Font size
WorksheetsUNIT 1 G11
Total questions: 156
Worksheet time: 1hrs 18mins
Thon thả, vừa vặn (adj)
(a)
Sự cân đối, tình trạng khoẻ mạnh (n)
(a)
Khoẻ mạnh >< không khoẻ mạnh (adj)
(a)
Sức khoẻ (n)
(a)
Vấn đề về sức khoẻ (n)
(a)
Đồ ăn nhanh (n)
(a)
Đồ ăn vặt (n)
(a)
Thường xuyên >< không thường xuyên (adj)
(a)
Chế độ ăn uống cân bằng (n)
(a)
Sức mạnh (n)
(a)
Đẩy mạnh, tăng cường (v)
(a)
Khoẻ (adj)
(a)
Sự nhiệt tình (n)
(a)
Người hâm mộ (n)
(a)
Nhiệt tình (adj)
(a)
Một cách nhiệt tình (adv)
(a)
Thuộc về thể chất (adj)
(a)
Giáo dục thể chất (n)
(a)
Vật lý (n)
(a)
Nhà vật lý học (n)
(a)
Bác sĩ (n)
(a)
Thuộc về tinh thần (adj)
(a)
Thường xuyên (adj)
(a)
Thường xuyên (adv)
(a)
Sự thường xuyên (n)
(a)
Lượng
(a)
Số lượng
(a)
Lượng, số lượng (n)
(a)
Phong cách sống (n)
(a)
Tổ chức kỉ niệm (v)
(a)
Lễ kỉ niệm (n)
(a)
Nổi tiếng (adj)
(a)
Người nổi tiếng (n)
(a)
Điều trị cho ai (v)
(a)
Đối xử với ai bằng (v)
(a)
Xử lý cái gì (v)
(a)
Sự điều trị (n)
(a)
Cơ bắp (n)
(a)
Kiểm tra (v)
(a)
Thịt (n)
(a)
Sự di chuyển, phong trào (n)
(a)
Vết thương (n)
(a)
Làm ai bị thương (v)
(a)
Bị thương (adj)
(a)
Tuổi thọ (n)
(a)
Nói chung (adv)
(a)
Nói riêng, cụ thể (adv)
(a)
Có thể (adj)
(a)
Nhãn thực phẩm (n)
(a)
Nguyên liệu, thành phần (n)
(a)
Chất dinh dưỡng (n)
(a)
Dinh dưỡng (n)
(a)
Giàu dinh dưỡng (adj)
(a)
Khoáng chất (n)
(a)
Hơn nữa (adv)
(a)
Năng động >< thụ động (adj)
(a)
Chậm >< nhanh (adv)
(a)
Lặp đi lặp lại (adj)
(a)
Nhắc lại (v)
(a)
Sự lặp lại (n)
(a)
Thiết bị điện tử (n)
(a)
Nước uống tăng lực (n)
(a)
Bài báo, mạo từ (n)
(a)
Sơ đồ, biểu đồ (n)
(a)
Hoàn thành (v)
(a)
Hoàn hảo (adj)
(a)
Sự hướng dẫn (n)
(a)
Hướng dẫn (v)
(a)
Thói quen (n)
(a)
Phù hợp (adj)
(a)
Một cách phù hợp (adv)
(a)
Lan rộng, lan tràn (v)
(a)
Vị trí (n)
(a)
Phát triển (v)
(a)
Sự phát triển (n)
(a)
Thay thế (v)
(a)
Xương (n)
(a)
Đường (n)
(a)
Sữa chua (n)
(a)
Bơ (n)
(a)
Thay nhau, luân phiên (v)
(a)
Minh hoạ (v)
(a)
Sự minh hoạ (n)
(a)
Chứa, đựng (v)
(a)
Đồ chứa (n)
(a)
Công thức nấu ăn (n)
(a)
Ẩm thực (n)
(a)
Mang trả lại (v)
(a)
Chấp nhận >< Từ chối làm gì (v)
(a)
Trang trọng >< không trang trọng (adv)
(a)
Máy chạy bộ (n)
(a)
Vi khuẩn (n)
(a)
Bệnh tật (n)
(a)
Sinh vật sống (n)
(a)
Lây nhiễm (v)
(a)
Truyền nhiễm (adj)
(a)
Sự lây nhiễm (n)
(a)
Ngộ độc thực phẩm (n)
(a)
Kháng sinh (n)
(a)
Nhỏ >< Lớn (adj)
(a)
Mầm bệnh >< Đá quý (n)
(a)
Gây ra, dẫn đến (v)
(a)
Nhiều, phạm vi rộng (phr)
(a)
Thông thường >< không phổ biến (adj)
(a)
Nghiêm trọng (adj)
(a)
Tế bào (n)
(a)
