wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 14

Total questions: 74

Worksheet time: 37mins

Name
Class
Date
1.

準備 Cách đọc đúng là gì?

a)

じゅんび

b)

きじゅん

c)

びこう

d)

そなえる

2.

基準 Cách đọc đúng là gì?

a)

じゅんび

b)

きじゅん

c)

じゅんけっしょう

d)

そなえる

3.

準決勝 Cách đọc đúng là gì?

a)

じゅんびせん

b)

じゅんけっしょう

c)

びこうしょう

d)

へんかしょう

4.

備える Cách đọc đúng là gì?

a)

そなえる

b)

じゅんえる

c)

きじゅんえる

d)

かわえる

5.

備考 Cách đọc đúng là gì?

a)

びこう

b)

じゅんび

c)

そなえる

d)

えほん

6.

迎える Cách đọc đúng là gì?

a)

むかえる

b)

でむかえる

c)

かんげいえる

d)

そなえる

7.

出迎える Cách đọc đúng là gì?

a)

むかえる

b)

でむかえる

c)

かんげいえる

d)

そなえる

8.

歓迎 Cách đọc đúng là gì?

a)

かんげい

b)

そんけい

c)

じゅんび

d)

えんそう

9.

送迎バス Cách đọc đúng là gì?

a)

そうげいバス

b)

じゅんしょうバス

c)

かんげいバス

d)

そんけいバス

10.

大変 Cách đọc đúng là gì?

a)

たいへん

b)

へんか

c)

かわる

d)

えほん

11.

変化 Cách đọc đúng là gì?

a)

へんか

b)

たいへん

c)

かわる

d)

かえる

12.

〜が変わる Cách đọc đúng là gì?

a)

へんかわる

b)

かわる

c)

かえわる

d)

とぶわる

13.

〜を変える Cách đọc đúng là gì?

a)

かえる

b)

かわえる

c)

へんかえる

d)

とびえる

14.

飛ぶ Cách đọc đúng là gì?

a)

とばぶ

b)

とぶ

c)

ひこうぶ

d)

うつぶ

15.

飛ばす Cách đọc đúng là gì?

a)

とはす

b)

とばす

c)

とまなす

d)

とめばす

16.

飛行機 Cách đọc đúng là gì?

a)

ひこうき

b)

とぶき

c)

ひこうけい

d)

ひこうしゃ

17.

移動 Cách đọc đúng là gì?

a)

いどう

b)

いみん

c)

いてん

d)

のぼる

18.

移る Cách đọc đúng là gì?

a)

うつる

b)

うつする

c)

いどうる

d)

いみする

19.

移動 Cách đọc đúng là gì?

a)

いどう

b)

いみん

c)

いてん

d)

のぼる

20.

移る Cách đọc đúng là gì?

a)

うつる

b)

うつする

c)

いどうる

d)

いみする

21.

移民 Cách đọc đúng là gì?

a)

いどう

b)

いみん

c)

いてん

d)

うつり

22.

移転 Cách đọc đúng là gì?

a)

いみん

b)

いてん

c)

いどう

d)

とうろく

23.

登る Cách đọc đúng là gì?

a)

のぼる

b)

とまる

c)

とぶる

d)

そなえる

24.

登山 Cách đọc đúng là gì?

a)

とざん

b)

とうろく

c)

いどう

d)

のぼざん

25.

登場 Cách đọc đúng là gì?

a)

とうろく

b)

とうじょう

c)

とうざん

d)

じゅんしょう

26.

登録 Cách đọc đúng là gì?

a)

とうろく

b)

とうざん

c)

とうじょう

d)

ひこうき

27.

泊る Cách đọc đúng là gì?

a)

とまる

b)

のぼる

c)

とぶ

d)

かわる

28.

一泊 Cách đọc đúng là gì?

a)

いっぱく

b)

いちはく

c)

いっばく

d)

いちぱく

29.

二泊三 Cách đọc đúng là gì?

a)

にはくみっか

b)

にぱくみっか

c)

にぱくさんにち

d)

にはくさんじつ

30.

泊める Cách đọc đúng là gì?

a)

とまる

b)

とめる

c)

はく

d)

そなえる

31.

団体 Cách đọc đúng là gì?

a)

だんたい

b)

だんち

c)

しゅうだん

d)

ぶとん

32.

団地 Cách đọc đúng là gì?

a)

しゅうだん

b)

ぶとん

c)

だんち

d)

だんけつ

33.

団結 Cách đọc đúng là gì?

a)

だんけつ

b)

しゅうだん

c)

だんたい

d)

だんち

34.

集団 Cách đọc đúng là gì?

a)

ぶとん

b)

しゅうだん

c)

だんけつ

d)

だんち

35.

布団 Cách đọc đúng là gì?

a)

ふとん

b)

だんち

c)

ぶとん

d)

しゅうだん

36.

日程 Cách đọc đúng là gì?

a)

にってい

b)

ていど

c)

かてい

d)

せんほど

37.

程度 Cách đọc đúng là gì?

a)

にってい

b)

ていど

c)

かてい

d)

おうべい

38.

日程 Cách đọc đúng là gì?

a)

にってい

b)

ていど

c)

かてい

d)

せんほど

39.

程度 Cách đọc đúng là gì?

a)

にってい

b)

ていど

c)

かてい

d)

おうべい

40.

過程 Cách đọc đúng là gì?

a)

せんほど

b)

かてい

c)

ていど

d)

にってい

41.

先程 Cách đọc đúng là gì?

a)

さきほど

b)

さきてい

c)

さきじゅん

d)

かてい

42.

欧米 Cách đọc đúng là gì?

a)

ちゅうおう

b)

とうおう

c)

おうべい

43.

中欧 Cách đọc đúng là gì?

a)

ちゅうおう

b)

とうおう

c)

せいおう

d)

おうべい

44.

東欧 Cách đọc đúng là gì?

a)

ちゅうおう

b)

せいおう

c)

とうおう

45.

西欧 Cách đọc đúng là gì?

a)

おうべい

b)

せいおう

c)

ちゅうおう

d)

きゅうしゅう

46.

九州 Cách đọc đúng là gì?

a)

きゅうしゅう

b)

おうしゅう

c)

さんかくす

d)

ちゅうおう

47.

欧州 Cách đọc đúng là gì?

a)

おうべい

b)

きゅうしゅう

c)

おうしゅう

48.

三角州 Cách đọc đúng là gì?

a)

さんかくす

b)

さんかくしょう

c)

さんかくじゅう

d)

さんかくち

49.

観光 Cách đọc đúng là gì?

a)

かんこう

b)

かんさつ

c)

しゅかん

d)

きゃっかん

50.

観察 Cách đọc đúng là gì?

a)

かんこう

b)

かんさつ

c)

しゅかん

d)

えほん

51.

主観 Cách đọc đúng là gì?

a)

しゅかん

b)

きゃっかん

c)

かんさつ

d)

えんそう

52.

客観的 Cách đọc đúng là gì?

a)

きゃっかんてき

b)

しゅかんてき

c)

かんさつてき

d)

けっしょうてき

53.

舟 Cách đọc đúng là gì?

a)

ふね

b)

ふとん

c)

ふしゅ

d)

じゅんけ

54.

ぎょしゅう(thuyền đánh cá) Cách viết đúng bằng kanji là gì?

a)

和舟

b)

漁舟

c)

芸舟

d)

観舟

55.

わぶね(thuyền kiểu Nhật) Cách viết đúng bằng kanji là gì?

a)

漁舟

b)

和舟

c)

芸舟

d)

主舟

56.

げいじゅつ(nghệ thuật) Cách viết đúng bằng kanji là gì?

a)

芸術

b)

芸人

c)

公演

d)

絵画

57.

げいにん(diễn viên hài) Cách viết đúng bằng kanji là gì?

a)

芸術

b)

芸人

c)

演技

d)

絵画展

58.

でんとうげいのう(nghệ thuật truyền thống) Cách viết đúng bằng kanji là gì?

a)

伝統芸能

b)

伝統芸人

c)

芸術伝統

d)

芸能伝統

59.

げいにん(diễn viên hài)Cách viết đúng bằng kanji là gì?

a)

芸術

b)

芸人

c)

演技

d)

絵画展

60.

でんとうげいのう(nghệ thuật truyền thống)Cách viết đúng bằng kanji là gì?

a)

伝統芸能

b)

伝統芸人

c)

芸術伝統

d)

芸能伝統

61.

えんじる(diễn vai)Cách viết đúng bằng kanji là gì?

a)

技じる

b)

奏じる

c)

演じる

d)

公じる

62.

こうえん(buổi biểu diễn)Cách viết đúng bằng kanji là gì?

a)

公園

b)

公演

c)

講演

d)

演技

63.

えんぎ(diễn xuất)Cách viết đúng bằng kanji là gì?

a)

演奏

b)

演説

c)

演技

d)

公演

64.

えんそう(biểu diễn nhạc)Cách viết đúng bằng kanji là gì?

a)

演奏

b)

演技

c)

演説

d)

公演

65.

えんぜつ(diễn thuyết)Cách viết đúng bằng kanji là gì?

a)

演奏

b)

演技

c)

演説

d)

芸術

66.

ほとけ(Phật)Cách viết đúng bằng kanji là gì?

a)

b)

c)

d)

67.

ぶっきょう(Phật giáo)Cách viết đúng bằng kanji là gì?

a)

仏経

b)

仏教

c)

神教

d)

祭教

68.

ぶつぞう(tượng Phật)Cách viết đúng bằng kanji là gì?

a)

仏像

b)

仏神

c)

神像

d)

仏社

69.

かみ(thần)Cách viết đúng bằng kanji là gì?

a)

b)

c)

d)

70.

じんじゃ(đền thờ Thần đạo)Cách viết đúng bằng kanji là gì?

a)

神社

b)

神道

c)

神経

d)

文化祭

71.

しんとう(Thần đạo)Cách viết đúng bằng kanji là gì?

a)

神社

b)

神経

c)

神様

d)

神道

72.

かみさま(thần linh)Cách viết đúng bằng kanji là gì?

a)

神社

b)

神道

c)

神様

d)

神経

73.

しんけい(thần kinh)Cách viết đúng bằng kanji là gì?

a)

神社

b)

神様

c)

神経

d)

神道

74.

ぶんかさい(lễ hội văn hóa)Cách viết đúng bằng kanji là gì?

a)

文化社

b)

文化神

c)

文化絵

d)

文化祭