Worksheetsbài tập 1
Total questions: 15
Worksheet time: 2mins
Name
Class
Date
1.
大家好
a)
Dàjiā hǎo
b)
ta cha hao
c)
tha cha hao
d)
Daqa hao
2.
"ang " đọc là
a)
ung
b)
eng
c)
âng
d)
ang
3.
"eng" đọc là
a)
en
b)
ênh
c)
âng
d)
ong
4.
"uo" đọc là gì
a)
ô
b)
an
c)
ên
d)
ua
5.
Việt Nam
a)
duê nán
b)
Yuèmán
c)
Yuènán
d)
yuênán
6.
"q" đọc thành gì
a)
CH
b)
C
c)
G
d)
TH
7.
Rén đọc thành
a)
rán
b)
dén
c)
rấn
d)
rèn
8.
"Jiào" đọc là
a)
chao
b)
cheo
c)
trèo
d)
chia
9.
”Zhī“ đọc là
a)
chi
b)
hi
c)
trư
d)
trì
10.
Ngủ ngon
a)
晚上好
b)
晚上
c)
晚安
d)
早安
11.
东西(Dōngxī)
a)
Đồ vật tốt
b)
đồng nghiệp
c)
đồ vật
d)
đồng nghiệp tốt
12.
"Đồ vật" tiếng trung đọc là gì
a)
Xiōngdì
b)
Tóngshì
c)
Dōngxī
d)
Dòngxiàng
13.
Bạn bè tốt
a)
好兄弟
(Hǎo xiōngdì)
b)
好朋友
Hǎo péngyǒu)
c)
好东西
(Hǎo dōngxī)
d)
好同事
(Hǎo tóngshì)
14.
我们家乡的好产品(Wǒmen jiāxiāng de hǎo chǎnpǐn)
a)
đồ vật của quê hương
b)
sản phẩm tốt của quê hương
c)
sản phẩm tốt của quê hương chúng ta
d)
đồ vật tốt của quê hương các bạn
15.
"tiền" đọc là
a)
chiến
b)
chến
c)
chín
d)
chin
100 %
