WorksheetsBÀI 7 - HSK5 TIÊU CHUẨN
Total questions: 20
Worksheet time: 10mins
碎
/suì/ đgt./tt. vỡ; vụn vặt
/huǐ/ đgt./tt. nguyên vẹn; không hư hỏng
/pò/ đgt./tt. bền; chắc chắn
/sǐ/ đgt./tt. sống; không chết
打猎
/dǎ liè/ đgt. đi săn
/dǎ liè/ đgt. đi câu
/dǎ liè/ đgt. đi bộ
/dǎ liè/ đgt. đi bơi
墙
/qiáng/ dt. (bức) tường
/qiāng/ dt. (bức) tường
/qiáng/ dt. (bức) cửa
/qiáng/ dt. (bức) mái
支
/zhī/ lượng. cây
/zhī/ lượng. bàn
/zhī/ lượng. ghế
/zhī/ lượng. xe
蹲
/dūn/ đgt. ngồi xổm
/tūn/ ngồi thẳng
/lūn/ đứng thẳng
/xūn/ ngồi xuống
确定
/quèdìng/ đgt. xác định, khẳng định
/zhèngquè/ đgt. chính xác, đúng
/kěnéng/ đgt. có thể, khả năng
/tīnghuà/ đgt. nghe lời, nghe theo
智慧
/zhīhuì/ dt. trí tuệ, sự sáng suốt
/zhīhuì/ dt. sự ngu dốt, thiếu hiểu biết
/zhīhuì/ dt. sự mù quáng, không có kiến thức
/zhīhuì/ dt. sự khờ dại, không thông minh
摸
/mō/ đgt. mò, sờ
/mó/ đgt. nhìn, thấy
/mò/ đgt. nghe, nói
/mó/ đgt. đi, đến
忽然
/hūrán/ phó. thình lình, bỗng nhiên
/tīng/ phó. nghe thấy
/kàn/ phó. nhìn thấy
/xǐhuān/ phó. thích
金属
/jīnshǔ/ dt. kim loại
/jīnshǔ/ dt. gỗ
/jīnshǔ/ dt. nước
/jīnshǔ/ dt. đá
摆
/bǎi/ đgt. bày biện, sắp đặt
/pái/ đgt. xếp hàng
/bāi/ đgt. đặt xuống
/bài/ đgt. bài hát
将军
/jiāngjūn/ dt. tướng quân
/shīrén/ dt. thi sĩ
/lǎoshī/ dt. giáo viên
/yīshēng/ dt. bác sĩ
反应
/fǎnyìng/ đgt./dt. phản ứng; sự phản ứng
/fǎnyìng/ đgt./dt. phản hồi; sự phản hồi
/fǎnyìng/ đgt./dt. phản xạ; sự phản xạ
/fǎnyìng/ đgt./dt. phản chiếu; sự phản chiếu
结论
/jiélùn/ dt. kết luận
/jiéguǒ/ dt. kết quả
/zhèngmíng/ dt. chứng minh
/tīnglì/ dt. thính lực
西汉
/Xīhàn/ Triều đại Tây Hán (206 TCN–25 CN)
/Dōnghàn/ Triều đại Đông Hán (25–220 CN)
/Sūnhàn/ Triều đại Tôn Hán (220–280 CN)
/Nánzhōu/ Triều đại Nam Triều (420–589 CN)
摇
/yáo/ đgt. lắc, vẫy
/yáo/ đgt. chạy, đuổi
/yáo/ đgt. nhảy, bật
/yáo/ đgt. đứng, ngồi
根
/gēn/ dt./lượng. rễ cây, chân
/shù/ dt. cây
/huā/ dt. hoa
/yè/ dt. lá
绳子
/shéngzi/ dt. dây thừng
/zhǐ/ dt. giấy
/yǐn/ dt. yến
/shū/ dt. sách
全神贯注
/quánshén guànzhù/ tập trung tinh thần
/zhōngyāng/ trung tâm
/fāngxiàng/ phương hướng
/jīngshén/ tinh thần
硬
/yìng/ tt. cứng, rắn
/ruǎn/ tt. mềm, dẻo
/qīng/ tt. nhẹ
/zhòng/ tt. nặng
