wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Reading - DC 16.1 - Movers - GAP FILL

Total questions: 49

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Độc giả có thể khám phá câu chuyện thành công của các doanh nhân → Readers can d (a)   how these entrepreneurs built successful companies from scratch.

2.

Những doanh nhân thành công thường phải vượt qua nhiều thử thách → Successful e (a)   often have to overcome many challenges before achieving their goals.

3.

Khách hàng được xem là tài sản quý giá nhất của nhà bán lẻ → Customers are considered the most valuable a (a)   for any retailer.

4.

Một số công ty chỉ nói cho có về sự hài lòng của khách hàng mà không thực sự quan tâm → Some companies are just p________ l__ s________ to customer satisfaction without real commitment.

(a)  

5.

Sally Bailey là giám đốc điều hành của White Stuff → Sally Bailey is the chief e (a)   of White Stuff.

6.

White Stuff là nhà bán lẻ quần áo nổi tiếng với sự tập trung vào khách hàng → White Stuff is a popular clothing r (a)   known for its customer focus.

7.

Trang web của công ty phản ánh cam kết với chất lượng và khách hàng → The company’s website r (a)   its commitment to quality and customer care.

8.

Những người mua lựa chọn sản phẩm đóng vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng → Buyers who s (a)   products play a key role in the retail supply chain.

9.

Nghiên cứu cho thấy khách hàng không thích phòng thay đồ mở thẳng ra sàn bán hàng → Research r (a)   that customers dislike changing rooms opening directly onto the shop floor.

10.

White Stuff đã cải thiện phòng thay đồ để nâng cao trải nghiệm mua sắm → White Stuff improved their c (a)   rooms to enhance the shopping experience.

11.

Công ty đã sửa đổi bố cục cửa hàng dựa trên phản hồi của khách hàng → The company a (a)   their store layouts based on customer feedback.

12.

White Stuff đã giới thiệu kế hoạch sàn mới để tăng sự riêng tư trong khu vực thay đồ → White Stuff introduced new floor p (a)   to improve privacy in changing areas.

13.

Nhóm nhân viên tận tâm cung cấp dịch vụ xuất sắc cho khách hàng → The team is d (a)   to providing excellent service to customers.

14.

Có máy làm mát nước ở mỗi cửa hàng của White Stuff cho khách → There are water c (a)   available in every White Stuff store for customers.

15.

Nhân viên cửa hàng tương tác với khách bằng cách cung cấp các hoạt động cho trẻ em → Store s (a)   engage customers by offering activities for children.

16.

Khách hàng có thể thoải mái xem hàng trong khi trẻ em được giải trí → Customers can comfortably b (a)   the store while their children are entertained.

17.

Âm nhạc nền trong cửa hàng thay đổi tùy theo ngày và giờ → The b (a)   music in stores changes depending on the day and time.

18.

Vào Chủ nhật, giai điệu âm nhạc nhẹ nhàng hơn để tạo không khí yên tĩnh → On Sundays, the music t (a)   is softer to create a calm atmosphere.

19.

Các cửa hàng White Stuff mô phỏng nội thất theo kiểu nhà Victorian → White Stuff stores m (a)   their interiors on a Victorian house design.

20.

Nội thất cửa hàng tạo ra một môi trường chào đón và thân thiện → The store’s i (a)   create a welcoming and homely environment.

21.

White Stuff đã tìm kiếm các địa điểm nằm xa trung tâm mua sắm đông đúc → White Stuff has s (a)   d locations away from busy shopping centres.

22.

Họ tránh các tuyến đường phổ biến để duy trì sự khác biệt → They avoid the b (a)   track to maintain a unique store presence.

23.

Một cửa hàng ở Exeter nằm trong một con hẻm nhỏ gần quán cà phê → One store in Exeter is located down a small a (a)   near a coffee shop.

24.

Khách hàng của White Stuff được mô tả là rất trung thành → White Stuff customers are described as extremely l (a)   .

25.

Khách hàng không bị ngăn cản bởi các cửa hàng khó tìm → Customers are not d (a)   by the difficult-to-find store locations.

26.

Doanh thu hàng năm của White Stuff tăng đáng kể trong 5 năm qua → White Stuff’s a______ t_______ has increased significantly over the past five years.

(a)  

27.

Doanh thu hiện tại vượt quá 55 triệu bảng mỗi năm → Current revenues are now i_ e (a)   £55 million annually.

28.

Các cửa hàng đang tạo ra doanh thu từ 500.000 đến 2,5 triệu bảng mỗi năm → Stores are g (a)   between £500,000 and £2.5 million each year.

29.

Chi tiêu trung bình của khách hàng giúp tăng doanh thu cửa hàng → Average customer spend helps to boost the store’s r (a)   .

30.

Matt Stockdale từng là người mua hàng trước khi tự lập công ty riêng → Matt Stockdale was a f (a)   Tesco buyer before starting his own business.

31.

Tesco là chuỗi siêu thị lớn nhất ở Anh → Tesco is the largest supermarket c (a)   in the UK.

32.

Ban đầu, phản hồi về sản phẩm của anh ấy là tiêu cực → Initially, the r (a)   to his product was negative.

33.

Sau nhiều cố gắng, anh đã ký được hợp đồng với Tesco → After persistent efforts, he succeeded in s______ a d___ with Tesco.

(a)  

34.

Anh ấy hiện đang cung cấp sản phẩm cho hơn 130 cửa hàng Tesco → He is now s (a)   over 130 Tesco stores with his cleaning product.

35.

Anh ấy bị sa thải trước khi bắt đầu công ty riêng → He was made r (a)   from his previous job before starting his company.

36.

Bắt đầu kinh doanh riêng giúp anh thực hiện ước mơ cả đời → Starting his own b (a)   allowed him to fulfill a lifelong dream.

37.

Việc ra mắt công ty giúp anh thực hiện tham vọng → Launching his company helped him f (a)   his ambition.

38.

Anh ấy có tham vọng mạnh mẽ để tạo ra sản phẩm mới → His strong a (a)   was to create an innovative cleaning product.

39.

Ban đầu anh xem xét mô hình bán hàng qua catalogue → He first considered using a c (a)   sales model.

40.

Bộ dụng cụ làm sạch lò có dung dịch làm sạch đặc biệt → The oven cleaning kit included a special cleaning f (a)   .

41.

Làm sạch các thanh giá sắt trong lò nướng là công việc khó nhất → Cleaning oven r (a)   was the most difficult task.

42.

Anh đã tìm nguồn cung bao bì và lắp ráp bộ dụng cụ làm sạch → He spent time s_______ p________ and assembling the cleaning kits.

(a)  

43.

Bộ dụng cụ bao gồm găng tay dùng một lần để giữ sạch tay → The kits included d (a)   gloves to keep hands clean.

44.

Anh tạo ra 5.000 đơn vị sản phẩm để gửi đi quảng bá → He created 5,000 u (a)   to send out for promotion.

45.

Khi nhận đơn hàng đầu tiên, anh phải dọn sạch kho hàng → When the first orders arrived, he had to dust off his old s (a)   .

46.

Một lá thư từ khách hàng khiến anh thay đổi chiến lược marketing → A customer letter prompted him to change his marketing s (a)   .

47.

Anh quyết định tiếp cận các nhà bán lẻ lớn trên phố chính → He decided to a (a)   high street retailers to increase sales.

48.

Khách hàng hỏi khi nào sản phẩm sẽ có mặt trong cửa hàng → Customers asked when the product would be a (a)   in stores.

49.

Sản phẩm của anh cuối cùng đã có mặt trên thị trường phố chính. → His product finally reached the h (a)   market through Tesco.