wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Test 8/9/2025 (Ngữ pháp)

Total questions: 100

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.
1. Scientists _____ discover new antibiotics if they continue their research. Các nhà khoa học có thể khám phá ra thuốc kháng sinh mới nếu họ tiếp tục nghiên cứu.
a)
may
b)
can
c)
might
2.
2. _____ I use your computer to check my email? Tôi có thể sử dụng máy tính của bạn để kiểm tra email không?
a)
May
b)
Can
c)
Might
3.
3. She _____ speak five languages fluently. Cô ấy có thể nói thông thạo năm thứ tiếng.
a)
can
b)
may
c)
might
4.
4. The new software _____ improve our productivity significantly. Phần mềm mới có thể cải thiện đáng kể năng suất của chúng ta.
a)
might
b)
can
c)
may
5.
5. _____ we leave the office early today? Chúng ta có thể rời văn phòng sớm hôm nay không?
a)
Can
b)
May
c)
Might
6.
6. Medical students _____ perform surgery after graduation. Sinh viên y khoa có thể phẫu thuật sau khi tốt nghiệp.
a)
can
b)
may
c)
might
7.
7. The weather _____ be better tomorrow for the outdoor conference. Thời tiết có thể tốt hơn vào ngày mai cho hội nghị ngoài trời.
a)
might
b)
can
c)
may
8.
8. _____ I borrow your calculator for the exam? Tôi có thể mượn máy tính của bạn cho kỳ thi không?
a)
May
b)
Can
c)
Might
9.
9. Engineers _____ design sustainable buildings with new technology. Các kỹ sư có thể thiết kế các tòa nhà bền vững với công nghệ mới.
a)
can
b)
may
c)
might
10.
10. The research results _____ support our hypothesis. Kết quả nghiên cứu có thể ủng hộ giả thuyết của chúng ta.
a)
may
b)
can
c)
might
11.
11. _____ students use mobile phones during lectures? Sinh viên có được sử dụng điện thoại trong giờ học không?
a)
Can
b)
May
c)
Might
12.
12. AI technology _____ revolutionize healthcare in the future. Công nghệ AI có thể cách mạng hóa ngành y tế trong tương lai.
a)
might
b)
can
c)
may
13.
13. She _____ solve complex mathematical equations quickly. Cô ấy có thể giải các phương trình toán phức tạp một cách nhanh chóng.
a)
can
b)
may
c)
might
14.
14. _____ I submit my assignment tomorrow instead of today? Tôi có thể nộp bài tập vào ngày mai thay vì hôm nay không?
a)
May
b)
Can
c)
Might
15.
15. The vaccine _____ prevent the spread of the disease. Vắc-xin có thể ngăn chặn sự lây lan của bệnh.
a)
may
b)
can
c)
might
16.
16. _____ we park here without a permit? Chúng ta có thể đậu xe ở đây mà không cần giấy phép không?
a)
Can
b)
May
c)
Might
17.
17. Robots _____ perform dangerous tasks in factories. Robot có thể thực hiện các công việc nguy hiểm trong nhà máy.
a)
can
b)
may
c)
might
18.
18. The new medicine _____ cause side effects in some patients. Thuốc mới có thể gây tác dụng phụ ở một số bệnh nhân.
a)
might
b)
can
c)
may
19.
19. _____ I open the window? It's quite hot in here. Tôi có thể mở cửa sổ không? Ở đây khá nóng.
a)
May
b)
Can
c)
Might
20.
20. Experienced pilots _____ fly in difficult weather conditions. Phi công có kinh nghiệm có thể bay trong điều kiện thời tiết khó khăn.
a)
can
b)
may
c)
might
21.
21. The experiment _____ yield unexpected results. Thí nghiệm có thể mang lại kết quả bất ngờ.
a)
might
b)
can
c)
may
22.
22. _____ students eat in the library? Sinh viên có được ăn trong thư viện không?
a)
Can
b)
May
c)
Might
23.
23. Quantum computers _____ solve problems faster than traditional computers. Máy tính lượng tử có thể giải quyết vấn đề nhanh hơn máy tính truyền thống.
a)
can
b)
may
c)
might
24.
24. The conference _____ be postponed due to the pandemic. Hội nghị có thể bị hoãn lại do đại dịch.
a)
might
b)
can
c)
may
25.
25. _____ I use the company car for personal errands? Tôi có thể sử dụng xe công ty cho việc cá nhân không?
a)
May
b)
Can
c)
Might
26.
26. Professional translators _____ work with multiple languages simultaneously. Phiên dịch viên chuyên nghiệp có thể làm việc với nhiều ngôn ngữ cùng lúc.
a)
can
b)
may
c)
might
27.
27. Climate change _____ affect agricultural productivity globally. Biến đổi khí hậu có thể ảnh hưởng đến năng suất nông nghiệp toàn cầu.
a)
may
b)
can
c)
might
28.
28. _____ employees work from home on Fridays? Nhân viên có được làm việc tại nhà vào thứ Sáu không?
a)
Can
b)
May
c)
Might
29.
29. Advanced AI systems _____ understand human emotions in the future. Các hệ thống AI tiên tiến có thể hiểu cảm xúc con người trong tương lai.
a)
might
b)
can
c)
may
30.
30. She _____ program in Python, Java, and C++. Cô ấy có thể lập trình bằng Python, Java và C++.
a)
can
b)
may
c)
might
31.
31. _____ I take a photo of this document? Tôi có thể chụp ảnh tài liệu này không?
a)
May
b)
Can
c)
Might
32.
32. The new treatment _____ cure the rare disease. Phương pháp điều trị mới có thể chữa khỏi căn bệnh hiếm gặp.
a)
might
b)
can
c)
may
33.
33. _____ we use the meeting room after 5 PM? Chúng ta có thể sử dụng phòng họp sau 5 giờ chiều không?
a)
Can
b)
May
c)
Might
34.
34. Skilled surgeons _____ perform complex operations successfully. Bác sĩ phẫu thuật có kỹ năng có thể thực hiện các ca phẫu thuật phức tạp thành công.
a)
can
b)
may
c)
might
35.
35. The stock market _____ recover next quarter. Thị trường chứng khoán có thể phục hồi trong quý tới.
a)
may
b)
can
c)
might
36.
36. _____ I interrupt you for a moment? Tôi có thể làm phiền bạn một chút không?
a)
May
b)
Can
c)
Might
37.
37. Modern satellites _____ monitor weather patterns accurately. Vệ tinh hiện đại có thể theo dõi mô hình thời tiết một cách chính xác.
a)
can
b)
may
c)
might
38.
38. The new policy _____ impact employee satisfaction. Chính sách mới có thể ảnh hưởng đến sự hài lòng của nhân viên.
a)
might
b)
can
c)
may
39.
39. _____ children visit the laboratory with their parents? Trẻ em có thể thăm phòng thí nghiệm cùng với cha mẹ không?
a)
Can
b)
May
c)
Might
40.
40. Expert analysts _____ predict market trends with high accuracy. Các chuyên gia phân tích có thể dự đoán xu hướng thị trường với độ chính xác cao.
a)
can
b)
may
c)
might
41.
41. The innovative design _____ win the international award. Thiết kế sáng tạo có thể giành giải thưởng quốc tế.
a)
might
b)
can
c)
may
42.
42. _____ I access the company database from home? Tôi có thể truy cập cơ sở dữ liệu công ty từ nhà không?
a)
May
b)
Can
c)
Might
43.
43. Biotechnology _____ provide solutions to food shortage problems. Công nghệ sinh học có thể cung cấp giải pháp cho vấn đề thiếu lương thực.
a)
can
b)
may
c)
might
44.
44. The merger _____ create the world's largest pharmaceutical company. Việc sáp nhập có thể tạo ra công ty dược phẩm lớn nhất thế giới.
a)
may
b)
can
c)
might
45.
45. _____ we schedule the presentation for next week? Chúng ta có thể lên lịch thuyết trình cho tuần tới không?
a)
Can
b)
May
c)
Might
46.
46. Experienced teachers _____ adapt their methods to different learning styles. Giáo viên có kinh nghiệm có thể điều chỉnh phương pháp theo các phong cách học khác nhau.
a)
can
b)
may
c)
might
47.
47. The archaeological discovery _____ change our understanding of ancient history. Khám phá khảo cổ học có thể thay đổi hiểu biết của chúng ta về lịch sử cổ đại.
a)
might
b)
can
c)
may
48.
48. _____ I quote your research in my academic paper? Tôi có thể trích dẫn nghiên cứu của bạn trong bài báo học thuật không?
a)
May
b)
Can
c)
Might
49.
49. Renewable energy sources _____ reduce our dependence on fossil fuels. Các nguồn năng lượng tái tạo có thể giảm sự phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
a)
can
b)
may
c)
might
50.
50. The new educational approach _____ improve student engagement significantly. Phương pháp giáo dục mới có thể cải thiện đáng kể sự tham gia của học sinh.
a)
may
b)
can
c)
might
51.
1. Digital cameras _____ capture images in low light conditions. Máy ảnh kỹ thuật số có thể chụp ảnh trong điều kiện ánh sáng yếu.
a)
can
b)
may
c)
might
52.
2. _____ I speak to the manager about this issue? Tôi có thể nói chuyện với người quản lý về vấn đề này không?
a)
May
b)
Can
c)
Might
53.
3. The new algorithm _____ reduce processing time by 50%. Thuật toán mới có thể giảm thời gian xử lý 50%.
a)
might
b)
can
c)
may
54.
4. Professional athletes _____ train for 8 hours daily. Vận động viên chuyên nghiệp có thể tập luyện 8 tiếng mỗi ngày.
a)
can
b)
may
c)
might
55.
5. _____ we postpone the meeting until tomorrow? Chúng ta có thể hoãn cuộc họp đến ngày mai không?
a)
Can
b)
May
c)
Might
56.
6. Blockchain technology _____ revolutionize financial transactions. Công nghệ blockchain có thể cách mạng hóa giao dịch tài chính.
a)
may
b)
can
c)
might
57.
7. The conference _____ attract over 1000 participants this year. Hội nghị có thể thu hút hơn 1000 người tham gia năm nay.
a)
might
b)
can
c)
may
58.
8. _____ I review your proposal before the deadline? Tôi có thể xem xét đề xuất của bạn trước hạn chót không?
a)
May
b)
Can
c)
Might
59.
9. Modern smartphones _____ process complex calculations instantly. Điện thoại thông minh hiện đại có thể xử lý tính toán phức tạp ngay lập tức.
a)
can
b)
may
c)
might
60.
10. The research team _____ publish their findings next month. Nhóm nghiên cứu có thể công bố phát hiện của họ vào tháng tới.
a)
may
b)
can
c)
might
61.
11. _____ students access online resources during exams? Sinh viên có được truy cập tài nguyên trực tuyến trong khi thi không?
a)
Can
b)
May
c)
Might
62.
12. Virtual reality _____ transform medical training programs. Thực tế ảo có thể biến đổi các chương trình đào tạo y khoa.
a)
might
b)
can
c)
may
63.
13. Experienced programmers _____ debug complex code efficiently. Lập trình viên có kinh nghiệm có thể gỡ lỗi mã phức tạp một cách hiệu quả.
a)
can
b)
may
c)
might
64.
14. _____ I make changes to the document you shared? Tôi có thể thay đổi tài liệu bạn chia sẻ không?
a)
May
b)
Can
c)
Might
65.
15. The new vaccine _____ provide immunity for up to 5 years. Vắc-xin mới có thể cung cấp miễn dịch trong vòng 5 năm.
a)
may
b)
can
c)
might
66.
16. _____ employees bring guests to the company cafeteria? Nhân viên có thể đưa khách đến căng tin công ty không?
a)
Can
b)
May
c)
Might
67.
17. Artificial intelligence _____ diagnose diseases more accurately than humans. Trí tuệ nhân tạo có thể chẩn đoán bệnh chính xác hơn con người.
a)
can
b)
may
c)
might
68.
18. The weather conditions _____ affect the satellite launch schedule. Điều kiện thời tiết có thể ảnh hưởng đến lịch trình phóng vệ tinh.
a)
might
b)
can
c)
may
69.
19. _____ I reschedule our appointment for next week? Tôi có thể dời lịch hẹn của chúng ta sang tuần tới không?
a)
May
b)
Can
c)
Might
70.
20. Expert chefs _____ create 50 dishes in a single evening. Đầu bếp chuyên nghiệp có thể tạo ra 50 món ăn trong một buổi tối.
a)
can
b)
may
c)
might
71.
21. The new treatment _____ reduce symptoms within 48 hours. Phương pháp điều trị mới có thể giảm triệu chứng trong vòng 48 giờ.
a)
may
b)
can
c)
might
72.
22. _____ we use the conference room for our team meeting? Chúng ta có thể sử dụng phòng hội nghị cho cuộc họp nhóm không?
a)
Can
b)
May
c)
Might
73.
23. Advanced telescopes _____ detect planets outside our solar system. Kính thiên văn tiên tiến có thể phát hiện hành tinh bên ngoài hệ mặt trời.
a)
can
b)
may
c)
might
74.
24. The stock price _____ drop significantly after the announcement. Giá cổ phiếu có thể giảm mạnh sau thông báo.
a)
might
b)
can
c)
may
75.
25. _____ I get a copy of the presentation slides? Tôi có thể lấy bản sao slide thuyết trình không?
a)
May
b)
Can
c)
Might
76.
26. Professional translators _____ handle 3000 words per day. Dịch giả chuyên nghiệp có thể xử lý 3000 từ mỗi ngày.
a)
can
b)
may
c)
might
77.
27. Climate models _____ predict temperature changes for the next century. Mô hình khí hậu có thể dự đoán sự thay đổi nhiệt độ trong thế kỷ tới.
a)
may
b)
can
c)
might
78.
28. _____ visitors enter the laboratory without protective equipment? Khách có thể vào phòng thí nghiệm mà không có thiết bị bảo hộ không?
a)
Can
b)
May
c)
Might
79.
29. Gene therapy _____ cure inherited diseases in the future. Liệu pháp gen có thể chữa khỏi các bệnh di truyền trong tương lai.
a)
might
b)
can
c)
may
80.
30. She _____ memorize 100 vocabulary words in one hour. Cô ấy có thể ghi nhớ 100 từ vựng trong một giờ.
a)
can
b)
may
c)
might
81.
31. _____ I submit the report in PDF format instead of Word? Tôi có thể nộp báo cáo dưới dạng PDF thay vì Word không?
a)
May
b)
Can
c)
Might
82.
32. The merger _____ create 500 new job opportunities. Việc sáp nhập có thể tạo ra 500 cơ hội việc làm mới.
a)
may
b)
can
c)
might
83.
33. _____ we extend the project deadline by one week? Chúng ta có thể gia hạn dự án thêm một tuần không?
a)
Can
b)
May
c)
Might
84.
34. Quantum sensors _____ measure gravitational waves precisely. Cảm biến lượng tử có thể đo sóng hấp dẫn một cách chính xác.
a)
can
b)
may
c)
might
85.
35. The new policy _____ reduce employee turnover rates. Chính sách mới có thể giảm tỷ lệ nghỉ việc của nhân viên.
a)
might
b)
can
c)
may
86.
36. _____ I take notes during your presentation? Tôi có thể ghi chú trong buổi thuyết trình của bạn không?
a)
May
b)
Can
c)
Might
87.
37. Supercomputers _____ simulate complex weather patterns accurately. Siêu máy tính có thể mô phỏng mô hình thời tiết phức tạp một cách chính xác.
a)
can
b)
may
c)
might
88.
38. The investigation _____ reveal important information about the incident. Cuộc điều tra có thể tiết lộ thông tin quan trọng về sự cố.
a)
may
b)
can
c)
might
89.
39. _____ children under 12 use the swimming pool without supervision? Trẻ em dưới 12 tuổi có thể sử dụng hồ bơi mà không có sự giám sát không?
a)
Can
b)
May
c)
Might
90.
40. Expert mechanics _____ repair any car engine type. Thợ máy chuyên nghiệp có thể sửa chữa bất kỳ loại động cơ ô tô nào.
a)
can
b)
may
c)
might
91.
41. The archaeological site _____ contain artifacts from ancient civilizations. Khu vực khảo cổ có thể chứa các cổ vật từ nền văn minh cổ đại.
a)
might
b)
can
c)
may
92.
42. _____ I access the shared drive from my personal computer? Tôi có thể truy cập ổ đĩa chia sẻ từ máy tính cá nhân không?
a)
May
b)
Can
c)
Might
93.
43. Renewable energy systems _____ power entire cities sustainably. Hệ thống năng lượng tái tạo có thể cung cấp điện cho toàn bộ thành phố một cách bền vững.
a)
can
b)
may
c)
might
94.
44. The drug trial results _____ change current treatment protocols. Kết quả thử nghiệm thuốc có thể thay đổi quy trình điều trị hiện tại.
a)
may
b)
can
c)
might
95.
45. _____ we hold the workshop in the main auditorium? Chúng ta có thể tổ chức hội thảo tại khán phòng chính không?
a)
Can
b)
May
c)
Might
96.
46. Advanced robots _____ perform microsurgery with precision. Robot tiên tiến có thể thực hiện vi phẫu với độ chính xác cao.
a)
can
b)
may
c)
might
97.
47. The economic forecast _____ influence investment decisions significantly. Dự báo kinh tế có thể ảnh hưởng đáng kể đến quyết định đầu tư.
a)
might
b)
can
c)
may
98.
48. _____ I quote statistics from your research paper? Tôi có thể trích dẫn thống kê từ bài nghiên cứu của bạn không?
a)
May
b)
Can
c)
Might
99.
49. Electric vehicles _____ travel 500 kilometers on a single charge. Xe điện có thể di chuyển 500 km với một lần sạc.
a)
can
b)
may
c)
might
100.
50. The space mission _____ discover signs of life on Mars. Nhiệm vụ không gian có thể khám phá dấu hiệu sự sống trên sao Hỏa.
a)
might
b)
can
c)
may