Font size
WorksheetsTừ vựng 4-5 kobe
Total questions: 68
Worksheet time: 39mins
Kanji của từ たかい là gì?
高い
安い
古い
短い
Từ 難しい nghĩa là gì?
Dễ
Khó
Buồn
Đẹp
うるさい có nghĩa là gì?
Ồn ào
Yên tĩnh
Thân thiện
Nhanh
Từ nào là Hiragana của 親切?
しんせつ
きれい
すてき
げんき
“Đen” trong tiếng Nhật là gì?
赤い
青い
黒い
白い
Kanji của ひくい là gì?
高い
短い
低い
新しい
Từ 有名な có nghĩa là gì?
Nổi tiếng
Ít
Nhanh
Sạch
Hiragana của 暗い là gì?
あかるい
くらい
しろい
くろい
Từ nào có nghĩa là “ngắn”?
長い
短い
遠い
高い
き
Từ nào có nghĩa là “ngắn”?
長い
短い
遠い
高い
きたない có nghĩa là gì?
Sạch
Bẩn
Cao
Đẹp
Kanji của あかい là gì?
青い
赤い
白い
黒い
Từ 元気 nghĩa là gì?
Khỏe mạnh
Đẹp
Chán
Lười
Hiragana của 易しい là gì?
むずかしい
やさしい
すくない
いそがしい
“Vui vẻ” trong tiếng Nhật là gì?
暗い
悪い
楽しい
苦い
Từ nào có nghĩa là “nóng” (khí hậu)?
寒い
暑い
冷たい
暖かい
Kanji của おおきい là gì?
小さい
高い
大きい
安い
Từ 寂しい nghĩa là gì?
Cô đơn
Vui
Nhanh
Lớn
Hiragana của 綺麗な là gì?
きれいな
すてき
にぎやか
げんき
“Giỏi, khéo” trong tiếng Nhật là gì?
上手
下手
遠い
短い
“Giỏi, khéo” trong tiếng Nhật là gì?
上手
下手
遠い
短い
Từ 古い nghĩa là gì?
Mới
Cũ
Sáng
Gần
Kanji của ちいさい là gì?
高い
小さい
安い
長い
Từ 不便 nghĩa là gì?
Thuận tiện
Bất tiện
Dễ
Nhanh
Hiragana của 頭が良い là gì?
あたまがよい
せがたかい
すくない
すばらしい
“Ngọt” trong tiếng Nhật là gì?
辛い
甘い
苦い
酸っぱい
Từ 短い nghĩa là gì?
Dài
Ngắn
Thấp
Đẹp
Kanji của すき là gì?
嫌い
好き
上手
下手
Hiragana của 元気 là gì?
げんき
すてき
きれい
にぎやか
“Đẹp trai” trong tiếng Nhật (tính từ mượn) là gì?
ハンサム
便利
暗い
忙しい
p trai” trong tiếng Nhật (tính từ mượn) là gì?
ハンサム
便利
暗い
忙しい
Từ すくない nghĩa là gì?
Nhiều
Ít
Đẹp
Giỏi
Kanji của さむい là gì?
暑い
寒い
暗い
明るい
Từ 大切な nghĩa là gì?
Quan trọng
Lớn
Đỏ
Sáng
Hiragana của 青い là gì?
あかい
あおい
しろい
くろい
“Nhanh” trong tiếng Nhật là gì?
早い
遅い
新しい
近い
Kanji của おもしろい là gì?
面白い
多い
少ない
難しい
Từ 遠い nghĩa là gì?
Xa
Gần
Mới
Dài
Hiragana của 嫌い là gì?
きらい
すき
すごい
げんき
“Đắng” trong tiếng Nhật là gì?
甘い
苦い
寒い
明るい
Từ 簡単 nghĩa là gì?
Khó
Đơn giản
Cao
Xấu
Từ 簡単 nghĩa là gì?
Khó
Đơn giản
Cao
Xấu
Kanji của あたらしい là gì?
新しい
古い
高い
安い
Từ 汚い nghĩa là gì?
Bẩn
Đẹp
Lâu
Vui
Hiragana của 静か là gì?
しずか
すてき
しんせつ
いそがしい
“Ít” trong tiếng Nhật là gì?
少ない
多い
簡単
難しい
Từ 美しい nghĩa là gì?
Đẹp
Lười
Khó
Bẩn
Kanji của にぎやか là gì?
賑やか
暇
簡単
多い
Hiragana của 上手 là gì?
じょうず
へた
すてき
にぎやか
“Buồn chán” trong tiếng Nhật là gì?
つまらない
すばらしい
あたまがよい
げんき
Từ 高い nghĩa là gì?
Thấp
Đắt, cao
Cũ
Lâu
Kanji của くらい là gì?
暗い
明るい
遠い
寒い
Chữ Kanji 暑い đọc là gì?
あつい
さむい
つめたい
しろい
Từ さむい nghĩa là gì?
Nóng
Lạnh
Buồn
Cao
Từ nào đúng Kanji của しろい?
赤い
白い
黒い
青い
“Đẹp” trong tiếng Nhật là gì?
汚い
綺麗な
簡単
すてき
Từ 親切 có nghĩa là gì?
Thân thiện
Nhanh
Cao
Lười
Hiragana của 黒い là gì?
Từ 親切 có nghĩa là gì?
Thân thiện
Nhanh
Cao
Lười
Hiragana của 黒い là gì?
くろい
あかい
あおい
しろい
“Ngắn” trong tiếng Nhật là?
長い
短い
低い
高い
Từ にぎやか nghĩa là gì?
Ồn ào, náo nhiệt
Yên tĩnh
Buồn
Đẹp
Kanji của うるさい là gì?
静か
寂しい
うるさい
忙しい
Từ 静か có nghĩa là?
Yên tĩnh
Ồn ào
Nhanh
Cao
“Rẻ” trong tiếng Nhật là?
高い
安い
多い
少ない
Hiragana của 高い là?
ひくい
たかい
ちかい
ながい
Từ 寂しい nghĩa là gì?
Cô đơn
Nhanh
Lớn
Vui
