wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

100 động từ thông dụng

Total questions: 98

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

agree

a)

đồng ý

b)

từ chối

c)

ngủ

2.

disagree

a)

mua

b)

không đồng ý

3.

allow

a)

múa

b)

cho phép

c)

đi bộ

4.

ask

a)

ăn

b)

trả lời

c)

hỏi

5.

answer

a)

ăn

b)

trả lời

c)

hỏi

6.

attend

a)

tham dự

b)

học bài

c)

chạy

7.

teach

a)

dạy

b)

cung

c)

hỏi

8.

avoid

a)

tránh xa

b)

thu hút

c)

tấn công

9.

set (setting)

a)

đặt, cài đặt

b)

lướt mạng

c)

điều trị

10.

believe

a)

sống

b)

yêu thương

c)

tin tưởng

11.

break

a)

phá vỡ

b)

thổi

c)

đập

12.

build

a)

phá vỡ

b)

xây dựng

c)

chế tạo, làm ra

13.

support

a)

phá vỡ

b)

hỗ trợ

c)

đập

14.

buy

a)

bán

b)

tặng

c)

mua

15.

sell

a)

bán

b)

tặng

c)

mua

16.

sale

a)

bán

b)

giảm giá

c)

hứa hẹn

17.

hit

a)

phá vỡ

b)

thổi

c)

đập

18.

call

a)

gọi

b)

thấy

c)

xem

19.

check

a)

thay đổi

b)

kiểm tra

c)

dạy

20.

choose

a)

hiểu

b)

lấy

c)

chọn lựa

21.

clean

a)

đóng lại

b)

mở ra

c)

dọn dẹp

22.

win

a)

tranh tài

b)

chiến thắng

c)

thi đậu, vượt

23.

pass

a)

tranh tài

b)

thất bại, thi trượt

c)

thi đậu, vượt

24.

close

a)

đóng lại

b)

mở ra

c)

dọn dẹp

25.

collect

a)

sưu tầm, thu thập

b)

đặt, để

c)

trồng

26.

plant

a)

sưu tầm, thu thập

b)

đặt, để

c)

trồng

27.

put

a)

đến

b)

đặt, để

c)

nấu

28.

complete

a)

hoàn thành

b)

chờ đợi

c)

tham quan, thăm viếng

29.

wait

a)

chờ đợi

b)

tham quan, thăm viếng

c)

kết

30.

connect

a)

kết nối

b)

chờ đợi

c)

tham quan, thăm viếng

31.

visit

a)

kết nối

b)

chờ đợi

c)

tham quan, thăm viếng

32.

correct

a)

tạo ta, sáng

b)

sửa chữa

c)

tham quan, thăm viếng

33.

create

a)

kết nối

b)

sáng tạo, tạo ra

c)

băng qua

34.

cross

a)

kết nối

b)

sáng tạo, tạo ra

c)

băng qua

35.

cry

a)

khóc

b)

cười

c)

viết

36.

laugh

a)

khóc

b)

cười

c)

viết

37.

grow

a)

trồng, phát triển, lớn lên

b)

xãy ra

c)

hy vọng

38.

decide

a)

quyết định

b)

thiết kế

c)

phá, hủy

39.

design

a)

quyết định

b)

thiết kế

c)

phá, hủy

40.

destroy

a)

miêu tả, mô tả

b)

thiết kế

c)

phá, hủy

41.

develop

a)

phát triển

b)

giảm

c)

tăng

42.

reduce = decrease

a)

thảo luận

b)

giảm

c)

tăng

43.

increase

a)

thảo luận

b)

khuyến khích

c)

tăng

44.

discuss

a)

thảo luận

b)

khuyến khích

c)

thưởng thưc, tán

45.

encourage

a)

giải thích

b)

khuyến khích

c)

thưởng thưc,

46.

explain

a)

giải thích

b)

diễn đạt

c)

thám hiểm, khám phá

47.

explore

a)

mong đợi

b)

diễn đạt

c)

thám hiểm, khám phá

48.

express

a)

mong đợi

b)

diễn đạt, bày tỏ

c)

cho ăn,

49.

expect

a)

mong đợi

b)

hoàn thành

c)

cho ăn, nuôi

50.

feed

a)

sửa chữa (máy móc)

b)

hoàn thành

c)

cho ăn, nuôi

51.

finish

a)

sửa chữa (máy móc)

b)

hoàn thành

c)

thu thập, tụ họp

52.

fix

a)

sửa chữa (máy móc)

b)

quên

c)

thu thập, tụ hop

53.

bring

a)

mang đến

b)

sáng tạo, tạo ra

c)

băng qua

54.

follow

a)

theo dõi, tuân theo

b)

nhớ, bỏ lỡ

c)

đưa cho

55.

improve

a)

cải thiện

b)

làm tăng

56.

invite

a)

mời

b)

làm tăng

57.

drive

a)

lái (xe hơi)

b)

chiến đấu, đánh

58.

fight

a)

chạy (xe đạp)

b)

chiến đấu, đánh

59.

ride

a)

chạy (xe đạp)

b)

giới thiệu

60.

introduce

a)

giữ

b)

giới thiệu

61.

keep

a)

giữ

b)

nhảy lên

62.

jump

a)

tham gia

b)

nhảy lên

63.

join in = take part in = participate in...

a)

tham gia ...

b)

học, nghiên cứu về...

64.

find out = learn about...

a)

quản lý

b)

học, nghiên cứu về...

65.

manage

a)

quản lý

b)

di chuyển

66.

move

a)

gặp mặt

b)

di chuyển

67.

meet

a)

gặp mặt

b)

tổ chức

68.

organize

a)

vượt qua

b)

tổ chức

69.

overcome

a)

vượt qua

b)

chuẩn bị

70.

prepare

a)

sản xuất

b)

chuẩn bị

71.

produce

a)

sản xuất

b)

bảo vệ

72.

protect

a)

ngăn chặn

b)

bảo vệ

73.

prevent

a)

ngăn chặn

b)

nhận được

74.

receive

a)

nhận ra

b)

nhận được

75.

realize

a)

nhận ra

b)

nhớ

76.

remember

a)

trở về

b)

nhớ , nhớ lại, ghi nhớ

77.

return

a)

trở về

b)

gửi

78.

send

a)

trình bày

b)

gửi

79.

show

a)

trình bày, chỉ cho xem

b)

gửi

80.

speak

a)

nói

b)

đứng

81.

stand

a)

chi tiêu, dành

b)

đứng

82.

spend

a)

chi tiêu, dành

b)

ngủ

83.

sleep

a)

du lịch

b)

ngủ

84.

travel

a)

du lịch

b)

suy nghĩ

85.

think

a)

thử, cố gắng

b)

suy nghĩ

86.

try

a)

thử, cố gắng

b)

hiểu

87.

understand

a)

dùng, sử dụng

b)

hiểu

88.

use

a)

dùng, sử dụng

b)

chờ

89.

wait

a)

đi bộ

b)

chờ

90.

walk

a)

đi bộ

b)

làm việc

91.

work

a)

lo lắng

b)

làm việc

92.

worry

a)

lo lắng

b)

ném

93.

throw

a)

bắt đầu

b)

ném

94.

start = begin

a)

bắt đầu

b)

tiếp tục

95.

countinue = go on

a)

kết

b)

tiếp tục

96.

stay

a)

ở lại (đâu / với ai)

b)

cầm nắm lấy, mang đi

97.

take

a)

nói, kể, bảo (với ai)

b)

cầm nắm lấy, mang đi

98.

tell

a)

nói, kể, bảo (với ai)

b)

cầm nắm lấy, mang đi