Font size
S
M
L
XL
Worksheetskanji 1-5 ok
Total questions: 110
Worksheet time: 55mins
Name
Class
Date
1.
人 → ? (hiragana)
a)
ひと
b)
わかります
c)
みなみ
d)
はは
2.
上 → ? (Tiếng Việt)
a)
bé gái
b)
ở trên, phía trên
c)
có thể nghe thấy
d)
trước, phía trước
3.
力 → ? (hiragana)
a)
ちから
b)
のむ
c)
じょうず
d)
いま
4.
今週 → ? (Tiếng Việt)
a)
năm tới
b)
Ngày của Mẹ
c)
tuần này
d)
đồ uống
5.
今晩 → ? (hiragana)
a)
みぎ
b)
こんばん
c)
かいわ
d)
じぶん
6.
上手 → ? (Tiếng Việt)
a)
mấy giờ
b)
được sinh ra
c)
đến, tới
d)
khéo, giỏi
7.
男の子 → ? (hiragana)
a)
げつようび
b)
おとこのこ
c)
はは
d)
しょくじ
8.
先週 → ? (Tiếng Việt)
a)
ngân hàng
b)
tuần trước
c)
mỗi ngày
d)
lúc, khi, giờ
9.
金曜日 → ? (hiragana)
a)
きんようび
b)
しゅうまつ
c)
そと
d)
きく
10.
"した" → ? (Tiếng Việt)
a)
Ngày của Mẹ
b)
dưới/đã làm (ngữ cảnh)
c)
Thứ bảy
d)
tuần tới
11.
女の子 → ? (hiragana)
a)
おとこのこ
b)
すいようび
c)
かじ
d)
おんなのこ
12.
毎週 → ? (Tiếng Việt)
a)
giáo viên
b)
khéo, giỏi
c)
cuối tuần
d)
mỗi tuần
13.
日本人 → ? (hiragana)
a)
にほんじん
b)
ちゅうごく
c)
なに
d)
かじ
14.
下手 → ? (Tiếng Việt)
a)
kém, vụng
b)
đồ uống
c)
mấy giờ
d)
Thứ tư
15.
子供 → ? (hiragana)
a)
ほんしゃ
b)
うまれる
c)
こども
d)
こめ
16.
会う → ? (Tiếng Việt)
a)
người
b)
gặp
c)
Thứ hai
d)
tuần này
17.
一人 → ? (hiragana)
a)
ひとり
b)
こうぎょう
c)
すいようび
d)
かいしゃ
18.
中 → ? (Tiếng Việt)
a)
bên trong, giữa
b)
lúc, khi, giờ
c)
tay phải
d)
phía đông
19.
会話 → ? (hiragana)
a)
うえ
b)
かいわ
c)
どようび
d)
こども
20.
今日 → ? (Tiếng Việt)
a)
đại học
b)
hôm nay
c)
Thứ tư
d)
ý kiến
21.
中国 → ? (hiragana)
a)
ちゅうごく
b)
まいつき
c)
せんげつ
d)
ひと
22.
学生 → ? (Tiếng Việt)
a)
học sinh, sinh viên
b)
năm ngoái
c)
tháng tới
d)
Tokyo
23.
会社 → ? (hiragana)
a)
かいしゃ
b)
せんげつ
c)
ことし
d)
こめ
24.
三時半 → ? (Tiếng Việt)
a)
nhà máy
b)
phía nam
c)
3 giờ 30
d)
nhật ký
25.
外 → ? (hiragana)
a)
こんしゅう
b)
がっこう
c)
せんしゅう
d)
そと
26.
大学 → ? (Tiếng Việt)
a)
từ, ngôn ngữ
b)
3 giờ 30
c)
đại học
d)
mấy người
27.
言う → ? (hiragana)
a)
いう
b)
いく
c)
ごぜん
d)
とうきょう
28.
外国 → ? (hiragana)
a)
がいこく
b)
がっこう
c)
ぎんこう
d)
しょくじ
29.
学校 → ? (Tiếng Việt)
a)
nói, kể
b)
trường học
c)
từ, ngôn ngữ
d)
ngày mùng 3 / 3 ngày
30.
言葉 → ? (hiragana)
a)
いく
b)
ことば
c)
わかります
d)
みぎ
31.
お寺 → ? (Tiếng Việt)
a)
năm nay
b)
bên trong, giữa
c)
chùa
d)
bé trai
32.
右 → ? (hiragana)
a)
みぎ
b)
ぎんこう
c)
おんなのひと
d)
せんもん
33.
生まれる → ? (Tiếng Việt)
a)
cháy, hỏa hoạn
b)
được sinh ra
c)
buổi sáng
d)
tay phải
34.
見る → ? (hiragana)
a)
へた
b)
とき
c)
みる
d)
はは
35.
分かります → ? (Tiếng Việt)
a)
trái
b)
một nửa
c)
hiểu
d)
người Nhật
36.
右手 → ? (hiragana)
a)
おてら
b)
げつようび
c)
にし
d)
みぎて
37.
先生 → ? (Tiếng Việt)
a)
giáo viên
b)
phía tây
c)
chùa
d)
nước ngoài
38.
見える → ? (hiragana)
a)
ちち
b)
ほっかいどう
c)
みえる
d)
ひがし
39.
時間 → ? (Tiếng Việt)
a)
thời gian
b)
Ngày của Mẹ
c)
trước
d)
cuối tuần
40.
工場 → ? (hiragana)
a)
こうじょう
b)
なんにん
c)
きこえる
d)
ははのひ
41.
誕生日 → ? (Tiếng Việt)
a)
trước
b)
sau (này)
c)
sinh nhật
d)
mấy giờ
42.
意見 → ? (hiragana)
a)
しょくじ
b)
おんなのひと
c)
すいようび
d)
いけん
43.
土曜日 → ? (Tiếng Việt)
a)
gạo (cũng có thể nghĩa Mỹ 'べい' nhưng ở đây là gạo)
b)
buổi chiều
c)
tương lai
d)
Thứ bảy
44.
立つ → ? (hiragana)
a)
たつ
b)
まつ
c)
みなみ
d)
なんにん
45.
半分 → ? (Tiếng Việt)
a)
ngân hàng
b)
một nửa
c)
cuối tuần
d)
trái
46.
午前 → ? (hiragana)
a)
ごぜん
b)
のみもの
c)
おてら
d)
なに
47.
先月 → ? (Tiếng Việt)
a)
tháng trước
b)
phía tây
c)
đồ uống
d)
hữu ích (thường viết 役に立つ)
48.
役に立つ → ? (hiragana)
a)
いく
b)
じぶん
c)
くる
d)
やくにたつ
49.
何時 → ? (Tiếng Việt)
a)
Thứ tư
b)
phải
c)
nhà máy
d)
mấy giờ
50.
午後 → ? (hiragana)
a)
たんじょうび
b)
ごご
c)
こめ
d)
くる
51.
何 → ? (Tiếng Việt)
a)
báo
b)
cái gì
c)
lúc, khi, giờ
d)
người phụ nữ
52.
飲む → ? (hiragana)
a)
そと
b)
じかん
c)
のむ
d)
よむ
53.
時計 → ? (Tiếng Việt)
a)
bản thân
b)
quốc gia
c)
đồng hồ
d)
uống
54.
専門 → ? (hiragana)
a)
せんもん
b)
かいしゃ
c)
まえ
d)
おんなのこ
55.
何人 → ? (Tiếng Việt)
a)
tay trái
b)
mấy người
c)
người
d)
mỗi tuần
56.
飲み物 → ? (hiragana)
a)
のみもの
b)
ちち
c)
らいしゅう
d)
ひがし
57.
自分 → ? (Tiếng Việt)
a)
dưới/đã làm (ngữ cảnh)
b)
nhật ký
c)
bản thân
d)
nước ngoài
58.
行く → ? (hiragana)
a)
こめ
b)
あとで
c)
いく
d)
げつようび
59.
日曜日 → ? (Tiếng Việt)
a)
học sinh, sinh viên
b)
lúc, khi, giờ
c)
mỗi ngày
d)
Chủ nhật
60.
間 → ? (hiragana)
a)
ちから
b)
あいだ
c)
らいげつ
d)
おとうさん
61.
父 → ? (Tiếng Việt)
a)
cha (của mình)
b)
người Nhật
c)
sách
d)
đồng hồ
62.
銀行 → ? (hiragana)
a)
きこえる
b)
ぎんこう
c)
まいつき
d)
はんぶん
63.
来月 → ? (Tiếng Việt)
a)
mẹ (của mình)
b)
gạo (cũng có thể nghĩa Mỹ 'べい' nhưng ở đây là gạo)
c)
xung quanh
d)
tháng tới
64.
西 → ? (hiragana)
a)
にし
b)
しょうらい
c)
らいねん
d)
じぶん
65.
お父さん → ? (Tiếng Việt)
a)
bây giờ
b)
gặp
c)
hôm nay
d)
bố (xưng hô lịch sự)
66.
話す → ? (hiragana)
a)
じょうず
b)
そと
c)
はなす
d)
ごぜん
67.
花火 → ? (Tiếng Việt)
a)
nói, kể
b)
ngân hàng
c)
ở trên, phía trên
d)
pháo hoa
68.
関西 → ? (hiragana)
a)
にっき
b)
しょくじ
c)
かんさい
d)
まいにち
69.
母 → ? (Tiếng Việt)
a)
gạo (cũng có thể nghĩa Mỹ 'べい' nhưng ở đây là gạo)
b)
báo
c)
vùng Kansai
d)
mẹ (của mình)
70.
待つ → ? (hiragana)
a)
いま
b)
まつ
c)
こうじょう
d)
なんじ
71.
火事 → ? (Tiếng Việt)
a)
cháy, hỏa hoạn
b)
phía bắc
c)
3 giờ 30
d)
đợi
72.
東 → ? (hiragana)
a)
した
b)
まいつき
c)
ひがし
d)
ひと
73.
母の日 → ? (Tiếng Việt)
a)
tháng trước
b)
người phụ nữ
c)
người
d)
Ngày của Mẹ
74.
周り → ? (hiragana)
a)
なんにん
b)
みる
c)
せんせい
d)
まわり
75.
東京 → ? (Tiếng Việt)
a)
Tokyo
b)
mẹ (của mình)
c)
hữu ích
d)
hữu ích (thường viết 役に立つ)
76.
今年 → ? (hiragana)
a)
みっか
b)
しゅうまつ
c)
ことし
d)
たつ
77.
米 → ? (Tiếng Việt)
a)
gạo (cũng có thể nghĩa Mỹ 'べい' nhưng ở đây là gạo)
b)
Trung Quốc
c)
hữu ích (thường viết 役に立つ)
d)
sinh nhật
78.
今 → ? (hiragana)
a)
いま
b)
せんげつ
c)
なんじ
d)
わかる
79.
南 → ? (Tiếng Việt)
a)
phía nam
b)
Thứ ba
c)
xung quanh
d)
mấy người
80.
去年 → ? (hiragana)
a)
らいねん
b)
のみもの
c)
ちち
d)
きょねん
81.
来る → ? (Tiếng Việt)
a)
tương lai
b)
tham quan (mục đích học tập, trải nghiệm)
c)
nhà máy
d)
đến, tới
82.
北海道 → ? (hiragana)
a)
ほっかいどう
b)
せんせい
c)
しょくじ
d)
ことし
83.
毎日 → ? (Tiếng Việt)
a)
phía bắc
b)
hữu ích (thường viết 役に立つ)
c)
mỗi ngày
d)
ngày mùng 3 / 3 ngày
84.
来年 → ? (hiragana)
a)
ひがし
b)
ことし
c)
まいしゅう
d)
らいねん
85.
三日 → ? (Tiếng Việt)
a)
mỗi ngày
b)
phía bắc
c)
ngày mùng 3 / 3 ngày
d)
Thứ ba
86.
北 → ? (hiragana)
a)
きた
b)
わかる
c)
げつようび
d)
ほん
87.
国 → ? (Tiếng Việt)
a)
hiểu (thông thường)
b)
gặp
c)
quốc gia
d)
gạo (cũng có thể nghĩa Mỹ 'べい' nhưng ở đây là gạo)
88.
来週 → ? (hiragana)
a)
まえ
b)
らいしゅう
c)
みる
d)
くる
89.
毎月 → ? (Tiếng Việt)
a)
hội thoại, cuộc hội thoại
b)
mỗi tháng
c)
bên trong, giữa
d)
bé trai
90.
左 → ? (hiragana)
a)
ほんしゃ
b)
ひだり
c)
らいねん
d)
せんしゅう
91.
将来 → ? (Tiếng Việt)
a)
ở trên, phía trên
b)
công nghiệp
c)
bố (xưng hô lịch sự)
d)
tương lai
92.
水曜日 → ? (hiragana)
a)
いま
b)
なか
c)
こども
d)
すいようび
93.
左手 → ? (Tiếng Việt)
a)
tên
b)
dưới/đã làm (ngữ cảnh)
c)
một mình, một người
d)
tay trái
94.
食事 → ? (hiragana)
a)
みえる
b)
しょくじ
c)
ひだり
d)
かいわ
95.
本 → ? (Tiếng Việt)
a)
Ngày của Mẹ
b)
sách
c)
nhìn
d)
ngân hàng
96.
前 → ? (hiragana)
a)
しんぶん
b)
そと
c)
まえ
d)
らいねん
97.
週末 → ? (Tiếng Việt)
a)
chùa
b)
cuối tuần
c)
trái
d)
phía tây
98.
月曜日 → ? (hiragana)
a)
げつようび
b)
そと
c)
まわり
d)
くる
99.
名前 → ? (Tiếng Việt)
a)
ý kiến
b)
đồ uống
c)
tên
d)
tối nay
100.
見学 → ? (hiragana)
a)
ほん
b)
やくにたつ
c)
けんがく
d)
ごご
101.
後ろ → ? (Tiếng Việt)
a)
nghe, hỏi
b)
phía sau
c)
tháng tới
d)
uống
102.
聞く → ? (hiragana)
a)
きく
b)
おんなのひと
c)
うえ
d)
みぎ
103.
後で → ? (Tiếng Việt)
a)
lúc, khi, giờ
b)
sau (này)
c)
xung quanh
d)
tháng tới
104.
聞こえる → ? (hiragana)
a)
きこえる
b)
がっこう
c)
いま
d)
あう
105.
火曜日 → ? (Tiếng Việt)
a)
sáng nay
b)
Thứ ba
c)
năm ngoái
d)
từ, ngôn ngữ
106.
新聞 → ? (hiragana)
a)
しんぶん
b)
あとで
c)
ひだりて
d)
いま
107.
日記 → ? (Tiếng Việt)
a)
sách
b)
bên trong, giữa
c)
hôm nay
d)
nhật ký
108.
本社 → ? (hiragana)
a)
ほんしゃ
b)
だいがく
c)
どようび
d)
くに
109.
女の人 → ? (Tiếng Việt)
a)
mỗi tuần
b)
người phụ nữ
c)
chuyên môn
d)
một mình, một người
110.
今朝 → ? (hiragana)
a)
こんばん
b)
けさ
c)
まいつき
d)
とき
Reset
