Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

phươn anh 4

Total questions: 15

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

Từ '더욱' có nghĩa là gì?

a)

mời

b)

bạn

c)

như

d)

hơn nữa

2.

Cụm từ '회원 모집' có nghĩa là gì?

a)

tuyển hội viên

b)

giới thiệu xe

c)

hâm nóng

d)

thời trang

3.

Từ '접수' có nghĩa là gì?

a)

tiếp nhận

b)

đặc tính sản phẩm

c)

bảo vệ môi trường

d)

thưởng thức

4.

Cụm từ '이용 순서' có nghĩa là gì?

a)

cảm giác sử dụng

b)

trung tâm tiệc cưới

c)

nhạy cảm

d)

thứ tự sự dụng

5.

Từ '상품 설명' có nghĩa là gì?

a)

thuyết minh sản phẩm

b)

kiểu mới nhất

c)

hoạt động nghề nghiệp

d)

hơn nữa

6.

Từ '상품 특징' có nghĩa là gì?

a)

xu hướng

b)

mời

c)

đặc tính sản phẩm

d)

thủy tinh

7.

Từ '처럼' có nghĩa là gì?

a)

cảm thụ

b)

hâm nóng

c)

bạn

d)

như

8.

Từ '유리' có nghĩa là gì?

a)

thời trang

b)

thủy tinh

c)

tình huống cần chú ý

d)

hoạt động thể dục

9.

Từ '데우다' có nghĩa là gì?

a)

cảm giác sử dụng

b)

giới thiệu xe

c)

hâm nóng

d)

nhạy cảm

10.

Cụm từ '사용 소감' có nghĩa là gì?

a)

cảm giác sử dụng

b)

tuyển hội viên

c)

bảo vệ môi trường

d)

thuyết minh sản phẩm

11.

Từ '감상하다' có nghĩa là gì?

a)

cảm thụ

b)

hơn nữa

c)

kiểu mới nhất

d)

mời

12.

Từ '유행' có nghĩa là gì?

a)

thời trang

b)

đặc tính sản phẩm

c)

thuyết minh sản phẩm

d)

như

13.

Từ '초대하다' có nghĩa là gì?

a)

cảm giác sử dụng

b)

mời

c)

bạn

d)

hâm nóng

14.

Từ '민감하다' có nghĩa là gì?

a)

nhạy cảm

b)

thủy tinh

c)

thời trang

d)

giới thiệu xe

15.

Từ '당신' có nghĩa là gì?

a)

bạn

b)

tuyển hội viên

c)

cảm thụ

d)

hơn nữa