NEW
Font size
WorksheetsCâu hỏi về NAT và Firewall
Total questions: 27
Worksheet time: 14mins
NAT có thể được coi như một Firewall (tường lửa) cơ bản nhờ vào khả năng gì ?
Thay đổi địa chỉ IP của thiết bị trong mạng
Duy trì bảng thông tin về mỗi gói tin được gửi qua
Chia sẻ kết nối internet cho nhiều thiết bị
Tiết kiệm địa chỉ IPv4
Nhược điểm nào của NAT gây ảnh hưởng đến tốc độ đường truyền của mạng Internet ?
Khó khăn trong kiểm tra nguồn gốc IP
Một vài ứng dụng cần sử dụng IP không thể hoạt động
Thời gian xử lý gói tin tại Router thực hiện việc NAT
Giấu địa chỉ IP trong mạng LAN
NAT Overload còn được biết đến như một dạng thức nào ?
Static NAT
NAT tĩnh
PAT (Port Address Translation)
Dynamic NAT
Một trong những ưu điểm của NAT là gì ?
Giảm độ trễ trong quá trình switching
Chia sẻ kết nối internet cho nhiều thiết bị trong mạng LAN
Dễ dàng xác định được địa chỉ IP private
Khiến một vài ứng dụng không thể hoạt động
Nhược điểm nào của NAT liên quan đến hiệu suất của CPU ?
Che giấu địa chỉ IP trong mạng LAN
Tiết kiệm địa chỉ IPv4
CPU của Router xử lý phải kiểm tra và tốn thời gian để thay đổi địa chỉ IP
Giúp quản trị mạng lọc các gói tin đến
Trong kỹ thuật NAT, thuật ngữ "Inside local" trong mạng nội bộ đề cập đến điều gì ?
Địa chỉ IP của thiết bị bên ngoài mạng nội bộ.
Địa chỉ IP được đăng ký tại Network Information Center.
Địa chỉ IP của thiết bị nằm trong mạng nội bộ nhưng không được cung cấp bởi Network Information Center.
Địa chỉ IP của thiết bị thuộc hệ thống mạng bên ngoài.
Địa chỉ IP nào được dùng để thay thế cho địa chỉ IP Inside local khi gói tin đi ra ngoài mạng nội bộ?
Outside local
Outside global
Inside global
Inside local
ICMP (Internet Control Message Protocol) là gì ?
Giao thức truyền tải dữ liệu
Giao thức điều khiển thông điệp Internet
Giao thức quản lý kết nối mạng
Giao thức bảo mật mạng
ICMP (Internet Control Message Protocol) chủ yếu được sử dụng cho mục đích gì ?
Trao đổi dữ liệu giữa các hệ thống
Được sử dụng thường xuyên bởi các ứng dụng mạng của người dùng cuối
Gửi thông báo lỗi và chuyển tiếp thông điệp truy vấn
Bảo mật mạng
ICMP Echo có vai trò gì ?
Thông báo điểm đến không thể truy cập
Đồng bộ thời gian giữa nơi truyền và nhận thông tin
Xác định bộ định tuyến khi mất default gateway
Kiểm tra hoặc xác minh khả năng kết nối giữa hai máy chủ
ICMP Redirect/Change Request có mục đích gì ?
Thu thập thông tin về cấu hình mạng
Xác định số mạng để gửi thông số IP chính xác nhất
Báo cho host biết về đường dẫn tốt nhất
Thông báo lỗi ở dữ liệu và không thể tiến hành chuyển tiếp
Đâu là phát biểu đúng về giao thức ICMP ?
Không định tuyến gói tin, mà báo cáo tình trạng lỗi hoặc thông tin điều khiển
Thực hiện các chức năng kiểm tra mạng và báo cáo lỗi
Các thông điệp ICMP thường được sử dụng để cung cấp phản hồi về các vấn đề mạng hoặc kiểm tra khả năng liên lạc
Cả 3 đáp án trên
Trường Type trong ICMP có vai trò gì ?
Xác định mã cụ thể liên quan đến loại thông điệp ICMP
Xác định loại thông điệp ICMP
Kiểm tra tính toàn vẹn của dữ liệu trong gói tin ICMP
Chứa thông tin cụ thể về lỗi hoặc trạng thái của kết nối mạng
ICMP Echo messages được sử dụng để làm gì ?
Thông báo lỗi về các thông số hoặc tham số trong gói tin IP
Chỉ định cho một máy tính khác đường đi mạng tốt hơn
Kiểm tra kết nối giữa hai thiết bị trong mạng
ICMP Destination Unreachable message được gửi khi nào
ICMP Destination Unreachable message được gửi khi nào ?
Khi gói tin dữ liệu được gửi quá nhanh
Khi không thể gửi dữ liệu đến đích vì lý do nào đó
Khi một thiết bị muốn xác định router mặc định để gửi dữ liệu đến
Khi cần yêu cầu thông tin về địa chỉ của router trên mạng
ICMP Source Quench message có mục đích gì ?
Yêu cầu thông tin của một máy tính khác trên mạng
Kiểm tra tính toàn vẹn của dữ liệu trong gói tin ICMP
Thông báo cho máy gửi rằng nó đang gửi dữ liệu quá nhanh và cần giảm tốc độ
Định tuyến các gói tin trên mạng
Công dụng nào sau đây KHÔNG phải là của giao thức ICMP ?
Thông báo lỗi và cảnh báo
Kiểm tra hoạt động của thiết bị mạng
Mã hóa dữ liệu truyền tải
Điều hướng địa chỉ IP
ICMPv6 được định nghĩa trong RFC nào ?
RFC 2463
RFC 4443
RFC 791
RFC 792
ICMPv6 được sử dụng để thực hiện chức năng nào trong IPv6:
Chuyển tiếp dữ liệu
Thông báo lỗi mạng và chẩn đoán tình trạng mạng
Quản lý quyền truy cập
Bảo mật dữ liệu
Thông số TTL (Time-to-live) trong gói tin ICMP có giá trị tối đa là bao nhiêu ?
255
256
128
512
Giá trị Next-header của ICMPv6 là bao nhiêu ?
57
58
59
60
Trong ICMPv6, bản tin "Packet too big" được gửi khi nào ?
Khi router nhận được gói tin mà không thể gửi đi đâu được
Khi gói tin chạy quá lâu trong mạng mà không đến đích
Khi gói tin vượt quá thời gian phân mảnh và ghép mảnh
Khi router nhận được gói tin mà kích thước quá lớn để chuyển tiếp
Công nghệ nào cung cấp giải pháp cho vấn đề cạn kiệt địa chỉ IPv4 bằng cách cho phép nhiều thiết bị chia sẻ một địa chỉ IP công cộng ?
ARP
DNS
NAT
DHCP
Trong cấu hình Static Network Address Translation (NAT), mỗi địa chỉ IP bên trong mạng nội bộ được ánh xạ với bao nhiêu địa chỉ IP bên ngoài?
Một địa chỉ IP bên ngoài cố định.
Nhiều địa chỉ IP bên ngoài ngẫu nhiên.
Nhiều địa chỉ IP bên ngoài cố định.
Không có địa chỉ IP bên ngoài nào.
Trong cấu hình Dynamic Network Address Translation (NAT), địa chỉ IP bên trong mạng nội bộ được ánh xạ như thế nào với địa chỉ IP bên ngoài?
Địa chỉ IP bên trong được ánh xạ cố định với một địa chỉ IP bên ngoài.
Địa chỉ IP bên trong được ánh xạ ngẫu nhiên với một địa chỉ IP bên ngoài từ một nhóm địa chỉ có sẵn.
Tất cả các địa chỉ IP bên trong được ánh xạ với cùng một địa chỉ IP bên ngoài.
Địa chỉ IP bên trong không được ánh xạ với bất kỳ địa chỉ IP bên ngoài nào.
Trong cấu hình Network Address Translation (NAT) Overload, còn được gọi là PAT (Port Address Translation), nhiều thiết bị trong mạng nội bộ có thể chia sẻ cùng một địa chỉ IP bên ngoài bằng cách nào?
Sử dụng nhiều địa chỉ IP bên ngoài cho mỗi thiết bị.
Sử dụng địa chỉ MAC của mỗi thiết bị để định danh.
Sử dụng cổng (port) của địa chỉ IP bên ngoài để phân biệt các thiết bị khác nhau.
Sử dụng các địa chỉ IP bên trong thay cho địa chỉ IP bên ngoài.
Khi cấu hình Dynamic NAT, lệnh nào dưới đây được sử dụng để định nghĩa một pool địa chỉ IP công cộng?
ip nat inside source list [#ACL] pool [tên pool]
ip nat pool [tên pool] [start_IP end_IP] netmask [subnet mask]
access-list [#ACL] permit [IP] [wildcard mask]
ip nat inside
