NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsKiểm tra từ vựng
Total questions: 42
Worksheet time: 8mins
Name
Class
Date
1.
紹介
a)
しょうかい
b)
かいしょう
c)
しょかい
2.
払います
a)
はらい
b)
ばいらい
c)
ばらい
3.
学科
a)
がっこ
b)
がっか
c)
かがく
4.
学校
a)
がっこ
b)
がっこう
c)
がっく
5.
進学
a)
しんかく
b)
しょうがく
c)
しんがく
6.
高校
a)
こうこ
b)
こうこう
c)
こうこく
7.
校長
a)
こうちょう
b)
こうちょ
c)
こちょう
8.
先に
a)
あとに
b)
さきに
c)
さっきに
9.
先輩
a)
せんばい
b)
せんぱい
c)
こうはい
10.
連絡先
a)
Thong tin liên lạc
b)
Nơi đến
c)
Liên lạc trước
11.
生きます
a)
なまきます
b)
いきます
c)
せいきます
12.
生まれます
a)
せいきます
b)
いまれます
c)
うまれます
13.
生活
a)
せいかつ
b)
せいかく
c)
せいこく
14.
誕生日
a)
たんじょうび
b)
たんじょび
c)
たんじょうひ
15.
名物
a)
めいぷつ
b)
めいぶつ
c)
めいもの
16.
名刺
a)
めいし
b)
めし
c)
めいしい
17.
免許
a)
めんきょう
b)
めんきょ
c)
めきょ
18.
ばっきん
a)
tiền thưởng
b)
tiền phạt
c)
tiền lương
19.
khứ hồi
a)
往復
b)
かたみち
c)
きょか
20.
漢字
a)
かくじ
b)
かんし
c)
かんじ
21.
文字
a)
もじ
b)
もうじ
c)
ぶうじ
22.
有名 な
a)
ゆめ
b)
ゆめい
c)
ゆうめい
23.
基本
a)
きほん
b)
きぼん
c)
きじゅん
24.
体
a)
Sức khoẻ
b)
Con người
c)
Cơ thể
25.
具体
a)
ぐたい
b)
ぐだい
c)
くたい
26.
体育
a)
たいく
b)
たいいく
c)
たいくう
27.
三本
a)
さんぽん
b)
さんばん
c)
さんぼん
28.
(…) 手伝います
a)
(に)giúp đỡ
b)
(を)giúp đỡ
c)
(と) giúp đỡ
29.
ホテル… とまります(泊まります)
a)
で
b)
に
c)
まで
30.
Dịch: Muốn nhận được sự giúp đỡ của người khác
a)
手伝ってください
b)
手伝ってくれませんか
c)
手伝います
31.
Chụp ảnh
a)
取ります
b)
撮ります
c)
摂ります
32.
年を取ります(とります)
a)
Lấy may
b)
Thêm tuổi
c)
Thêm năm
33.
なおします(直します)
a)
Sửa chữa
b)
Hỏng
c)
Khỏi bệnh
34.
やりなおします(やり直します)
a)
Sai nhiều lần
b)
Làm thêm
c)
Làm lại
35.
… なります
a)
Trở nên, trở thành
b)
Tiếp theo
c)
Hỏng
36.
ぬぎます
a)
Liên tục
b)
Cởi quần áo
c)
Nhảy ra
37.
… のぼります
a)
に Leo núi
b)
に Len câu thang
c)
に Xuống
38.
….乗ります(のります)
a)
に Leo lên
b)
を Xuống
c)
を Leo lên
39.
…. 入ります(はいります)
a)
Nhập, vào
b)
Mở ra
c)
Đi ra
40.
Bóng đá, tenis
a)
サッカー、テーニス
b)
サッカー、テニス
c)
サッカ、テニス
41.
セロテープ
a)
Dập ghim
b)
Đục lỗ
c)
Băng dính
42.
Kí túc
a)
りゅう
b)
りょうかん
c)
りょう
Reset
