wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ vựng

Total questions: 19

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

laboratory

a)

bồn rửa mặt

b)

máy tính

c)

phòng thí nghiệm

d)

cái ví

2.

instrument

a)

đàn

b)

xem xét

c)

máy tính

d)

dụng cụ/nhạc cụ

3.

examine

a)

chính sách

b)

xem xét

c)

cảnh sát

d)

bài kiểm tra

4.

policy

a)

đồn cảnh sát

b)

chính sách

c)

đồng phục

d)

quân đội

5.

flight attendart

a)

tiếp viên hàng không

b)

trợ lý ngân hàng

c)

chủ tiệm bánh

d)

pha chế

6.

committee

a)

công sở

b)

tư pháp

c)

trường học

d)

uỷ ban

7.

evaluate

a)

giá trị

b)

đánh giá

c)

sở thích

d)

sở trường

8.

prior to

a)

để mà

b)

đánh giá

c)

trước đó

d)

sau đó

9.

controversial

a)

gây tranh cãi

b)

gây hiểu lầm

c)

làm bối rối

d)

tao đéo biết:))))

10.

certainly

a)

phân vân

b)

khó chịu

c)

chắc chắn

d)

hào hứng

11.

escalator

a)

thang cuốn

b)

đi bộ

c)

máy tính

d)

tính toán

12.

periodically

a)

thế kỷ

b)

thập kỷ

c)

đường cấm

d)

định kỳ

13.

oversee

a)

kiểm tra

b)

giám sát

c)

dở hơi

d)

suối nước nóng

14.

entirely

a)

mệt vl

b)

chắc choắn

c)

hoàn toàn

d)

một nửa

15.

manufactured

a)

nhà máy

b)

xưởng sản xuất

c)

đã sản xuất

d)

ngũ cốc

16.

clients

a)

khách hàng

b)

nhãn hàng

c)

phi công

d)

máy hút bụi

17.

extensive

a)

mở rộng

b)

bãi đậu xe

c)

chính sách

d)

giá cả

18.

substantial

a)

hoàn toàn

b)

gian xảo

c)

đáng kể

d)

tin tưởng

19.

grain

a)

cháo

b)

ngũ cốc

c)

súp

d)

bánh ngọt