wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Kiến thức về Giao thức Mạng

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Giao thức mạng được ví như "ngôn ngữ chung" cho các thiết bị trong mạng. Điều gì KHÔNG phải là vai trò chính của giao thức mạng?

a)

Quy định khuôn dạng dữ liệu để các thiết bị hiểu nhau.

b)

Đảm bảo dữ liệu được truyền đi và đến nơi một cách tin cậy.

c)

Kiểm soát luồng dữ liệu giữa các thiết bị có tốc độ khác nhau.

d)

Quản lý và kiểm soát hoạt động của phần cứng mạng như card mạng.

2.

Trong mô hình TCP/IP, tầng nào tương đương với việc "đóng gói hàng hóa" trước khi vận chuyển trên mạng, bằng cách thêm địa chỉ nguồn và đích?

a)

Tầng Ứng dụng (Application Layer)

b)

Tầng Mạng (Internet Layer)

c)

Tầng Giao vận (Transport Layer)

d)

Tầng Liên kết Dữ liệu (Data Link Layer)

3.

Xét tình huống: Bạn gửi một email. Giao thức nào chịu trách nhiệm chính trong việc "chia nhỏ" nội dung email thành các gói tin, đánh số thứ tự, và đảm bảo chúng được gửi đến máy chủ email của người nhận một cách đáng tin cậy?

a)

TCP (Transmission Control Protocol)

b)

IP (Internet Protocol)

c)

UDP (User Datagram Protocol)

d)

SMTP (Simple Mail Transfer Protocol)

4.

Địa chỉ IP phiên bản IPv4 có độ dài bao nhiêu bit và được biểu diễn dưới dạng số thập phân phân tách bởi dấu chấm?

a)

128 bit, số thập lục phân

b)

64 bit, số nhị phân

c)

32 bit, số thập phân

d)

48 bit, số bát phân

5.

Trong mạng cục bộ (LAN), thiết bị nào hoạt động ở tầng Liên kết Dữ liệu (Data Link Layer) và sử dụng địa chỉ MAC để chuyển tiếp dữ liệu giữa các thiết bị trong cùng mạng?

a)

Router (Bộ định tuyến)

b)

Switch (Bộ chuyển mạch)

c)

Hub (Bộ khuếch đại)

d)

Modem

6.

Giao thức UDP thường được sử dụng cho các ứng dụng nào KHÔNG yêu cầu độ tin cậy truyền dữ liệu cao nhưng ưu tiên tốc độ và thời gian thực?

a)

Truyền file lớn (FTP)

b)

Gửi email (SMTP)

c)

Truy cập website (HTTP)

d)

Truyền video trực tuyến và trò chơi trực tuyến

7.

Địa chỉ MAC (Media Access Control) còn được gọi là địa chỉ vật lý. Phát biểu nào sau đây mô tả đúng nhất về đặc điểm của địa chỉ MAC?

a)

Địa chỉ logic được gán bởi nhà quản trị mạng.

b)

Địa chỉ duy nhất, cố định, được nhà sản xuất gán cho card mạng.

c)

Địa chỉ tạm thời, thay đổi khi thiết bị kết nối mạng khác nhau.

d)

Địa chỉ được sử dụng bởi giao thức IP để định tuyến trên Internet.

8.

Router (bộ định tuyến) đóng vai trò quan trọng trong việc kết nối các mạng khác nhau. Chức năng chính của Router là gì?

a)

Khuếch đại tín hiệu mạng để tăng cường phạm vi phủ sóng.

b)

Chuyển mạch dữ liệu trong cùng một mạng cục bộ (LAN).

c)

Định tuyến và chuyển tiếp gói tin giữa các mạng khác nhau.

d)

Cung cấp địa chỉ IP động cho các thiết bị trong mạng.

9.

Giao thức DHCP (Dynamic Host Configuration Protocol) có vai trò gì trong mạng?

a)

Tự động cấp phát địa chỉ IP và cấu hình mạng cho thiết bị.

b)

Mã hóa dữ liệu truyền trên mạng để bảo mật thông tin.

c)

Kiểm tra và sửa lỗi dữ liệu trong quá trình truyền.

d)

Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP (DNS).

10.

Trong mô hình OSI, tầng nào chịu trách nhiệm đảm bảo truyền dữ liệu tin cậy giữa hai ứng dụng, bao gồm kiểm soát lỗi và kiểm soát luồng?

a)

Tầng Vật lý (Physical Layer)

b)

Tầng Mạng (Network Layer)

c)

Tầng Giao vận (Transport Layer)

d)

Tầng Ứng dụng (Application Layer)

11.

Khi bạn truy cập một trang web bằng trình duyệt, giao thức nào được sử dụng để truyền tải nội dung trang web từ máy chủ web về máy tính của bạn?

a)

FTP (File Transfer Protocol)

b)

HTTP (Hypertext Transfer Protocol)

c)

SMTP (Simple Mail Transfer Protocol)

d)

DNS (Domain Name System)

12.

Giao thức DNS (Domain Name System) có chức năng gì quan trọng trong hoạt động của Internet?

a)

Đảm bảo an toàn và bảo mật cho kết nối Internet.

b)

Tăng tốc độ truyền tải dữ liệu trên Internet.

c)

Chuyển đổi tên miền website thành địa chỉ IP tương ứng.

d)

Quản lý và cấp phát địa chỉ IP động cho người dùng Internet.

13.

Để gửi file từ máy tính cá nhân lên một máy chủ web, giao thức nào thường được sử dụng?

a)

FTP (File Transfer Protocol)

b)

HTTP (Hypertext Transfer Protocol)

c)

SMTP (Simple Mail Transfer Protocol)

d)

DHCP (Dynamic Host Configuration Protocol)

14.

Giao thức SMTP (Simple Mail Transfer Protocol) được sử dụng cho mục đích gì?

a)

Truy cập các trang web trên Internet.

b)

Gửi thư điện tử (email) đi.

c)

Tải file từ máy chủ về máy tính cá nhân.

d)

Xem video trực tuyến.

15.

Giả sử bạn đang chơi một game trực tuyến nhiều người chơi. Giao thức nào có khả năng được sử dụng để truyền dữ liệu vị trí và hành động của nhân vật bạn trong game đến máy chủ và những người chơi khác, ưu tiên tốc độ hơn độ tin cậy?

a)

TCP (Transmission Control Protocol)

b)

HTTP (Hypertext Transfer Protocol)

c)

UDP (User Datagram Protocol)

d)

SMTP (Simple Mail Transfer Protocol)

16.

IPv6 được phát triển để giải quyết vấn đề gì chính của IPv4?

a)

Tốc độ truyền dữ liệu chậm của IPv4.

b)

Độ phức tạp trong cấu hình địa chỉ IPv4.

c)

Khả năng bảo mật kém của IPv4.

d)

Sự cạn kiệt địa chỉ IPv4.

17.

Điểm khác biệt cơ bản giữa giao thức TCP và UDP là gì?

a)

TCP nhanh hơn UDP.

b)

TCP là giao thức hướng kết nối và đảm bảo độ tin cậy, UDP thì không.

c)

UDP sử dụng địa chỉ IP, TCP sử dụng địa chỉ MAC.

d)

TCP hoạt động ở tầng Mạng, UDP hoạt động ở tầng Giao vận.

18.

Trong quá truyền dữ liệu bằng giao thức TCP, cơ chế "bắt tay ba bước" (three-way handshake) dùng để làm gì?

a)

Mã hóa dữ liệu trước khi truyền.

b)

Kiểm tra lỗi dữ liệu trong quá trình truyền.

c)

Thiết lập kết nối tin cậy giữa máy gửi và máy nhận.

d)

Giải phóng kết nối sau khi truyền dữ liệu xong.

19.

Khi một gói tin IP được gửi đi trên Internet, Router sẽ dựa vào thông tin nào trong gói tin để quyết định đường đi tốt nhất đến đích?

a)

Địa chỉ IP đích.

b)

Địa chỉ MAC nguồn.

c)

Số cổng nguồn.

d)

Loại giao thức tầng ứng dụng.

20.

Tường lửa (firewall) là một thành phần quan trọng trong bảo mật mạng. Chức năng chính của tường lửa là gì?

a)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu mạng.

b)

Cấp phát địa chỉ IP tự động.

c)

Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP.

d)

Kiểm soát và ngăn chặn truy cập trái phép vào mạng.

21.

Giao thức HTTPS khác với HTTP ở điểm nào quan trọng nhất?

a)

HTTPS nhanh hơn HTTP.

b)

HTTPS mã hóa dữ liệu để bảo mật thông tin, HTTP thì không.

c)

HTTPS chỉ dùng cho website bán hàng, HTTP cho website thông tin.

d)

HTTPS dễ cấu hình hơn HTTP.

22.

Mô hình OSI (Mô hình tham chiếu hệ thống mở) có bao nhiêu tầng?

a)

4 tầng

b)

5 tầng

c)

7 tầng

d)

9 tầng

23.

Tầng nào trong mô hình OSI chịu trách nhiệm truyền dữ liệu dưới dạng tín hiệu vật lý (ví dụ: điện, ánh sáng) qua môi trường truyền dẫn?

a)

Tầng Vật lý (Physical Layer)

b)

Tầng Liên kết Dữ liệu (Data Link Layer)

c)

Tầng Mạng (Network Layer)

d)

Tầng Giao vận (Transport Layer)

24.

Giao thức nào cho phép bạn truy cập và quản lý máy chủ từ xa một cách an toàn, thông qua một kênh mã hóa?

a)

FTP (File Transfer Protocol)

b)

Telnet

c)

HTTP (Hypertext Transfer Protocol)

d)

SSH (Secure Shell)

25.

Khi dữ liệu được gửi từ tầng Ứng dụng xuống tầng Vật lý trong mô hình OSI, quá trình "đóng gói" dữ liệu diễn ra như thế nào?

a)

Dữ liệu được chia nhỏ và mã hóa ở tầng Vật lý.

b)

Mỗi tầng thêm header (và có thể trailer) vào dữ liệu từ tầng trên.

c)

Dữ liệu được nén lại ở tầng Mạng để giảm kích thước.

d)

Quá trình đóng gói chỉ xảy ra ở tầng Giao vận (Transport Layer).

26.

Xét tình huống: Một máy tính trong mạng LAN không thể truy cập Internet. Nguyên nhân nào KHÔNG phải là do giao thức mạng gây ra?

a)

Cấu hình địa chỉ IP sai.

b)

Lỗi cấu hình DNS.

c)

Card mạng bị hỏng.

d)

Tường lửa chặn kết nối.

27.

Trong giao thức TCP, số cổng (port number) được sử dụng để làm gì?

a)

Xác định địa chỉ vật lý của thiết bị.

b)

Xác định ứng dụng hoặc dịch vụ trên máy tính.

c)

Kiểm soát tốc độ truyền dữ liệu.

d)

Mã hóa dữ liệu truyền đi.

28.

So sánh địa chỉ IPv4 và IPv6, phát biểu nào sau đây SAI?

a)

IPv6 có độ dài địa chỉ lớn hơn IPv4.

b)

IPv6 được thiết kế để thay thế IPv4 do cạn kiệt địa chỉ.

c)

IPv6 có không gian địa chỉ nhỏ hơn IPv4.

d)

IPv4 sử dụng 32 bit, IPv6 sử dụng 128 bit cho địa chỉ.

29.

Trong ngữ cảnh giao thức mạng, "giao thức định tuyến" (routing protocol) được sử dụng để làm gì?

a)

Xác định đường đi tốt nhất cho dữ liệu giữa các mạng.

b)

Đảm bảo dữ liệu được truyền tin cậy giữa hai thiết bị.

c)

Cấp phát địa chỉ IP tự động cho các thiết bị.

d)

Chuyển đổi tên miền thành địa chỉ IP.

30.

Khi bạn gõ địa chỉ website (ví dụ: www.example.com) vào trình duyệt, quá trình nào xảy ra ĐẦU TIÊN liên quan đến giao thức mạng?

a)

Trình duyệt gửi yêu cầu HTTP đến máy chủ web.

b)

Thiết lập kết nối TCP với máy chủ web.

c)

Máy chủ web gửi trang web về trình duyệt.

d)

Trình duyệt gửi yêu cầu DNS để phân giải tên miền.