Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

11.3.1. Bị động của động từ khuyết thiếu

Total questions: 50

Worksheet time: 17mins

Name
Class
Date
1.
1. All employees _____ trained in safety procedures. Tất cả nhân viên phải được đào tạo về quy trình an toàn.
a)
must be
b)
must
c)
have to
2.
2. The documents _____ translated into three languages. Các tài liệu cần được dịch sang ba thứ tiếng.
a)
need to be
b)
need be
c)
must be
3.
3. This medicine _____ taken after meals. Thuốc này nên được uống sau bữa ăn.
a)
should be
b)
should
c)
must be
4.
4. The problem _____ solved by our IT team. Vấn đề có thể được giải quyết bởi đội IT của chúng ta.
a)
can be
b)
can
c)
may be
5.
5. The test results _____ announced tomorrow. Kết quả kiểm tra có thể được công bố vào ngày mai.
a)
may be
b)
may
c)
can be
6.
6. The meeting _____ postponed due to rain. Cuộc họp có thể bị hoãn do mưa.
a)
might be
b)
might
c)
may be
7.
7. Students _____ informed about the exam schedule. Học sinh phải được thông báo về lịch thi.
a)
must be
b)
must
c)
should be
8.
8. The equipment _____ serviced regularly. Thiết bị phải được bảo dưỡng định kỳ.
a)
has to be
b)
has to
c)
must be
9.
9. The report _____ submitted by Friday. Báo cáo nên được nộp vào thứ Sáu.
a)
should be
b)
should
c)
must be
10.
10. These files _____ stored in a secure location. Các tệp này có thể được lưu trữ ở nơi an toàn.
a)
can be
b)
can
c)
may be
11.
11. The project _____ completed on time. Dự án có thể được hoàn thành đúng hạn.
a)
may be
b)
may
c)
can be
12.
12. The concert _____ canceled due to bad weather. Buổi hòa nhạc có thể bị hủy do thời tiết xấu.
a)
might be
b)
might
c)
may be
13.
13. All visitors _____ registered at the reception. Tất cả khách phải được đăng ký tại lễ tân.
a)
must be
b)
must
c)
have to be
14.
14. The software _____ updated before use. Phần mềm cần được cập nhật trước khi sử dụng.
a)
needs to be
b)
needs be
c)
must be
15.
15. Homework _____ completed before class. Bài tập về nhà nên được hoàn thành trước giờ học.
a)
should be
b)
should
c)
must be
16.
16. The data _____ processed by computers. Dữ liệu có thể được xử lý bằng máy tính.
a)
can be
b)
can
c)
may be
17.
17. The results _____ published next month. Kết quả có thể được công bố tháng tới.
a)
may be
b)
may
c)
can be
18.
18. The event _____ moved to a different venue. Sự kiện có thể được chuyển đến địa điểm khác.
a)
might be
b)
might
c)
may be
19.
19. Safety rules _____ followed by everyone. Quy tắc an toàn phải được tuân theo bởi mọi người.
a)
must be
b)
must
c)
should be
20.
20. The building _____ evacuated during emergencies. Tòa nhà phải được sơ tán trong trường hợp khẩn cấp.
a)
has to be
b)
has to
c)
must be
21.
21. The presentation _____ prepared carefully. Bài thuyết trình nên được chuẩn bị cẩn thận.
a)
should be
b)
should
c)
must be
22.
22. Simple tasks _____ automated easily. Các công việc đơn giản có thể được tự động hóa dễ dàng.
a)
can be
b)
can
c)
may be
23.
23. The decision _____ made by the board. Quyết định có thể được đưa ra bởi hội đồng quản trị.
a)
may be
b)
may
c)
can be
24.
24. The trip _____ delayed due to strikes. Chuyến đi có thể bị trì hoãn do đình công.
a)
might be
b)
might
c)
may be
25.
25. Personal information _____ kept confidential. Thông tin cá nhân phải được giữ bí mật.
a)
must be
b)
must
c)
should be
26.
26. The form _____ filled out completely. Biểu mẫu cần được điền đầy đủ.
a)
needs to be
b)
needs be
c)
must be
27.
27. The medicine _____ stored in a cool place. Thuốc nên được bảo quản ở nơi mát mẻ.
a)
should be
b)
should
c)
must be
28.
28. The website _____ accessed from mobile devices. Trang web có thể được truy cập từ thiết bị di động.
a)
can be
b)
can
c)
may be
29.
29. The announcement _____ made later today. Thông báo có thể được đưa ra muộn hơn hôm nay.
a)
may be
b)
may
c)
can be
30.
30. The game _____ called off due to rain. Trận đấu có thể bị hủy do mưa.
a)
might be
b)
might
c)
may be
31.
31. All packages _____ checked at security. Tất cả gói hàng phải được kiểm tra tại an ninh.
a)
must be
b)
must
c)
have to be
32.
32. The password _____ changed monthly. Mật khẩu phải được thay đổi hàng tháng.
a)
has to be
b)
has to
c)
must be
33.
33. The assignment _____ submitted online. Bài tập nên được nộp trực tuyến.
a)
should be
b)
should
c)
must be
34.
34. Digital photos _____ edited with software. Ảnh kỹ thuật số có thể được chỉnh sửa bằng phần mềm.
a)
can be
b)
can
c)
may be
35.
35. The interview _____ rescheduled for next week. Cuộc phỏng vấn có thể được lên lịch lại cho tuần tới.
a)
may be
b)
may
c)
can be
36.
36. The flight _____ canceled due to fog. Chuyến bay có thể bị hủy do sương mù.
a)
might be
b)
might
c)
may be
37.
37. Food safety standards _____ maintained in restaurants. Tiêu chuẩn an toàn thực phẩm phải được duy trì trong nhà hàng.
a)
must be
b)
must
c)
should be
38.
38. The contract _____ signed by both parties. Hợp đồng cần được ký bởi cả hai bên.
a)
needs to be
b)
needs be
c)
must be
39.
39. The room _____ cleaned before guests arrive. Phòng nên được dọn dẹp trước khi khách đến.
a)
should be
b)
should
c)
must be
40.
40. The message _____ sent through email. Tin nhắn có thể được gửi qua email.
a)
can be
b)
can
c)
may be
41.
41. The results _____ available next week. Kết quả có thể có sẵn tuần tới.
a)
may be
b)
may
c)
can be
42.
42. The show _____ moved indoors if it rains. Chương trình có thể được chuyển vào trong nhà nếu trời mưa.
a)
might be
b)
might
c)
may be
43.
43. All students _____ present for the exam. Tất cả học sinh phải có mặt cho kỳ thi.
a)
must be
b)
must
c)
have to be
44.
44. The ID card _____ renewed every five years. Thẻ căn cước phải được gia hạn mỗi năm năm.
a)
has to be
b)
has to
c)
must be
45.
45. The article _____ published in the journal. Bài báo nên được xuất bản trên tạp chí.
a)
should be
b)
should
c)
must be
46.
46. The video _____ shared on social media. Video có thể được chia sẻ trên mạng xã hội.
a)
can be
b)
can
c)
may be
47.
47. The appointment _____ confirmed tomorrow. Cuộc hẹn có thể được xác nhận vào ngày mai.
a)
may be
b)
may
c)
can be
48.
48. The party _____ moved to Saturday. Bữa tiệc có thể được chuyển sang thứ Bảy.
a)
might be
b)
might
c)
may be
49.
49. The door _____ locked after 6 PM. Cửa phải được khóa sau 6 giờ tối.
a)
must be
b)
must
c)
should be
50.
50. The application _____ downloaded from the website. Ứng dụng có thể được tải xuống từ trang web.
a)
can be
b)
can
c)
may be