wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng tiếng Hàn

Total questions: 140

Worksheet time: 1hrs 11mins

Name
Class
Date
1.

đạo diễn

(a)  

2.

cảnh

(a)  

3.

kịch bản

(a)  

4.

nhân vật chính

(a)  

5.

nhân vật phụ

(a)  

6.

vest

(a)  

7.

ủng lông cừu

(a)  

8.

tóc ngắn ngang vai

(a)  

9.

bờ biển phía nam

(a)  

10.

đổ xô đến, tụ tập lại

(a)  

11.

cách đây không lâu

(a)  

12.

sự nổi tiếng

(a)  

13.

dĩ nhiên, tất nhiên

(a)  

14.

tăng lên

(a)  

15.

hoàn thành, xong, kết thúc việc gì đó

(a)  

16.

ảnh hưởng

(a)  

17.

nối, kết nối, tiếp nối

(a)  

18.

được tiếp nối

(a)  

19.

áo khóa

(a)  

20.

nhờ vào, nhờ có

(a)  

21.

địa điểm quay phim

(a)  

22.

fan meeting

(a)  

23.

ngay khi

(a)  

24.

thổ lộ, tỏ tình

(a)  

25.

dũng khí

(a)  

26.

vượt qua

(a)  

27.

chỉ là

(a)  

28.

leo lên, vươn tới

(a)  

29.

người định mệnh

(a)  

30.

tiến đến gần

(a)  

31.

cúi đầu

(a)  

32.

phản chiếu

(a)  

33.

chói mắt, rạng rỡ

(a)  

34.

cách ăn mặc

(a)  

35.

trở nên khác đi

(a)  

36.

thưởng thức

(a)  

37.

website

(a)  

38.

kết thúc

(a)  

39.

DJ

(a)  

40.

vui nhộn, sống động

(a)  

41.

bài hát nhảy

(a)  

42.

xuất hiện

(a)  

43.

đơn giản

(a)  

44.

lặp lại

(a)  

45.

trước đây

(a)  

46.

bài hát ballade

(a)  

47.

đều đặn

(a)  

48.

nghệ sĩ đường phố

(a)  

49.

bãi biển

(a)  

50.

người phụ nữ

(a)  

51.

trình diễn

(a)  

52.

sự lựa chọn

(a)  

53.

số lần

(a)  

54.

hạn chế

(a)  

55.

vận hành

(a)  

56.

đươc vận hành

(a)  

57.

số đặt vé

(a)  

58.

mang theo vật gì khi đến đâu

(a)  

59.

trình diễn

(a)  

60.

lợi ích, ưu đãi

(a)  

61.

ưu đãi thẻ

(a)  

62.

trả góp không lãi suất

(a)  

63.

cố định, ấn định

(a)  

64.

di động, di chuyển

(a)  

65.

quầy bán vé

(a)  

66.

trong ngày hôm đó

(a)  

67.

chú ý

(a)  

68.

các mục cần chú ý

(a)  

69.

người trả lời (khảo sát)

(a)  

70.

ấn tượng sâu sắc

(a)  

71.

lựa chọn, xếp vào

(a)  

72.

vỉ nướng thịt

(a)  

73.

đặc biệt, độc đáo

(a)  

74.

refill

(a)  

75.

sưởi nền nhà

(a)  

76.

wifi

(a)  

77.

cafe 24h

(a)  

78.

bữa ăn tập thể của công ty

(a)  

79.

đối tượng

(a)  

80.

lóe lên, nảy ra, xuất hiện

(a)  

81.

thành công

(a)  

82.

người liên quan, người đại diện

(a)  

83.

trung tam

(a)  

84.

đứng dậy

(a)  

85.

cáp treo

(a)  

86.

tuổi trẻ

(a)  

87.

cận

(a)  

88.

hiện đại

(a)  

89.

nhà xanh

(a)  

90.

trung tâm thành phố

(a)  

91.

healing

(a)  

92.

ngoại ô

(a)  

93.

chợ cũ

(a)  

94.

nông sản

(a)  

95.

garden

(a)  

96.

fire

(a)  

97.

tham quan, dạo quanh

(a)  

98.

stamp tour, tour thu thập con dấu

(a)  

99.

nét đặc sắc

(a)  

100.

điểm tham quan (cái đáng xem)

(a)  

101.

thứ để ăn

(a)  

102.

ảnh chứng nhận tham gia

(a)  

103.

đóng dấu

(a)  

104.

quà lưu niệm

(a)  

105.

thứ tự đến trước

(a)  

106.

được cấu thành

(a)  

107.

phát huy, làm nổi bật

(a)  

108.

lộ trình, tuyến đường

(a)  

109.

mỗi,từng

(a)  

110.

phong phú, đa dạng

(a)  

111.

course

(a)  

112.

nhân viên

(a)  

113.

trang chủ, trang web

(a)  

114.

phương tiện giao thông

(a)  

115.

đi bộ

(a)  

116.

tự do

(a)  

117.

chợ hải sản, chợ cá

(a)  

118.

trải nghiệm

(a)  

119.

vòng quanh

(a)  

120.

kí sự hành trình

(a)  

121.

rail bike (xe đạp đường ray)

(a)  

122.

chương trình lưu trú tại chùa

(a)  

123.

chuyến đi thực tế

(a)  

124.

chợt nhớ đến

(a)  

125.

cùng cuối thì, rốt cuộc thì

(a)  

126.

quốc lập

(a)  

127.

tượng đồng

(a)  

128.

cả ngày

(a)  

129.

sân chơi

(a)  

130.

cờ vây

(a)  

131.

ngoại ngữ

(a)  

132.

hoạt động tình nguyện

(a)  

133.

thuyết trình, phát biểu

(a)  

134.

cũ (đã lâu)

(a)  

135.

dừng lại

(a)  

136.

nhanh

(a)  

137.

chậm

(a)  

138.

điện thoại thông minh

(a)  

139.

học trước

(a)  

140.

cấu thành

(a)