Font size
WorksheetsChí 1
Total questions: 82
Worksheet time: 41mins
rảnh dỗi
(a)
thích (k…)
(a)
tự làm
(a)
ngạc nhiên
(a)
đây
(a)
tìm kiếm
(a)
đan len
(a)
bộ
(a)
thực sự
(a)
hoạt động
(a)
tôi hiểu, tôi biết
(a)
spend
(a)
tự mình
(a)
khác ( d…)
(a)
một chút
(a)
đúng vậy
(a)
tiện thể
(a)
muốn
(a)
có
(a)
hài kịch
(a)
ask
(a)
hãy
(a)
cuộc trò chuyện, cuộc đối thoại
(a)
hoàn thành
(a)
câu
(a)
cặp, hai,đôi
(a)
từ
(a)
đúng
(a)
giải câu đố
(a)
lướt mạng
(a)
message
(a)
cụm từ
(a)
đoán
(a)
mô tả
(a)
cải thiện
(a)
memory
(a)
tinh thần
(a)
luyện tập, bài tập
(a)
save
(a)
tăng
(a)
sự sáng tạo
(a)
thể chất
(a)
kết bạn
(a)
giữ liên lạc
(a)
1 điều gì đó
(a)
bên dưới
(a)
sau đó
(a)
báo cáo
(a)
close (V)
(a)
close (adj)
(a)
từ
(a)
expression
(a)
thích( mê muội, điên cuồng)
(a)
thích (i…)
(a)
fill
(a)
chỗ trống
(a)
vật trưng bày
(a)
quá khứ
(a)
có thể
(a)
dự án
(a)
ý tưởng
(a)
nhắc lại
(a)
chú ý
(a)
âm thanh
(a)
sẽ
(a)
đẩy
(a)
1 người phụ nữ
(a)
di chuyển
(a)
practise
(a)
gạch chân
(a)
in đậm
(a)
mát
(a)
bí ngô
(a)
sói
(a)
đặt
(a)
phù hợp
(a)
ghét
(a)
thích hơn
(a)
follow
(a)
danh động từ
(a)
thích (e…)
(a)
khác (o…)
(a)
