Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

N5_Tính từ đuôi i

Total questions: 47

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.
大きい (おおきい)
a)
to , lớn
b)
nhỏ
c)
ngắn
d)
cay
2.
小さい (ちいさい)
a)
bé , nhỏ
b)
cao
c)
ngọt
d)
nặng
3.
新しい (あたらしい)
a)
mới
b)
cũ
c)
ít
d)
lạnh
4.
古い (ふるい)
a)
cũ , cổ
b)
mới
c)
rộng
d)
ngon
5.
いい (よい)
a)
tốt , chọn , thích
b)
xấu
c)
muộn
d)
hẹp
6.
悪い (わるい)
a)
xấu
b)
ngon
c)
cao
d)
ấm áp
7.
暑い/熱い (あつい)
a)
nóng
b)
lạnh
c)
muộn
d)
rẻ
8.
寒い (さむい)
a)
lạnh (thời tiết)
b)
ngọt
c)
ít
d)
ngắn
9.
冷たい (つめたい)
a)
lạnh (cảm giác)
b)
muộn
c)
đắt
d)
cao
10.
難しい (むずかしい)
a)
khó
b)
ngọt
c)
nặng
d)
gần
11.
優しい (やさしい)
a)
dễ , hiền
b)
khó
c)
cao
d)
cay
12.
高い (たかい)
a)
cao , đắt
b)
rẻ
c)
ngắn
d)
ngon
13.
安い (やすい)
a)
rẻ
b)
đắt
c)
nhiều
d)
ấm áp
14.
低い (ひくい)
a)
thấp
b)
cao
c)
ngon
d)
bận
15.
面白い (おもしろい)
a)
thú vị , hay
b)
ngon
c)
nặng
d)
ít
16.
美味しい (おいしい)
a)
ngon
b)
cay
c)
ngắn
d)
xấu
17.
忙しい (いそがしい)
a)
bận
b)
rộng
c)
ngủ
d)
ngon
18.
楽しい (たのしい)
a)
vui vẻ
b)
buồn
c)
cay
d)
đắt
19.
白い (しろい)
a)
trắng
b)
đen
c)
ngon
d)
nhiều
20.
黒い (くろい)
a)
đen
b)
trắng
c)
ngọt
d)
ấm áp
21.
赤い (あかい)
a)
đỏ
b)
đen
c)
buồn
d)
ngắn
22.
青い (あおい)
a)
xanh da trời
b)
ngon
c)
cao
d)
cay
23.
近い (ちかい)
a)
gần
b)
xa
c)
đắt
d)
muộn
24.
遠い (とおい)
a)
xa
b)
gần
c)
ấm áp
d)
rẻ
25.
早い/速い (はやい)
a)
sớm , nhanh
b)
muộn
c)
ít
d)
cao
26.
遅い (おそい)
a)
muộn
b)
sớm
c)
ngon
d)
ngắn
27.
多い (おおい)
a)
nhiều
b)
ít
c)
rẻ
d)
cao
28.
少ない (すくない)
a)
ít
b)
nhiều
c)
ngọt
d)
rộng
29.
温かい/暖かい (あたたかい)
a)
ấm áp
b)
lạnh
c)
đen
d)
ngủ
30.
涼しい (すずしい)
a)
mát
b)
nóng
c)
cay
d)
ngon
31.
甘い (あまい)
a)
ngọt
b)
cay
c)
đắng
d)
muộn
32.
辛い (からい)
a)
cay
b)
ngọt
c)
ngắn
d)
nhiều
33.
重い (おもい)
a)
nặng
b)
nhẹ
c)
cao
d)
ấm áp
34.
軽い (かるい)
a)
nhẹ
b)
nặng
c)
ngon
d)
rộng
35.
欲しい (ほしい)
a)
muốn
b)
rẻ
c)
ngủ
d)
buồn
36.
広い (ひろい)
a)
rộng
b)
hẹp
c)
ngon
d)
ít
37.
狭い (せまい)
a)
hẹp , chật
b)
rộng
c)
cao
d)
cay
38.
若い (わかい)
a)
trẻ
b)
già
c)
nặng
d)
ngủ
39.
長い (ながい)
a)
dài
b)
ngắn
c)
cao
d)
đắt
40.
短い (みじかい)
a)
ngắn
b)
dài
c)
ngon
d)
ấm áp
41.
明るい (あかるい)
a)
tươi sáng , tươi tắn
b)
tối
c)
xấu
d)
đắng
42.
暗い (くらい)
a)
tối
b)
sáng
c)
rộng
d)
ngủ
43.
眠い (ねむい)
a)
buồn ngủ
b)
bận
c)
ngọt
d)
cao
44.
強い (つよい)
a)
mạnh
b)
yếu
c)
cay
d)
ngắn
45.
弱い (よわい)
a)
yếu
b)
mạnh
c)
ấm áp
d)
nhiều
46.
すごい
a)
tuyệt vời
b)
ngon
c)
ngủ
d)
cay
47.
寂しい (さびしい)
a)
buồn , cô đơn
b)
vui
c)
vui vẻ
d)
ngọt