wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test buổi 1/140 (ngữ pháp)

Total questions: 202

Worksheet time: 1hrs 7mins

Name
Class
Date
1.
She _____ to school every day. (Cô ấy đi học mỗi ngày.)
a)
goes
b)
go
c)
gos
2.
My friends _____ football on weekends. (Bạn bè tôi chơi bóng vào cuối tuần.)
a)
play
b)
plays
c)
playing
3.
_____ you like coffee? (Bạn có thích cà phê không?)
a)
Do
b)
Does
c)
Are
4.
He _____ not smoke cigarettes. (Anh ấy không hút thuốc lá.)
a)
does
b)
do
c)
doesn't
5.
_____ she work in a hospital? (Cô ấy có làm việc ở bệnh viện không?)
a)
Does
b)
Do
c)
Is
6.
We _____ TV in the evening. (Chúng tôi xem TV vào buổi tối.)
a)
watch
b)
watches
c)
watching
7.
My sister _____ her homework after dinner. (Chị gái tôi làm bài tập sau bữa tối.)
a)
does
b)
do
c)
doing
8.
_____ they live in London? (Họ có sống ở London không?)
a)
Do
b)
Does
c)
Are
9.
The cat _____ milk every morning. (Con mèo uống sữa mỗi sáng.)
a)
drinks
b)
drink
c)
drinking
10.
I _____ not understand this lesson. (Tôi không hiểu bài học này.)
a)
do
b)
does
c)
don't
11.
_____ your father drive to work? (Bố bạn có lái xe đi làm không?)
a)
Does
b)
Do
c)
Is
12.
They _____ English at university. (Họ học tiếng Anh ở đại học.)
a)
study
b)
studies
c)
studying
13.
She _____ not eat meat. (Cô ấy không ăn thịt.)
a)
doesn't
b)
don't
c)
does
14.
_____ you have a car? (Bạn có xe hơi không?)
a)
Do
b)
Does
c)
Have
15.
My brother _____ basketball every Tuesday. (Anh trai tôi chơi bóng rổ mỗi thứ Ba.)
a)
plays
b)
play
c)
playing
16.
We _____ not live in the city center. (Chúng tôi không sống ở trung tâm thành phố.)
a)
don't
b)
doesn't
c)
do
17.
_____ the shop open at 9 AM? (Cửa hàng có mở cửa lúc 9 giờ sáng không?)
a)
Does
b)
Do
c)
Is
18.
The students _____ their teacher. (Học sinh tôn trọng giáo viên.)
a)
respect
b)
respects
c)
respecting
19.
He _____ coffee three times a day. (Anh ấy uống cà phê ba lần một ngày.)
a)
drinks
b)
drink
c)
drinking
20.
_____ your parents work on Saturdays? (Bố mẹ bạn có làm việc vào thứ Bảy không?)
a)
Do
b)
Does
c)
Are
21.
The dog _____ very fast. (Con chó chạy rất nhanh.)
a)
runs
b)
run
c)
running
22.
You _____ not need my help. (Bạn không cần sự giúp đỡ của tôi.)
a)
don't
b)
doesn't
c)
do
23.
_____ she speak French fluently? (Cô ấy có nói tiếng Pháp trôi chảy không?)
a)
Does
b)
Do
c)
Can
24.
My friends _____ to the gym regularly. (Bạn bè tôi đi gym thường xuyên.)
a)
go
b)
goes
c)
going
25.
It _____ much in winter here. (Trời không mưa nhiều vào mùa đông ở đây.)
a)
doesn't rain
b)
don't rain
c)
isn't rain
26.
_____ you want some water? (Bạn có muốn uống nước không?)
a)
Do
b)
Does
c)
Would
27.
She _____ her teeth twice a day. (Cô ấy đánh răng hai lần một ngày.)
a)
brushes
b)
brush
c)
brushing
28.
We _____ not go to bed late. (Chúng tôi không đi ngủ muộn.)
a)
don't
b)
doesn't
c)
do
29.
_____ the restaurant serve vegetarian food? (Nhà hàng có phục vụ đồ chay không?)
a)
Does
b)
Do
c)
Is
30.
The children _____ cartoons on TV. (Những đứa trẻ xem hoạt hình trên TV.)
a)
watch
b)
watches
c)
watching
31.
He _____ his room every week. (Anh ấy dọn phòng mỗi tuần.)
a)
cleans
b)
clean
c)
cleaning
32.
_____ you understand the instructions? (Bạn có hiểu hướng dẫn không?)
a)
Do
b)
Does
c)
Can
33.
My mother _____ not like horror movies. (Mẹ tôi không thích phim kinh dị.)
a)
doesn't
b)
don't
c)
does
34.
_____ the bus come every 30 minutes? (Xe buýt có đến mỗi 30 phút không?)
a)
Does
b)
Do
c)
Is
35.
They _____ homework together every evening. (Họ làm bài tập cùng nhau mỗi tối.)
a)
do
b)
does
c)
doing
36.
She _____ not wear makeup to work. (Cô ấy không trang điểm đi làm.)
a)
doesn't
b)
don't
c)
does
37.
_____ your brother play any musical instruments? (Anh trai bạn có chơi nhạc cụ nào không?)
a)
Does
b)
Do
c)
Can
38.
The birds _____ early in the morning. (Những chú chim hót sớm vào buổi sáng.)
a)
sing
b)
sings
c)
singing
39.
I _____ not drink alcohol. (Tôi không uống rượu.)
a)
don't
b)
doesn't
c)
do
40.
_____ the library close on Sundays? (Thư viện có đóng cửa vào Chủ nhật không?)
a)
Does
b)
Do
c)
Is
41.
My father _____ his car every Saturday. (Bố tôi rửa xe mỗi thứ Bảy.)
a)
washes
b)
wash
c)
washing
42.
You _____ not look tired today. (Bạn không trông mệt mỏi hôm nay.)
a)
don't
b)
doesn't
c)
do
43.
_____ she enjoy her new job? (Cô ấy có thích công việc mới không?)
a)
Does
b)
Do
c)
Is
44.
The students _____ questions during the lesson. (Học sinh đặt câu hỏi trong buổi học.)
a)
ask
b)
asks
c)
asking
45.
He _____ not remember my name. (Anh ấy không nhớ tên tôi.)
a)
doesn't
b)
don't
c)
does
46.
_____ you need any help with your homework? (Bạn có cần giúp đỡ gì với bài tập không?)
a)
Do
b)
Does
c)
Are
47.
The machine _____ automatically every hour. (Máy hoạt động tự động mỗi giờ.)
a)
operates
b)
operate
c)
operating
48.
We _____ not have classes on Sundays. (Chúng tôi không có lớp vào Chủ nhật.)
a)
don't
b)
doesn't
c)
do
49.
_____ the store sell organic products? (Cửa hàng có bán sản phẩm hữu cơ không?)
a)
Does
b)
Do
c)
Is
50.
He _____ his homework every evening. (finish) (Anh ấy hoàn thành bài tập mỗi tối.)
a)
finishes
b)
finish
c)
finishs
51.
There are many _____ in the garden. (flower) (Có nhiều bông hoa trong vườn.)
a)
flowers
b)
flower
c)
floweres
52.
She _____ to work by bus. (go) (Cô ấy đi làm bằng xe buýt.)
a)
goes
b)
go
c)
gos
53.
I bought three _____ yesterday. (box) (Tôi đã mua ba cái hộp hôm qua.)
a)
boxes
b)
boxs
c)
boxies
54.
My brother _____ English every day. (study) (Anh trai tôi học tiếng Anh mỗi ngày.)
a)
studies
b)
study
c)
studys
55.
The _____ are playing in the park. (child) (Những đứa trẻ đang chơi trong công viên.)
a)
children
b)
childs
c)
childrens
56.
She _____ her car every weekend. (wash) (Cô ấy rửa xe mỗi cuối tuần.)
a)
washes
b)
wash
c)
washs
57.
We need more _____ for the meeting. (chair) (Chúng ta cần thêm ghế cho cuộc họp.)
a)
chairs
b)
chair
c)
chaires
58.
The baby _____ when hungry. (cry) (Em bé khóc khi đói.)
a)
cries
b)
cry
c)
crys
59.
These _____ are very expensive. (watch) (Những chiếc đồng hồ này rất đắt.)
a)
watches
b)
watchs
c)
watchies
60.
He _____ football every Sunday. (play) (Anh ấy chơi bóng mỗi Chủ nhật.)
a)
plays
b)
play
c)
playes
61.
The farmer grows _____ in his field. (potato) (Người nông dân trồng khoai tây trên cánh đồng.)
a)
potatoes
b)
potatos
c)
potatotes
62.
She _____ the dishes after dinner. (dry) (Cô ấy lau khô chén đĩa sau bữa tối.)
a)
dries
b)
dry
c)
drys
63.
There are several _____ in the classroom. (desk) (Có vài cái bàn trong lớp học.)
a)
desks
b)
desk
c)
deskes
64.
My sister _____ her teeth twice daily. (brush) (Chị gái tôi đánh răng hai lần mỗi ngày.)
a)
brushes
b)
brush
c)
brushs
65.
The _____ are swimming in the pond. (duck) (Những con vịt đang bơi trong ao.)
a)
ducks
b)
duck
c)
duckes
66.
He _____ broken computers. (fix) (Anh ấy sửa máy tính hỏng.)
a)
fixes
b)
fix
c)
fixs
67.
I saw many _____ at the zoo. (monkey) (Tôi đã thấy nhiều con khỉ ở sở thú.)
a)
monkeys
b)
monkies
c)
monkys
68.
She _____ her room every morning. (tidy) (Cô ấy dọn dẹp phòng mỗi sáng.)
a)
tidies
b)
tidy
c)
tidys
69.
The _____ in this restaurant are delicious. (sandwich) (Những chiếc bánh mì trong nhà hàng này rất ngon.)
a)
sandwiches
b)
sandwichs
c)
sandwichies
70.
My father _____ his job very much. (enjoy) (Bố tôi rất thích công việc của mình.)
a)
enjoys
b)
enjoy
c)
enjoyes
71.
We visited several _____ during our trip. (city) (Chúng tôi đã thăm vài thành phố trong chuyến đi.)
a)
cities
b)
citys
c)
cityes
72.
The teacher _____ the lesson carefully. (explain) (Giáo viên giải thích bài học cẩn thận.)
a)
explains
b)
explain
c)
explaines
73.
These _____ are made of glass. (glass) (Những chiếc ly này được làm bằng thủy tinh.)
a)
glasses
b)
glasss
c)
glases
74.
She _____ her homework before dinner. (do) (Cô ấy làm bài tập trước bữa tối.)
a)
does
b)
do
c)
dos
75.
The _____ are grazing in the field. (sheep) (Những con cừu đang gặm cỏ trên cánh đồng.)
a)
sheep
b)
sheeps
c)
sheepes
76.
He _____ his dog every evening. (walk) (Anh ấy dắt chó đi dạo mỗi tối.)
a)
walks
b)
walk
c)
walkes
77.
I bought some fresh _____ at the market. (tomato) (Tôi đã mua một ít cà chua tươi ở chợ.)
a)
tomatoes
b)
tomatos
c)
tomatotes
78.
The cat _____ on the roof. (sleep) (Con mèo ngủ trên mái nhà.)
a)
sleeps
b)
sleep
c)
sleepes
79.
The _____ in the library are very helpful. (librarian) (Các thủ thư trong thư viện rất hữu ích.)
a)
librarians
b)
librarian
c)
librarianes
80.
She _____ her hair every morning. (comb) (Cô ấy chải tóc mỗi sáng.)
a)
combs
b)
comb
c)
combes
81.
We saw many _____ flying overhead. (bird) (Chúng tôi thấy nhiều con chim bay phía trên.)
a)
birds
b)
bird
c)
birdes
82.
My mother _____ delicious meals. (cook) (Mẹ tôi nấu những bữa ăn ngon.)
a)
cooks
b)
cook
c)
cookes
83.
The _____ are playing in the playground. (baby) (Những em bé đang chơi ở sân chơi.)
a)
babies
b)
babys
c)
babyes
84.
He _____ his bike to school. (ride) (Anh ấy đi xe đạp đến trường.)
a)
rides
b)
ride
c)
rided
85.
These _____ need batteries. (radio) (Những chiếc radio này cần pin.)
a)
radios
b)
radioes
c)
radios
86.
The dog _____ at strangers. (bark) (Con chó sủa người lạ.)
a)
barks
b)
bark
c)
barkes
87.
The _____ in this area are very old. (house) (Những ngôi nhà trong khu này rất cũ.)
a)
houses
b)
house
c)
housees
88.
She _____ her grandmother every week. (visit) (Cô ấy thăm bà mỗi tuần.)
a)
visits
b)
visit
c)
visites
89.
I need to buy some _____ for lunch. (apple) (Tôi cần mua một ít táo cho bữa trưa.)
a)
apples
b)
apple
c)
applees
90.
My father _____ the news every morning. (read) (Bố tôi đọc tin tức mỗi sáng.)
a)
reads
b)
read
c)
reades
91.
The _____ are working in the field. (farmer) (Những người nông dân đang làm việc trên cánh đồng.)
a)
farmers
b)
farmer
c)
farmeres
92.
She _____ her car in the garage. (park) (Cô ấy đỗ xe trong nhà để xe.)
a)
parks
b)
park
c)
parkes
93.
We bought three _____ for the picnic. (sandwich) (Chúng tôi đã mua ba chiếc bánh mì cho buổi picnic.)
a)
sandwiches
b)
sandwichs
c)
sandwichies
94.
The mechanic _____ engines expertly. (repair) (Thợ máy sửa động cơ một cách chuyên nghiệp.)
a)
repairs
b)
repair
c)
repaires
95.
These _____ are very comfortable. (shoe) (Những đôi giày này rất thoải mái.)
a)
shoes
b)
shoe
c)
shoeies
96.
He _____ his favorite song loudly. (sing) (Anh ấy hát bài hát yêu thích một cách to.)
a)
sings
b)
sing
c)
singes
97.
The _____ are flying south for winter. (goose) (Những con ngỗng đang bay về phía nam qua đông.)
a)
geese
b)
gooses
c)
goosees
98.
She _____ beautiful pictures of nature. (draw) (Cô ấy vẽ những bức tranh thiên nhiên đẹp.)
a)
draws
b)
draw
c)
drawed
99.
The _____ in the ocean are colorful. (fish) (Những con cá trong đại dương có màu sắc.)
a)
fish
b)
fishs
c)
fishes
100.
I _____ coffee every morning. (Tôi uống cà phê mỗi sáng.)
a)
drink
b)
drank
c)
drinks
101.
She _____ to London last year. (Cô ấy đã đi London năm ngoái.)
a)
went
b)
goes
c)
go
102.
_____ you always study at night? (Bạn có luôn học vào ban đêm không?)
a)
Do
b)
Did
c)
Does
103.
They _____ the movie yesterday. (Họ đã xem phim hôm qua.)
a)
watched
b)
watch
c)
watches
104.
My father _____ in this company for 10 years. (Bố tôi làm việc ở công ty này 10 năm rồi.)
a)
works
b)
worked
c)
work
105.
_____ she visit her grandmother last weekend? (Cô ấy có thăm bà tuần trước không?)
a)
Did
b)
Does
c)
Do
106.
We usually _____ dinner at 7 PM. (Chúng tôi thường ăn tối lúc 7 giờ.)
a)
have
b)
had
c)
has
107.
He _____ his homework two hours ago. (Anh ấy đã làm bài tập 2 tiếng trước.)
a)
finished
b)
finishes
c)
finish
108.
_____ you like pizza? (Bạn có thích pizza không?)
a)
Do
b)
Did
c)
Does
109.
The students _____ the test last Friday. (Học sinh đã làm bài kiểm tra thứ Sáu trước.)
a)
took
b)
take
c)
takes
110.
She _____ not eat meat. (Cô ấy không ăn thịt.)
a)
does
b)
did
c)
do
111.
_____ they come to school yesterday? (Họ có đến trường hôm qua không?)
a)
Did
b)
Do
c)
Does
112.
The sun _____ in the east every day. (Mặt trời mọc ở phía đông mỗi ngày.)
a)
rises
b)
rose
c)
rise
113.
I _____ my keys this morning. (Tôi đã mất chìa khóa sáng nay.)
a)
lost
b)
lose
c)
loses
114.
_____ your brother work on weekends? (Anh trai bạn có làm việc cuối tuần không?)
a)
Does
b)
Did
c)
Do
115.
We _____ to the beach last summer. (Chúng tôi đã đi biển hè năm ngoái.)
a)
went
b)
go
c)
goes
116.
My mother _____ delicious food. (Mẹ tôi nấu đồ ăn ngon.)
a)
cooks
b)
cooked
c)
cook
117.
_____ you see him at the party last night? (Bạn có thấy anh ấy ở bữa tiệc tối qua không?)
a)
Did
b)
Do
c)
Does
118.
The train _____ at 8 AM daily. (Tàu khởi hành lúc 8 giờ sáng hàng ngày.)
a)
leaves
b)
left
c)
leave
119.
She _____ her degree in 2020. (Cô ấy đã tốt nghiệp năm 2020.)
a)
graduated
b)
graduates
c)
graduate
120.
_____ you often travel abroad? (Bạn có thường xuyên đi du lịch nước ngoài không?)
a)
Do
b)
Did
c)
Does
121.
They _____ a new house five years ago. (Họ đã mua nhà mới 5 năm trước.)
a)
bought
b)
buy
c)
buys
122.
Water _____ at 100 degrees Celsius. (Nước sôi ở 100 độ C.)
a)
boils
b)
boiled
c)
boil
123.
_____ she call you yesterday evening? (Cô ấy có gọi bạn tối hôm qua không?)
a)
Did
b)
Does
c)
Do
124.
My cat _____ fish every day. (Con mèo tôi ăn cá mỗi ngày.)
a)
eats
b)
ate
c)
eat
125.
We _____ our vacation last December. (Chúng tôi đã có kỳ nghỉ tháng 12 năm ngoái.)
a)
had
b)
have
c)
has
126.
_____ the library open on Sundays? (Thư viện có mở cửa Chủ nhật không?)
a)
Does
b)
Did
c)
Do
127.
He _____ his job three months ago. (Anh ấy đã mất việc 3 tháng trước.)
a)
lost
b)
loses
c)
lose
128.
Children _____ milk for strong bones. (Trẻ em cần sữa cho xương chắc khỏe.)
a)
need
b)
needed
c)
needs
129.
_____ you finish your project last week? (Bạn có hoàn thành dự án tuần trước không?)
a)
Did
b)
Do
c)
Does
130.
The Earth _____ around the Sun. (Trái Đất quay quanh Mặt Trời.)
a)
revolves
b)
revolved
c)
revolve
131.
She _____ her first novel when she was 25. (Cô ấy đã viết tiểu thuyết đầu tiên khi 25 tuổi.)
a)
wrote
b)
writes
c)
write
132.
_____ dogs usually sleep 12-14 hours a day? (Chó có thường ngủ 12-14 tiếng một ngày không?)
a)
Do
b)
Did
c)
Does
133.
I _____ my wallet in the taxi yesterday. (Tôi đã để quên ví trong taxi hôm qua.)
a)
left
b)
leave
c)
leaves
134.
Plants _____ sunlight to grow. (Cây cối cần ánh sáng mặt trời để phát triển.)
a)
need
b)
needed
c)
needs
135.
_____ the meeting start at 2 PM yesterday? (Cuộc họp có bắt đầu lúc 2 giờ chiều hôm qua không?)
a)
Did
b)
Does
c)
Do
136.
She always _____ her homework on time. (Cô ấy luôn nộp bài tập đúng hạn.)
a)
submits
b)
submitted
c)
submit
137.
We _____ our old car last month. (Chúng tôi đã bán xe cũ tháng trước.)
a)
sold
b)
sell
c)
sells
138.
_____ you generally prefer tea or coffee? (Nói chung bạn thích trà hay cà phê hơn?)
a)
Do
b)
Did
c)
Does
139.
The company _____ its first office in 1995. (Công ty đã mở văn phòng đầu tiên năm 1995.)
a)
opened
b)
opens
c)
open
140.
Fish _____ in water. (Cá sống trong nước.)
a)
live
b)
lived
c)
lives
141.
_____ she study abroad when she was younger? (Cô ấy có du học khi còn trẻ không?)
a)
Did
b)
Does
c)
Do
142.
My professor usually _____ interesting examples. (Giáo sư tôi thường đưa ra ví dụ thú vị.)
a)
gives
b)
gave
c)
give
143.
They _____ their business in 2018. (Họ đã bắt đầu kinh doanh năm 2018.)
a)
started
b)
start
c)
starts
144.
_____ birds migrate in winter? (Chim có di cư vào mùa đông không?)
a)
Do
b)
Did
c)
Does
145.
He _____ his first marathon last year. (Anh ấy đã chạy marathon đầu tiên năm ngoái.)
a)
ran
b)
runs
c)
run
146.
Water _____ when temperature drops below zero. (Nước đông khi nhiệt độ giảm xuống dưới 0.)
a)
freezes
b)
froze
c)
freeze
147.
_____ you meet your wife at university? (Bạn có gặp vợ ở đại học không?)
a)
Did
b)
Do
c)
Does
148.
My grandmother _____ stories every evening. (Bà tôi kể chuyện mỗi tối.)
a)
tells
b)
told
c)
tell
149.
We _____ our house two years ago. (Chúng tôi đã xây nhà 2 năm trước.)
a)
built
b)
build
c)
builds
150.
_____ penguins live in Antarctica? (Chim cánh cụt có sống ở Nam Cực không?)
a)
Do
b)
Did
c)
Does
151.
She _____ her phone during the exam. (Cô ấy đã quên điện thoại trong kỳ thi.)
a)
forgot
b)
forgets
c)
forget
152.
The sun _____ beautifully on the water. (shine) (Mặt trời đã chiếu sáng đẹp trên mặt nước.)
a)
shone
b)
shined
c)
shine
153.
She has _____ her ankle while jogging. (hurt) (Cô ấy đã bị thương mắt cá chân khi chạy bộ.)
a)
hurt
b)
hurted
c)
hurts
154.
The company _____ with the crisis effectively. (deal) (Công ty đã giải quyết khủng hoảng hiệu quả.)
a)
dealt
b)
dealed
c)
deal
155.
We have _____ this problem many times before. (overcome) (Chúng tôi đã vượt qua vấn đề này nhiều lần trước đây.)
a)
overcome
b)
overcame
c)
overcomed
156.
The balloon _____ when it touched the sharp nail. (burst) (Quả bóng bay đã nổ khi chạm vào đinh nhọn.)
a)
burst
b)
bursted
c)
busted
157.
They have _____ their old traditions for centuries. (keep) (Họ đã giữ gìn truyền thống cũ trong nhiều thế kỷ.)
a)
kept
b)
keeped
c)
keep
158.
The water _____ in the pipes last winter. (freeze) (Nước đã đông trong ống dẫn mùa đông năm ngoái.)
a)
froze
b)
freezed
c)
frozen
159.
She has _____ help from many colleagues. (seek) (Cô ấy đã tìm kiếm sự giúp đỡ từ nhiều đồng nghiệp.)
a)
sought
b)
seeked
c)
seek
160.
The child _____ behind the tree during the game. (hide) (Đứa trẻ đã ẩn sau cây trong trò chơi.)
a)
hid
b)
hided
c)
hidden
161.
He has _____ his position as team leader effectively. (hold) (Anh ấy đã giữ vị trí trưởng nhóm hiệu quả.)
a)
held
b)
holded
c)
hold
162.
The fabric _____ after washing in hot water. (shrink) (Vải đã co lại sau khi giặt nước nóng.)
a)
shrank
b)
shrinked
c)
shrunk
163.
We have _____ our friend some money for the trip. (lend) (Chúng tôi đã cho bạn vay tiền cho chuyến đi.)
a)
lent
b)
lended
c)
lend
164.
The criminal _____ from prison last night. (flee) (Tên tội phạm đã trốn khỏi nhà tù tối qua.)
a)
fled
b)
fleed
c)
flee
165.
She has _____ tears of joy at the graduation ceremony. (shed) (Cô ấy đã rơi nước mắt hạnh phúc tại lễ tốt nghiệp.)
a)
shed
b)
shedded
c)
sheded
166.
The rumors _____ quickly throughout the office. (spread) (Tin đồn đã lan nhanh khắp văn phòng.)
a)
spread
b)
spreaded
c)
spred
167.
He _____ to his knees to pray. (kneel) (Anh ấy đã quỳ xuống để cầu nguyện.)
a)
knelt
b)
kneeled
c)
kneel
168.
The paper _____ when she pulled it too hard. (tear) (Giấy đã rách khi cô ấy kéo quá mạnh.)
a)
tore
b)
teared
c)
torn
169.
They have _____ all difficulties together. (overcome) (Họ đã cùng nhau vượt qua mọi khó khăn.)
a)
overcome
b)
overcame
c)
overcomed
170.
The hunter _____ the deer in the forest. (shoot) (Thợ săn đã bắn hươu trong rừng.)
a)
shot
b)
shooted
c)
shoot
171.
We have _____ to a new apartment downtown. (move) (Chúng tôi đã chuyển đến căn hộ mới ở trung tâm.)
a)
moved
b)
move
c)
movec
172.
The sword _____ to the target accurately. (strike) (Thanh kiếm đã đâm trúng mục tiêu chính xác.)
a)
struck
b)
striked
c)
strike
173.
She has _____ the meeting until next week. (postpone) (Cô ấy đã hoãn cuộc họp đến tuần sau.)
a)
postponed
b)
postpone
c)
postpon
174.
The children _____ on the playground swing. (swing) (Trẻ em đã đung đưa trên xích đu sân chơi.)
a)
swung
b)
swinged
c)
swing
175.
He has _____ money from his bank account. (withdraw) (Anh ấy đã rút tiền từ tài khoản ngân hàng.)
a)
withdrawn
b)
withdrew
c)
withdrawed
176.
The boat _____ down the river smoothly. (slide) (Thuyền đã trượt xuôi sông một cách mượt mà.)
a)
slid
b)
slided
c)
slide
177.
She _____ when she heard the sad news. (weep) (Cô ấy đã khóc khi nghe tin buồn.)
a)
wept
b)
weeped
c)
weep
178.
The wood _____ easily along the grain. (split) (Gỗ đã tách dễ dàng theo thớ.)
a)
split
b)
splitted
c)
splet
179.
They have _____ cattle on this farm for generations. (breed) (Họ đã chăn nuôi gia súc trên trang trại này qua nhiều thế hệ.)
a)
bred
b)
breeded
c)
breed
180.
The rope _____ to the post securely. (bind) (Dây thừng đã được buộc chặt vào cột.)
a)
bound
b)
binded
c)
bind
181.
She has _____ great courage in difficult times. (show) (Cô ấy đã thể hiện lòng dũng cảm lớn trong thời khó khăn.)
a)
shown
b)
showed
c)
show
182.
The cat _____ to the fence when scared. (cling) (Con mèo đã bám vào hàng rào khi sợ hãi.)
a)
clung
b)
clinged
c)
cling
183.
He _____ the clock carefully. (wind) (Anh ấy đã lên cót đồng hồ cẩn thận.)
a)
wound
b)
winded
c)
wind
184.
The snake _____ silently through the grass. (creep) (Con rắn đã bò thầm lặng qua cỏ.)
a)
crept
b)
creeped
c)
creep
185.
We have _____ a solution to this complex problem. (seek) (Chúng tôi đã tìm kiếm giải pháp cho vấn đề phức tạp này.)
a)
sought
b)
seeked
c)
seek
186.
The farmer _____ the animals every morning. (feed) (Người nông dân đã cho động vật ăn mỗi sáng.)
a)
fed
b)
feeded
c)
feed
187.
She has _____ against the wall for support. (lean) (Cô ấy đã dựa vào tường để tựa.)
a)
leaned
b)
leant
c)
lean
188.
The athlete _____ over the high bar. (leap) (Vận động viên đã nhảy qua thanh cao.)
a)
leapt
b)
leaped
c)
leap
189.
They _____ in that small village for decades. (dwell) (Họ đã sống ở ngôi làng nhỏ đó hàng thập kỷ.)
a)
dwelt
b)
dwelled
c)
dwell
190.
The fishing net _____ many fish. (catch) (Lưới cá đã bắt được nhiều cá.)
a)
caught
b)
catched
c)
catch
191.
He has _____ to improve his performance. (strive) (Anh ấy đã phấn đấu để cải thiện hiệu suất.)
a)
striven
b)
strove
c)
strived
192.
The actor _____ his role perfectly. (cast) (Nam diễn viên đã thể hiện vai diễn hoàn hảo.)
a)
cast
b)
casted
c)
casted
193.
She has _____ her studies despite difficulties. (pursue) (Cô ấy đã theo đuổi việc học bất chấp khó khăn.)
a)
pursued
b)
pursue
c)
pursed
194.
The knife _____ to the wooden board. (stick) (Con dao đã cắm vào thớt gỗ.)
a)
stuck
b)
sticked
c)
stick
195.
We _____ coffee beans to make espresso. (grind) (Chúng tôi đã xay hạt cà phê để pha espresso.)
a)
ground
b)
grinded
c)
grind
196.
The candle _____ the whole room beautifully. (light) (Ngọn nến đã thắp sáng cả phòng một cách đẹp đẽ.)
a)
lit
b)
lighted
c)
light
197.
He has _____ this position since 2010. (bear) (Anh ấy đã gánh vác vị trí này từ năm 2010.)
a)
borne
b)
bore
c)
beared
198.
The temperature _____ suddenly last night. (fall) (Nhiệt độ đã giảm đột ngột tối qua.)
a)
fell
b)
falled
c)
fallen
199.
She _____ up early this morning. (wake) (Cô ấy đã thức dậy sớm sáng nay.)
a)
woke
b)
waked
c)
woken
200.
The students have _____ the professor for clarification. (seek) (Học sinh đã tìm giáo sư để làm rõ.)
a)
sought
b)
seeked
c)
seek
201.
He _____ the sword with great force. (thrust) (Anh ấy đã đâm kiếm với lực mạnh.)
a)
thrust
b)
thrusted
c)
thrused
202.
The ceremony has _____ new hope in the community. (awake) (Lễ kỷ niệm đã đánh thức hy vọng mới trong cộng đồng.)
a)
awakened
b)
awoke
c)
awaked