c)

91 cm

d)

14 cm

5.

Chu vi của hình chữ nhật có chiều dài 25 dm và chiều rộng 15 dm là bao nhiêu?

a)

A. 40 dm

b)

B. 80 dm

c)

C. 375 dm

d)

D. 160 dm

6.

Diện tích của hình chữ nhật có chiều dài 30 cm và chiều rộng 10 cm là bao nhiêu?

a)

40 cm2

b)

80 cm2

c)

300 cm2

d)

600 cm2

7.

Hình chữ nhật có chu vi 100 m và chiều rộng 20 m. Chiều dài của nó là bao nhiêu?

a)

30 m

b)

80 m

c)

60 m

d)

120 m

8.

Một sân bóng đá mini hình chữ nhật có chiều dài 40 m và chiều rộng 20 m. Diện tích của sân đó là bao nhiêu?

a)

120 m2

b)

80 m2

c)

800 m2

d)

60 m2

9.

Một hình chữ nhật có chiều dài gấp đôi chiều rộng. Chiều rộng là 5 cm. Chu vi của nó là bao nhiêu?

a)

30 cm

b)

15 cm

c)

50 cm

d)

25 cm

10.

Một tấm bảng hình chữ nhật có diện tích 200 cm2 và chiều dài 20 cm. Chu vi của tấm bảng là bao nhiêu?

a)

60 cm

b)

30 cm

c)

40 cm

d)

50 cm

11.

Một hình chữ nhật có chu vi 48 m. Chiều dài của hình đó là 14 m. Chiều rộng là bao nhiêu?

a)

10 m

b)

24 m

c)

10 m

d)

34 m

12.

Một hình chữ nhật có diện tích 120 m2 và chiều rộng 8 m. Chiều dài của nó là bao nhiêu?

a)

15 m

b)

12 m

c)

10 m

d)

20 m

13.

Một hình vuông có cạnh 10 cm. Chu vi của nó bằng chu vi của hình chữ nhật có chiều dài 15 cm. Chiều rộng của hình chữ nhật đó là bao nhiêu?

a)

5 cm

b)

10 cm

c)

20 cm

d)

15 cm

14.

Một hình chữ nhật có chiều dài 18 cm và chiều rộng bằng 31 chiều dài. Diện tích của hình chữ nhật đó là bao nhiêu?

a)

108 cm2

b)

36 cm2

c)

54 cm2

d)

6 cm2

15.

Diện tích của hình chữ nhật có chu vi 32 cm và chiều dài 10 cm là bao nhiêu?

a)

6 cm2

b)

320 cm2

c)

60 cm2

d)

16 cm2

16.

Chiều rộng của hình chữ nhật có diện tích 150 m2 và chiều dài 15 m là bao nhiêu?

a)

10 m

b)

135 m

c)

165 m

d)

25 m

17.

Một hình chữ nhật có chu vi 50 cm. Chiều dài hơn chiều rộng 5 cm. Diện tích của hình chữ nhật là bao nhiêu?

a)

150 cm2

b)

250 cm2

c)

125 cm2

d)

300 cm2

18.

Một hình chữ nhật có chiều dài 16 cm và diện tích 112 cm2. Chiều rộng là bao nhiêu?

a)

7 cm

b)

96 cm

c)

128 cm

d)

14 cm

19.

Một mảnh đất hình chữ nhật có chiều dài 24 m và chu vi 80 m. Diện tích của mảnh đất đó là bao nhiêu?

a)

576 m2

b)

384 m2

c)

192 m2

d)

240 m2

20.

Một hình chữ nhật có diện tích 36 m2 và chiều rộng 4 m. Chu vi của nó là bao nhiêu?

a)

9 m

b)

13 m

c)

26 m

d)

18 m

21.

Đường kính của một hình tròn là 10 cm. Chu vi của hình tròn đó là bao nhiêu? (Lấy π=3.14)

a)

A. 31.4 cm

b)

B. 314 cm

c)

C. 15.7 cm

d)

D. 78.5 cm

22.

Hình tròn có bán kính 5 m. Diện tích của hình tròn là bao nhiêu? (Lấy π=3.14)

a)

15.7 m2

b)

31.4 m2

c)

78.5 m2

d)

50 m2

23.

Chu vi của một hình tròn là 62.8 cm. Bán kính của hình tròn đó là bao nhiêu? (Lấy π=3.14)

a)

10 cm

b)

20 cm

c)

5 cm

d)

31.4 cm

24.

Diện tích của hình tròn có đường kính 8 cm là bao nhiêu? (Lấy π=3.14)

a)

25.12 cm2

b)

50.24 cm2

c)

200.96 cm2

d)

100.48 cm2

25.

Hình tròn có bán kính 12 cm. Chu vi của nó là bao nhiêu? (Lấy π=3.14)

a)

37.68 cm

b)

75.36 cm

c)

150.72 cm

d)

12 cm

26.

Chu vi của hình tròn là 12.56 m. Diện tích của hình tròn là bao nhiêu? (Lấy π=3.14)

a)

12.56 m2

b)

50.24 m2

c)

4 m2

d)

15.7 m2

27.

Một hình tròn có diện tích 314 cm2. Bán kính của hình tròn là bao nhiêu? (Lấy π=3.14)

a)

5 cm

b)

10 cm

c)

15 cm

d)

20 cm

28.

Một bánh xe có bán kính 0.5 m. Khi bánh xe lăn được 20 vòng, nó đi được quãng đường dài bao nhiêu? (Lấy π=3.14)

a)

62.8 m

b)

31.4 m

c)

15.7 m

d)

100 m

29.

Chu vi của một hình tròn là 94.2 cm. Đường kính của hình tròn đó là bao nhiêu? (Lấy π=3.14)

a)

15 cm

b)

30 cm

c)

47.1 cm

d)

10 cm

30.

Một hình tròn có diện tích 28.26 cm2. Bán kính của hình tròn đó là bao nhiêu? (Lấy π=3.14)

a)

3 cm

b)

6 cm

c)

9 cm

d)

18 cm

31.

Một quả bóng có bán kính 3 cm. Thể tích của quả bóng đó là bao nhiêu? (Lấy π=3.14)

a)

37.68 cm3

b)

113.04 cm3

c)

150.72 cm3

d)

28.26 cm3

32.

Thể tích của một hình cầu có bán kính 6 cm là bao nhiêu? (Lấy π=3.14)

a)

904.32 cm3

b)

452.16 cm3

c)

226.08 cm3

d)

113.04 cm3

33.

Một hình cầu có đường kính 10 m. Thể tích của hình cầu là bao nhiêu? (Lấy π=3.14)

a)

523.33 m3

b)

130.83 m3

c)

1570 m3

d)

2093.33 m3

34.

Một quả bóng tennis có bán kính 3.2 cm. Thể tích của quả bóng là bao nhiêu? (Làm tròn đến hàng đơn vị, lấy π=3.14)

a)

137 cm3

b)

136.5 cm3

c)

138 cm3

d)

136 cm3

35.

Một hình cầu có thể tích là 4846.59 m3. Bán kính của nó là bao nhiêu? (Lấy π=3.14)

a)

A. 11 m

b)

B. 10 m

c)

C. 12 m

d)

D. 13 m

36.

Thể tích của một hình cầu có đường kính 12 cm là bao nhiêu? (Lấy π=3.14)

a)

904.32 cm3

b)

226.08 cm3

c)

452.16 cm3

d)

25.12 cm3

37.

Một quả bóng chuyền có đường kính 20 cm. Thể tích của nó là bao nhiêu? (Lấy π=3.14)

a)

4186.67 cm3

b)

314 cm3

c)

1256 cm3

d)

4186.7 cm3

38.

Thể tích của một hình cầu có bán kính 4 cm là bao nhiêu? (Lấy π=3.14)

a)

268.08 cm3

b)

201.06 cm3

c)

134.04 cm3

d)

401.92 cm3

39.

Một viên bi thủy tinh có đường kính 2 cm. Thể tích của nó là bao nhiêu? (Lấy π=3.14)

a)

4.19 cm3

b)

8.38 cm3

c)

12.56 cm3

d)

33.49 cm3

40.

Một hình cầu có thể tích 1413 cm3. Bán kính của nó là bao nhiêu? (Lấy π=3.14)

a)

5 cm

b)

7.5 cm

c)

10 cm

d)

15 cm

41.

Một chiếc lon nước ngọt hình trụ có bán kính đáy 3 cm và chiều cao 10 cm. Thể tích của lon là bao nhiêu? (Lấy π=3.14)

a)

94.2 cm3

b)

282.6 cm3

c)

188.4 cm3

d)

376.8 cm3

42.

Một bể nước hình trụ có bán kính đáy 5 m và chiều cao 2 m. Thể tích của bể là bao nhiêu? (Lấy π=3.14)

a)

31.4 m3

b)

157 m3

c)

78.5 m3

d)

50 m3

43.

Một ống cống hình trụ có đường kính đáy 1 m và chiều dài 2 m. Thể tích của ống cống là bao nhiêu? (Lấy π=3.14)

a)

1.57 m3

b)

6.28 m3

c)

3.14 m3

d)

1 m3

44.

Một chiếc cốc hình trụ có thể tích 157 cm3 và bán kính đáy 5 cm. Chiều cao của chiếc cốc là bao nhiêu? (Lấy π=3.14)

a)

A. 2 cm

b)

B. 10 cm

c)

C. 15 cm

d)

D. 5 cm

45.

Thể tích của một hình trụ có bán kính đáy 4 cm và chiều cao 5 cm là bao nhiêu? (Lấy π=3.14)

a)

62.8 cm3

b)

251.2 cm3

c)

157 cm3

d)

100.48 cm3

46.

Một thùng phuy hình trụ có đường kính đáy 0.6 m và chiều cao 1 m. Thể tích của thùng phuy là bao nhiêu? (Lấy π=3.14)

a)

0.2826 m3

b)

0.5652 m3

c)

0.942 m3

d)

1.1304 m3

47.

Một chiếc bánh kem hình trụ có thể tích 1004.8 cm3 và chiều cao 8 cm. Diện tích đáy của chiếc bánh là bao nhiêu? (Lấy π=3.14)

a)

125.6 cm2

b)

251.2 cm2

c)

62.8 cm2

d)

502.4 cm2

48.

Một chiếc cột hình trụ có bán kính 0.3 m và chiều cao 4 m. Thể tích của chiếc cột là bao nhiêu? (Lấy π=3.14)

a)

1.1304 m3

b)

2.2608 m3

c)

1.884 m3

d)

3.768 m3

49.

Một chiếc hộp sữa hình trụ có thể tích 314 cm3 và chiều cao 10 cm. Bán kính đáy của hộp là bao nhiêu? (Lấy π=3.14)

a)

3 cm

b)

4 cm

c)

5 cm

d)

6 cm

50.

Một chiếc ống nước hình trụ có bán kính đáy 2 cm và thể tích 314 cm3. Chiều dài của ống nước là bao nhiêu? (Lấy π=3.14)

a)

10 cm

b)

15 cm

c)

20 cm

d)

25 cm