Worksheets4言葉
Total questions: 51
Worksheet time: 26mins
Name
Class
Date
1.
世話 (せわ)
a)
chăm sóc
b)
hạnh phúc
c)
có phúc
2.
変化 (へんか)
a)
đổi tiền
b)
gửi
c)
thay đổi
3.
反省 (はんせい)
a)
kiểm điểm lại
b)
về quê
c)
về nước
4.
意地悪 (いじわる)
a)
tốt
b)
xấu bụng
c)
vui tính
5.
いたずら
a)
ngoan
b)
ghanh tị
c)
nghịch ngợm
6.
家庭 (かてい)
a)
việc nhà, nhà
b)
sân
c)
vườn
7.
お礼 (おれい)
a)
chúc mừng
b)
đáp lễ
c)
tôi
8.
実行 (じっこう)
a)
tiến bộ
b)
thay đổi
c)
thực hành
9.
お詫び (おわび)
a)
đáp lễ
b)
xin lỗi
c)
cảm ơn
10.
協力 (きょうりょく)
a)
hợp lực
b)
cộng đồng
c)
chiến đấu
11.
感謝 (かんしゃ)
a)
xin lỗi
b)
tha thứ
c)
cảm ơn
12.
お辞儀 (おじぎ)
a)
xin lỗi
b)
cúi chào
c)
quỳ lạy
13.
拍手 (はくしゅ)
a)
vỗ tay
b)
bắt tay
c)
nắm tay
14.
握手 (あくしゅ)
a)
vỗ tay
b)
nắm tay
c)
bắt tay
15.
節約 (せつやく)
a)
tiết kiệm
b)
thanh lý
c)
ăn kiêng
16.
進歩 (しんぽ)
a)
tiến hóa
b)
tiến bộ
c)
dạo bộ
17.
活躍 (かつやく)
a)
tích cực, hoạt động
b)
thú vui
c)
cảm động
18.
噂 (うわさ)
a)
tin vui
b)
tin buồn
c)
tin đồn
19.
交換 (こうかん)
a)
trao
b)
trao đổi
c)
chuyển khoản
20.
情報 (じょうほう)
a)
thông thường
b)
thông tin
c)
thông thạo
21.
競争 (きょうそう)
a)
chiến tranh
b)
hòa bình
c)
cạnh tranh
22.
発達(はったつ)
a)
phát minh
b)
phát triển
c)
phát hiện
23.
経営 (けいえい)
a)
kinh doanh
b)
doanh nghiệp
c)
bán
24.
体力 (たいりょく)
a)
cơ thể
b)
cân nặng
c)
thể lực
25.
広告 (こうこく)
a)
quảng cáo
b)
quảng trường
c)
rộng
26.
宣伝 (せんでん)
a)
báo cáo
b)
tuyên truyền
c)
quảng cáo
27.
人気 (にんき)
a)
được yêu thích
b)
vui
c)
khỏe
28.
出場 (しゅつじょう)
a)
công trường
b)
đi ra
c)
tham gia
29.
応援 (おうえん)
a)
cảm động
b)
động viên
c)
cổ vũ
30.
流行 (りゅうこう)
a)
thịnh hành
b)
du hành
c)
chảy
31.
注目 (ちゅうもく)
a)
chú trọng
b)
mục đích
c)
mục tiêu
32.
停電 (ていでん)
a)
mất sóng
b)
mất điện
c)
dừng xe
33.
故障 (こしょう)
a)
công trường
b)
công sở
c)
hỏng hóc
34.
報告 (ほうこく)
a)
báo cáo
b)
liên lạc
c)
trao đổi
35.
通訳 (つうやく)
a)
phiên dịch
b)
nhà ga
c)
gia lộ
36.
録画 (ろくが)
a)
ghi âm
b)
đăng kí
c)
ghi hình
37.
伝言 (でんごん)
a)
lời nhắn
b)
tuyên truyền
c)
vận động
38.
事故 (じこ)
a)
tai nạn
b)
sự cố
c)
sự kiện
39.
調子 (ちょうし)
a)
tình hình
b)
tình trạng
c)
tình thương
40.
混雑 (こんざつ)
a)
đơn giản
b)
dễ dàng
c)
phức tạp
41.
事件 (じけん)
a)
sự kiện
b)
sự cố
c)
tai nạn
42.
渋滞 (じゅうたい)
a)
thưa thớt
b)
đông đúc
c)
vui vẻ
43.
被害 (ひがい)
a)
thiệt hại
b)
khó khăn
c)
vui vẻ
44.
衝突 (しょうとつ)
a)
đuổi theo
b)
xung đột
c)
vui vẻ
45.
興奮 (こうふん)
a)
hưng thịnh
b)
hưng phấn
c)
thịnh hành
46.
自慢 (じまん)
a)
tự tin
b)
tự ti
c)
tự mãn
47.
緊張 (きんちょう)
a)
hiệp lực
b)
hồi hộp
c)
tiết kiệm
48.
関心 (かんしん)
a)
quan tâm
b)
liên quan
c)
chăm sóc
49.
感動 (かんどう)
a)
cảm động
b)
vận động
c)
cảm tính
50.
感想 (かんそう)
a)
cảm động
b)
cảm tình
c)
cảm tưởng
51.
自信 (じしん)
a)
động đất
b)
tự ti
c)
tự tin
100 %
