Font size
WorksheetsReading - DC 16.1 - Movers - GAP FILL
Total questions: 49
Worksheet time: 25mins
Độc giả có thể khám phá câu chuyện thành công của các doanh nhân → Readers can d (a) how these entrepreneurs built successful companies from scratch.
Những doanh nhân thành công thường phải vượt qua nhiều thử thách → Successful e (a) often have to overcome many challenges before achieving their goals.
Khách hàng được xem là tài sản quý giá nhất của nhà bán lẻ → Customers are considered the most valuable a (a) for any retailer.
Một số công ty chỉ nói cho có về sự hài lòng của khách hàng mà không thực sự quan tâm → Some companies are just p________ l__ s________ to customer satisfaction without real commitment.
(a)
Sally Bailey là giám đốc điều hành của White Stuff → Sally Bailey is the chief e (a) of White Stuff.
White Stuff là nhà bán lẻ quần áo nổi tiếng với sự tập trung vào khách hàng → White Stuff is a popular clothing r (a) known for its customer focus.
Trang web của công ty phản ánh cam kết với chất lượng và khách hàng → The company’s website r (a) its commitment to quality and customer care.
Những người mua lựa chọn sản phẩm đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng → Buyers who s (a) products play a key role in the retail supply chain.
Nghiên cứu cho thấy khách hàng không thích phòng thay đồ mở thẳng ra sàn bán hàng → Research r (a) that customers dislike changing rooms opening directly onto the shop floor.
White Stuff đã cải thiện phòng thay đồ để nâng cao trải nghiệm mua sắm → White Stuff improved their c (a) rooms to enhance the shopping experience.
Công ty đã sửa đổi bố cục cửa hàng dựa trên phản hồi của khách hàng → The company a (a) their store layouts based on customer feedback.
White Stuff đã giới thiệu kế hoạch sàn mới để tăng sự riêng tư trong khu vực thay đồ → White Stuff introduced new floor p (a) to improve privacy in changing areas.
Nhóm nhân viên tận tâm cung cấp dịch vụ xuất sắc cho khách hàng → The team is d (a) to providing excellent service to customers.
Có máy làm mát nước ở mỗi cửa hàng của White Stuff cho khách → There are water c (a) available in every White Stuff store for customers.
Nhân viên cửa hàng tương tác với khách bằng cách cung cấp các hoạt động cho trẻ em → Store s (a) engage customers by offering activities for children.
Khách hàng có thể thoải mái xem hàng trong khi trẻ em được giải trí → Customers can comfortably b (a) the store while their children are entertained.
Âm nhạc nền trong cửa hàng thay đổi tùy theo ngày và giờ → The b (a) music in stores changes depending on the day and time.
Vào Chủ nhật, giai điệu âm nhạc nhẹ nhàng hơn để tạo không khí yên tĩnh → On Sundays, the music t (a) is softer to create a calm atmosphere.
Các cửa hàng White Stuff mô phỏng nội thất theo kiểu nhà Victorian → White Stuff stores m (a) their interiors on a Victorian house design.
Nội thất cửa hàng tạo ra một môi trường chào đón và thân thiện → The store’s i (a) create a welcoming and homely environment.
White Stuff đã tìm kiếm các địa điểm nằm xa trung tâm mua sắm đông đúc → White Stuff has s (a) d locations away from busy shopping centres.
Họ tránh các tuyến đường phổ biến để duy trì sự khác biệt → They avoid the b (a) track to maintain a unique store presence.
Một cửa hàng ở Exeter nằm trong một con hẻm nhỏ gần quán cà phê → One store in Exeter is located down a small a (a) near a coffee shop.
Khách hàng của White Stuff được mô tả là rất trung thành → White Stuff customers are described as extremely l (a) .
Khách hàng không bị ngăn cản bởi các cửa hàng khó tìm → Customers are not d (a) by the difficult-to-find store locations.
Doanh thu hàng năm của White Stuff tăng đáng kể trong 5 năm qua → White Stuff’s a______ t_______ has increased significantly over the past five years.
(a)
Doanh thu hiện tại vượt quá 55 triệu bảng mỗi năm → Current revenues are now i_ e (a) £55 million annually.
Các cửa hàng đang tạo ra doanh thu từ 500.000 đến 2,5 triệu bảng mỗi năm → Stores are g (a) between £500,000 and £2.5 million each year.
Chi tiêu trung bình của khách hàng giúp tăng doanh thu cửa hàng → Average customer spend helps to boost the store’s r (a) .
Matt Stockdale từng là người mua hàng trước khi tự lập công ty riêng → Matt Stockdale was a f (a) Tesco buyer before starting his own business.
Tesco là chuỗi siêu thị lớn nhất ở Anh → Tesco is the largest supermarket c (a) in the UK.
Ban đầu, phản hồi về sản phẩm của anh ấy là tiêu cực → Initially, the r (a) to his product was negative.
Sau nhiều cố gắng, anh đã ký được hợp đồng với Tesco → After persistent efforts, he succeeded in s______ a d___ with Tesco.
(a)
Anh ấy hiện đang cung cấp sản phẩm cho hơn 130 cửa hàng Tesco → He is now s (a) over 130 Tesco stores with his cleaning product.
Anh ấy bị sa thải trước khi bắt đầu công ty riêng → He was made r (a) from his previous job before starting his company.
Bắt đầu kinh doanh riêng giúp anh thực hiện ước mơ cả đời → Starting his own b (a) allowed him to fulfill a lifelong dream.
Việc ra mắt công ty giúp anh thực hiện tham vọng → Launching his company helped him f (a) his ambition.
Anh ấy có tham vọng mạnh mẽ để tạo ra sản phẩm mới → His strong a (a) was to create an innovative cleaning product.
Ban đầu anh xem xét mô hình bán hàng qua catalogue → He first considered using a c (a) sales model.
Bộ dụng cụ làm sạch lò có dung dịch làm sạch đặc biệt → The oven cleaning kit included a special cleaning f (a) .
Làm sạch các thanh giá sắt trong lò nướng là công việc khó nhất → Cleaning oven r (a) was the most difficult task.
Anh đã tìm nguồn cung bao bì và lắp ráp bộ dụng cụ làm sạch → He spent time s_______ p________ and assembling the cleaning kits.
(a)
Bộ dụng cụ bao gồm găng tay dùng một lần để giữ sạch tay → The kits included d (a) gloves to keep hands clean.
Anh tạo ra 5.000 đơn vị sản phẩm để gửi đi quảng bá → He created 5,000 u (a) to send out for promotion.
Khi nhận đơn hàng đầu tiên, anh phải dọn sạch kho hàng → When the first orders arrived, he had to dust off his old s (a) .
Một lá thư từ khách hàng khiến anh thay đổi chiến lược marketing → A customer letter prompted him to change his marketing s (a) .
Anh quyết định tiếp cận các nhà bán lẻ lớn trên phố chính → He decided to a (a) high street retailers to increase sales.
Khách hàng hỏi khi nào sản phẩm sẽ có mặt trong cửa hàng → Customers asked when the product would be a (a) in stores.
Sản phẩm của anh cuối cùng đã có mặt trên thị trường phố chính. → His product finally reached the h (a) market through Tesco.
