Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

第八课 - 动物量词

Total questions: 24

Worksheet time: 9mins

Name
Class
Date
1.
a)

二头长颈鹿

b)

两只长颈鹿

c)

两头长颈鹿

d)

二只长颈鹿

2.
a)

四只猫

b)

五只猫

c)

五头猫

d)

五条猫

3.
a)

四只鸟

b)

四头鸟

c)

四匹马

d)

四条鸟

4.
a)

七只猪

b)

八只猪

c)

八头猪

d)

七头猪

5.
a)

两条蛇

b)

一条蛇

c)

七条蛇

d)

一只蛇

6.
a)

三只牛

b)

两头牛

c)

三条牛

d)

三头牛

7.
a)

四只马

b)

四匹马

c)

四条马

d)

四头马

8.
a)

三条鼠

b)

二头鼠

c)

三头鼠

d)

三只鼠

9.
a)

八只猴

b)

五头猴

c)

六只猴

d)

五只猴

10.
a)

五条鱼

b)

四条鱼

c)

五只鱼

d)

四只鱼

11.

哪个句子是错?

/Nǎ ge jùzi shì cuò?/

Câu nào dưới đây là câu sai?

a)

四只鸟

b)

五条鱼

c)

三头马

d)

两头牛

12.

哪个句子是错?

/Nǎ ge jùzi shì cuò?/

Câu nào dưới đây là câu sai?

a)

两只老虎

b)

两只狮子

c)

两只长颈鹿

d)

两只熊猫

13.

哪个句子是错?

/Nǎ ge jùzi shì cuò?/

Câu nào dưới đây là câu sai?

a)

十条蛇

b)

八匹斑马

c)

六只鸟

d)

七头鱼

14.

哪个句子是错?

/Nǎ ge jùzi shì cuò?/

Câu nào dưới đây là câu sai?

a)

四只猪

b)

八只猴

c)

久只鸡

d)

五只狗

15.

选择量词:Chọn lượng từ phù hợp

五 ......... 狮子

a)

条

b)

只

c)

头

d)

匹

16.

选择量词:Chọn lượng từ phù hợp

一 ......... 羊

a)

条

b)

只

c)

头

d)

匹

17.

选择量词:Chọn lượng từ phù hợp

四 ......... 马

a)

条

b)

只

c)

头

d)

匹

18.

选择量词:Chọn lượng từ phù hợp

七 ......... 金鱼

a)

条

b)

只

c)

头

d)

匹

19.

以下的句子是什么意思?

/yǐxià de jùzi shì shénme yìsi?/câu dưới đây nghĩa là gì?

两只猫

(a)  

20.

以下的句子是什么意思?

/yǐxià de jùzi shì shénme yìsi?/câu dưới đây nghĩa là gì?

四头大象

(a)  

21.

以下的句子是什么意思?

/yǐxià de jùzi shì shénme yìsi?/câu dưới đây nghĩa là gì?

六只狮子

(a)  

22.

以下句子的拼音是什么?

/yǐxià jùzǐ de pīnyīn shì shénme?/ PINYIN của câu dưới đây là gì?

十条蛇

(a)  

23.

以下句子的拼音是什么?

/yǐxià jùzǐ de pīnyīn shì shénme?/ PINYIN của câu dưới đây là gì?

两匹马

(a)  

24.

以下句子的拼音是什么?

/yǐxià jùzǐ de pīnyīn shì shénme?/ PINYIN của câu dưới đây là gì?

很多兔子

(a)