wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

_E10 U2 Humans and the environment

Total questions: 52

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

adopt

a)

Ứng dụng

b)

Rác thải

c)

Khí nhà kính

d)

Lối sống

2.

appliance

a)

Thiết bị, dụng cụ

b)

Hoá chất

c)

Hữu cơ

d)

Rác thải

3.

awareness

a)

Nhận thức

b)

Bảo tồn

c)

Rác thải

d)

Lối sống

4.

calculate

a)

Tính toán

b)

Khí nhà kính

c)

Lối sống

d)

Tài nguyên

5.

carbon footprint

a)

Dấu chân các-bon

b)

Lối sống

c)

Tái chế

d)

Rác thải

6.

chemical

a)

Hoá chất

b)

Bảo vệ môi trường

c)

Giao thông công cộng

d)

Sự nóng lên toàn cầu

7.

eco-friendly

a)

Thân thiện môi trường

b)

Tài nguyên

c)

Sự thải ra

d)

Khí CO₂

8.

electrical

a)

Thuộc về điện

b)

Nhận thức

c)

Năng lượng

d)

Hữu cơ

9.

emission

a)

Sự thải ra

b)

Vấn đề

c)

Bảo tồn

d)

Tái chế

10.

encourage

a)

Khuyến khích

b)

Rác thải

c)

Ô nhiễm

d)

Khí nhà kính

11.

energy

a)

Năng lượng

b)

Vấn đề

c)

Nguyên liệu

d)

Rác thải

12.

estimate

a)

Ước tính

b)

Lối sống

c)

Hữu cơ

d)

Suy thoái môi trường

13.

global

a)

Toàn cầu

b)

Khí CO₂

c)

Lối sống

d)

Rác thải

14.

issue

a)

Vấn đề

b)

Tài nguyên

c)

Bảo tồn

d)

Hữu cơ

15.

lifestyle

a)

Lối sống

b)

Hoá chất

c)

Bảo vệ môi trường

d)

Giao thông công cộng

16.

litter

a)

Rác thải

b)

Lối sống

c)

Ô nhiễm nước

d)

Cân bằng sinh thái

17.

material

a)

Nguyên liệu

b)

Rác thải

c)

Năng lượng tái tạo

d)

Khí nhà kính

18.

organic

a)

Hữu cơ

b)

Khí CO₂

c)

Tái chế

d)

Bảo tồn

19.

public transport

a)

Giao thông công cộng

b)

Bảo tồn

c)

Tài nguyên

d)

Năng lượng

20.

refillable

a)

Có thể làm đầy lại

b)

Sự nóng lên toàn cầu

c)

Cân bằng sinh thái

d)

Lối sống

21.

resource

a)

Tài nguyên

b)

Hoá chất

c)

Hữu cơ

d)

Rác thải

22.

sustainable

a)

Bền vững

b)

Bảo tồn

c)

Khí CO₂

d)

Rác thải

23.

awareness-raising

a)

Nâng cao nhận thức

b)

Rác thải

c)

Lối sống

d)

Hữu cơ

24.

environmental protection

a)

Bảo vệ môi trường

b)

Ô nhiễm nước

c)

Lối sống

d)

Hoá chất

25.

recycling

a)

Tái chế

b)

Ô nhiễm

c)

Rác thải

d)

Tài nguyên

26.

pollution

a)

Ô nhiễm

b)

Năng lượng

c)

Lối sống

d)

Tài nguyên

27.

renewable energy

a)

Năng lượng tái tạo

b)

Bảo tồn

c)

Rác thải

d)

Hoá chất

28.

conservation

a)

Bảo tồn

b)

Vấn đề

c)

Rác thải

d)

Tài nguyên

29.

deforestation

a)

Nạn phá rừng

b)

Hoá chất

c)

Tài nguyên

d)

Khí nhà kính

30.

biodiversity

a)

Đa dạng sinh học

b)

Ô nhiễm

c)

Rác thải

d)

Bảo vệ môi trường

31.

greenhouse gases

a)
Khí nhà kính
b)

rác thải

c)

bảo tồn

d)

ô nhiễm nước

32.

climate change

a)

Biến đổi khí hậu

b)

Rác thải

c)

Ô nhiễm không khí

d)

Hoá chất

33.

global warming

a)

Sự nóng lên toàn cầu

b)

Rác thải

c)

Lối sống

d)

Tài nguyên

34.

sustainability

a)

Tính bền vững

b)

Khí CO₂

c)

Rác thải

d)

Hoá chất

35.

waste management

a)

Quản lý chất thải

b)

Rác thải

c)

Ô nhiễm nước

d)

Hoá chất

36.

environmental awareness

a)

Nhận thức môi trường

b)

Lối sống

c)

Bảo tồn

d)

Hoá chất

37.

environmental issue

a)

Vấn đề môi trường

b)

Rác thải

c)

Ô nhiễm không khí

d)

Hoá chất

38.

carbon dioxide

a)

Khí CO₂

b)

Tài nguyên

c)

Lối sống

d)

Rác thải

39.

natural resources

a)

Tài nguyên thiên nhiên

b)

Tài nguyên

c)

Rác thải

d)

Bảo tồn

40.

air pollution

a)

Ô nhiễm không khí

b)

Hoá chất

c)

Rác thải

d)

Vấn đề

41.

water pollution

a)

Ô nhiễm nước

b)

Rác thải

c)

Lối sống

d)

Tài nguyên

42.

soil degradation

a)

Thoái hoá đất

b)

Ô nhiễm

c)

Rác thải

d)

Lối sống

43.

renewability

a)

Khả năng tái tạo

b)

Bảo tồn

c)

Rác thải

d)

Vấn đề

44.

ecosystem

a)

Hệ sinh thái

b)

Rác thải

c)

Tài nguyên

d)

Khí nhà kính

45.

environmentally-conscious

a)

Có ý thức môi trường

b)

Lối sống

c)

Hoá chất

d)

Vấn đề

46.

ecological balance

a)

Cân bằng sinh thái

b)

Rác thải

c)

Ô nhiễm nước

d)

Tài nguyên

47.

environmental sustainability

a)

Phát triển bền vững môi trường

b)

Bảo tồn

c)

Lối sống

d)

Rác thải

48.

waste reduction

a)

Giảm thiểu rác thải

b)

Rác thải

c)

Hoá chất

d)

Bảo tồn

49.

environmental conservation

a)

Bảo tồn môi trường

b)

Ô nhiễm

c)

Rác thải

d)

Lối sống

50.

environmental degradation

a)

Suy thoái môi trường

b)

Lối sống

c)

Rác thải

d)

Hoá chất

51.

hazardous waste

a)

Chất thải độc hại

b)

Rác thải

c)

Lối sống

d)

Khí CO₂

52.

renewable resources

a)

Tài nguyên tái tạo

b)

Bảo tồn

c)

Rác thải

d)

Lối sống