Font size
WorksheetsNgôn ngữ
Total questions: 61
Worksheet time: 1hrs 1mins
“Ngôn ngữ” tiếng Đức là gì?
Sprache
sprechen
sagen
welche
“Những ngôn ngữ” trong tiếng Đức là…
Sprachen
sprechen
Sprachen
Wörter
“Nói” (dùng khi nói một ngôn ngữ) là…
sprechen
sagen
Sprache
reden
“Nói” (dùng khi nói một câu, một lời) là…
sagen
sprechen
welche
reden
“Cái nào / nào” tiếng Đức là gì?
welche
wer
was
wie
Tiếng Đức trong tiếng Đức gọi là…
Deutsch
Englisch
Französisch
Vietnamesisch
“Tiếng Việt” là…
Vietnamesisch
Deutsch
Japanisch
Koreanisch
“Tiếng Trung” là…
Chinesisch
Russisch
Spanisch
Englisch
“Tiếng Anh” là…
Englisch
Französisch
Deutsch
Italienisch
“Tiếng Tây Ban Nha” là…
Spanisch
Russisch
Französisch
Japanisch
“Tiếng Nga” là…
Russisch
Koreanisch
Italienisch
Vietnamesisch
“Tiếng Nhật” là…
Japanisch
Chinesisch
Koreanisch
Spanisch
“Tiếng Hàn” là…
Koreanisch
Japanisch
Russisch
Deutsch
“Tiếng Ý” là…
Italienisch
Französisch
Englisch
Spanisch
“Tiếng Pháp” là…
Französisch
Italienisch
Englisch
Russisch
“Một chút” là…
ein bisschen
warum
wie
was
“Ở đâu” trong tiếng Đức là…
wo
woher
wohin
wann
“Từ đâu” là…
woher
wo
wohin
wer
“Tới đâu” là…
wohin
woher
wann
warum
“Cái gì” là…
was
welche
wer
wie
“Như thế nào” là…
wie
wo
warum
wann
“Tại sao” là…
warum
was
woher
wer
“Ai” trong tiếng Đức là…
wer
was
welche
wo
“Khi nào” là…
wann
wie
warum
wohin
Tôi nói tiếng Đức → Ich (a) Deutsch.
Anh ấy nói tiếng Trung → Er (a) Chinesisch.
Bạn học ngôn ngữ nào? → (a) Sprache lernst du?
Tôi nói tiếng Đức → Ich (a) Deutsch.
Anh ấy nói tiếng Trung → Er (a) Chinesisch.
Bạn học ngôn ngữ nào? → (a) Sprache lernst du?
Tôi nói được một chút tiếng Pháp → Ich spreche (a) Französisch.
Bạn từ đâu đến? → (a) kommst du?
Bạn đi đâu vậy? → (a) gehst du?
Cái gì đây? → (a) ist das?
Ai là giáo viên của bạn? → (a) ist dein Lehrer?
Khi nào chúng ta gặp nhau? → (a) treffen wir uns?
Tại sao bạn học tiếng Đức? → (a) lernst du Deutsch?
1. „language“ auf Deutsch heißt (a) .
2. „languages“ auf Deutsch heißt (a) .
3. Ich kann Deutsch (a) .
4. Er (a) : „Ich bin Student.“
5. (a) Sprache lernst du?
6. Ich lerne (a) .
7. Sprichst du (a) ? (Tiếng Việt)
8. Sie lernt (a) . (Tiếng Trung)
9. Wir sprechen gut (a) .
10. In Spanien spricht man (a) .
11. In Russland spricht man (a) .
12. In Japan spricht man (a) .
13. In Korea spricht man (a) .
14. In Italien spricht man (a) .
15. In Frankreich spricht man (a) .
16. Ich spreche nur (a) Deutsch.
17. (a) wohnst du?
18. (a) kommst du?
19. (a) gehst du?
20. (a) ist das?
21. (a) heißt du?
22. (a) lernst du Deutsch?
23. (a) ist dein Lehrer?
24. (a) kommst du nach Hause?
