wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng 4-5 kobe

Total questions: 68

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Kanji của từ たかい là gì?

a)

高い

b)

安い

c)

古い

d)

短い

2.

Từ 難しい nghĩa là gì?

a)

Dễ

b)

Khó

c)

Buồn

d)

Đẹp

3.

うるさい có nghĩa là gì?

a)

Ồn ào

b)

Yên tĩnh

c)

Thân thiện

d)

Nhanh

4.

Từ nào là Hiragana của 親切?

a)

しんせつ

b)

きれい

c)

すてき

d)

げんき

5.

“Đen” trong tiếng Nhật là gì?

a)

赤い

b)

青い

c)

黒い

d)

白い

6.

Kanji của ひくい là gì?

a)

高い

b)

短い

c)

低い

d)

新しい

7.

Từ 有名な có nghĩa là gì?

a)

Nổi tiếng

b)

Ít

c)

Nhanh

d)

Sạch

8.

Hiragana của 暗い là gì?

a)

あかるい

b)

くらい

c)

しろい

d)

くろい

9.

Từ nào có nghĩa là “ngắn”?

a)

長い

b)

短い

c)

遠い

d)

高い

10.

4 lines
11.

Từ nào có nghĩa là “ngắn”?

a)

長い

b)

短い

c)

遠い

d)

高い

12.

きたない có nghĩa là gì?

a)

Sạch

b)

Bẩn

c)

Cao

d)

Đẹp

13.

Kanji của あかい là gì?

a)

青い

b)

赤い

c)

白い

d)

黒い

14.

Từ 元気 nghĩa là gì?

a)

Khỏe mạnh

b)

Đẹp

c)

Chán

d)

Lười

15.

Hiragana của 易しい là gì?

a)

むずかしい

b)

やさしい

c)

すくない

d)

いそがしい

16.

“Vui vẻ” trong tiếng Nhật là gì?

a)

暗い

b)

悪い

c)

楽しい

d)

苦い

17.

Từ nào có nghĩa là “nóng” (khí hậu)?

a)

寒い

b)

暑い

c)

冷たい

d)

暖かい

18.

Kanji của おおきい là gì?

a)

小さい

b)

高い

c)

大きい

d)

安い

19.

Từ 寂しい nghĩa là gì?

a)

Cô đơn

b)

Vui

c)

Nhanh

d)

Lớn

20.

Hiragana của 綺麗な là gì?

a)

きれいな

b)

すてき

c)

にぎやか

d)

げんき

21.

“Giỏi, khéo” trong tiếng Nhật là gì?

a)

上手

b)

下手

c)

遠い

d)

短い

22.

“Giỏi, khéo” trong tiếng Nhật là gì?

a)

上手

b)

下手

c)

遠い

d)

短い

23.

Từ 古い nghĩa là gì?

a)

Mới

b)

c)

Sáng

d)

Gần

24.

Kanji của ちいさい là gì?

a)

高い

b)

小さい

c)

安い

d)

長い

25.

Từ 不便 nghĩa là gì?

a)

Thuận tiện

b)

Bất tiện

c)

Dễ

d)

Nhanh

26.

Hiragana của 頭が良い là gì?

a)

あたまがよい

b)

せがたかい

c)

すくない

d)

すばらしい

27.

“Ngọt” trong tiếng Nhật là gì?

a)

辛い

b)

甘い

c)

苦い

d)

酸っぱい

28.

Từ 短い nghĩa là gì?

a)

Dài

b)

Ngắn

c)

Thấp

d)

Đẹp

29.

Kanji của すき là gì?

a)

嫌い

b)

好き

c)

上手

d)

下手

30.

Hiragana của 元気 là gì?

a)

げんき

b)

すてき

c)

きれい

d)

にぎやか

31.

“Đẹp trai” trong tiếng Nhật (tính từ mượn) là gì?

a)

ハンサム

b)

便利

c)

暗い

d)

忙しい

32.

p trai” trong tiếng Nhật (tính từ mượn) là gì?

a)

ハンサム

b)

便利

c)

暗い

d)

忙しい

33.

Từ すくない nghĩa là gì?

a)

Nhiều

b)

Ít

c)

Đẹp

d)

Giỏi

34.

Kanji của さむい là gì?

a)

暑い

b)

寒い

c)

暗い

d)

明るい

35.

Từ 大切な nghĩa là gì?

a)

Quan trọng

b)

Lớn

c)

Đỏ

d)

Sáng

36.

Hiragana của 青い là gì?

a)

あかい

b)

あおい

c)

しろい

d)

くろい

37.

“Nhanh” trong tiếng Nhật là gì?

a)

早い

b)

遅い

c)

新しい

d)

近い

38.

Kanji của おもしろい là gì?

a)

面白い

b)

多い

c)

少ない

d)

難しい

39.

Từ 遠い nghĩa là gì?

a)

Xa

b)

Gần

c)

Mới

d)

Dài

40.

Hiragana của 嫌い là gì?

a)

きらい

b)

すき

c)

すごい

d)

げんき

41.

“Đắng” trong tiếng Nhật là gì?

a)

甘い

b)

苦い

c)

寒い

d)

明るい

42.

Từ 簡単 nghĩa là gì?

a)

Khó

b)

Đơn giản

c)

Cao

d)

Xấu

43.

Từ 簡単 nghĩa là gì?

a)

Khó

b)

Đơn giản

c)

Cao

d)

Xấu

44.

Kanji của あたらしい là gì?

a)

新しい

b)

古い

c)

高い

d)

安い

45.

Từ 汚い nghĩa là gì?

a)

Bẩn

b)

Đẹp

c)

Lâu

d)

Vui

46.

Hiragana của 静か là gì?

a)

しずか

b)

すてき

c)

しんせつ

d)

いそがしい

47.

“Ít” trong tiếng Nhật là gì?

a)

少ない

b)

多い

c)

簡単

d)

難しい

48.

Từ 美しい nghĩa là gì?

a)

Đẹp

b)

Lười

c)

Khó

d)

Bẩn

49.

Kanji của にぎやか là gì?

a)

賑やか

b)

c)

簡単

d)

多い

50.

Hiragana của 上手 là gì?

a)

じょうず

b)

へた

c)

すてき

d)

にぎやか

51.

“Buồn chán” trong tiếng Nhật là gì?

a)

つまらない

b)

すばらしい

c)

あたまがよい

d)

げんき

52.

Từ 高い nghĩa là gì?

a)

Thấp

b)

Đắt, cao

c)

d)

Lâu

53.

Kanji của くらい là gì?

a)

暗い

b)

明るい

c)

遠い

d)

寒い

54.

Chữ Kanji 暑い đọc là gì?

a)

あつい

b)

さむい

c)

つめたい

d)

しろい

55.

Từ さむい nghĩa là gì?

a)

Nóng

b)

Lạnh

c)

Buồn

d)

Cao

56.

Từ nào đúng Kanji của しろい?

a)

赤い

b)

白い

c)

黒い

d)

青い

57.

“Đẹp” trong tiếng Nhật là gì?

a)

汚い

b)

綺麗な

c)

簡単

d)

すてき

58.

Từ 親切 có nghĩa là gì?

a)

Thân thiện

b)

Nhanh

c)

Cao

d)

Lười

59.

Hiragana của 黒い là gì?

4 lines
60.

Từ 親切 có nghĩa là gì?

a)

Thân thiện

b)

Nhanh

c)

Cao

d)

Lười

61.

Hiragana của 黒い là gì?

a)

くろい

b)

あかい

c)

あおい

d)

しろい

62.

“Ngắn” trong tiếng Nhật là?

a)

長い

b)

短い

c)

低い

d)

高い

63.

Từ にぎやか nghĩa là gì?

a)

Ồn ào, náo nhiệt

b)

Yên tĩnh

c)

Buồn

d)

Đẹp

64.

Kanji của うるさい là gì?

a)

静か

b)

寂しい

c)

うるさい

d)

忙しい

65.

Từ 静か có nghĩa là?

a)

Yên tĩnh

b)

Ồn ào

c)

Nhanh

d)

Cao

66.

“Rẻ” trong tiếng Nhật là?

a)

高い

b)

安い

c)

多い

d)

少ない

67.

Hiragana của 高い là?

a)

ひくい

b)

たかい

c)

ちかい

d)

ながい

68.

Từ 寂しい nghĩa là gì?

a)

Cô đơn

b)

Nhanh

c)

Lớn

d)

Vui