wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về NAT và Firewall

Total questions: 27

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

NAT có thể được coi như một Firewall (tường lửa) cơ bản nhờ vào khả năng gì ?

a)

Thay đổi địa chỉ IP của thiết bị trong mạng

b)

Duy trì bảng thông tin về mỗi gói tin được gửi qua

c)

Chia sẻ kết nối internet cho nhiều thiết bị

d)

Tiết kiệm địa chỉ IPv4

2.

Nhược điểm nào của NAT gây ảnh hưởng đến tốc độ đường truyền của mạng Internet ?

a)

Khó khăn trong kiểm tra nguồn gốc IP

b)

Một vài ứng dụng cần sử dụng IP không thể hoạt động

c)

Thời gian xử lý gói tin tại Router thực hiện việc NAT

d)

Giấu địa chỉ IP trong mạng LAN

3.

NAT Overload còn được biết đến như một dạng thức nào ?

a)

Static NAT

b)

NAT tĩnh

c)

PAT (Port Address Translation)

d)

Dynamic NAT

4.

Một trong những ưu điểm của NAT là gì ?

a)

Giảm độ trễ trong quá trình switching

b)

Chia sẻ kết nối internet cho nhiều thiết bị trong mạng LAN

c)

Dễ dàng xác định được địa chỉ IP private

d)

Khiến một vài ứng dụng không thể hoạt động

5.

Nhược điểm nào của NAT liên quan đến hiệu suất của CPU ?

a)

Che giấu địa chỉ IP trong mạng LAN

b)

Tiết kiệm địa chỉ IPv4

c)

CPU của Router xử lý phải kiểm tra và tốn thời gian để thay đổi địa chỉ IP

d)

Giúp quản trị mạng lọc các gói tin đến

6.

Trong kỹ thuật NAT, thuật ngữ "Inside local" trong mạng nội bộ đề cập đến điều gì ?

a)

Địa chỉ IP của thiết bị bên ngoài mạng nội bộ.

b)

Địa chỉ IP được đăng ký tại Network Information Center.

c)

Địa chỉ IP của thiết bị nằm trong mạng nội bộ nhưng không được cung cấp bởi Network Information Center.

d)

Địa chỉ IP của thiết bị thuộc hệ thống mạng bên ngoài.

7.

Địa chỉ IP nào được dùng để thay thế cho địa chỉ IP Inside local khi gói tin đi ra ngoài mạng nội bộ?

a)

Outside local

b)

Outside global

c)

Inside global

d)

Inside local

8.

ICMP (Internet Control Message Protocol) là gì ?

a)

Giao thức truyền tải dữ liệu

b)

Giao thức điều khiển thông điệp Internet

c)

Giao thức quản lý kết nối mạng

d)

Giao thức bảo mật mạng

9.

ICMP (Internet Control Message Protocol) chủ yếu được sử dụng cho mục đích gì ?

a)

Trao đổi dữ liệu giữa các hệ thống

b)

Được sử dụng thường xuyên bởi các ứng dụng mạng của người dùng cuối

c)

Gửi thông báo lỗi và chuyển tiếp thông điệp truy vấn

d)

Bảo mật mạng

10.

ICMP Echo có vai trò gì ?

a)

Thông báo điểm đến không thể truy cập

b)

Đồng bộ thời gian giữa nơi truyền và nhận thông tin

c)

Xác định bộ định tuyến khi mất default gateway

d)

Kiểm tra hoặc xác minh khả năng kết nối giữa hai máy chủ

11.

ICMP Redirect/Change Request có mục đích gì ?

a)

Thu thập thông tin về cấu hình mạng

b)

Xác định số mạng để gửi thông số IP chính xác nhất

c)

Báo cho host biết về đường dẫn tốt nhất

d)

Thông báo lỗi ở dữ liệu và không thể tiến hành chuyển tiếp

12.

Đâu là phát biểu đúng về giao thức ICMP ?

a)

Không định tuyến gói tin, mà báo cáo tình trạng lỗi hoặc thông tin điều khiển

b)

Thực hiện các chức năng kiểm tra mạng và báo cáo lỗi

c)

Các thông điệp ICMP thường được sử dụng để cung cấp phản hồi về các vấn đề mạng hoặc kiểm tra khả năng liên lạc

d)

Cả 3 đáp án trên

13.

Trường Type trong ICMP có vai trò gì ?

a)

Xác định mã cụ thể liên quan đến loại thông điệp ICMP

b)

Xác định loại thông điệp ICMP

c)

Kiểm tra tính toàn vẹn của dữ liệu trong gói tin ICMP

d)

Chứa thông tin cụ thể về lỗi hoặc trạng thái của kết nối mạng

14.

ICMP Echo messages được sử dụng để làm gì ?

a)

Thông báo lỗi về các thông số hoặc tham số trong gói tin IP

b)

Chỉ định cho một máy tính khác đường đi mạng tốt hơn

c)

Kiểm tra kết nối giữa hai thiết bị trong mạng

d)

ICMP Destination Unreachable message được gửi khi nào

15.

ICMP Destination Unreachable message được gửi khi nào ?

a)

Khi gói tin dữ liệu được gửi quá nhanh

b)

Khi không thể gửi dữ liệu đến đích vì lý do nào đó

c)

Khi một thiết bị muốn xác định router mặc định để gửi dữ liệu đến

d)

Khi cần yêu cầu thông tin về địa chỉ của router trên mạng

16.

ICMP Source Quench message có mục đích gì ?

a)

Yêu cầu thông tin của một máy tính khác trên mạng

b)

Kiểm tra tính toàn vẹn của dữ liệu trong gói tin ICMP

c)

Thông báo cho máy gửi rằng nó đang gửi dữ liệu quá nhanh và cần giảm tốc độ

d)

Định tuyến các gói tin trên mạng

17.

Công dụng nào sau đây KHÔNG phải là của giao thức ICMP ?

a)

Thông báo lỗi và cảnh báo

b)

Kiểm tra hoạt động của thiết bị mạng

c)

Mã hóa dữ liệu truyền tải

d)

Điều hướng địa chỉ IP

18.

ICMPv6 được định nghĩa trong RFC nào ?

a)

RFC 2463

b)

RFC 4443

c)

RFC 791

d)

RFC 792

19.

ICMPv6 được sử dụng để thực hiện chức năng nào trong IPv6:

a)

Chuyển tiếp dữ liệu

b)

Thông báo lỗi mạng và chẩn đoán tình trạng mạng

c)

Quản lý quyền truy cập

d)

Bảo mật dữ liệu

20.

Thông số TTL (Time-to-live) trong gói tin ICMP có giá trị tối đa là bao nhiêu ?

a)

255

b)

256

c)

128

d)

512

21.

Giá trị Next-header của ICMPv6 là bao nhiêu ?

a)

57

b)

58

c)

59

d)

60

22.

Trong ICMPv6, bản tin "Packet too big" được gửi khi nào ?

a)

Khi router nhận được gói tin mà không thể gửi đi đâu được

b)

Khi gói tin chạy quá lâu trong mạng mà không đến đích

c)

Khi gói tin vượt quá thời gian phân mảnh và ghép mảnh

d)

Khi router nhận được gói tin mà kích thước quá lớn để chuyển tiếp

23.

Công nghệ nào cung cấp giải pháp cho vấn đề cạn kiệt địa chỉ IPv4 bằng cách cho phép nhiều thiết bị chia sẻ một địa chỉ IP công cộng ?

a)

ARP

b)

DNS

c)

NAT

d)

DHCP

24.

Trong cấu hình Static Network Address Translation (NAT), mỗi địa chỉ IP bên trong mạng nội bộ được ánh xạ với bao nhiêu địa chỉ IP bên ngoài?

a)

Một địa chỉ IP bên ngoài cố định.

b)

Nhiều địa chỉ IP bên ngoài ngẫu nhiên.

c)

Nhiều địa chỉ IP bên ngoài cố định.

d)

Không có địa chỉ IP bên ngoài nào.

25.

Trong cấu hình Dynamic Network Address Translation (NAT), địa chỉ IP bên trong mạng nội bộ được ánh xạ như thế nào với địa chỉ IP bên ngoài?

a)

Địa chỉ IP bên trong được ánh xạ cố định với một địa chỉ IP bên ngoài.

b)

Địa chỉ IP bên trong được ánh xạ ngẫu nhiên với một địa chỉ IP bên ngoài từ một nhóm địa chỉ có sẵn.

c)

Tất cả các địa chỉ IP bên trong được ánh xạ với cùng một địa chỉ IP bên ngoài.

d)

Địa chỉ IP bên trong không được ánh xạ với bất kỳ địa chỉ IP bên ngoài nào.

26.

Trong cấu hình Network Address Translation (NAT) Overload, còn được gọi là PAT (Port Address Translation), nhiều thiết bị trong mạng nội bộ có thể chia sẻ cùng một địa chỉ IP bên ngoài bằng cách nào?

a)

Sử dụng nhiều địa chỉ IP bên ngoài cho mỗi thiết bị.

b)

Sử dụng địa chỉ MAC của mỗi thiết bị để định danh.

c)

Sử dụng cổng (port) của địa chỉ IP bên ngoài để phân biệt các thiết bị khác nhau.

d)

Sử dụng các địa chỉ IP bên trong thay cho địa chỉ IP bên ngoài.

27.

Khi cấu hình Dynamic NAT, lệnh nào dưới đây được sử dụng để định nghĩa một pool địa chỉ IP công cộng?

a)

ip nat inside source list [#ACL] pool [tên pool]

b)

ip nat pool [tên pool] [start_IP end_IP] netmask [subnet mask]

c)

access-list [#ACL] permit [IP] [wildcard mask]

d)

ip nat inside