Font size
Worksheets100 động từ thông dụng
Total questions: 98
Worksheet time: 8mins
agree
đồng ý
từ chối
ngủ
disagree
mua
không đồng ý
allow
múa
cho phép
đi bộ
ask
ăn
trả lời
hỏi
answer
ăn
trả lời
hỏi
attend
tham dự
học bài
chạy
teach
dạy
cung
hỏi
avoid
tránh xa
thu hút
tấn công
set (setting)
đặt, cài đặt
lướt mạng
điều trị
believe
sống
yêu thương
tin tưởng
break
phá vỡ
thổi
đập
build
phá vỡ
xây dựng
chế tạo, làm ra
support
phá vỡ
hỗ trợ
đập
buy
bán
tặng
mua
sell
bán
tặng
mua
sale
bán
giảm giá
hứa hẹn
hit
phá vỡ
thổi
đập
call
gọi
thấy
xem
check
thay đổi
kiểm tra
dạy
choose
hiểu
lấy
chọn lựa
clean
đóng lại
mở ra
dọn dẹp
win
tranh tài
chiến thắng
thi đậu, vượt
pass
tranh tài
thất bại, thi trượt
thi đậu, vượt
close
đóng lại
mở ra
dọn dẹp
collect
sưu tầm, thu thập
đặt, để
trồng
plant
sưu tầm, thu thập
đặt, để
trồng
put
đến
đặt, để
nấu
complete
hoàn thành
chờ đợi
tham quan, thăm viếng
wait
chờ đợi
tham quan, thăm viếng
kết
connect
kết nối
chờ đợi
tham quan, thăm viếng
visit
kết nối
chờ đợi
tham quan, thăm viếng
correct
tạo ta, sáng
sửa chữa
tham quan, thăm viếng
create
kết nối
sáng tạo, tạo ra
băng qua
cross
kết nối
sáng tạo, tạo ra
băng qua
cry
khóc
cười
viết
laugh
khóc
cười
viết
grow
trồng, phát triển, lớn lên
xãy ra
hy vọng
decide
quyết định
thiết kế
phá, hủy
design
quyết định
thiết kế
phá, hủy
destroy
miêu tả, mô tả
thiết kế
phá, hủy
develop
phát triển
giảm
tăng
reduce = decrease
thảo luận
giảm
tăng
increase
thảo luận
khuyến khích
tăng
discuss
thảo luận
khuyến khích
thưởng thưc, tán
encourage
giải thích
khuyến khích
thưởng thưc,
explain
giải thích
diễn đạt
thám hiểm, khám phá
explore
mong đợi
diễn đạt
thám hiểm, khám phá
express
mong đợi
diễn đạt, bày tỏ
cho ăn,
expect
mong đợi
hoàn thành
cho ăn, nuôi
feed
sửa chữa (máy móc)
hoàn thành
cho ăn, nuôi
finish
sửa chữa (máy móc)
hoàn thành
thu thập, tụ họp
fix
sửa chữa (máy móc)
quên
thu thập, tụ hop
bring
mang đến
sáng tạo, tạo ra
băng qua
follow
theo dõi, tuân theo
nhớ, bỏ lỡ
đưa cho
improve
cải thiện
làm tăng
invite
mời
làm tăng
drive
lái (xe hơi)
chiến đấu, đánh
fight
chạy (xe đạp)
chiến đấu, đánh
ride
chạy (xe đạp)
giới thiệu
introduce
giữ
giới thiệu
keep
giữ
nhảy lên
jump
tham gia
nhảy lên
join in = take part in = participate in...
tham gia ...
học, nghiên cứu về...
find out = learn about...
quản lý
học, nghiên cứu về...
manage
quản lý
di chuyển
move
gặp mặt
di chuyển
meet
gặp mặt
tổ chức
organize
vượt qua
tổ chức
overcome
vượt qua
chuẩn bị
prepare
sản xuất
chuẩn bị
produce
sản xuất
bảo vệ
protect
ngăn chặn
bảo vệ
prevent
ngăn chặn
nhận được
receive
nhận ra
nhận được
realize
nhận ra
nhớ
remember
trở về
nhớ , nhớ lại, ghi nhớ
return
trở về
gửi
send
trình bày
gửi
show
trình bày, chỉ cho xem
gửi
speak
nói
đứng
stand
chi tiêu, dành
đứng
spend
chi tiêu, dành
ngủ
sleep
du lịch
ngủ
travel
du lịch
suy nghĩ
think
thử, cố gắng
suy nghĩ
try
thử, cố gắng
hiểu
understand
dùng, sử dụng
hiểu
use
dùng, sử dụng
chờ
wait
đi bộ
chờ
walk
đi bộ
làm việc
work
lo lắng
làm việc
worry
lo lắng
ném
throw
bắt đầu
ném
start = begin
bắt đầu
tiếp tục
countinue = go on
kết
tiếp tục
stay
ở lại (đâu / với ai)
cầm nắm lấy, mang đi
take
nói, kể, bảo (với ai)
cầm nắm lấy, mang đi
tell
nói, kể, bảo (với ai)
cầm nắm lấy, mang đi
