Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Class 6.5 12/9 Quizs

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

retention

a)

sự giữ lại, duy trì

b)

quá trình học tập

c)

khả năng quên

d)

thời gian lưu trữ

2.

philosopher

a)

nhà triết học

b)

nhà khoa học

c)

nhà văn

d)

nhà tâm lý học

3.

inherently

a)

vốn dĩ, vốn có

b)

tạm thời, không ổn định

c)

khó khăn, thử thách

d)

đơn giản, dễ dàng

4.

fear of

a)

nỗi sợ về

b)

sự lo lắng về

c)

nỗi ám ảnh về

d)

sự bất an về

5.

alongside

a)

song song, cùng với

b)

đi một mình

c)

trên đường

d)

đi cùng

6.

distributed

a)

được phân phối

b)

được sản xuất

c)

được tiêu thụ

d)

được lưu trữ

7.

cited

a)

được trích dẫn

b)

được tham khảo

c)

được công nhận

d)

được xuất bản

8.

fairy-tale

a)

cổ tích

b)

truyện ngắn

c)

huyền thoại

d)

tiểu thuyết

9.

conspicuous

a)

dễ thấy, nổi bật

b)

khó thấy, mờ nhạt

c)

không quan trọng

d)

đơn giản, bình thường

10.

spontaneous

a)

tự phát

b)

có kế hoạch

c)

khó khăn

d)

được lên lịch

11.

offshore or onshore systems

a)

hệ thống ngoài khơi hoặc trên bờ

b)

hệ thống trên không hoặc dưới nước

c)

hệ thống nội địa hoặc quốc tế

d)

hệ thống tạm thời hoặc vĩnh viễn

12.

child-initiated

a)

do trẻ khởi xướng

b)

do trẻ bị ép buộc

c)

do người lớn quyết định

d)

do trẻ theo dõi

13.

stored water

a)

nước được trữ lại

b)

nước thải

c)

nước mưa

d)

nước ngầm

14.

recurring

a)

tái diễn, lặp đi lặp lại

b)

đột ngột

c)

mới mẻ

d)

không thường

15.

conscious

a)

có ý thức, tỉnh táo

b)

không có ý thức

c)

mơ màng

d)

ngủ gật

16.

predisposition

a)

khuynh hướng, tố chất bẩm sinh

b)

khả năng thích ứng

c)

tính cách bẩm sinh

d)

xu hướng xã hội

17.

industry

a)

ngành công nghiệp

b)

nền kinh tế

c)

thị trường

d)

doanh nghiệp

18.

pipe

a)

ống dẫn

b)

ống nước

c)

ống thoát

d)

ống dẫn khí

19.

gallant

a)

dũng cảm, hào hiệp

b)

nhút nhát, yếu đuối

c)

vô tâm, lạnh lùng

d)

tầm thường, bình thường

20.

elaborate

a)

chi tiết, công phu

b)

đơn giản, dễ hiểu

c)

tóm tắt, ngắn gọn

d)

khó khăn, phức tạp