Worksheets5言葉
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Name
Class
Date
1.
届く とどく
a)
giao đến
b)
lại gần
c)
làm cho hợp
2.
かく
a)
giao đến
b)
gãi
c)
lại gần
3.
届ける とどける
a)
lại gần
b)
tóm
c)
giao đến
4.
掴む つかむ
a)
tóm
b)
giữ
c)
lại gần
5.
握る にぎる
a)
giao đến
b)
tốm
c)
nắm chặt
6.
押さえる おさえる
a)
giữ lấy
b)
cho
c)
tóm
7.
近づく ちかづく
a)
gửi đến
b)
tóm
c)
lại gần
8.
近づける ちかづける
a)
tiến gần
b)
làm cho hợp
c)
đánh
9.
合う あう
a)
gãi
b)
hợp, gặp
c)
đánh
10.
合わせる あわせる
a)
làm cho hợp
b)
gửi đến
c)
lại gần
11.
当たる あたる
a)
trúng
b)
lệch
c)
lại gần
12.
当てる あてる
a)
gặp
b)
hợp
c)
đánh trúng
13.
比べる くらべる
a)
so sánh
b)
gửi đến
c)
lại gần
14.
似合う にあう
a)
hợp
b)
giống
c)
bắt chước
15.
似る にる
a)
hợp
b)
bắt chước
c)
giống
16.
似せる にせる
a)
giống
b)
bắt chước
c)
hợp
17.
分かれる わかれる
a)
chia ra
b)
cộng vào
c)
nhân lên
18.
分ける わける
a)
chia
b)
trừ
c)
cộng
19.
足す たす
a)
chia
b)
trừ
c)
cộng
20.
引く ひく
a)
cộng
b)
trừ, kéo
c)
chia
21.
増える ふえる
a)
giảm
b)
biến
c)
tăng
22.
増やす ふやす
a)
làm tăng
b)
làm giảm
c)
thay đổi
23.
減る へる
a)
tăng
b)
vây quanh
c)
giảm
24.
減らす へらす
a)
tăng
b)
làm giảm
c)
thay đổi
25.
変わる かわる
a)
đổi
b)
kéo
c)
tăng
26.
変える かえる
a)
so sánh
b)
chia ra
c)
thay đổi
27.
替わる・代わる・換わる かわる
a)
thay
b)
tăng
c)
giống
28.
替える・代える・換える かえる
a)
thấy
b)
thay
c)
giảm
29.
返る かえる
a)
được trả
b)
vay
c)
cho vay
30.
返す かえす
a)
đổi
b)
mắc
c)
trả lại
31.
譲る ゆずる
a)
giúp
b)
nhường
c)
giết
32.
助かる たすかる
a)
nhường
b)
lừa
c)
được giúp
33.
助ける たすける
a)
giúp
b)
trông, nom
c)
gửi
34.
苛める いじめる
a)
bắt nạt
b)
lấy cắp
c)
đâm
35.
騙す だます
a)
lừa
b)
lấy cắp
c)
yên lặng
36.
盗む ぬすむ
a)
chôn
b)
mắc
c)
lấy cắp
37.
刺さる ささる
a)
chôn
b)
mắc, hóc
c)
lấy cắp
38.
刺す さす
a)
đâm
b)
chôn
c)
giết
39.
殺す ころす
a)
chôn
b)
giấu
c)
giết
40.
隠れる かくれる
a)
giấu diếm
b)
cho vào
c)
đột nhập
41.
隠す かくす
a)
mở
b)
che giấu
c)
đóng
42.
埋まる うまる
a)
đầy
b)
chặt
c)
bị chôn
43.
埋める うめる
a)
chôn
b)
chặt
c)
đầy
44.
囲む かこむ
a)
vây quanh
b)
trung tâm
c)
chạy
45.
詰まる つまる
a)
lỏng
b)
ít
c)
đầy, chặt
46.
詰める つめる
a)
vào, ra
b)
đóng gói, cho vào
c)
cho ra,cho vào
47.
開く ひらく
a)
mở, kéo
b)
mở,đóng
c)
mở, bay
48.
閉じる とじる
a)
mở
b)
vào
c)
đóng
49.
飛ぶ とぶ
a)
bay
b)
làm bay
c)
gọi
50.
飛ばす とばす
a)
bay
b)
cho bay
c)
nhảy
100 %
