wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ngôn ngữ

Total questions: 61

Worksheet time: 1hrs 1mins

Name
Class
Date
1.

“Ngôn ngữ” tiếng Đức là gì?

a)

Sprache

b)

sprechen

c)

sagen

d)

welche

2.

“Những ngôn ngữ” trong tiếng Đức là…

a)

Sprachen

b)

sprechen

c)

Sprachen

d)

Wörter

3.

“Nói” (dùng khi nói một ngôn ngữ) là…

a)

sprechen

b)

sagen

c)

Sprache

d)

reden

4.

“Nói” (dùng khi nói một câu, một lời) là…

a)

sagen

b)

sprechen

c)

welche

d)

reden

5.

“Cái nào / nào” tiếng Đức là gì?

a)

welche

b)

wer

c)

was

d)

wie

6.

Tiếng Đức trong tiếng Đức gọi là…

a)

Deutsch

b)

Englisch

c)

Französisch

d)

Vietnamesisch

7.

“Tiếng Việt” là…

a)

Vietnamesisch

b)

Deutsch

c)

Japanisch

d)

Koreanisch

8.

“Tiếng Trung” là…

a)

Chinesisch

b)

Russisch

c)

Spanisch

d)

Englisch

9.

“Tiếng Anh” là…

a)

Englisch

b)

Französisch

c)

Deutsch

d)

Italienisch

10.

“Tiếng Tây Ban Nha” là…

a)

Spanisch

b)

Russisch

c)

Französisch

d)

Japanisch

11.

“Tiếng Nga” là…

a)

Russisch

b)

Koreanisch

c)

Italienisch

d)

Vietnamesisch

12.

“Tiếng Nhật” là…

a)

Japanisch

b)

Chinesisch

c)

Koreanisch

d)

Spanisch

13.

“Tiếng Hàn” là…

a)

Koreanisch

b)

Japanisch

c)

Russisch

d)

Deutsch

14.

“Tiếng Ý” là…

a)

Italienisch

b)

Französisch

c)

Englisch

d)

Spanisch

15.

“Tiếng Pháp” là…

a)

Französisch

b)

Italienisch

c)

Englisch

d)

Russisch

16.

“Một chút” là…

a)

ein bisschen

b)

warum

c)

wie

d)

was

17.

“Ở đâu” trong tiếng Đức là…

a)

wo

b)

woher

c)

wohin

d)

wann

18.

“Từ đâu” là…

a)

woher

b)

wo

c)

wohin

d)

wer

19.

“Tới đâu” là…

a)

wohin

b)

woher

c)

wann

d)

warum

20.

“Cái gì” là…

a)

was

b)

welche

c)

wer

d)

wie

21.

“Như thế nào” là…

a)

wie

b)

wo

c)

warum

d)

wann

22.

“Tại sao” là…

a)

warum

b)

was

c)

woher

d)

wer

23.

“Ai” trong tiếng Đức là…

a)

wer

b)

was

c)

welche

d)

wo

24.

“Khi nào” là…

a)

wann

b)

wie

c)

warum

d)

wohin

25.

Tôi nói tiếng Đức → Ich (a)   Deutsch.

26.

Anh ấy nói tiếng Trung → Er (a)   Chinesisch.

27.

Bạn học ngôn ngữ nào? → (a)   Sprache lernst du?

28.

Tôi nói tiếng Đức → Ich (a)   Deutsch.

29.

Anh ấy nói tiếng Trung → Er (a)   Chinesisch.

30.

Bạn học ngôn ngữ nào? → (a)   Sprache lernst du?

31.

Tôi nói được một chút tiếng Pháp → Ich spreche (a)   Französisch.

32.

Bạn từ đâu đến? → (a)   kommst du?

33.

Bạn đi đâu vậy? → (a)   gehst du?

34.

Cái gì đây? → (a)   ist das?

35.

Ai là giáo viên của bạn? → (a)   ist dein Lehrer?

36.

Khi nào chúng ta gặp nhau? → (a)   treffen wir uns?

37.

Tại sao bạn học tiếng Đức? → (a)   lernst du Deutsch?

38.

1. „language“ auf Deutsch heißt (a)   .

39.

2. „languages“ auf Deutsch heißt (a)   .

40.

3. Ich kann Deutsch (a)   .

41.

4. Er (a)   : „Ich bin Student.“

42.

5. (a)   Sprache lernst du?

43.

6. Ich lerne (a)   .

44.

7. Sprichst du (a)   ? (Tiếng Việt)

45.

8. Sie lernt (a)   . (Tiếng Trung)

46.

9. Wir sprechen gut (a)   .

47.

10. In Spanien spricht man (a)   .

48.

11. In Russland spricht man (a)   .

49.

12. In Japan spricht man (a)   .

50.

13. In Korea spricht man (a)   .

51.

14. In Italien spricht man (a)   .

52.

15. In Frankreich spricht man (a)   .

53.

16. Ich spreche nur (a)   Deutsch.

54.

17. (a)   wohnst du?

55.

18. (a)   kommst du?

56.

19. (a)   gehst du?

57.

20. (a)   ist das?

58.

21. (a)   heißt du?

59.

22. (a)   lernst du Deutsch?

60.

23. (a)   ist dein Lehrer?

61.

24. (a)   kommst du nach Hause?