WorksheetsBÀI 4 - HSK5 TIÊU CHUẨN
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
春秋
/chūnqīu/ thời Xuân Thu (770 TCN-476 TCN)
/zhōngguó/ thời Trung Quốc (500 TCN-200 TCN)
/dàgāo/ thời Đại Cao (300 TCN-100 TCN)
/xiàndài/ thời Hiện Đại (1900-2000)
农民
/nóngmín/ dt. nông dân
/nóngshū/ dt. nông sản
/nóngyǔ/ dt. nông ngữ
/nóngjì/ dt. nông nghiệp
物质
/wùzhì/ dt. vật chất
/shēngtài/ dt. sinh thái
/jīngshén/ dt. tinh thần
/xìngqù/ dt. sở thích
背
/bēi/ đgt. vác, cõng
/bēi/ đgt. chạy, đuổi
/bēi/ đgt. nhảy, bật
/bēi/ đgt. đứng, ngồi
官
/guān/ dt. quan
/guān/ dt. guan
/guān/ dt. jian
/guān/ dt. fan
反而
/făn'ér/ phó. trái lại, ngược lại
/făn'ér/ danh từ. sự trái ngược
/făn'ér/ động từ. làm ngược lại
/făn'ér/ tính từ. không giống nhau
成就
/ chéngjiù/ dt. thành tựu, thành quả
/ chéngshù/ dt. thành công, thành tựu
/ chéngzhǎng/ dt. phát triển, trưởng thành
/ chéngyǔ/ dt. thành ngữ, câu thành ngữ
银(子)
yín (zi) dt. bạc
yín (zi) dt. 金
yín (zi) dt. 铜
yín (zi) dt. 铁
后背
/hòubèi/ dt. lưng (người)
/shǒu/ dt. tay
/tóu/ dt. đầu
/xī/ dt. hông
惭愧
/cánkuì/ tt. hổ thẹn
/hànyǔ/ tt. tiếng Trung
/xuéxí/ tt. học tập
/shūfǎ/ tt. thư pháp
滑
/huá/ tt./gt. trơn; trượt
/huá/ tt./gt. khô; cứng
/huá/ tt./gt. ẩm; ướt
/huá/ tt./gt. nóng; ấm
决心
/juéxīn/ dgt./dt. quyết tâm; sự quyết tâm
/juéxīn/ dgt./dt. sự do dự; sự không quyết đoán
/juéxīn/ dgt./dt. sự thất bại; sự không thành công
/juéxīn/ dgt./dt. sự lưỡng lự; sự không chắc chắn
主人
/zhǔrén/ đt. người chủ
/zhǔrén/ đt. người bạn
/zhǔrén/ đt. người thầy
/zhǔrén/ đt. người học
国君
/guójūn/ dt. vua
/guózhǔ/ dt. lãnh đạo
/guóshī/ dt. nhà thơ
/guójiā/ dt. quốc gia
结实
/jiēshi/ tt. cường tráng, khỏe mạnh
/jiāng/ tt. yếu đuối, mỏng manh
/zhìliàng/ tt. chất lượng, tốt
/tīng/ tt. nghe, lắng nghe
去世
/qùshì/ đgt. qua đời, từ trần
/shìqù/ đgt. sống sót
/qùxí/ đgt. rời khỏi
/shēnghuó/ đgt. sống
流传
/liúchuán/ dgt. lưu truyền
/liúchuán/ dgt. truyền bá
/liúchuán/ dgt. phát triển
/liúchuán/ dgt. kết nối
子路
/Zǐlù/ Tử Lộ (một học trò của Khổng Tử)
/Zhāng/ Trương (một học trò của Khổng Tử)
/Lǐ/ Lý (một học trò của Khổng Tử)
/Wáng/ Vương (một học trò của Khổng Tử)
从前
/cóngqián/ dt. trước đây, ngày xưa
/xiànzài/ dt. hiện tại, bây giờ
/wǎngqián/ dt. trong quá khứ
/hòulái/ dt. sau này, tương lai
食物
/shíwù/dt. thức ăn
/shíwù/dt. 水
/shíwù/dt. 书
/shíwù/dt. 家
