wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

chương 5

Total questions: 27

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Mô hình kinh tế thị trường phổ biến ở Cộng hòa Liên bang Đức là:

a)

Kinh tế thị trường tự do

b)

Kinh tế thị trường định hướng XHCN

c)

Kinh tế thị trường xã hội

d)

Kinh tế thị trường kế hoạch hóa

2.

Mô hình kinh tế thị trường phát triển phổ biến ở Mỹ là:

a)

Kinh tế thị trường xã hội

b)

Kinh tế thị trường tự do

c)

Kinh tế thị trường hỗn hợp

d)

Kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa

3.

Nội dung nào thể hiện bản chất của kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam?

a)

Nền kinh tế vận hành hoàn toàn theo cơ chế thị trường tự do, Nhà nước không can thiệp

b)

Đề cao lợi nhuận cá nhân, không quan tâm đến công bằng xã hội

c)

Kết hợp cơ chế thị trường với định hướng xã hội chủ nghĩa, lấy mục tiêu dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh

d)

Nhà nước quản lý toàn bộ nền kt theo cơ chế kế hoạch hóa tập trung

4.

Bản chất của kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam được thể hiện ở nội dung nào sau đây?

a)

Vận hành hoàn toàn theo cơ chế thị trường tự do, không có sự quản lý của Nhà nước

b)

Vận hành theo cơ chế kế hoạch hóa tập trung, xóa bỏ cạnh tranh thị trường

c)

Vận hành theo cơ chế thị trường, có sự quản lý của Nhà nước, nhằm mục tiêu dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh

d)

Vận hành theo cơ chế hỗn hợp giữa tự cung tự cấp và thị trường tự do

5.

Đâu là đặc trưng về mục tiêu của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam?

a)

Tối đa hóa lợi nhuận cho các doanh nghiệp

b)

Dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh

c)

Tăng trưởng kinh tế bằng mọi giá, không cần quan tâm đến xã hội

d)

Phát triển kinh tế khép kín, tự cung tự cấp

6.

Đâu là đặc trưng về sở hữu của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam?

a)

Chỉ tồn tại một hình thức sở hữu duy nhất là sở hữu toàn dân

b)

Chủ yếu dựa trên sở hữu tư nhân, Nhà nước không tham gia kinh tế

c)

ĐCSVN lãnh đạo, nhà nước pháp huyền XHCN quản lý bằng pháp luật

d)

Kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài giữ vai trò quyết định trong nền kinh tế

7.

Đâu là đặc trưng về quan hệ phân phối của nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam?

a)

Phân phối chủ yếu theo nhu cầu, không dựa vào đóng góp

b)

Phân phối chủ yếu theo kết quả lao động, hiệu quả kinh tế, theo đóng góp các nguồn lực

c)

Phân phối hoàn toàn theo vốn và tài sản sở hữu

d)

Phân phối do Nhà nước bao cấp toàn bộ

8.

Nội dung pháp lý của sở hữu bao gồm những quyền và nghĩa vụ nào?

a)

Chỉ quyền chiếm hữu và quyền sử dụng tài sản

b)

Quyền chiếm hữu, quyền sử dụng, quyền định đoạt và nghĩa vụ pháp lý

c)

Quyền định đoạt và quyền cho thuê tài sản

d)

Chỉ quyền sử dụng tài sản, không có nghĩa vụ pháp lý

9.

Nội dung kinh tế của sở hữu bao gồm những quyền nào?

a)

Chỉ quyền chiếm hữu và quyền sử dụng tài sản

b)

Quyền chiếm hữu, quyền sử dụng, quyền định đoạt và quyền thu lợi ích kinh tế từ tài sản

c)

Quyền định đoạt và quyền cho thuê tài sản

d)

Chỉ quyền sử dụng tài sản, không được hưởng lợi ích kinh tế

10.

Mỗi thành phần kinh tế (tương ứng với một hình thức sở hữu nhất định) đóng vai trò gì trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam?

a)

Kinh tế nhà nước giữ vai trò chủ đạo, kinh tế tập thể hỗ trợ nông thôn, kinh tế tư nhân động lực tăng trưởng, kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài bổ sung vốn và công nghệ

b)

Kinh tế nhà nước không tham gia, kinh tế tập thể chủ đạo, kinh tế tư nhân và FDI không quan trọng

c)

Kinh tế tư nhân chủ đạo, nhà nước chỉ giám sát, kinh tế tập thể và FDI phụ trợ

d)

Các thành phần kinh tế đều đóng vai trò như nhau, không phân biệt

11.

Đặc trưng về quan hệ giữa tăng trưởng kinh tế gắn với công bằng xã hội trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam là:

a)

Tăng trưởng kinh tế chỉ nhằm tối đa hóa lợi nhuận, không quan tâm đến công bằng xã hội

b)

Tăng trưởng kinh tế gắn với công bằng xã hội và an sinh xã hội, kết hợp hiệu quả kinh tế với tiến bộ xã hội

c)

Chỉ quan tâm đến công bằng xã hội, không chú trọng tăng trưởng kinh tế

d)

Nhà nước không tham gia điều tiết phân phối để bảo đảm công bằng

12.

Thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là gì?

a)

Hệ thống luật pháp, chính sách và tổ chức kinh tế do Nhà nước xây dựng để quản lý và định hướng nền kinh tế thị trường theo mục tiêu xã hội chủ nghĩa

b)

Hệ thống kinh tế vận hành hoàn toàn theo cơ chế thị trường tự do, không có sự quản lý của Nhà nước

c)

Hệ thống chỉ bao gồm các doanh nghiệp nhà nước và kế hoạch hóa tập trung

d)

Hệ thống kinh tế dựa hoàn toàn vào đầu tư nước ngoài và kinh tế tư nhân

13.

Khái niệm nào dùng để phản ánh hệ thống quy tắc, luật pháp, bộ máy quản lý và cơ chế vận hành nhằm điều chỉnh hành vi của các chủ thể kinh tế, các hành vi sản xuất kinh doanh và các quan hệ kinh tế?

a)

Thị trường

b)

Thể chế kinh tế

c)

Chính sách kinh tế

d)

Kinh tế nhà nước

14.

Khái niệm nào dùng để phản ánh hệ thống đường lối, chủ trương, hệ thống luật pháp, chính sách quy định cơ chế vận hành, điều chỉnh chức năng, hoạt động, mục tiêu, phương thức hoạt động, quan hệ lợi ích của các chủ thể kinh tế nhằm tiến tới xác lập đồng bộ các yếu tố thị trường, các loại thị trường hiện đại theo hướng góp phần thúc đẩy dân giàu, nước mạnh, dân chủ, công bằng, văn minh?

a)

Thị trường tự do

b)

Thể chế kinh tế

c)

Thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa

d)

Chính sách kinh tế

15.

Khái niệm nào dùng để chỉ lợi ích vật chất thu được khi thực hiện các hoạt động kinh tế của con người?

a)

Giá trị

b)

Tiền tệ

c)

Sở hữu

d)

Thị trường

16.

Lợi ích kinh tế là gì?

a)

Lợi ích vật chất và giá trị sử dụng mà con người thu được từ các hoạt động kinh tế

b)

Chỉ lợi ích vật chất thu được từ sản xuất

c)

Chỉ lợi ích tinh thần, không liên quan đến vật chất

d)

Lợi ích thu được từ việc sở hữu tài sản nhà nước

17.

Bản chất của lợi ích kinh tế là gì?

a)

Chỉ là lợi ích vật chất mà con người thu được từ sản xuất

b)

Lợi ích vật chất và giá trị sử dụng thu được từ hoạt động kinh tế, phản ánh quan hệ con người với vật chất và thỏa mãn nhu cầu xã hội

c)

Chỉ là lợi ích tinh thần, không liên quan đến vật chất

18.

Biểu hiện lợi ích kinh tế của chủ doanh nghiệp (người sử dụng sức lao động) là gì?

a)

Thu nhập từ lợi nhuận, tăng trưởng giá trị doanh nghiệp, hiệu quả sử dụng vốn và hưởng giá trị thặng dư do lao động tạo ra

b)

Chỉ nhận lương cố định từ doanh nghiệp

c)

Không quan tâm đến lợi nhuận, chỉ quản lý lao động

d)

Chỉ được hưởng lợi ích tinh thần, không liên quan đến lợi ích vật chất

19.

Biểu hiện lợi ích kinh tế của người lao động là gì?

a)

Tiền lương, phúc lợi xã hội, thu nhập bổ sung và cơ hội phát triển nghề nghiệp

b)

Chỉ tiền thưởng từ doanh nghiệp, không quan tâm đến quyền lợi xã hội

c)

Chỉ được đào tạo mà không hưởng lương hay phúc lợi

d)

Chỉ hưởng lợi ích tinh thần, không có lợi ích vật chất

20.

Lợi ích kinh tế của cổ đông (người góp vốn vào doanh nghiệp) nhận được là gì?

a)

Cổ tức, gia tăng giá trị cổ phần và quyền tham gia quản lý doanh nghiệp

b)

Chỉ tiền lương từ doanh nghiệp

c)

Chỉ quyền tham gia quản lý mà không hưởng lợi nhuận

d)

Chỉ hưởng lợi ích tinh thần, không có lợi ích vật chất

21.

Lợi ích kinh tế của người cho thuê đất, mặt bằng, nhà xưởng, văn phòng nhận được là gì?

a)

Tiền thuê, gia tăng giá trị tài sản và quyền định đoạt tài sản

b)

Chỉ được sử dụng tài sản mà không nhận thu nhập

c)

Chỉ được quyền bán tài sản mà không thu tiền thuê

d)

Chỉ hưởng lợi ích tinh thần, không có lợi ích vật chất

22.

Vai trò của lợi ích kinh tế được thể hiện như thế nào?

a)

Là động lực phát triển kinh tế, định hướng hành vi kinh tế, cơ sở hình thành quan hệ kinh tế xã hội và thước đo hiệu quả kinh tế

b)

Chỉ là động lực phát triển kinh tế, không liên quan đến quan hệ xã hội

c)

Chỉ là thước đo hiệu quả kinh tế, không ảnh hưởng đến hành vi con người

d)

Chỉ là mục tiêu tinh thần, không liên quan đến lợi ích vật chất

23.

Biểu hiện quan hệ lợi ích kinh tế theo chiều ngang là gì?

a)

Quan hệ giữa các chủ thể ngang hàng trong nền kinh tế, thể hiện qua cạnh tranh, hợp tác và phân phối lợi ích trong cùng một tầng lớp hoặc thành phần kinh tế

b)

Quan hệ giữa Nhà nước và doanh nghiệp trong việc quản lý kinh tế

c)

Quan hệ giữa người lao động và chủ doanh nghiệp

d)

Quan hệ giữa các thành phần kinh tế với Chính phủ

24.

Thế nào là sự thống nhất của các quan hệ lợi ích kinh tế?

a)

Là hài hòa lợi ích cá nhân, tập thể và xã hội, giữa các thành phần kinh tế, đảm bảo phát triển kinh tế bền vững

b)

Chỉ là lợi ích của Nhà nước, không liên quan đến các thành phần kinh tế khác

c)

Là lợi ích cá nhân được đặt lên trên lợi ích chung

d)

Chỉ là quan hệ giữa các doanh nghiệp với nhau, không quan tâm đến xã hội

25.

Thế nào là sự mâu thuẫn của các quan hệ lợi ích kinh tế?

a)

Là xung đột giữa lợi ích các chủ thể, các thành phần kinh tế hoặc giữa lợi ích cá nhân và lợi ích chung

b)

Là hài hòa lợi ích các thành phần kinh tế và lợi ích xã hội

c)

Là sự đồng thuận tuyệt đối giữa Nhà nước, doanh nghiệp và người lao động

26.

Tính tất yếu khách quan của sự phát triển kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa ở Việt Nam thể hiện ở nội dung nào?

a)

Phát triển đa thành phần kinh tế, quan hệ sản xuất phù hợp, cạnh tranh và hội nhập quốc tế, gắn tăng trưởng kinh tế với công bằng xã hội

b)

Chỉ phát triển kinh tế tư nhân mà không quan tâm đến Nhà nước hay tập thể

c)

Chỉ tập trung vào kinh tế nhà nước, loại bỏ các thành phần khác

d)

Phát triển kinh tế mà không cần quan tâm đến công bằng xã hội

27.

Tại sao nói việc hoàn thiện thể chế kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa là cần thiết khách quan?

a)

Để phát triển đa thành phần kinh tế, điều chỉnh quan hệ kinh tế phù hợp, nâng cao hiệu quả và gắn tăng trưởng kinh tế với công bằng xã hội

b)

Vì chỉ cần phát triển kinh tế tư nhân mà không quan tâm đến Nhà nước hay tập thể

c)

Vì chỉ tập trung vào kinh tế nhà nước và loại bỏ các thành phần khác

d)

Vì phát triển kinh tế mà không cần quan tâm đến công bằng xã hội